Danh sách HS đạt HSG cấp trường, năm học 2025 – 2026

Lượt xem:

Đọc bài viết

STT Họ và tên Lớp Môn Khối Giải/CN
1 Đoàn Gia Khang 10A1 Toán 10 Nhì
2 Trương Tuệ Nhi 10A5 Toán 10 Ba
3 Đỗ Ngọc Phước 10A2 Toán 10 Ba
4 Hồ Học Kỳ 10A1 Toán 10 KK
5 Nguyễn Thị  Lan Phương 10A4 Toán 10 CN HSG
6 Nguyễn Hoàng Ân 11A2 Toán 11 Nhì
7 Nguyễn Anh Tú 11A3 Toán 11 Ba
8 Phạm Vũ Gia Minh 11A5 Toán 11 Ba
9 NguyễN Đăng Khôi 11A5 Toán 11 KK
10 H-Giang Bkrông 11A5 Toán 11 CN HSG
11 Bùi Khánh Huyền 12A2 Toán 12 Ba
12 Bành Trí Kiên 12A5 Toán 12 CN HSG
13 Lê Sỹ Hưng 12A5 Toán 12 CN HSG
14 Nguyễn Phú Thịnh 10A8 Tin học 10 Ba
15 Lê Đức Phong 10A6 Tin học 10 CN HSG
16 Nguyễn Phương Thảo 10A8 Tin học 10 CN HSG
17 Nguyễn Trịnh Huy Hoàng 11A3 Tin học 11 Ba
18 Lương Gia Khánh 10A3 Vật lí 10 Ba
19 Nguyễn Trần Nguyên Khôi 10A2 Vật lí 10 Ba
20 Phan Lê Thiện Nhân 10A3 Vật lí 10 KK
21 Nguyễn Quang Đức 10A1 Vật lí 10 KK
22 Võ Trọng Nguyên 10A4 Vật lí 10 CN HSG
23 Đỗ Thiện Nhân 10A2 Vật lí 10 CN HSG
24 Đỗ Hồng Thuỷ 10A7 Vật lí 10 CN HSG
25 Đỗ Hồ Nhã Trúc 10A2 Vật lí 10 CN HSG
26 Hồ Minh Quân 11A3 Vật lí 11 Nhất
27 Trương Bích Hậu 11A3 Vật lí 11 Nhì
28 Trần Minh Trang 11A3 Vật lí 11 Nhì
29 Nguyễn Đức Ân Thiên 12A7 Vật lí 12 Nhất
30 Nguyễn Xuân Khôi Nguyên 12A7 Vật lí 12 Ba
31 Nguyễn Bảo Lâm  10A2 Hoá học 10 Nhì
32 Phạm Phan Duy 10A2 Hoá học 10 Nhì
33 Nguyễn Hà Khánh Ngọc 10A3 Hoá học 10 Nhì
34 Mai Bùi Thiên Bảo 10A3 Hoá học 10 Nhì
35 Nguyễn Sỹ Thành 10A1 Hoá học 10 Nhì
36 Nguyễn Trần Hoàng Ngân 10A3 Hoá học 10 Ba
37 Voòng Lê Minh Anh 10A2 Hoá học 10 Ba
38 Trần Quang Tín 10A1 Hoá học 10 CN HSG
39 Tạ Diệu Anh 10A2 Hoá học 10 CN HSG
40 Vương Bảo Ngọc 11A5 Hoá học 11 Nhì
41 Trần Anh Đức 11A6 Hoá học 11 Ba
42 Lê Bảo Đăng 11A5 Hoá học 11 CN HSG
43 Phan Trần Mỹ Duyên  11A1 Hoá học 11 CN HSG
44 Ngô Phạm Minh Danh 11A1 Hoá học 11 CN HSG
45 Vũ Chí Thành  11A1 Hoá học 11 CN HSG
46 Phạm Thị Tố Vy 11A1 Hoá học 11 CN HSG
47 Phạm Văn Duy 11A6 Hoá học 11 CN HSG
48 Đỗ Hoàng Phi Yến 10A5 Sinh học 10 Nhì
49 Phạm Trúc Phương 10A1 Sinh học 10 CN HSG
50 Hoàng Gia Bảo 10A5 Sinh học 10 CN HSG
51 Trần Minh Tuệ 11A1 Sinh học 11 Nhì
52 Nguyễn Trần Bảo Khang 11A5 Sinh học 11 Ba
53 Đặng Phan Diễm Quỳnh 11A9 Sinh học 11 CN HSG
54 Phạm Gia Thi 11A1 Sinh học 11 CN HSG
55 Võ Phạm Hoàng Thuỵ Như Ngọc 11A7 Sinh học 11 CN HSG
56 Hoàng Trần Nguyên Hưng 12A1 Sinh học 12 Nhì
57 Nguyễn Hoàng Châu 12A2 Sinh học 12 Nhì
58 Nguyễn Đoàn Bảo Trân 12A2 Sinh học 12 Nhì
59 Lê Triệu Tịnh 12A6 Sinh học 12 Ba
60 Võ Hiếu Nghĩa Đức Trí 12A1 Sinh học 12 CN HSG
61 Nguyễn Thị Phương Trinh 12A11 Sinh học 12 CN HSG
62 Võ Trần Khang Nghi 10A5 Ngữ văn 10 Nhì
63 Phạm Thị Thảo My 10A3 Ngữ văn 10 Nhì
64 Hoàng Nguyễn Huỳnh Trang 10A7 Ngữ văn 10 Ba
65 Phạm Ngọc Hân 10A3 Ngữ văn 10 KK
66 Trần Nữ Minh Khang 10A2 Ngữ văn 10 KK
67 Phạm Trần Thanh Giang 10A10 Ngữ văn 10 CN HSG
68 Đào Thị Khánh Huyền 10A3 Ngữ văn 10 CN HSG
69 H’Hằng Kbuôr 10A10 Ngữ văn 10 CN HSG
70 Nguyễn Thị Đông Anh 11A10 Ngữ văn 11 Nhì
71 Nguyễn Hồ Hoàng An 11A8 Ngữ văn 11 Nhì
72 Lê Gia Linh 11A9 Ngữ văn 11 Ba
73 Bùi Gia Bảo Hân 11A12 Ngữ văn 11 Ba
74 Nguyễn Ngọc Thảo Uyên 11A8 Ngữ văn 11 KK
75 Nguyễn Trần Nam Khánh 11A10 Ngữ văn 11 KK
76 Nguyễn Đỗ Gia Hân 11A11 Ngữ văn 11 CN HSG
77 Nguyễn Hoàng Anh 11A6 Ngữ văn 11 CN HSG
78 Nguyễn Ngọc Phương Khanh 11A10 Ngữ văn 11 CN HSG
79 Nguyễn Ngọc Tường Vi 11A12 Ngữ văn 11 CN HSG
80 Lê Quốc Khánh 12A8 Ngữ văn 12 Nhì
81 Phan Bảo Ngọc 12A14 Ngữ văn 12 Ba
82 Phạm Lê Quỳnh Phương 12A10 Ngữ văn 12 KK
83 Tạ Quang Thắng 11A11 Lịch sử 11 Nhì
84 Phạm Văn Vĩ Tài 11A8 Lịch sử 11 Ba
85 Nguyễn Thị Thúy Vy 11A10 Lịch sử 11 CN HSG
86 Đoàn Quốc Huy 11A10 Lịch sử 11 CN HSG
87 Đào Đức Thắng 11A2 Lịch sử 11 CN HSG
88 Đỗ Bảo Ngọc 12A10 Lịch sử 12 Nhì
89 Thân Thụy Mỹ Uyên 12A8 Lịch sử 12 KK
90 Nguyễn Phan Bảo Ngân 11A3 GDKTPL 11 Nhì
91 Đoàn Thị Huyền Trang 11A4 GDKTPL 11 Nhì
92 Ayũn Phạm Gia Lâm 11A11 GDKTPL 11 KK
93 Tăng Võ Nhã Uyên 10A10 Địa lí 10 CN HSG
94 Phạm Nguyễn Linh Đan 10A9 Địa lí 10 CN HSG
95 Trương Thị Quỳnh Trang 10A13 Địa lí 10 CN HSG
96 Nguyễn Nhật Kim Anh 11A11 Địa lí 11 Nhì
97 Trần Nguyễn Như Mai  11A8 Địa lí 11 Ba
98 Lý Ngọc Bội  11A8 Địa lí 11 Ba
99 Phạm Quỳnh My 11A8 Địa lí 11 Ba
100 Nguyễn Trường Đăng 11A8 Địa lí 11 KK
101 Vũ Ngọc Thủy Tiên 10A4 Tiếng Anh 10 Nhì
102 Đàm Phan Minh Huy 10A13 Tiếng Anh 10 Ba
103 Lê Quang Tâm 10A12 Tiếng Anh 10 Ba
104 Phạm Trịnh Tố Hương 10A12 Tiếng Anh 10 Ba
105 Trần Xuân Lực 10A1 Tiếng Anh 10 CN HSG
106 Nguyễn Quốc Dũng 10A2 Tiếng Anh 10 CN HSG
107 Nguyễn Hồ Đoan Vy 10A11 Tiếng Anh 10 CN HSG
108 Trần Trọng Tiến 10A5 Tiếng Anh 10 CN HSG
109 La Vĩ Thiện Nhân 10A2 Tiếng Anh 10 CN HSG
110 Hồ Hoàng Phúc 10A1 Tiếng Anh 10 CN HSG
111 Lê Nguyễn Thủy Tiên 10A3 Tiếng Anh 10 CN HSG
112 Trần Minh Hiếu 10A8 Tiếng Anh 10 CN HSG
113 Nguyễn Hoàng Bảo Ngân 11A3 Tiếng Anh 11 Nhì
114 Nguyễn Bảo Nguyên 11A3 Tiếng Anh 11 Nhì
115 Lê Đình Tiến 11A3 Tiếng Anh 11 Ba
116 Nguyễn Đình Quân 11A6 Tiếng Anh 11 KK
117 Dương Ngọc Thiện 11A10 Tiếng Anh 11 CN HSG
118 Tô Hoàng An Nhiên 11A11 Tiếng Anh 11 CN HSG
119 Bùi Hoàng Uyên 11A9 Tiếng Anh 11 CN HSG
120 Trần Nhã Khanh 11A11 Tiếng Anh 11 CN HSG
121 Nguyễn Hoàng Nam 11A2 Tiếng Anh 11 CN HSG
122 Nguyễn Triệu Nam 11A2 Tiếng Anh 11 CN HSG
123 Bùi Hoàng Quốc Khánh 12A8 Tiếng Anh 12 Nhì
124 Vũ Hoàng Bảo Khánh 12A13 Tiếng Anh 12 Nhì
125 Nguyễn Chí Nhân 12A7 Tiếng Anh 12 Ba
126 Nguyễn Uy Phong 12A6 Tiếng Anh 12 KK
127 Lưu Hđơk Bảo Vy 12A13 Tiếng Anh 12 CN HSG
128 Nguyễn Ngọc Linh Đan 11A10 Tiếng Pháp 11 Nhì
129 Phạm Quỳnh Như 12A12 Tiếng Pháp 12 Ba