Danh sách học sinh xuất sắc và học sinh giỏi, năm học 2025 – 2026
Lượt xem:
I. Thống kê HSXS, HSG
| Stt | Lớp | Học sinh xuất sắc | Học sinh giỏi | Tổng |
| 1 | 10A1 | 1 | 14 | 15 |
| 2 | 10A2 | 1 | 13 | 14 |
| 3 | 10A3 | 4 | 10 | 14 |
| 4 | 10A4 | 5 | 2 | 7 |
| 5 | 10A5 | 2 | 15 | 17 |
| 6 | 10A6 | 1 | 10 | 11 |
| 7 | 10A7 | 2 | 15 | 17 |
| 8 | 10A8 | 3 | 11 | 14 |
| 9 | 10A9 | 5 | 5 | |
| 10 | 10A10 | 3 | 3 | |
| 11 | 10A11 | 9 | 9 | |
| 12 | 10A12 | 1 | 13 | 14 |
| 13 | 10A13 | 1 | 1 | 2 |
| 14 | 11A1 | 5 | 22 | 27 |
| 15 | 11A2 | 2 | 12 | 14 |
| 16 | 11A3 | 10 | 28 | 38 |
| 17 | 11A4 | 20 | 20 | |
| 18 | 11A5 | 7 | 29 | 36 |
| 19 | 11A6 | 1 | 27 | 28 |
| 20 | 11A7 | 7 | 7 | |
| 21 | 11A8 | 9 | 9 | |
| 22 | 11A9 | 1 | 33 | 34 |
| 23 | 11A10 | 2 | 18 | 20 |
| 24 | 11A11 | 3 | 14 | 17 |
| 25 | 11A12 | 6 | 6 | |
| 26 | 12A1 | 16 | 16 | |
| 27 | 12A2 | 27 | 27 | |
| 28 | 12A3 | 17 | 17 | |
| 29 | 12A4 | 18 | 18 | |
| 30 | 12A5 | 16 | 16 | |
| 31 | 12A6 | 2 | 34 | 36 |
| 32 | 12A7 | 1 | 32 | 33 |
| 33 | 12A8 | 1 | 18 | 19 |
| 34 | 12A9 | 9 | 9 | |
| 35 | 12A10 | 4 | 20 | 24 |
| 36 | 12A11 | 24 | 24 | |
| 37 | 12A12 | 24 | 24 | |
| 38 | 12A13 | 1 | 15 | 16 |
| 39 | 12A14 | 1 | 18 | 19 |
| Tổng | 62 | 634 | 696 |
II. Danh sách chi tiết
1. Học sinh xuất sắc
| STT | Lớp | Họ Và Tên |
| 1 | 10A1 | Trần Xuân Lực |
| 2 | 10A2 | Nguyễn Trần Nguyên Khôi |
| 3 | 10A3 | Phạm Ngọc Hân |
| 4 | 10A3 | Nguyễn Trần Hoàng Ngân |
| 5 | 10A3 | Nguyễn Hà Khánh Ngọc |
| 6 | 10A3 | Phan Lê Thiện Nhân |
| 7 | 10A4 | Lê Gia Hân |
| 8 | 10A4 | Lê Thị Mai Hoa |
| 9 | 10A4 | Trần Bảo Ngọc |
| 10 | 10A4 | Võ Trọng Nguyên |
| 11 | 10A4 | Vũ Ngọc Thủy Tiên |
| 12 | 10A5 | Lưu Thiên Kiều |
| 13 | 10A5 | Trương Tuệ Nhi |
| 14 | 10A6 | Đoàn Thị Diễm Quỳnh |
| 15 | 10A7 | Trần Bích Hạnh |
| 16 | 10A7 | Đỗ Hồng Thủy |
| 17 | 10A8 | Nguyễn Ngọc Như Phương |
| 18 | 10A8 | Nguyễn Phương Thảo |
| 19 | 10A8 | Nguyễn Phú Thịnh |
| 20 | 10A12 | Đinh Trúc Quỳnh |
| 21 | 10A13 | Đàm Phan Minh Huy |
| 22 | 11A1 | Phan Trần Mỹ Duyên |
| 23 | 11A1 | Nguyễn Thị Ngọc Linh |
| 24 | 11A1 | Phan Trần Thái Sơn |
| 25 | 11A1 | Vũ Chí Thành |
| 26 | 11A1 | Trần Minh Tuệ |
| 27 | 11A2 | Nguyễn Hoàng Ân |
| 28 | 11A2 | Nguyễn Hoàng Nam |
| 29 | 11A3 | Lê Minh Châu |
| 30 | 11A3 | Trương Bích Hậu |
| 31 | 11A3 | Nguyễn Hoàng Lâm |
| 32 | 11A3 | Nguyễn Hoàng Bảo Ngân |
| 33 | 11A3 | Nguyễn Phan Bảo Ngân |
| 34 | 11A3 | Nguyễn Bảo Nguyên |
| 35 | 11A3 | Nguyễn Như Mẫn Nhi |
| 36 | 11A3 | Hồ Minh Quân |
| 37 | 11A3 | Trần Hoàng Quân |
| 38 | 11A3 | Trần Minh Trang |
| 39 | 11A5 | Tô Ngọc Hoàng Anh |
| 40 | 11A5 | Lê Bảo Đăng |
| 41 | 11A5 | H-Giang Bkrông |
| 42 | 11A5 | Hoàng Thị Xuân Mai |
| 43 | 11A5 | Phạm Vũ Gia Minh |
| 44 | 11A5 | Vương Bảo Ngọc |
| 45 | 11A5 | Trịnh Hữu Hoàng Uyên |
| 46 | 11A6 | Nguyễn Thị Yến Nhi |
| 47 | 11A9 | Lê Gia Linh |
| 48 | 11A10 | Dương Ngọc Thiện |
| 49 | 11A10 | Hoàng Ngọc Kim Xuyến |
| 50 | 11A11 | Trần Nhã Khanh |
| 51 | 11A11 | Nguyễn Thanh Mai |
| 52 | 11A11 | Tô Hoàng An Nhiên |
| 53 | 12A6 | Mai Lê Hạnh Thảo Nhi |
| 54 | 12A6 | Hồ Sỹ Thành |
| 55 | 12A7 | Lâm Bảo Trân |
| 56 | 12A8 | Lê Quốc Khánh |
| 57 | 12A10 | Hoàng Lê Ngọc Linh |
| 58 | 12A10 | Phạm Lê Quỳnh Phương |
| 59 | 12A10 | Nguyễn Thị Minh Tâm |
| 60 | 12A10 | Đàm Thanh Tú |
| 61 | 12A13 | Trịnh Mỹ Hạnh Trâm |
| 62 | 12A14 | Nguyễn Như Ngọc |
2. Học sinh giỏi
| STT | Lớp | Họ Và Tên |
| 1 | 10A1 | Hà Sỹ Quốc Đạt |
| 2 | 10A1 | Trần Gia Huy |
| 3 | 10A1 | Đoàn Gia Khang |
| 4 | 10A1 | Hồ Học Kỳ |
| 5 | 10A1 | Huỳnh Hữu Lâm |
| 6 | 10A1 | Nguyễn Trọng Nghĩa |
| 7 | 10A1 | Bùi Quỳnh Như |
| 8 | 10A1 | Phạm Trúc Phương |
| 9 | 10A1 | Nguyễn Sỹ Thành |
| 10 | 10A1 | Đỗ Lê Phương Thảo |
| 11 | 10A1 | Đỗ Đan Thy |
| 12 | 10A1 | Trần Quang Tín |
| 13 | 10A1 | Nguyễn Thị Hiền Trang |
| 14 | 10A1 | Trần Thùy Trinh |
| 15 | 10A2 | Tạ Diệu Anh |
| 16 | 10A2 | Nguyễn Quốc Dũng |
| 17 | 10A2 | Phạm Phan Duy |
| 18 | 10A2 | Đoàn Lê Khánh Hà |
| 19 | 10A2 | Phạm Nguyễn Việt Hằng |
| 20 | 10A2 | Trần Nữ Minh Khang |
| 21 | 10A2 | Nguyễn Bảo Lâm |
| 22 | 10A2 | Đỗ Thiện Nhân |
| 23 | 10A2 | La Vĩ Thiện Nhân |
| 24 | 10A2 | Nguyễn Phạm Phương Nhi |
| 25 | 10A2 | Đỗ Ngọc Phước |
| 26 | 10A2 | Phạm Ngọc Quý |
| 27 | 10A2 | Hà Lê Bảo Trân |
| 28 | 10A3 | Nguyễn Vân Anh |
| 29 | 10A3 | Mai Bùi Thiên Bảo |
| 30 | 10A3 | Nguyễn Duy Bắc |
| 31 | 10A3 | Lương Gia Khánh |
| 32 | 10A3 | Nguyễn Ngọc Hoài An |
| 33 | 10A3 | Trịnh Đoàn Thảo Nguyên |
| 34 | 10A3 | Trần Hữu Phước |
| 35 | 10A3 | Chu Mạnh Quân |
| 36 | 10A3 | Huỳnh Tú Quyên |
| 37 | 10A3 | Võ Phạm Công Thiện |
| 38 | 10A4 | Nguyễn Thị Lan Phương |
| 39 | 10A4 | Đặng Phan Hữu Trí |
| 40 | 10A5 | Nguyễn Văn An |
| 41 | 10A5 | Đoàn Lê Minh Cảnh |
| 42 | 10A5 | Huỳnh Mạnh Duy |
| 43 | 10A5 | Trương Ngọc Gia Hân |
| 44 | 10A5 | Văn Thụy Kha |
| 45 | 10A5 | Nguyễn Trần Anh Minh |
| 46 | 10A5 | Võ Trần Khang Nghi |
| 47 | 10A5 | Hồ Thị Thảo Nguyên |
| 48 | 10A5 | Võ Anh Phúc |
| 49 | 10A5 | Phạm Nguyễn Thu Phương |
| 50 | 10A5 | Trần Thị Anh Thư |
| 51 | 10A5 | Trần Trọng Tiến |
| 52 | 10A5 | Trần Ngọc Trân |
| 53 | 10A5 | Đinh Nam Minh Trí |
| 54 | 10A5 | Đỗ Hoàng Phi Yến |
| 55 | 10A6 | Nguyễn Thái Tường An |
| 56 | 10A6 | Ngô Gia Bảo |
| 57 | 10A6 | Trần Đinh Bảo Đan |
| 58 | 10A6 | Nguyễn Hoàng Huy |
| 59 | 10A6 | Trần Thị Thúy Huyền |
| 60 | 10A6 | Trần Ngọc Anh Khoa |
| 61 | 10A6 | Lê Vũ Nhi Minh |
| 62 | 10A6 | Đỗ Phú Quan |
| 63 | 10A6 | Phạm Lê Bích Trâm |
| 64 | 10A6 | Mai Trọng Trí |
| 65 | 10A7 | Dương Dân An |
| 66 | 10A7 | Bùi Hải Đăng |
| 67 | 10A7 | Phạm Thùy Hương |
| 68 | 10A7 | Trương Anh Kiệt |
| 69 | 10A7 | Vũ Văn Lộc |
| 70 | 10A7 | Phan Hải Nam |
| 71 | 10A7 | Võ Đông Nghi |
| 72 | 10A7 | Đặng Lê Đan Ngọc |
| 73 | 10A7 | Nguyễn Đào Minh Ngọc |
| 74 | 10A7 | Trần Văn Tân |
| 75 | 10A7 | Ngô Thị Phương Thảo |
| 76 | 10A7 | Bùi Anh Thư |
| 77 | 10A7 | Trần Thủy Tiên |
| 78 | 10A7 | Hoàng Nguyễn Huỳnh Trang |
| 79 | 10A7 | Nguyễn Minh Trọng |
| 80 | 10A8 | Trần Đức Anh |
| 81 | 10A8 | Nguyễn Thùy Dung |
| 82 | 10A8 | Nguyễn Lê Thảo My |
| 83 | 10A8 | Trần Nhật Nam |
| 84 | 10A8 | Nguyễn Thảo Nguyên |
| 85 | 10A8 | Nguyễn Ngọc Mai Phương |
| 86 | 10A8 | Nguyễn Thị Hà Quyên |
| 87 | 10A8 | Lê Anh Thiên |
| 88 | 10A8 | Trần Anh Thư |
| 89 | 10A8 | Nguyễn Thị Thủy Tiên |
| 90 | 10A8 | Trần Ngọc Bảo Yến |
| 91 | 10A9 | Trần Nguyễn Bảo Duyên |
| 92 | 10A9 | Phạm Nguyễn Linh Đan |
| 93 | 10A9 | Trần Hữu Hưng |
| 94 | 10A9 | Nguyễn Quang Minh |
| 95 | 10A9 | Đặng Ý Vy |
| 96 | 10A10 | Phan Thùy Trang |
| 97 | 10A10 | Thịnh Quế Trân |
| 98 | 10A10 | Tăng Võ Nhã Uyên |
| 99 | 10A11 | Bạch Ngọc Minh Châu |
| 100 | 10A11 | Dương Lý Ngọc Hân |
| 101 | 10A11 | Võ Trần Lâm |
| 102 | 10A11 | Nguyễn Thiên Ngân |
| 103 | 10A11 | Nguyễn Thị Như Quỳnh |
| 104 | 10A11 | Cù Thị Tường Vy |
| 105 | 10A11 | Nguyễn Hồ Đoan Vy |
| 106 | 10A11 | Nguyễn Trần Bảo Vy |
| 107 | 10A11 | Phạm Bảo Yến |
| 108 | 10A12 | Nguyễn Phước Bảo Hân |
| 109 | 10A12 | Phạm Trịnh Tố Hương |
| 110 | 10A12 | Mai Lê Ngọc Linh |
| 111 | 10A12 | Lê Thảo Nguyên |
| 112 | 10A12 | Voòng Yến Nhi |
| 113 | 10A12 | Bùi Lê Thiên Phúc |
| 114 | 10A12 | Phạm Hồng Phước |
| 115 | 10A12 | Nguyễn Thuý Quỳnh |
| 116 | 10A12 | Đoàn Thị Vân Tâm |
| 117 | 10A12 | Lê Quang Tâm |
| 118 | 10A12 | Lê Ngọc Bảo Trâm |
| 119 | 10A12 | Nguyễn Trần Diễm Trâm |
| 120 | 10A12 | Trần Thanh Thảo Vy |
| 121 | 10A13 | Tô Nữ Bảo Ngọc |
| 122 | 11A1 | Trần Y Huy Niê Kdăm |
| 123 | 11A1 | Nguyễn Đình Khanh |
| 124 | 11A1 | Lê Đăng Khôi |
| 125 | 11A1 | Nguyễn Ngọc Lan |
| 126 | 11A1 | Hoàng Trịnh Quốc Minh |
| 127 | 11A1 | Trần Công Minh |
| 128 | 11A1 | Nguyễn Hà My |
| 129 | 11A1 | Ngô Đình Bảo Ngân |
| 130 | 11A1 | Nguyễn Văn Tài |
| 131 | 11A1 | Trương Nhật Tâm |
| 132 | 11A1 | Nguyễn Hoài Thanh Thảo |
| 133 | 11A1 | Nguyễn Thị Thu Thảo |
| 134 | 11A1 | Phạm Ngọc Như Thảo |
| 135 | 11A1 | Phan Gia Thi |
| 136 | 11A1 | Tạ Vũ Anh Thư |
| 137 | 11A1 | Phan Lê Thủy Tiên |
| 138 | 11A1 | Hoàng Ngọc Bảo Trâm |
| 139 | 11A1 | Phạm Quốc Triệu |
| 140 | 11A1 | Đặng Quang Trình |
| 141 | 11A1 | Lê Thanh Tú |
| 142 | 11A1 | Phan Ngọc Phương Uyên |
| 143 | 11A1 | Phạm Thị Tố Vy |
| 144 | 11A2 | Nguyễn Thái An |
| 145 | 11A2 | Từ Ngọc Bảo Châu |
| 146 | 11A2 | Phạm Công Danh |
| 147 | 11A2 | Lê Duy Khang |
| 148 | 11A2 | Lê Đặng Duy Khang |
| 149 | 11A2 | Phạm Trung Kiên |
| 150 | 11A2 | Dương Anh Kiệt |
| 151 | 11A2 | Nguyễn Đức Linh |
| 152 | 11A2 | Nguyễn Triệu Nam |
| 153 | 11A2 | Nguyễn Minh Phúc |
| 154 | 11A2 | Đào Đức Thắng |
| 155 | 11A2 | Nguyễn Ngọc Minh Thư |
| 156 | 11A3 | Nguyễn Võ Hoài Anh |
| 157 | 11A3 | Đỗ Cao Phương Chi |
| 158 | 11A3 | Trần Trịnh Linh Đan |
| 159 | 11A3 | Lê Thị Thanh Hà |
| 160 | 11A3 | Nguyễn Trịnh Huy Hoàng |
| 161 | 11A3 | Lê Trịnh Quỳnh Hương |
| 162 | 11A3 | Lưu Gia Hy |
| 163 | 11A3 | Nguyễn Hoàng Tuấn Kiệt |
| 164 | 11A3 | Phạm Ngọc Mai Kbuôr |
| 165 | 11A3 | Phạm Đức Minh |
| 166 | 11A3 | Nguyễn Ánh Diễm My |
| 167 | 11A3 | Phan Thế Bảo Nam |
| 168 | 11A3 | Bùi Trọng Nghĩa |
| 169 | 11A3 | Nguyễn Ánh Bảo Ngọc |
| 170 | 11A3 | Nguyễn Trần Thảo Nguyên |
| 171 | 11A3 | Phan Hồ Thành Nhân |
| 172 | 11A3 | Trương Hoàng Phúc |
| 173 | 11A3 | Nguyễn Hà Mai Phương |
| 174 | 11A3 | Nguyễn Phú Quý |
| 175 | 11A3 | Bùi Huy Thiện |
| 176 | 11A3 | Phạm Ngọc Thiện |
| 177 | 11A3 | Nguyễn Hoàng Đan Thư |
| 178 | 11A3 | Lê Đình Tiến |
| 179 | 11A3 | Nguyễn Trần Minh Tiến |
| 180 | 11A3 | Nguyễn Trọng Tín |
| 181 | 11A3 | Võ Anh Tú |
| 182 | 11A3 | Bùi Lê Thục Uyên |
| 183 | 11A3 | Nguyễn Văn Vinh |
| 184 | 11A4 | Nguyễn Thiện Anh |
| 185 | 11A4 | Nguyễn Hoàng Gia Bảo |
| 186 | 11A4 | Đào Thanh Bình |
| 187 | 11A4 | Đoàn Ngọc Huy |
| 188 | 11A4 | Phan Hữu Khang |
| 189 | 11A4 | Nguyễn Như Khoa |
| 190 | 11A4 | Huỳnh Nhã Lan |
| 191 | 11A4 | Huỳnh Nguyễn Xuân Mai |
| 192 | 11A4 | Hoàng Thị Thanh Ngân |
| 193 | 11A4 | Đinh Thị Thu Ngọc |
| 194 | 11A4 | Hồ Nguyễn Khánh Ngọc |
| 195 | 11A4 | Lê Khánh Ngọc |
| 196 | 11A4 | Phạm Nguyễn Thủy Nguyên |
| 197 | 11A4 | Trần Thị Thảo Nhi |
| 198 | 11A4 | Trần Phạm Gia Như |
| 199 | 11A4 | Trần Phương Phương |
| 200 | 11A4 | Nguyễn Đình Quân |
| 201 | 11A4 | Võ Thị Thanh Thi |
| 202 | 11A4 | Đoàn Thị Huyền Trang |
| 203 | 11A4 | Đinh Bá Trình |
| 204 | 11A5 | Trần Nhật Duy |
| 205 | 11A5 | Trần Quốc Đạt |
| 206 | 11A5 | Nguyễn Ngọc Bảo Hân |
| 207 | 11A5 | Nguyễn Quang Hiếu |
| 208 | 11A5 | Nguyễn Lê Huy Hoàng |
| 209 | 11A5 | Nguyễn Ngọc Minh Hoàng |
| 210 | 11A5 | Vĩnh Phước Huy Hoàng |
| 211 | 11A5 | Võ Đại Gia Huy |
| 212 | 11A5 | Vũ Lê Huy |
| 213 | 11A5 | Hồ Gia Khang |
| 214 | 11A5 | Nguyễn Trần Bảo Khang |
| 215 | 11A5 | Hồ Gia Khánh |
| 216 | 11A5 | Bùi Anh Khoa |
| 217 | 11A5 | Lê Trọng Nguyên Khôi |
| 218 | 11A5 | Nguyễn Đăng Khôi |
| 219 | 11A5 | Trần Công Lưu |
| 220 | 11A5 | Trương Thị Diễm My |
| 221 | 11A5 | Hồ Tấn Phát |
| 222 | 11A5 | Nguyễn Niê Gia Phong |
| 223 | 11A5 | Trần Phú |
| 224 | 11A5 | Phạm Thế Quang |
| 225 | 11A5 | Trương Nhật Quang |
| 226 | 11A5 | Trương Thảo Quyên |
| 227 | 11A5 | Trịnh Trần Đức Trí |
| 228 | 11A5 | Nguyễn Thị Huyền Trinh |
| 229 | 11A5 | Nguyễn Đăng Trọng |
| 230 | 11A5 | Bùi Thị Thúy Vân |
| 231 | 11A5 | Nguyễn Khoa Trí Việt |
| 232 | 11A5 | Nguyễn Ngọc Khánh Xuân |
| 233 | 11A6 | Nguyễn Hoàng Anh |
| 234 | 11A6 | Đinh Ngọc Ánh |
| 235 | 11A6 | Trần Gia Bảo |
| 236 | 11A6 | Trần Quốc Bảo |
| 237 | 11A6 | Lê Uyên Chi |
| 238 | 11A6 | Võ Lý Yến Chi |
| 239 | 11A6 | Phạm Văn Duy |
| 240 | 11A6 | Nguyễn Thị Mỹ Duyên |
| 241 | 11A6 | Tôn Nữ Thùy Dương |
| 242 | 11A6 | Trần Anh Đức |
| 243 | 11A6 | Hàn Gia Hân |
| 244 | 11A6 | Võ Ngọc Huy |
| 245 | 11A6 | Phạm Xuân Anh Khoa |
| 246 | 11A6 | Lê Nguyễn Nguyệt Kiều |
| 247 | 11A6 | Trần Hoàng Trúc Linh |
| 248 | 11A6 | Trần Thái Long |
| 249 | 11A6 | Nguyễn Hoàng Nam |
| 250 | 11A6 | Lê Quang Nghĩa |
| 251 | 11A6 | Huỳnh Thiên Phúc |
| 252 | 11A6 | Võ Trần Phương Thảo |
| 253 | 11A6 | Nguyễn Hưng Thịnh |
| 254 | 11A6 | Nguyễn Ngọc Anh Thư |
| 255 | 11A6 | Nguyễn Thảo Trang |
| 256 | 11A6 | Lê Ngọc Bảo Trâm |
| 257 | 11A6 | Võ Ngọc Phương Trinh |
| 258 | 11A6 | Nguyễn Lê Phương Uyên |
| 259 | 11A6 | Trần Thảo Vy |
| 260 | 11A7 | Trần Cao Minh Châu |
| 261 | 11A7 | Nguyễn Khánh Hưng |
| 262 | 11A7 | Phan Phạm Đăng Khoa |
| 263 | 11A7 | Võ Phạm Hoàng Thụy Như Ngọc |
| 264 | 11A7 | Đỗ Lâm Gia Phúc |
| 265 | 11A7 | Đỗ Hoàng Nam Phương |
| 266 | 11A7 | Dương Quốc Trung |
| 267 | 11A8 | Nguyễn Thị Lan Anh |
| 268 | 11A8 | Nguyễn Trường Đăng |
| 269 | 11A8 | Trương Quách Gia Hân |
| 270 | 11A8 | Trần Nguyễn Như Mai |
| 271 | 11A8 | Phạm Quỳnh My |
| 272 | 11A8 | Cao Tiến Phát |
| 273 | 11A8 | Hoàng Hoa Sứ |
| 274 | 11A8 | Nguyễn Ngọc Thảo Uyên |
| 275 | 11A8 | Hoàng Phúc Tường Vy |
| 276 | 11A9 | Nguyễn Ngọc Gia An |
| 277 | 11A9 | Nguyễn Ngọc Anh |
| 278 | 11A9 | Đặng Ngọc Diệp |
| 279 | 11A9 | Phạm Khánh Duy |
| 280 | 11A9 | Lê Cao Quang Ngọc Đan |
| 281 | 11A9 | Trần Thị Thúy Hằng |
| 282 | 11A9 | Trương Bảo Hân |
| 283 | 11A9 | Ngô Thị Ngọc Huyền |
| 284 | 11A9 | Hoàng Nhất Khang |
| 285 | 11A9 | Nguyễn Ngọc Bảo Kim |
| 286 | 11A9 | Nguyễn Hoàng Linh |
| 287 | 11A9 | Võ Huỳnh Phi Long |
| 288 | 11A9 | Trần Minh Nam |
| 289 | 11A9 | Vũ Lê Thảo Ngân |
| 290 | 11A9 | Trần Mỹ Ngọc |
| 291 | 11A9 | Phạm Ánh Nguyệt |
| 292 | 11A9 | Nguyễn Hoàng Yến Nhi |
| 293 | 11A9 | Nguyễn Quỳnh Nhi |
| 294 | 11A9 | Lâm Đạo Phi |
| 295 | 11A9 | Đặng Phan Diễm Quỳnh |
| 296 | 11A9 | Lê Phương Thảo |
| 297 | 11A9 | Bùi Bình Thanh Thủy |
| 298 | 11A9 | Trần Bảo Thy |
| 299 | 11A9 | Nguyễn Hoàng Thủy Tiên |
| 300 | 11A9 | Nguyên Văn Toàn |
| 301 | 11A9 | Vũ Thị Thùy Trang |
| 302 | 11A9 | Đào Lê Diệu Trâm |
| 303 | 11A9 | Lê Ngọc Trâm |
| 304 | 11A9 | Trần Bảo Trâm |
| 305 | 11A9 | Võ Ngọc Bảo Trâm |
| 306 | 11A9 | Hoàng Thanh Trúc |
| 307 | 11A9 | Nguyễn Tuấn Tú |
| 308 | 11A9 | Bùi Hoàng Uyên |
| 309 | 11A10 | Phan Vũ Quỳnh Anh |
| 310 | 11A10 | Đặng Văn Gia Bảo |
| 311 | 11A10 | Trương Nguyễn Minh Châu |
| 312 | 11A10 | Nguyễn Võ Mai Chi |
| 313 | 11A10 | Nguyễn Ngọc Linh Đan |
| 314 | 11A10 | Nguyễn Quang Huy |
| 315 | 11A10 | Võ Thái Huy |
| 316 | 11A10 | Nguyễn Ngọc Phương Khanh |
| 317 | 11A10 | Nguyễn Trần Nam Khánh |
| 318 | 11A10 | Phạm Hoàng Long |
| 319 | 11A10 | Lương Trần Gia Nhi |
| 320 | 11A10 | Nguyễn Yến Nhi |
| 321 | 11A10 | Nguyễn Thị Quỳnh Như |
| 322 | 11A10 | Nguyễn Khắc Thạch |
| 323 | 11A10 | Hoàng Thị Anh Thư |
| 324 | 11A10 | Phạm Thị Phương Uyên |
| 325 | 11A10 | Trịnh Thị Thu Uyên |
| 326 | 11A10 | Nguyễn Thị Thúy Vy |
| 327 | 11A11 | Nguyễn Nhật Kim Anh |
| 328 | 11A11 | Phạm Ngọc Quỳnh Anh |
| 329 | 11A11 | Trần Châu Anh |
| 330 | 11A11 | Nguyễn Hoàng Linh Chi |
| 331 | 11A11 | Nguyễn Đỗ Gia Hân |
| 332 | 11A11 | Giang Đức Hiếu |
| 333 | 11A11 | Lê Ngọc Khánh |
| 334 | 11A11 | Ayŭn Phạm Gia Lâm |
| 335 | 11A11 | Đường Tuệ Nhi |
| 336 | 11A11 | Nguyễn Phan Bảo Nhi |
| 337 | 11A11 | Phan Võ Minh Phúc |
| 338 | 11A11 | Tạ Quang Thắng |
| 339 | 11A11 | Nguyễn Thị Thủy Tiên |
| 340 | 11A11 | Triệu Lâm Vy |
| 341 | 11A12 | Bùi Gia Bảo Hân |
| 342 | 11A12 | Lương Thanh Trúc Quỳnh |
| 343 | 11A12 | Hoàng Kim Phúc Thịnh |
| 344 | 11A12 | Bạch Hoàng Thy |
| 345 | 11A12 | Dương Trần Bảo Trân |
| 346 | 11A12 | Cao Thanh Vân |
| 347 | 12A1 | Phạm Quỳnh Anh |
| 348 | 12A1 | Trịnh Thị Vân Anh |
| 349 | 12A1 | Trần Thị Hương Giang |
| 350 | 12A1 | Hoàng Trần Nguyên Hưng |
| 351 | 12A1 | Huỳnh Tiến Khải |
| 352 | 12A1 | Nguyễn Ngọc Hoàng Linh |
| 353 | 12A1 | Nguyễn Ngọc Trà My |
| 354 | 12A1 | Trần Lê Thảo My |
| 355 | 12A1 | Phan Nguyễn Thảo Nguyên |
| 356 | 12A1 | Phan Châu Bảo Nhi |
| 357 | 12A1 | Trần Đức Tài |
| 358 | 12A1 | Nguyễn Nhật Thành |
| 359 | 12A1 | Nguyễn Thanh Thiện |
| 360 | 12A1 | Bùi Dương Thanh Thùy |
| 361 | 12A1 | Nguyễn Trần Thùy Trâm |
| 362 | 12A1 | Đỗ Nguyễn Phương Uyên |
| 363 | 12A2 | Võ Thành An |
| 364 | 12A2 | Trịnh Phú Gia Bảo |
| 365 | 12A2 | Nguyễn Hoàng Châu |
| 366 | 12A2 | Trịnh Phương Dung |
| 367 | 12A2 | Đỗ Duy Đắc |
| 368 | 12A2 | Phạm Nguyễn Tâm Đoan |
| 369 | 12A2 | Lê Đỗ Trung Đức |
| 370 | 12A2 | Trần Việt Anh Đức |
| 371 | 12A2 | Trần Gia Hân |
| 372 | 12A2 | Trần Ngọc Xuân Hoài |
| 373 | 12A2 | Nguyễn Gia Huy |
| 374 | 12A2 | Nguyễn Gia Huy |
| 375 | 12A2 | Bùi Khánh Huyền |
| 376 | 12A2 | Nguyễn Ngọc Minh Khuê |
| 377 | 12A2 | Thái Anh Kiệt |
| 378 | 12A2 | Võ Ngọc Thiên Kim |
| 379 | 12A2 | Trần Quang Minh |
| 380 | 12A2 | Phan Ngô Bảo Ngọc |
| 381 | 12A2 | Vũ Ngọc Phương Nhi |
| 382 | 12A2 | Trần Khánh Như |
| 383 | 12A2 | Trần Hoàng Phúc |
| 384 | 12A2 | Nguyễn Thanh Phước Tâm |
| 385 | 12A2 | Trần Hà Trang |
| 386 | 12A2 | Nguyễn Đoàn Bảo Trân |
| 387 | 12A2 | Nguyễn Thanh Bảo Trân |
| 388 | 12A2 | Đinh Thị Lê Vy |
| 389 | 12A2 | Nguyễn Ngọc Lê Vy |
| 390 | 12A3 | Nguyễn Thị Thu Hiền |
| 391 | 12A3 | Phạm Quốc Hiệp |
| 392 | 12A3 | Hoàng Thị Thái Hòa |
| 393 | 12A3 | Nguyễn Thị Diễm Hương |
| 394 | 12A3 | Trần Minh Khang |
| 395 | 12A3 | Trần Bảo Kiếm |
| 396 | 12A3 | Đinh Tuấn Kiệt |
| 397 | 12A3 | Trần Cao Kiều |
| 398 | 12A3 | Đào Thị Hằng Nga |
| 399 | 12A3 | Hoàng Thị Yến Nhung |
| 400 | 12A3 | Nguyễn Trọng Phú |
| 401 | 12A3 | Nguyễn Minh Quân |
| 402 | 12A3 | Lê Thái Sơn |
| 403 | 12A3 | Nguyễn Dương Trí Tín |
| 404 | 12A3 | Nguyễn Đức Bảo Tín |
| 405 | 12A3 | Trần Bảo Trân |
| 406 | 12A3 | Trịnh Nguyễn Hoàng Việt |
| 407 | 12A4 | Bùi Phan Hoàng Anh |
| 408 | 12A4 | Nguyễn Ngọc Quỳnh Anh Ayũn |
| 409 | 12A4 | Phan Nguyễn Lan Anh |
| 410 | 12A4 | Đặng Nguyên Bình |
| 411 | 12A4 | Lê Hải Đăng |
| 412 | 12A4 | Nguyễn Thị Thu Hằng |
| 413 | 12A4 | Hoàng Hà My |
| 414 | 12A4 | Bùi Thị Bích Ngân Niê |
| 415 | 12A4 | Nguyễn Đình Nhật |
| 416 | 12A4 | Phạm Lý Quỳnh Như |
| 417 | 12A4 | Phạm Thị Quỳnh Như |
| 418 | 12A4 | Nguyễn Tuấn Phát |
| 419 | 12A4 | Nguyễn Ngọc Thanh Thanh |
| 420 | 12A4 | Nguyễn Phương Thảo |
| 421 | 12A4 | Trần Lê Quốc Thiên |
| 422 | 12A4 | Nguyễn Đình Trí |
| 423 | 12A4 | Phạm Hoàng Anh Tuấn |
| 424 | 12A4 | Nguyễn Thị Đỗ Uyên |
| 425 | 12A5 | Văn Nguyễn Việt Hoàng |
| 426 | 12A5 | Nguyễn Thị Thu Hồng |
| 427 | 12A5 | Phạm Quang Huy |
| 428 | 12A5 | Lê Sỹ Hưng |
| 429 | 12A5 | Bành Trí Kiên |
| 430 | 12A5 | Lê Gia Long |
| 431 | 12A5 | Ngô Kim Ngân |
| 432 | 12A5 | Phan Nguyễn Phương Nghi |
| 433 | 12A5 | Trương Minh Nhật |
| 434 | 12A5 | Nguyễn Ngọc Bảo Nhi |
| 435 | 12A5 | Lưu Trọng Phúc |
| 436 | 12A5 | Bùi Tiến Thịnh |
| 437 | 12A5 | Trần Thị Anh Thư |
| 438 | 12A5 | Tạ Quỳnh Bảo Thy |
| 439 | 12A5 | Vày Thanh Vân |
| 440 | 12A5 | Ngô Thị Kim Yến |
| 441 | 12A6 | Cao Thị Hoài An |
| 442 | 12A6 | Phạm Võ Quỳnh Anh |
| 443 | 12A6 | Trần Nguyễn Tuấn Anh |
| 444 | 12A6 | Nguyễn Ngọc Ánh |
| 445 | 12A6 | Lê Như Ngọc Bích |
| 446 | 12A6 | Nguyễn Thị Huyền Diệu |
| 447 | 12A6 | Hồ Văn Dũng |
| 448 | 12A6 | Võ Ngọc Hân |
| 449 | 12A6 | Võ Trần Ngọc Hiếu |
| 450 | 12A6 | Lê Phạm Thanh Hoài |
| 451 | 12A6 | Phạm Đăng Quốc Huy |
| 452 | 12A6 | Huỳnh Anh Khoa |
| 453 | 12A6 | Ven Gia Lâm |
| 454 | 12A6 | Lê Ngọc Phương Linh |
| 455 | 12A6 | Vũ Hoàng Long |
| 456 | 12A6 | Phạm Thành Lương |
| 457 | 12A6 | Nguyễn Thị Trúc Ly |
| 458 | 12A6 | Lê Anh Minh |
| 459 | 12A6 | Vũ Đặng Quang Minh |
| 460 | 12A6 | Nguyễn Ánh Trà My |
| 461 | 12A6 | Lương Gia Nguyên |
| 462 | 12A6 | Nguyễn Thụy Xuân Nguyên |
| 463 | 12A6 | Trần Bá Hoàng Nguyên |
| 464 | 12A6 | Lưu Quỳnh Nhi |
| 465 | 12A6 | Lê Ngọc Bảo Như |
| 466 | 12A6 | Nguyễn Uy Phong |
| 467 | 12A6 | Trần Thị Hậu Quý |
| 468 | 12A6 | Võ Đại Tấn Tài |
| 469 | 12A6 | Nguyễn Như Tâm |
| 470 | 12A6 | Đặng Thủy Tiên |
| 471 | 12A6 | Lê Triệu Tịnh |
| 472 | 12A6 | Đặng Cao Hà Vy |
| 473 | 12A6 | Trịnh Thảo Vy |
| 474 | 12A6 | Hoàng Nhả Ý |
| 475 | 12A7 | Nguyễn Trọng An |
| 476 | 12A7 | Đỗ Trường Vân Anh |
| 477 | 12A7 | Đỗ Nguyễn Phi Bách |
| 478 | 12A7 | Phan Trần Quốc Bình |
| 479 | 12A7 | Nguyễn Thị Linh Chi |
| 480 | 12A7 | Lê Trần Phương Hân |
| 481 | 12A7 | Nguyễn Lê Gia Hân |
| 482 | 12A7 | Trần Ngọc Hân |
| 483 | 12A7 | Võ Trần Gia Hân |
| 484 | 12A7 | Nguyễn Đăng Hiệu |
| 485 | 12A7 | Nguyễn Hoàng Hữu |
| 486 | 12A7 | Nguyễn Hoàng Khang |
| 487 | 12A7 | Nguyễn Yến Khanh |
| 488 | 12A7 | Hoàng Gia Linh |
| 489 | 12A7 | Nguyễn Thị Lý |
| 490 | 12A7 | Trịnh Trần Như Ngọc |
| 491 | 12A7 | Nguyễn Xuân Khôi Nguyên |
| 492 | 12A7 | Nguyễn Chí Nhân |
| 493 | 12A7 | Đinh Quang Nhật |
| 494 | 12A7 | Nguyễn Anh Phúc |
| 495 | 12A7 | Nguyễn Đan Thanh |
| 496 | 12A7 | Đậu Tiến Thành |
| 497 | 12A7 | Ngô Văn Thành |
| 498 | 12A7 | Nguyễn Đức Ân Thiên |
| 499 | 12A7 | Nguyễn Võ Anh Thư |
| 500 | 12A7 | Nguyễn Thị Thu Trang |
| 501 | 12A7 | Nguyễn Thu Trang |
| 502 | 12A7 | Lê Nguyễn Ngọc Trâm |
| 503 | 12A7 | Nguyễn Phương Trinh |
| 504 | 12A7 | Nguyễn Xuân Tùng |
| 505 | 12A7 | Lê Bảo Uyên |
| 506 | 12A7 | Đặng Hoàng Vỹ |
| 507 | 12A8 | Kiều Thùy Dung |
| 508 | 12A8 | Hoàng Minh Đạt |
| 509 | 12A8 | Nguyễn Đình Huy |
| 510 | 12A8 | Bùi Hoàng Quốc Khánh |
| 511 | 12A8 | Nguyễn Tuấn Khoa |
| 512 | 12A8 | Nguyễn Trần Phương Linh |
| 513 | 12A8 | Hoàng Ngô Bảo Nhi |
| 514 | 12A8 | H’ Nhun Êban |
| 515 | 12A8 | Hồ Ngọc Thảo Như |
| 516 | 12A8 | Phan Thế Ninh |
| 517 | 12A8 | Trương Chấn Phong |
| 518 | 12A8 | Lê Thanh Sơn |
| 519 | 12A8 | Đỗ Kim Thịnh |
| 520 | 12A8 | Bùi Nguyễn Hoàng Anh Thư |
| 521 | 12A8 | Nguyễn Ngọc Anh Thư |
| 522 | 12A8 | Nguyễn Ngọc Bảo Thy |
| 523 | 12A8 | Thân Thụy Mỹ Uyên |
| 524 | 12A8 | Mai Nguyễn Yến Vy |
| 525 | 12A9 | Huỳnh Tú An |
| 526 | 12A9 | Trương Thị Vân Anh |
| 527 | 12A9 | Nguyễn Trần Huy Hoàng |
| 528 | 12A9 | Nguyễn Thanh Như Ngọc |
| 529 | 12A9 | Phạm Thị Nguyên Thảo |
| 530 | 12A9 | Nguyễn Đức Thịnh |
| 531 | 12A9 | Nguyễn Trần Minh Trang |
| 532 | 12A9 | Nguyễn Khánh Tường |
| 533 | 12A9 | H Yim Ayŭn |
| 534 | 12A10 | Nguyễn Trần Thùy An |
| 535 | 12A10 | Đinh Ngọc Hoàng Anh |
| 536 | 12A10 | Trần Ngọc Thanh Hân |
| 537 | 12A10 | Lê Nguyễn Lưu Ly |
| 538 | 12A10 | Đậu Hoàng Kim Ngân |
| 539 | 12A10 | Võ Thanh Ngân |
| 540 | 12A10 | Đỗ Bảo Ngọc |
| 541 | 12A10 | Mai Bảo Ngọc |
| 542 | 12A10 | Võ Hoàng Bảo Ngọc |
| 543 | 12A10 | Lê Hồ Yến Như |
| 544 | 12A10 | Nguyễn Hương Quỳnh |
| 545 | 12A10 | Võ Ngọc Như Quỳnh |
| 546 | 12A10 | Nguyễn Ngọc Thiện |
| 547 | 12A10 | Đỗ Mai Thư |
| 548 | 12A10 | Trần Thị Anh Thư |
| 549 | 12A10 | Nguyễn Xuân Toàn |
| 550 | 12A10 | Trần Hoàng Thục Trang |
| 551 | 12A10 | Phạm Trịnh Kỳ Trân |
| 552 | 12A10 | Trần Thị Cẩm Tú |
| 553 | 12A10 | Phạm Thị Như Ý |
| 554 | 12A11 | Nguyễn Thị Lan Anh |
| 555 | 12A11 | Ngô Trương Thành Công |
| 556 | 12A11 | Nguyễn Trúc Diễm |
| 557 | 12A11 | Phạm Văn Đồng |
| 558 | 12A11 | Trương Ngọc Hiền |
| 559 | 12A11 | Kiều Nhật Hoàng |
| 560 | 12A11 | Tạ Thị Lan Hương |
| 561 | 12A11 | Ngô Thị Hồng Khánh |
| 562 | 12A11 | Phạm Phương Linh |
| 563 | 12A11 | Phan Thảo Nguyên |
| 564 | 12A11 | Trần Thị Hoàng Nguyên |
| 565 | 12A11 | Võ Thiện Nhân |
| 566 | 12A11 | Nguyễn Ngọc Xuân Nhi |
| 567 | 12A11 | Nguyễn Thị Thu Nhiên |
| 568 | 12A11 | Nguyễn Thụy Tuyết Nhung |
| 569 | 12A11 | Bùi Như Quỳnh |
| 570 | 12A11 | Nguyễn Đăng Thảo Quỳnh |
| 571 | 12A11 | Nguyễn Minh Thư |
| 572 | 12A11 | Nguyễn Minh Thư |
| 573 | 12A11 | Nguyễn Ngọc Anh Thư |
| 574 | 12A11 | Nguyễn Thị Phương Trinh |
| 575 | 12A11 | Nguyễn Hồng Phương Uyên |
| 576 | 12A11 | Trần Quỳnh Vân |
| 577 | 12A11 | Dương Tuyết Vy |
| 578 | 12A12 | Hồ Quỳnh Anh |
| 579 | 12A12 | Hoàng Thiên Ân |
| 580 | 12A12 | Nguyễn Hồng Ân |
| 581 | 12A12 | Lê Thị Ánh Dương |
| 582 | 12A12 | Trần Bảo Đan |
| 583 | 12A12 | Nguyễn Tấn Đạt |
| 584 | 12A12 | Nguyễn Bùi Hiếu Hạnh |
| 585 | 12A12 | Trần Thị Ngọc Huyền |
| 586 | 12A12 | Nguyễn Minh Khang |
| 587 | 12A12 | Trần Vương Thục Khuê |
| 588 | 12A12 | Mai Trần Bảo Linh |
| 589 | 12A12 | Nguyễn Nhã Trà My |
| 590 | 12A12 | Võ Thị Thảo My |
| 591 | 12A12 | Trần Thảo Nguyên |
| 592 | 12A12 | Nguyễn Võ Quỳnh Như |
| 593 | 12A12 | Phạm Quỳnh Như |
| 594 | 12A12 | Kim Thị Thu Phượng |
| 595 | 12A12 | Vũ Phạm Như Quỳnh |
| 596 | 12A12 | Nguyễn Lê Phương Thảo |
| 597 | 12A12 | Nguyễn Ngọc Anh Thảo |
| 598 | 12A12 | Giang Ngọc Anh Thư |
| 599 | 12A12 | Vương Thị Anh Thư |
| 600 | 12A12 | Ninh Vũ Nhật Uyên |
| 601 | 12A12 | Trần Ngọc Nguyên Vũ |
| 602 | 12A13 | Hà Nguyễn Hoàng Ánh |
| 603 | 12A13 | Trần Ngọc Ánh |
| 604 | 12A13 | Nguyễn Trần Nguyên Cát |
| 605 | 12A13 | Võ Khánh Chương |
| 606 | 12A13 | Lê Bá Hoàng |
| 607 | 12A13 | Vũ Hoàng Bảo Khánh |
| 608 | 12A13 | Phan Thảo Minh Khuê |
| 609 | 12A13 | Trần Gia Linh |
| 610 | 12A13 | Nguyễn Thị Kim Loan |
| 611 | 12A13 | Nguyễn Ngọc Linh Nhi |
| 612 | 12A13 | Vi Thị Gia Nhi |
| 613 | 12A13 | Trương Vinh Quang |
| 614 | 12A13 | Phạm Siu Trí Thư |
| 615 | 12A13 | Nguyễn Thị Trúc Vi |
| 616 | 12A13 | Lưu Hđơk Bảo Vy |
| 617 | 12A14 | Trần Đức Anh |
| 618 | 12A14 | Trần Nguyễn Bảo Châu |
| 619 | 12A14 | Trần Đan Duyên |
| 620 | 12A14 | Nguyễn Quốc Huy |
| 621 | 12A14 | Hà Bảo Ngân |
| 622 | 12A14 | Phan Bảo Ngọc |
| 623 | 12A14 | Dương Thị Thảo Nguyên |
| 624 | 12A14 | Trần Trung Nguyên |
| 625 | 12A14 | Mai Ngọc Yến Nhi |
| 626 | 12A14 | Trần Thị Thanh Thảo |
| 627 | 12A14 | Giang Anh Thư |
| 628 | 12A14 | Nguyễn Khánh Thư |
| 629 | 12A14 | Lê Uyên Trang |
| 630 | 12A14 | Trần Ngọc Đoan Trang |
| 631 | 12A14 | Vũ Nguyễn Phương Trâm |
| 632 | 12A14 | Đinh Tú Trân |
| 633 | 12A14 | Hồ Trần Bảo Vy |
| 634 | 12A14 | Nguyễn Ngô Khả Vy |