Danh sách HS trúng tuyển vào lớp 10 năm học 2026 – 2027 (sắp xếp theo ABC tên trường THCS)
Lượt xem:
| STT | Họ và tên | Giới tính | Ngày sinh | Dân tộc | Trường THCS/ TH&THCS |
Tổng điểm |
| 1 | Nguyễn Trần Khải Anh | Nam | 15/07/2011 | Kinh | PTCS Đức Trí | 45,0 |
| 2 | Lê Đình Minh Anh | Nam | 26/08/2011 | Kinh | TH, THCS và THPT Hoàng Việt | 49,0 |
| 3 | Nguyễn Gia Bảo | Nam | 04/08/2011 | Kinh | TH, THCS và THPT Hoàng Việt | 47,0 |
| 4 | Mai Bảo Châu | Nữ | 08/07/2011 | Tày | TH, THCS và THPT Hoàng Việt | 51,0 |
| 5 | Trần Bảo Huy | Nam | 05/07/2011 | Kinh | TH, THCS và THPT Hoàng Việt | 50,0 |
| 6 | Lê Hoàng Lan | Nữ | 11/11/2011 | Kinh | TH, THCS và THPT Hoàng Việt | 47,0 |
| 7 | Hồ Nguyễn Khánh Linh | Nữ | 15/11/2011 | Kinh | TH, THCS và THPT Hoàng Việt | 49,0 |
| 8 | Lê Trí Nguyên | Nam | 23/03/2011 | Kinh | TH, THCS và THPT Hoàng Việt | 45,0 |
| 9 | Trần Trung Nguyên | Nam | 22/07/2011 | Kinh | TH, THCS và THPT Hoàng Việt | 50,0 |
| 10 | Trần Văn Thiện Nhân | Nam | 28/05/2011 | Kinh | TH, THCS và THPT Hoàng Việt | 46,0 |
| 11 | Trần Nguyễn Thiên An | Nữ | 11/08/2011 | Kinh | TH, THCS và THPT Victory | 45,0 |
| 12 | Nguyễn Ngọc Hồng Ân | Nữ | 12/11/2011 | Kinh | TH, THCS và THPT Victory | 47,0 |
| 13 | Đặng Trâm Anh | Nữ | 05/01/2011 | Kinh | TH, THCS và THPT Victory | 42,5 |
| 14 | Hồ Huỳnh Hoàng Anh | Nữ | 13/01/2011 | Kinh | TH, THCS và THPT Victory | 49,0 |
| 15 | Hồ Minh Anh | Nam | 29/07/2011 | Kinh | TH, THCS và THPT Victory | 48,0 |
| 16 | Phạm Bảo Anh | Nữ | 25/01/2011 | Kinh | TH, THCS và THPT Victory | 43,5 |
| 17 | Đinh Thế Bảo | Nam | 01/08/2011 | Kinh | TH, THCS và THPT Victory | 45,0 |
| 18 | Nguyễn Bùi Hải Bình | Nam | 03/11/2011 | Kinh | TH, THCS và THPT Victory | 45,0 |
| 19 | Nguyễn Phúc Điền | Nam | 03/08/2011 | Kinh | TH, THCS và THPT Victory | 48,0 |
| 20 | Phạm Ngọc Hân | Nữ | 26/08/2011 | Kinh | TH, THCS và THPT Victory | 47,0 |
| 21 | Vũ Ngọc Bảo Hân | Nữ | 22/08/2011 | Kinh | TH, THCS và THPT Victory | 49,0 |
| 22 | Nguyễn Phú Hùng | Nam | 17/11/2011 | Kinh | TH, THCS và THPT Victory | 43,5 |
| 23 | Nguyễn Hoành Minh Huy | Nam | 21/03/2011 | Kinh | TH, THCS và THPT Victory | 50,0 |
| 24 | Nguyễn Công Anh Khoa | Nam | 31/05/2011 | Kinh | TH, THCS và THPT Victory | 45,0 |
| 25 | Phạm Nhật Anh Khoa | Nam | 08/08/2011 | Kinh | TH, THCS và THPT Victory | 45,0 |
| 26 | Nguyễn Minh Khôi | Nam | 01/05/2011 | Kinh | TH, THCS và THPT Victory | |
| 27 | Phạm Anh Khôi | Nam | 25/01/2011 | Kinh | TH, THCS và THPT Victory | 45,0 |
| 28 | Phạm Tuấn Kiệt | Nam | 27/06/2011 | Kinh | TH, THCS và THPT Victory | 43,5 |
| 29 | Đỗ Tùng Lâm | Nam | 02/02/2010 | Kinh | TH, THCS và THPT Victory | 48,0 |
| 30 | Trương Lê Thiên Lâm | Nam | 14/05/2011 | Kinh | TH, THCS và THPT Victory | 48,0 |
| 31 | Nguyễn Ngọc Thảo Ly | Nữ | 28/07/2011 | Kinh | TH, THCS và THPT Victory | 48,0 |
| 32 | Trịnh Hoàng Minh | Nam | 26/04/2011 | Kinh | TH, THCS và THPT Victory | 45,0 |
| 33 | Trịnh Đông Nghi | Nam | 08/07/2011 | Kinh | TH, THCS và THPT Victory | 50,0 |
| 34 | Nguyễn Ngọc Ánh Như | Nữ | 05/09/2011 | Kinh | TH, THCS và THPT Victory | 48,0 |
| 35 | Tô Nhã Quỳnh | Nữ | 08/08/2011 | Kinh | TH, THCS và THPT Victory | 47,0 |
| 36 | Lê Huỳnh An Thy | Nữ | 26/12/2011 | Kinh | TH, THCS và THPT Victory | 47,0 |
| 37 | Nguyễn Nhật Tường Vy | Nữ | 14/01/2011 | Kinh | TH, THCS và THPT Victory | 49,0 |
| 38 | H Trang Ayŭn | Nữ | 15/08/2011 | Ê-đê | PTDTNT THCS Buôn Ma Thuột | 41,5 |
| 39 | Lục Thị Mỹ Hân | Nữ | 27/02/2011 | Nùng | PTDTNT THCS Buôn Ma Thuột | 35,5 |
| 40 | H’ A Na Niê | Nữ | 28/02/2011 | Ê-đê | PTDTNT THCS Buôn Ma Thuột | 46,0 |
| 41 | Y Kha Di Niê | Nam | 26/10/2011 | Ê-đê | PTDTNT THCS Buôn Ma Thuột | 38,5 |
| 42 | Niê Kdăm Nguyễn Thịnh | Nam | 17/10/2011 | Ê-đê | PTDTNT THCS Buôn Ma Thuột | 41,0 |
| 43 | Nguyễn Hiếu Ngân | Nữ | 22/11/2011 | Kinh | THCS Ama Trang Lơng | 50,0 |
| 44 | Hoàng Yến Nhi | Nữ | 19/06/2011 | Kinh | THCS Đào Duy Từ | 49,0 |
| 45 | Hồ Thị Thanh Thảo | Nữ | 15/01/2011 | Kinh | THCS Đoàn Kết | 48,0 |
| 46 | Đồng Lê Phương Anh | Nữ | 30/09/2011 | Kinh | THCS Đoàn Thị Điểm | 50,0 |
| 47 | Lê Đặng Tú Anh | Nữ | 07/05/2011 | Kinh | THCS Đoàn Thị Điểm | 50,0 |
| 48 | Lê Thị Lan Anh | Nữ | 18/06/2011 | Kinh | THCS Đoàn Thị Điểm | 50,0 |
| 49 | Nguyễn Huyền Anh | Nữ | 04/12/2011 | Kinh | THCS Đoàn Thị Điểm | 50,0 |
| 50 | Nguyễn Ngọc Bảo Anh | Nữ | 23/02/2011 | Kinh | THCS Đoàn Thị Điểm | 49,0 |
| 51 | Nguyễn Ngọc Nguyên Anh | Nữ | 22/04/2011 | Kinh | THCS Đoàn Thị Điểm | 48,0 |
| 52 | Nguyễn Ngọc Quỳnh Anh | Nữ | 04/06/2011 | Tày | THCS Đoàn Thị Điểm | 49,0 |
| 53 | Trương Ngọc Ánh | Nữ | 18/12/2011 | Kinh | THCS Đoàn Thị Điểm | 50,0 |
| 54 | Bùi Huy Bảo | Nam | 09/08/2011 | Kinh | THCS Đoàn Thị Điểm | 50,0 |
| 55 | Nguyễn Quốc Bảo | Nam | 25/09/2011 | Kinh | THCS Đoàn Thị Điểm | 50,0 |
| 56 | Nguyễn Đức Bình | Nam | 08/09/2011 | Kinh | THCS Đoàn Thị Điểm | 48,0 |
| 57 | Hoàng Hạnh Đan | Nữ | 22/10/2011 | Kinh | THCS Đoàn Thị Điểm | 50,0 |
| 58 | Hoàng Nguyễn Linh Đan | Nữ | 31/10/2011 | Kinh | THCS Đoàn Thị Điểm | 49,0 |
| 59 | Hứa Tâm Đan | Nữ | 04/01/2011 | Nùng | THCS Đoàn Thị Điểm | 49,0 |
| 60 | Nguyễn Mạnh Dũng | Nam | 18/11/2011 | Kinh | THCS Đoàn Thị Điểm | 47,0 |
| 61 | Nguyễn Văn Dũng | Nam | 20/12/2011 | Kinh | THCS Đoàn Thị Điểm | 50,0 |
| 62 | Diệp Hồ Quỳnh Giao | Nữ | 08/07/2011 | Kinh | THCS Đoàn Thị Điểm | 50,0 |
| 63 | Lê Nguyễn Thu Hà | Nữ | 13/11/2011 | Kinh | THCS Đoàn Thị Điểm | 50,0 |
| 64 | Nguyễn Trọng Hiếu | Nam | 17/12/2011 | Kinh | THCS Đoàn Thị Điểm | 48,0 |
| 65 | Nguyễn Thị Hường | Nữ | 07/11/2011 | Kinh | THCS Đoàn Thị Điểm | 50,0 |
| 66 | Hồ Vũ Bích Huyền | Nữ | 24/05/2011 | Kinh | THCS Đoàn Thị Điểm | 47,0 |
| 67 | Phan Nguyễn Bảo Khanh | Nữ | 08/06/2011 | Kinh | THCS Đoàn Thị Điểm | 50,0 |
| 68 | Nguyễn Đức Anh Khôi | Nam | 27/11/2011 | Kinh | THCS Đoàn Thị Điểm | 50,0 |
| 69 | Trần Phương Minh Khuê | Nữ | 10/03/2011 | Kinh | THCS Đoàn Thị Điểm | 50,0 |
| 70 | Phan Tấn Kiệt | Nam | 07/11/2011 | Kinh | THCS Đoàn Thị Điểm | 49,0 |
| 71 | Y Ang – Knul | Nam | 22/06/2011 | Ê-đê | THCS Đoàn Thị Điểm | 46,0 |
| 72 | Bùi Hoàng Phương Linh | Nữ | 02/05/2011 | Kinh | THCS Đoàn Thị Điểm | 48,0 |
| 73 | Dương Ngọc Linh | Nữ | 15/11/2011 | Kinh | THCS Đoàn Thị Điểm | 50,0 |
| 74 | Phan Cao Mỹ Linh | Nữ | 12/04/2011 | Kinh | THCS Đoàn Thị Điểm | 49,0 |
| 75 | Nhâm Lê Khánh Ly | Nữ | 02/01/2011 | Kinh | THCS Đoàn Thị Điểm | 50,0 |
| 76 | Đặng Ngọc Mai | Nữ | 07/01/2011 | Kinh | THCS Đoàn Thị Điểm | 50,0 |
| 77 | Nguyễn Bảo Phương Mai | Nữ | 11/12/2011 | Kinh | THCS Đoàn Thị Điểm | 50,0 |
| 78 | Ngô Tiến Mạnh | Nam | 03/06/2011 | Kinh | THCS Đoàn Thị Điểm | 50,0 |
| 79 | Vũ Khánh My | Nữ | 23/07/2011 | Kinh | THCS Đoàn Thị Điểm | 49,0 |
| 80 | Hoàng Trần Kim Ngân | Nữ | 16/09/2011 | Kinh | THCS Đoàn Thị Điểm | 50,0 |
| 81 | Lê Kim Ngân | Nữ | 23/04/2011 | Kinh | THCS Đoàn Thị Điểm | 49,0 |
| 82 | Văn Thị Kim Ngân | Nữ | 07/04/2011 | Kinh | THCS Đoàn Thị Điểm | 48,0 |
| 83 | Bùi Hoàng Nghĩa | Nam | 30/08/2011 | Tày | THCS Đoàn Thị Điểm | 51,0 |
| 84 | Trần Anh Nghĩa | Nam | 02/12/2011 | Kinh | THCS Đoàn Thị Điểm | 47,0 |
| 85 | Đinh Vũ Hồng Ngọc | Nữ | 12/01/2011 | Kinh | THCS Đoàn Thị Điểm | 49,0 |
| 86 | Phan Khôi Nguyên | Nam | 18/08/2011 | Kinh | THCS Đoàn Thị Điểm | 48,0 |
| 87 | Nguyễn Trần Văn Nhân | Nam | 28/01/2011 | Kinh | THCS Đoàn Thị Điểm | 50,0 |
| 88 | Lê Thảo Nhi | Nữ | 18/10/2011 | Kinh | THCS Đoàn Thị Điểm | 48,0 |
| 89 | Nguyễn An Nhiên | Nữ | 13/04/2011 | Kinh | THCS Đoàn Thị Điểm | 50,0 |
| 90 | Đỗ Võ Gia Như | Nữ | 11/07/2011 | Kinh | THCS Đoàn Thị Điểm | 49,0 |
| 91 | Nguyễn Tâm Như | Nữ | 01/04/2011 | Kinh | THCS Đoàn Thị Điểm | 50,0 |
| 92 | Nguyễn Hữu Trường Phong | Nam | 19/01/2011 | Kinh | THCS Đoàn Thị Điểm | 50,0 |
| 93 | Phan Quang Hoàng Phúc | Nam | 27/04/2011 | Kinh | THCS Đoàn Thị Điểm | 50,0 |
| 94 | Lê Minh Quân | Nam | 22/12/2011 | Kinh | THCS Đoàn Thị Điểm | 43,5 |
| 95 | Trần Mạnh Quân | Nam | 19/03/2011 | Kinh | THCS Đoàn Thị Điểm | 50,0 |
| 96 | Lê Minh Quang | Nam | 17/11/2011 | Kinh | THCS Đoàn Thị Điểm | 49,0 |
| 97 | Phạm Minh Quang | Nam | 14/09/2011 | Kinh | THCS Đoàn Thị Điểm | 50,0 |
| 98 | Nguyễn Lê San San | Nữ | 10/11/2011 | Kinh | THCS Đoàn Thị Điểm | 50,0 |
| 99 | Đào Nguyễn Minh Thái | Nam | 21/06/2011 | Kinh | THCS Đoàn Thị Điểm | 50,0 |
| 100 | Cù Thanh Thảo | Nữ | 15/09/2011 | Kinh | THCS Đoàn Thị Điểm | 47,0 |
| 101 | Đỗ Nguyễn Minh Thảo | Nữ | 29/10/2011 | Kinh | THCS Đoàn Thị Điểm | 50,0 |
| 102 | Nguyễn Phú Thịnh | Nam | 13/03/2011 | Kinh | THCS Đoàn Thị Điểm | 47,0 |
| 103 | Quản Gia Thịnh | Nam | 02/03/2011 | Kinh | THCS Đoàn Thị Điểm | 48,0 |
| 104 | Nguyễn Ngọc Phương Thùy | Nữ | 17/06/2011 | Kinh | THCS Đoàn Thị Điểm | 48,0 |
| 105 | Lý Nhật Thủy Tiên | Nữ | 21/11/2011 | Kinh | THCS Đoàn Thị Điểm | 48,0 |
| 106 | Phạm Ngọc Diệu Tiên | Nữ | 06/02/2011 | Kinh | THCS Đoàn Thị Điểm | 47,0 |
| 107 | Đinh Phước Toàn | Nam | 07/03/2011 | Kinh | THCS Đoàn Thị Điểm | 47,0 |
| 108 | Nguyễn Phạm Bảo Trâm | Nữ | 12/07/2011 | Kinh | THCS Đoàn Thị Điểm | 48,0 |
| 109 | Nguyễn Thị Bảo Trâm | Nữ | 07/10/2011 | Kinh | THCS Đoàn Thị Điểm | 50,0 |
| 110 | Hoàng Lê Minh Trang | Nữ | 10/01/2011 | Kinh | THCS Đoàn Thị Điểm | 50,0 |
| 111 | Nguyễn Ngọc Huyền Trang | Nữ | 08/09/2011 | Kinh | THCS Đoàn Thị Điểm | 50,0 |
| 112 | Đỗ Nhã Uyên | Nữ | 23/11/2011 | Kinh | THCS Đoàn Thị Điểm | 50,0 |
| 113 | Nguyễn Khánh Uyên | Nữ | 28/09/2011 | Kinh | THCS Đoàn Thị Điểm | 49,0 |
| 114 | Nguyễn Thanh Vân | Nữ | 29/11/2011 | Kinh | THCS Đoàn Thị Điểm | 48,0 |
| 115 | Đặng Minh Duy Vũ | Nam | 28/02/2011 | Kinh | THCS Đoàn Thị Điểm | 49,0 |
| 116 | Nguyễn Phương Vy | Nữ | 17/03/2011 | Kinh | THCS Đoàn Thị Điểm | 50,0 |
| 117 | Phùng Thị Tú Vy | Nữ | 30/06/2011 | Kinh | THCS Đoàn Thị Điểm | 49,0 |
| 118 | Phan Tâm Như Ý | Nữ | 01/01/2011 | Kinh | THCS Đoàn Thị Điểm | 44,5 |
| 119 | Nguyễn Hải Yến | Nữ | 07/10/2011 | Kinh | THCS Đoàn Thị Điểm | 48,0 |
| 120 | Nguyễn Thị Ngọc Yến | Nữ | 15/05/2011 | Kinh | THCS Đoàn Thị Điểm | 50,0 |
| 121 | H Ne Êban | Nữ | 31/01/2011 | Ê-đê | THCS Hàm Nghi | 43,0 |
| 122 | H’ Thuyên Êban | Nữ | 27/12/2011 | Ê-đê | THCS Hàm Nghi | 43,0 |
| 123 | H Ân Êñuôl | Nữ | 17/09/2011 | Ê-đê | THCS Hàm Nghi | 43,0 |
| 124 | Nguyễn Hoàng Khánh Linh | Nữ | 14/10/2011 | Kinh | THCS Hàm Nghi | 48,0 |
| 125 | H’ Suzin Niê | Nữ | 05/04/2011 | Ê-đê | THCS Hàm Nghi | 46,0 |
| 126 | Trần Nữ Diệu Quyên | Nữ | 28/02/2011 | Kinh | THCS Hàm Nghi | 48,0 |
| 127 | Đỗ Minh Nhật | Nam | 15/02/2011 | Kinh | THCS Hiệp Phú | 50,0 |
| 128 | Trương Ngọc Gia Khương | Nam | 20/04/2011 | Kinh | THCS Hòa Khánh | 50,0 |
| 129 | Tô Thị Ngọc Nhi | Nữ | 24/01/2011 | Kinh | THCS Hòa Khánh | 50,0 |
| 130 | Trương Trọng Phát | Nam | 28/09/2011 | Kinh | THCS Hòa Khánh | 49,0 |
| 131 | Huỳnh Văn Thịnh | Nam | 11/07/2011 | Kinh | THCS Hòa Khánh | 49,0 |
| 132 | Lê Thị Ngọc Ánh | Nữ | 19/01/2011 | Kinh | THCS Hòa Phú | 50,0 |
| 133 | Lê Bảo Minh | Nam | 16/08/2011 | Kinh | THCS Hòa Phú | 48,0 |
| 134 | Trịnh Thị Khánh Như | Nữ | 20/06/2011 | Kinh | THCS Hòa Phú | 50,0 |
| 135 | Phạm Đức Việt | Nam | 02/03/2011 | Kinh | THCS Hòa Phú | 50,0 |
| 136 | Đỗ Thành Trí | Nam | 23/08/2011 | Kinh | THCS Hoàng Hoa Thám | 50,0 |
| 137 | Nguyễn Võ Bình An | Nữ | 17/05/2011 | Kinh | THCS Hùng Vương | 42,0 |
| 138 | Nguyễn Thiên Ân | Nữ | 07/04/2011 | Kinh | THCS Hùng Vương | 48,0 |
| 139 | Bùi Nguyễn Trâm Anh | Nữ | 20/10/2011 | Kinh | THCS Hùng Vương | 50,0 |
| 140 | Hoàng Ngọc Phương Anh | Nữ | 27/04/2011 | Kinh | THCS Hùng Vương | 47,0 |
| 141 | Hoàng Quốc Anh | Nam | 27/05/2011 | Kinh | THCS Hùng Vương | 48,0 |
| 142 | Lê Hoàng Nam Anh | Nam | 01/04/2011 | Kinh | THCS Hùng Vương | 50,0 |
| 143 | Nguyễn Hoàng Trâm Anh | Nữ | 16/04/2011 | Kinh | THCS Hùng Vương | 48,0 |
| 144 | Nguyễn Ngọc Bảo Anh | Nữ | 11/11/2011 | Lào | THCS Hùng Vương | 47,0 |
| 145 | Nguyễn Vân Anh | Nữ | 14/04/2011 | Kinh | THCS Hùng Vương | 47,0 |
| 146 | Trần Nguyễn Ngọc Anh | Nữ | 19/06/2011 | Kinh | THCS Hùng Vương | 49,0 |
| 147 | Trần Nguyễn Khánh Băng | Nữ | 04/08/2011 | Kinh | THCS Hùng Vương | 43,5 |
| 148 | Lê Thái Bảo | Nam | 10/03/2011 | Kinh | THCS Hùng Vương | 50,0 |
| 149 | Ngô Gia Bảo | Nam | 29/08/2011 | Kinh | THCS Hùng Vương | 47,0 |
| 150 | Nguyễn Cảnh Bảo | Nam | 17/04/2011 | Kinh | THCS Hùng Vương | 45,0 |
| 151 | Nguyễn Quốc Bình | Nam | 10/03/2011 | Kinh | THCS Hùng Vương | 37,5 |
| 152 | Nguyễn Thị Thanh Bình | Nữ | 04/07/2011 | Kinh | THCS Hùng Vương | 47,0 |
| 153 | Bùi Nguyễn Bảo Châu | Nữ | 25/07/2011 | Kinh | THCS Hùng Vương | 50,0 |
| 154 | Bùi Trần Bảo Châu | Nữ | 03/03/2011 | Kinh | THCS Hùng Vương | 50,0 |
| 155 | Huỳnh Thị Minh Châu | Nữ | 09/02/2011 | Kinh | THCS Hùng Vương | 50,0 |
| 156 | Trần Hà Bảo Châu | Nữ | 24/04/2011 | Kinh | THCS Hùng Vương | 48,0 |
| 157 | Đỗ Việt Cường | Nam | 18/04/2011 | Kinh | THCS Hùng Vương | 47,0 |
| 158 | Võ Phan Linh Đan | Nữ | 20/03/2011 | Kinh | THCS Hùng Vương | 47,0 |
| 159 | Huỳnh Ngọc Diệp | Nữ | 08/08/2011 | Kinh | THCS Hùng Vương | 45,0 |
| 160 | Trần Ngọc Diệp | Nữ | 07/03/2011 | Kinh | THCS Hùng Vương | 50,0 |
| 161 | Phạm Tiến Dũng | Nam | 17/07/2011 | Kinh | THCS Hùng Vương | 49,0 |
| 162 | Trần Ánh Dương | Nữ | 05/12/2011 | Kinh | THCS Hùng Vương | 47,0 |
| 163 | Nguyễn Ngọc Hà | Nữ | 21/10/2011 | Kinh | THCS Hùng Vương | 50,0 |
| 164 | Đặng Thị Bảo Hân | Nữ | 23/01/2011 | Kinh | THCS Hùng Vương | 50,0 |
| 165 | Đỗ Ngọc Hân | Nữ | 30/08/2011 | Kinh | THCS Hùng Vương | 50,0 |
| 166 | Huỳnh Nguyễn Bảo Hân | Nữ | 17/09/2011 | Kinh | THCS Hùng Vương | 50,0 |
| 167 | Lâm Gia Hân | Nữ | 31/08/2011 | Hoa | THCS Hùng Vương | 48,0 |
| 168 | Nguyễn Hồng Gia Hân | Nữ | 28/05/2011 | Kinh | THCS Hùng Vương | 49,0 |
| 169 | Trần Ngọc Hân | Nữ | 17/03/2011 | Kinh | THCS Hùng Vương | 50,0 |
| 170 | Võ Huỳnh Gia Hân | Nữ | 20/04/2011 | Kinh | THCS Hùng Vương | 47,0 |
| 171 | Lê Vạn Hiếu | Nam | 08/06/2011 | Kinh | THCS Hùng Vương | 50,0 |
| 172 | Nguyễn Huy Hoàng | Nam | 29/09/2011 | Kinh | THCS Hùng Vương | 50,0 |
| 173 | Trần Hoàng Hưng | Nam | 02/05/2011 | Kinh | THCS Hùng Vương | 49,0 |
| 174 | Nguyễn Thị Ngọc Hương | Nữ | 25/05/2011 | Kinh | THCS Hùng Vương | 48,0 |
| 175 | Nguyễn Đặng Gia Huy | Nam | 23/11/2011 | Kinh | THCS Hùng Vương | 48,0 |
| 176 | Nguyễn Minh Huy | Nam | 28/04/2011 | Kinh | THCS Hùng Vương | 45,0 |
| 177 | Phạm Văn Huy | Nam | 19/09/2011 | Kinh | THCS Hùng Vương | 49,0 |
| 178 | Hồ Gia Khang | Nam | 20/03/2011 | Kinh | THCS Hùng Vương | 50,0 |
| 179 | Nguyễn Bảo Khang | Nam | 08/02/2011 | Kinh | THCS Hùng Vương | 50,0 |
| 180 | Nguyễn Bảo Khang | Nam | 24/07/2011 | Kinh | THCS Hùng Vương | 50,0 |
| 181 | Hoàng Ngọc Kim Khánh | Nữ | 08/08/2011 | Kinh | THCS Hùng Vương | 47,0 |
| 182 | Võ Nhất Khiêm | Nam | 24/06/2011 | Kinh | THCS Hùng Vương | 50,0 |
| 183 | Đào Duy Minh Khoa | Nam | 28/11/2011 | Kinh | THCS Hùng Vương | 45,0 |
| 184 | Lê Tiến Duy Khoa | Nam | 28/02/2011 | Kinh | THCS Hùng Vương | 45,0 |
| 185 | Trần Anh Khoa | Nam | 12/02/2011 | Kinh | THCS Hùng Vương | 47,0 |
| 186 | Dương Minh Khôi | Nam | 29/09/2011 | Kinh | THCS Hùng Vương | 50,0 |
| 187 | Nguyễn Huy Khôi | Nam | 15/08/2011 | Kinh | THCS Hùng Vương | 50,0 |
| 188 | Võ Đăng Khôi | Nam | 18/12/2011 | Kinh | THCS Hùng Vương | 47,0 |
| 189 | Phạm Thanh Ngân Khuê | Nữ | 04/04/2011 | Kinh | THCS Hùng Vương | 50,0 |
| 190 | Vũ Ngọc Ân Khuê | Nữ | 09/04/2011 | Kinh | THCS Hùng Vương | 51,0 |
| 191 | Trần Tuấn Kiệt | Nam | 19/10/2011 | Dao | THCS Hùng Vương | 51,0 |
| 192 | Lê Anh Lâm | Nam | 22/04/2011 | Kinh | THCS Hùng Vương | 40,5 |
| 193 | Lê Bảo Linh | Nữ | 16/04/2011 | Kinh | THCS Hùng Vương | 50,0 |
| 194 | Lê Thị Mỹ Linh | Nữ | 20/02/2011 | Kinh | THCS Hùng Vương | 48,0 |
| 195 | Nguyễn Ngọc Khánh Linh | Nữ | 21/04/2011 | Kinh | THCS Hùng Vương | 43,5 |
| 196 | Trần Ngọc Bảo Linh | Nữ | 27/02/2011 | Kinh | THCS Hùng Vương | 49,0 |
| 197 | Trịnh Khánh Linh | Nữ | 03/10/2011 | Kinh | THCS Hùng Vương | 45,0 |
| 198 | Hồ Cẩm Ly | Nữ | 18/05/2011 | Kinh | THCS Hùng Vương | 50,0 |
| 199 | Phạm Thị Kim Mai | Nữ | 31/05/2011 | Kinh | THCS Hùng Vương | 35,5 |
| 200 | Phạm Văn Minh | Nam | 08/05/2011 | Kinh | THCS Hùng Vương | 48,0 |
| 201 | Nguyễn Thị Hà My | Nữ | 14/06/2011 | Kinh | THCS Hùng Vương | 49,0 |
| 202 | Nguyễn Thị Huyền My | Nữ | 26/09/2011 | Kinh | THCS Hùng Vương | 50,0 |
| 203 | Phạm Khánh Ngà | Nữ | 19/10/2011 | Kinh | THCS Hùng Vương | 49,0 |
| 204 | Cao Tâm Ngân | Nữ | 01/09/2011 | Kinh | THCS Hùng Vương | 44,0 |
| 205 | Nguyễn Đào Kim Ngân | Nữ | 28/08/2011 | Kinh | THCS Hùng Vương | 50,0 |
| 206 | Nguyễn Ngọc Bảo Ngân | Nữ | 01/01/2011 | Kinh | THCS Hùng Vương | 50,0 |
| 207 | Hà Xuân Nghi | Nữ | 19/04/2011 | Kinh | THCS Hùng Vương | 47,0 |
| 208 | Huỳnh Võ Xuân Nghi | Nữ | 21/10/2011 | Kinh | THCS Hùng Vương | 50,0 |
| 209 | Nguyễn Bảo Ngọc | Nữ | 09/08/2011 | Kinh | THCS Hùng Vương | 47,0 |
| 210 | Nguyễn Thanh Kim Ngọc | Nữ | 17/12/2011 | Kinh | THCS Hùng Vương | 50,0 |
| 211 | Phạm Bích Ngọc | Nữ | 20/05/2011 | Kinh | THCS Hùng Vương | 50,0 |
| 212 | Phạm Lý Quỳnh Ngọc | Nữ | 10/05/2011 | Kinh | THCS Hùng Vương | 51,0 |
| 213 | Trương Thị Như Ngọc | Nữ | 09/01/2011 | Kinh | THCS Hùng Vương | 48,0 |
| 214 | Trịnh Bảo Nguyên | Nữ | 27/01/2011 | Kinh | THCS Hùng Vương | 45,0 |
| 215 | Võ Thanh Nhã | Nữ | 01/08/2011 | Kinh | THCS Hùng Vương | 45,0 |
| 216 | Nguyễn Hoàng Nhân | Nam | 11/07/2011 | Kinh | THCS Hùng Vương | 48,0 |
| 217 | Nguyễn Thành Nhân | Nam | 10/03/2011 | Kinh | THCS Hùng Vương | 35,5 |
| 218 | Nguyễn Thiện Nhân | Nam | 18/09/2011 | Kinh | THCS Hùng Vương | 50,0 |
| 219 | Trịnh Trần Thiện Nhân | Nam | 01/01/2011 | Kinh | THCS Hùng Vương | 47,0 |
| 220 | Chúc Minh Nhật | Nam | 28/11/2011 | Kinh | THCS Hùng Vương | 47,0 |
| 221 | Đặng Văn Minh Nhật | Nam | 29/01/2011 | Kinh | THCS Hùng Vương | 49,0 |
| 222 | Đỗ Nhật Dung Nhi | Nữ | 07/03/2011 | Kinh | THCS Hùng Vương | 37,5 |
| 223 | Huỳnh Ngọc Bảo Nhi | Nữ | 20/10/2011 | Kinh | THCS Hùng Vương | 49,0 |
| 224 | Mai Ngọc Bảo Nhi | Nữ | 09/02/2011 | Kinh | THCS Hùng Vương | 50,0 |
| 225 | Mai Uyên Gia Nhi | Nữ | 02/10/2011 | Kinh | THCS Hùng Vương | 50,0 |
| 226 | Nguyễn Võ Thục Nhi | Nữ | 29/09/2011 | Kinh | THCS Hùng Vương | 47,0 |
| 227 | Vũ Nhật Nhi | Nữ | 23/10/2011 | Kinh | THCS Hùng Vương | 49,0 |
| 228 | Trần Thị Anh Như | Nữ | 24/10/2011 | Kinh | THCS Hùng Vương | 45,0 |
| 229 | Dương Hải Phong | Nam | 26/04/2011 | Kinh | THCS Hùng Vương | 46,0 |
| 230 | Bùi Lê Thiên Phú | Nam | 28/11/2011 | Kinh | THCS Hùng Vương | 50,0 |
| 231 | Nguyễn Văn Phúc | Nam | 19/08/2011 | Kinh | THCS Hùng Vương | 50,0 |
| 232 | Lê Xuân Phước | Nam | 14/04/2011 | Kinh | THCS Hùng Vương | 45,0 |
| 233 | Trần Tiến Quang | Nam | 25/01/2011 | Kinh | THCS Hùng Vương | 47,0 |
| 234 | Nguyễn Đăng Thảo Quyên | Nữ | 04/02/2011 | Kinh | THCS Hùng Vương | 50,0 |
| 235 | Nguyễn Tú Quyên | Nữ | 10/09/2010 | Kinh | THCS Hùng Vương | 48,0 |
| 236 | Tạ Ngọc Bảo Quỳnh | Nữ | 01/03/2011 | Kinh | THCS Hùng Vương | 48,0 |
| 237 | Dương Tú Thanh | Nữ | 27/08/2011 | Hoa | THCS Hùng Vương | 47,0 |
| 238 | Trần Huệ Thanh | Nữ | 21/03/2011 | Kinh | THCS Hùng Vương | 50,0 |
| 239 | Nguyễn Thanh Trường Thành | Nam | 10/02/2011 | Kinh | THCS Hùng Vương | 47,0 |
| 240 | Ngô Anh Thư | Nữ | 16/12/2011 | Kinh | THCS Hùng Vương | 45,0 |
| 241 | Nguyễn Ngọc Minh Thư | Nữ | 08/03/2011 | Kinh | THCS Hùng Vương | 50,0 |
| 242 | Nguyễn Thị Minh Thư | Nữ | 29/07/2011 | Kinh | THCS Hùng Vương | 47,0 |
| 243 | Nguyễn Thiên Thư | Nữ | 12/08/2011 | Kinh | THCS Hùng Vương | 49,0 |
| 244 | Nguyễn Đỗ Uyên Thương | Nữ | 24/09/2011 | Kinh | THCS Hùng Vương | 48,0 |
| 245 | Trần Thủy Tiên | Nữ | 28/03/2011 | Kinh | THCS Hùng Vương | 47,0 |
| 246 | Phan Vũ Tiến | Nam | 27/06/2011 | Kinh | THCS Hùng Vương | 50,0 |
| 247 | Tạ Minh Tiến | Nam | 12/01/2011 | Kinh | THCS Hùng Vương | 45,0 |
| 248 | Chu Đoàn Bảo Trân | Nữ | 14/09/2011 | Kinh | THCS Hùng Vương | 49,0 |
| 249 | Hồ Ngọc Bảo Trân | Nữ | 28/05/2011 | Kinh | THCS Hùng Vương | 45,0 |
| 250 | Lê Võ Huyền Trân | Nữ | 31/10/2011 | Kinh | THCS Hùng Vương | 49,0 |
| 251 | Nguyễn Ngọc Bảo Trân | Nữ | 08/04/2011 | Kinh | THCS Hùng Vương | 49,0 |
| 252 | Nguyễn Thị Đoan Trang | Nữ | 14/05/2011 | Kinh | THCS Hùng Vương | 47,0 |
| 253 | Nguyễn Võ Minh Triết | Nam | 12/09/2011 | Kinh | THCS Hùng Vương | 47,0 |
| 254 | Trần Phước Trọng | Nam | 24/08/2011 | Kinh | THCS Hùng Vương | 50,0 |
| 255 | Trần Thanh Trúc | Nữ | 18/07/2011 | Kinh | THCS Hùng Vương | 50,0 |
| 256 | Bùi Anh Tuấn | Nam | 06/07/2011 | Kinh | THCS Hùng Vương | 47,0 |
| 257 | Lê Bá Tùng | Nam | 08/02/2011 | Kinh | THCS Hùng Vương | 50,0 |
| 258 | Lâm Ngọc Cát Tường | Nữ | 17/04/2011 | Hoa | THCS Hùng Vương | 49,0 |
| 259 | Phạm Tú Uy | Nam | 08/03/2011 | Kinh | THCS Hùng Vương | 42,0 |
| 260 | Danh Hoàng Nhã Uyên | Nữ | 21/12/2011 | Kinh | THCS Hùng Vương | 50,0 |
| 261 | Nguyễn Ngọc Thùy Vân | Nữ | 30/09/2011 | Kinh | THCS Hùng Vương | 50,0 |
| 262 | Lê Trí Việt | Nam | 22/04/2011 | Kinh | THCS Hùng Vương | 50,0 |
| 263 | Trần Thúy Vy | Nữ | 23/08/2011 | Kinh | THCS Hùng Vương | 45,0 |
| 264 | Trần Thị Anh Ý | Nữ | 24/10/2011 | Kinh | THCS Hùng Vương | 45,0 |
| 265 | Dương Đình Minh | Nam | 03/05/2011 | Kinh | THCS Huỳnh Thúc Kháng | 47,0 |
| 266 | Phan Thị Bích Trâm | Nữ | 29/10/2011 | Kinh | THCS Huỳnh Thúc Kháng | 50,0 |
| 267 | Trần Ngọc Bảo Trâm | Nữ | 30/05/2011 | Kinh | THCS Huỳnh Thúc Kháng | 50,0 |
| 268 | Trịnh Lâm Quỳnh Vy | Nữ | 12/10/2011 | Kinh | THCS Huỳnh Thúc Kháng | 50,0 |
| 269 | Phạm Hoàng Anh | Nữ | 07/02/2011 | Kinh | THCS Lạc Long Quân | 49,0 |
| 270 | Lê Cao Gia Bảo | Nam | 22/02/2011 | Kinh | THCS Lạc Long Quân | 36,5 |
| 271 | Nguyễn Thành Đạt | Nam | 04/05/2011 | Kinh | THCS Lạc Long Quân | 50,0 |
| 272 | Hồ Thị Xuân Diệu | Nữ | 29/05/2011 | Kinh | THCS Lạc Long Quân | 47,0 |
| 273 | Nguyễn Trương Vỹ Hào | Nam | 15/03/2011 | Kinh | THCS Lạc Long Quân | 36,5 |
| 274 | Huỳnh Nguyễn Phúc Khoa | Nam | 04/04/2011 | Kinh | THCS Lạc Long Quân | 47,0 |
| 275 | Hoàng Nhật Phong | Nam | 01/03/2011 | Kinh | THCS Lạc Long Quân | 47,0 |
| 276 | Ngô Bích Tuyền | Nữ | 14/10/2011 | Kinh | THCS Lạc Long Quân | 48,0 |
| 277 | Nguyễn Hoàng Anh | Nữ | 28/05/2011 | Kinh | THCS Lương Thế Vinh | 45,0 |
| 278 | Huỳnh Phương Hồng Ánh | Nữ | 27/04/2011 | Kinh | THCS Lương Thế Vinh | 47,0 |
| 279 | Cao Tiến Đạt | Nam | 15/11/2011 | Kinh | THCS Lương Thế Vinh | 45,0 |
| 280 | Phạm Tấn Đức | Nam | 12/10/2011 | Kinh | THCS Lương Thế Vinh | 43,5 |
| 281 | Nguyễn Diệu Hiền | Nữ | 02/02/2011 | Kinh | THCS Lương Thế Vinh | 50,0 |
| 282 | Nguyễn Như Hiếu | Nam | 03/05/2011 | Kinh | THCS Lương Thế Vinh | 48,0 |
| 283 | Nguyễn Huy Hoàng | Nam | 16/02/2011 | Kinh | THCS Lương Thế Vinh | 45,0 |
| 284 | Nguyễn Hùng | Nam | 14/07/2011 | Kinh | THCS Lương Thế Vinh | 45,0 |
| 285 | Vũ Trần Đan Hy | Nam | 08/04/2011 | Kinh | THCS Lương Thế Vinh | 48,0 |
| 286 | Nguyễn Phúc Khang | Nam | 10/08/2011 | Kinh | THCS Lương Thế Vinh | 46,0 |
| 287 | Tống Viết Khang | Nam | 11/12/2011 | Kinh | THCS Lương Thế Vinh | 40,0 |
| 288 | Nguyễn Thái Huy Khánh | Nam | 04/06/2011 | Kinh | THCS Lương Thế Vinh | 49,0 |
| 289 | Võ Đỗ Quốc Khánh | Nam | 28/08/2011 | Kinh | THCS Lương Thế Vinh | 47,0 |
| 290 | Võ Duy Khoa | Nam | 27/11/2011 | Kinh | THCS Lương Thế Vinh | 48,0 |
| 291 | Hoàng Thái Bảo Lộc | Nam | 07/11/2011 | Sán Dìu | THCS Lương Thế Vinh | 48,0 |
| 292 | Vũ Ngọc Long | Nam | 19/12/2011 | Kinh | THCS Lương Thế Vinh | 44,5 |
| 293 | Trần Bình Minh | Nam | 26/06/2011 | Kinh | THCS Lương Thế Vinh | 45,0 |
| 294 | Phạm Bảo Nam | Nam | 17/12/2011 | Kinh | THCS Lương Thế Vinh | 42,0 |
| 295 | Nguyễn Thị Thanh Ngân | Nữ | 22/10/2011 | Kinh | THCS Lương Thế Vinh | 45,0 |
| 296 | Phạm Hoàng Ngân | Nữ | 18/06/2011 | Kinh | THCS Lương Thế Vinh | 47,0 |
| 297 | Trần Huyền Kim Ngân | Nữ | 18/09/2011 | Kinh | THCS Lương Thế Vinh | 43,5 |
| 298 | Đỗ Ngọc Thảo Nguyên | Nữ | 28/04/2011 | Kinh | THCS Lương Thế Vinh | 43,5 |
| 299 | Huỳnh Thị Xuân Nhi | Nữ | 06/04/2011 | Kinh | THCS Lương Thế Vinh | 47,0 |
| 300 | Nguyễn Trần Tâm Như | Nữ | 08/08/2011 | Kinh | THCS Lương Thế Vinh | 45,0 |
| 301 | Nguyễn Tấn Phát | Nam | 09/02/2011 | Kinh | THCS Lương Thế Vinh | 46,0 |
| 302 | Lê Chấn Phong | Nam | 11/09/2011 | Kinh | THCS Lương Thế Vinh | 49,0 |
| 303 | Ngô Lâm Sơn | Nam | 16/06/2011 | Kinh | THCS Lương Thế Vinh | 50,0 |
| 304 | Lương Thị Diệu Thảo | Nữ | 12/12/2011 | Kinh | THCS Lương Thế Vinh | 45,0 |
| 305 | Trần Lê Phú Thịnh | Nam | 11/06/2011 | Kinh | THCS Lương Thế Vinh | 43,5 |
| 306 | Lê Hoàng Anh Thư | Nữ | 21/03/2011 | Kinh | THCS Lương Thế Vinh | 45,0 |
| 307 | Nguyễn Đoàn Hà Thư | Nữ | 21/11/2011 | Kinh | THCS Lương Thế Vinh | 45,0 |
| 308 | Phạm Trần Anh Thư | Nữ | 11/07/2011 | Kinh | THCS Lương Thế Vinh | 43,5 |
| 309 | Nguyễn Lê Việt Toàn | Nam | 10/06/2011 | Kinh | THCS Lương Thế Vinh | 47,0 |
| 310 | Đoàn Văn Trọng | Nam | 01/08/2011 | Kinh | THCS Lương Thế Vinh | 43,5 |
| 311 | Lê Minh Tuệ | Nam | 27/08/2011 | Kinh | THCS Lương Thế Vinh | 45,0 |
| 312 | Hoàng Tùng | Nam | 27/02/2011 | Kinh | THCS Lương Thế Vinh | 45,0 |
| 313 | Nguyễn Công Tùng | Nam | 24/06/2011 | Kinh | THCS Lương Thế Vinh | 47,0 |
| 314 | Hồ Ngọc Vũ | Nam | 04/01/2011 | Kinh | THCS Lương Thế Vinh | 45,0 |
| 315 | Nguyễn Thị Phương Anh | Nữ | 03/06/2011 | Kinh | THCS Nguyễn Chí Thanh | 45,0 |
| 316 | Nguyễn Trung Anh | Nam | 14/02/2011 | Kinh | THCS Nguyễn Chí Thanh | 45,0 |
| 317 | Nguyễn Tuấn Anh | Nam | 16/09/2011 | Mường | THCS Nguyễn Chí Thanh | 47,0 |
| 318 | Thái Ngọc Anh | Nữ | 04/04/2011 | Kinh | THCS Nguyễn Chí Thanh | 47,0 |
| 319 | Vũ Trung Anh | Nam | 04/04/2011 | Kinh | THCS Nguyễn Chí Thanh | 50,0 |
| 320 | Nguyễn Huỳnh Sao Băng | Nữ | 20/04/2011 | Kinh | THCS Nguyễn Chí Thanh | 47,0 |
| 321 | Nguyễn Hoàng Thị Bình | Nữ | 26/06/2011 | Nùng | THCS Nguyễn Chí Thanh | 51,0 |
| 322 | Trịnh Thị Lệ Chi | Nữ | 10/07/2011 | Kinh | THCS Nguyễn Chí Thanh | 47,0 |
| 323 | Phạm Tiến Đạt | Nam | 21/10/2011 | Kinh | THCS Nguyễn Chí Thanh | 47,0 |
| 324 | Huỳnh Nguyễn Thùy Dung | Nữ | 15/06/2011 | Kinh | THCS Nguyễn Chí Thanh | 47,0 |
| 325 | Nguyễn Phúc Hải | Nam | 02/08/2011 | Kinh | THCS Nguyễn Chí Thanh | 50,0 |
| 326 | Hồ Lưu Mạnh Hùng | Nam | 30/06/2011 | Kinh | THCS Nguyễn Chí Thanh | 47,0 |
| 327 | Nguyễn Trọng Khang | Nam | 25/02/2011 | Kinh | THCS Nguyễn Chí Thanh | 47,0 |
| 328 | Mai Nguyễn An Khôi | Nam | 16/09/2011 | Kinh | THCS Nguyễn Chí Thanh | 47,0 |
| 329 | Trần Ngọc Bảo Long | Nam | 11/06/2011 | Kinh | THCS Nguyễn Chí Thanh | 45,0 |
| 330 | Lê Thị Thu Ngân | Nữ | 21/10/2011 | Mường | THCS Nguyễn Chí Thanh | 44,5 |
| 331 | Thân Thị Mỹ Ngân | Nữ | 22/11/2011 | Kinh | THCS Nguyễn Chí Thanh | 47,0 |
| 332 | Giang Ngọc Bảo Như | Nữ | 11/03/2011 | Kinh | THCS Nguyễn Chí Thanh | 48,0 |
| 333 | Trần Khánh Như | Nữ | 25/02/2011 | Kinh | THCS Nguyễn Chí Thanh | 45,0 |
| 334 | Trịnh Yến Ny | Nữ | 05/10/2011 | Kinh | THCS Nguyễn Chí Thanh | 45,0 |
| 335 | Phạm Khánh Phong | Nam | 16/07/2011 | Kinh | THCS Nguyễn Chí Thanh | 47,0 |
| 336 | Lê Như Quỳnh | Nữ | 26/07/2011 | Kinh | THCS Nguyễn Chí Thanh | 47,0 |
| 337 | Nguyễn Ngọc Như Quỳnh | Nữ | 11/05/2011 | Kinh | THCS Nguyễn Chí Thanh | 45,0 |
| 338 | Phạm Dạ Thảo | Nữ | 03/06/2011 | Kinh | THCS Nguyễn Chí Thanh | 49,0 |
| 339 | Mai Quỳnh Thư | Nữ | 27/05/2011 | Kinh | THCS Nguyễn Chí Thanh | 47,0 |
| 340 | Trần Nguyễn Mai Thùy | Nữ | 27/03/2011 | Mường | THCS Nguyễn Chí Thanh | 51,0 |
| 341 | Hoàng Thị Ngọc Trâm | Nữ | 01/10/2011 | Kinh | THCS Nguyễn Chí Thanh | 47,0 |
| 342 | Phạm Lê Linđa Trang | Nữ | 28/01/2011 | Kinh | THCS Nguyễn Chí Thanh | 48,0 |
| 343 | Trần Thanh Trúc | Nữ | 05/05/2011 | Kinh | THCS Nguyễn Chí Thanh | 47,0 |
| 344 | Hồ Thế Uy | Nam | 24/02/2011 | Kinh | THCS Nguyễn Chí Thanh | 48,0 |
| 345 | Đỗ Phương Uyên | Nữ | 12/10/2011 | Kinh | THCS Nguyễn Chí Thanh | 47,0 |
| 346 | Trần Ngọc Thảo Uyên | Nữ | 18/10/2011 | Kinh | THCS Nguyễn Chí Thanh | 47,0 |
| 347 | Nguyễn Hoàng Việt | Nam | 15/04/2011 | Kinh | THCS Nguyễn Chí Thanh | 48,0 |
| 348 | Nguyễn Văn Anh Vũ | Nam | 26/03/2011 | Kinh | THCS Nguyễn Chí Thanh | 48,0 |
| 349 | Phạm Khương Vy | Nữ | 25/03/2011 | Kinh | THCS Nguyễn Chí Thanh | 50,0 |
| 350 | Lê Công Đình Dũng | Nam | 20/03/2011 | Kinh | THCS Nguyễn Thị Minh Khai | 50,0 |
| 351 | Lê Nguyễn Tiến Dũng | Nam | 13/09/2011 | Kinh | THCS Nguyễn Thị Minh Khai | 50,0 |
| 352 | H’ Phương Êban | Nữ | 17/09/2011 | Ê-đê | THCS Nguyễn Thị Minh Khai | 51,0 |
| 353 | Hồ Hoàng Hạ | Nữ | 03/07/2011 | Kinh | THCS Nguyễn Thị Minh Khai | 50,0 |
| 354 | Đỗ Trung Kiên | Nam | 16/03/2011 | Kinh | THCS Nguyễn Thị Minh Khai | 47,0 |
| 355 | Lê Trần Hà My | Nữ | 01/02/2011 | Kinh | THCS Nguyễn Thị Minh Khai | 50,0 |
| 356 | Nguyễn Song Thư | Nữ | 27/06/2011 | Kinh | THCS Nguyễn Thị Minh Khai | 49,0 |
| 357 | Vũ Thị Phương Kiều | Nữ | 12/03/2011 | Kinh | THCS Nguyễn Trường Tộ | 49,0 |
| 358 | Nguyễn Ngọc Lan | Nữ | 20/02/2011 | Kinh | THCS Nguyễn Trường Tộ | 49,0 |
| 359 | Nguyễn Thảo Nhi | Nữ | 10/04/2011 | Kinh | THCS Nguyễn Trường Tộ | 49,0 |
| 360 | Nguyễn Thị Thanh Tâm | Nữ | 01/08/2011 | Kinh | THCS Nguyễn Trường Tộ | 50,0 |
| 361 | Hà Trọng Thiện | Nam | 18/05/2011 | Kinh | THCS Nguyễn Trường Tộ | 50,0 |
| 362 | Võ Thị Phương Uyên | Nữ | 27/10/2011 | Kinh | THCS Nguyễn Trường Tộ | 50,0 |
| 363 | Trần Ngọc Thiên An | Nữ | 02/07/2011 | Kinh | THCS Nguyễn Văn Cừ | 43,5 |
| 364 | Lưu Phạm Việt Anh | Nam | 31/12/2011 | Kinh | THCS Nguyễn Văn Cừ | 48,0 |
| 365 | Nguyễn Huỳnh Quốc Anh | Nam | 19/07/2011 | Kinh | THCS Nguyễn Văn Cừ | 42,5 |
| 366 | Nguyễn Thị Trâm Anh | Nữ | 28/05/2011 | Kinh | THCS Nguyễn Văn Cừ | 48,0 |
| 367 | Phạm Ngọc Quỳnh Anh | Nữ | 25/01/2011 | Kinh | THCS Nguyễn Văn Cừ | 45,0 |
| 368 | H Chiêp Ayŭn | Nữ | 30/10/2011 | Ê-đê | THCS Nguyễn Văn Cừ | 41,5 |
| 369 | H’ Mên Ayŭn | Nữ | 30/12/2011 | Ê-đê | THCS Nguyễn Văn Cừ | 46,0 |
| 370 | H’ Nhi Ayŭn | Nữ | 14/02/2011 | Ê-đê | THCS Nguyễn Văn Cừ | 43,0 |
| 371 | H’ Phượng Ayŭn | Nữ | 04/05/2011 | Ê-đê | THCS Nguyễn Văn Cừ | 46,0 |
| 372 | Y Ren Ny Ayŭn | Nam | 10/07/2011 | Ê-đê | THCS Nguyễn Văn Cừ | 44,5 |
| 373 | Hoàng Thị Ngọc Châu | Nữ | 06/07/2011 | Kinh | THCS Nguyễn Văn Cừ | 50,0 |
| 374 | Đào Mạnh Cường | Nam | 03/12/2011 | Kinh | THCS Nguyễn Văn Cừ | 50,0 |
| 375 | Đỗ Linh Đan | Nữ | 01/07/2011 | Kinh | THCS Nguyễn Văn Cừ | 49,0 |
| 376 | Dương Thành Đạt | Nam | 05/12/2011 | Kinh | THCS Nguyễn Văn Cừ | 49,0 |
| 377 | Hồ Đăng Đạt | Nam | 16/03/2011 | Kinh | THCS Nguyễn Văn Cừ | 33,5 |
| 378 | Nguyễn Minh Duyên | Nữ | 26/11/2011 | Kinh | THCS Nguyễn Văn Cừ | 45,0 |
| 379 | H’ Lan Êban | Nữ | 08/12/2011 | Ê-đê | THCS Nguyễn Văn Cừ | 46,0 |
| 380 | H’ Mi Ly Êban | Nữ | 12/11/2011 | Ê-đê | THCS Nguyễn Văn Cừ | 41,5 |
| 381 | Y Rô Na Êñuôl | Nam | 14/04/2011 | Ê-đê | THCS Nguyễn Văn Cừ | 43,0 |
| 382 | Ngô Gia Hân | Nữ | 19/08/2011 | Kinh | THCS Nguyễn Văn Cừ | 47,0 |
| 383 | Trần Minh Hiếu | Nam | 05/10/2011 | Kinh | THCS Nguyễn Văn Cừ | 50,0 |
| 384 | Nguyễn Phúc Hoàn | Nam | 03/02/2010 | Kinh | THCS Nguyễn Văn Cừ | 37,5 |
| 385 | Nguyễn Việt Hùng | Nam | 31/10/2011 | Kinh | THCS Nguyễn Văn Cừ | 45,0 |
| 386 | Niê Trần Thiên Hương | Nữ | 29/12/2011 | Ê-đê | THCS Nguyễn Văn Cừ | 50,0 |
| 387 | Trần Hữu Gia Huy | Nam | 22/11/2011 | Kinh | THCS Nguyễn Văn Cừ | 45,0 |
| 388 | Trần Nhật Khánh | Nam | 28/06/2011 | Kinh | THCS Nguyễn Văn Cừ | 43,5 |
| 389 | Bùi Minh Khoa | Nam | 22/11/2011 | Kinh | THCS Nguyễn Văn Cừ | 45,0 |
| 390 | Đoàn Thụy Khuê | Nữ | 17/11/2011 | Kinh | THCS Nguyễn Văn Cừ | 50,0 |
| 391 | Đỗ Nguyễn Hải Lâm | Nam | 06/01/2011 | Kinh | THCS Nguyễn Văn Cừ | 47,0 |
| 392 | Hoàng Nữ Thùy Lâm | Nữ | 10/11/2011 | Kinh | THCS Nguyễn Văn Cừ | 50,0 |
| 393 | Đoàn Thị Thùy Linh | Nữ | 18/01/2011 | Kinh | THCS Nguyễn Văn Cừ | 45,0 |
| 394 | Phạm Trường Linh | Nam | 03/02/2011 | Kinh | THCS Nguyễn Văn Cừ | 50,0 |
| 395 | Trịnh Ngọc Diệu Linh | Nữ | 11/07/2011 | Kinh | THCS Nguyễn Văn Cừ | 47,0 |
| 396 | Lê Phúc Lộc | Nam | 19/11/2010 | Kinh | THCS Nguyễn Văn Cừ | 44,5 |
| 397 | Phan Văn Đức Lộc | Nam | 17/03/2011 | Kinh | THCS Nguyễn Văn Cừ | 42,0 |
| 398 | Võ Hoàng Gia Lộc | Nam | 13/07/2011 | Kinh | THCS Nguyễn Văn Cừ | 46,0 |
| 399 | Nguyễn Trà My | Nữ | 05/01/2011 | Kinh | THCS Nguyễn Văn Cừ | 50,0 |
| 400 | Ngô Việt Nghĩa | Nam | 08/03/2011 | Kinh | THCS Nguyễn Văn Cừ | 45,0 |
| 401 | Nguyễn Đăng Nghĩa | Nam | 14/04/2011 | Kinh | THCS Nguyễn Văn Cừ | 43,5 |
| 402 | Nguyễn Hoàng Nghĩa | Nam | 24/06/2011 | Kinh | THCS Nguyễn Văn Cừ | 44,0 |
| 403 | Phan Nguyễn Như Ngọc | Nữ | 27/04/2011 | Kinh | THCS Nguyễn Văn Cừ | 47,0 |
| 404 | Phạm Nhật Nguyên | Nam | 18/09/2011 | Kinh | THCS Nguyễn Văn Cừ | 45,0 |
| 405 | Nguyễn Quang Nhật | Nam | 10/02/2011 | Kinh | THCS Nguyễn Văn Cừ | 47,0 |
| 406 | Trần Thị Tuyết Nhi | Nữ | 27/10/2011 | Kinh | THCS Nguyễn Văn Cừ | 48,0 |
| 407 | H’ Rona Niê | Nữ | 19/02/2011 | Ê-đê | THCS Nguyễn Văn Cừ | 43,0 |
| 408 | Đinh Như Gia Phát | Nam | 26/06/2011 | Kinh | THCS Nguyễn Văn Cừ | 41,0 |
| 409 | Châu Thanh Phong | Nam | 29/01/2011 | Kinh | THCS Nguyễn Văn Cừ | 50,0 |
| 410 | Nguyễn Hữu Phước | Nam | 09/08/2011 | Kinh | THCS Nguyễn Văn Cừ | 43,5 |
| 411 | Trần Hữu Như Ngọc Phước | Nam | 25/05/2011 | Kinh | THCS Nguyễn Văn Cừ | 45,0 |
| 412 | Võ Ngọc Anh Quốc | Nam | 03/04/2011 | Kinh | THCS Nguyễn Văn Cừ | 48,0 |
| 413 | Đoàn Trần Quyết | Nam | 19/01/2011 | Kinh | THCS Nguyễn Văn Cừ | 45,0 |
| 414 | Trương Thị Ngọc Quỳnh | Nữ | 02/08/2011 | Kinh | THCS Nguyễn Văn Cừ | 42,0 |
| 415 | Nguyễn Anh Sơn | Nam | 06/01/2011 | Kinh | THCS Nguyễn Văn Cừ | 48,0 |
| 416 | Tô Đức Tâm | Nam | 12/06/2011 | Kinh | THCS Nguyễn Văn Cừ | 37,5 |
| 417 | Nguyễn Minh Thư | Nữ | 02/09/2011 | Kinh | THCS Nguyễn Văn Cừ | 47,0 |
| 418 | Bùi Thị Thương Thúy | Nữ | 19/04/2011 | Kinh | THCS Nguyễn Văn Cừ | 45,0 |
| 419 | Nguyễn Hoàng Bảo Trân | Nữ | 21/12/2011 | Kinh | THCS Nguyễn Văn Cừ | 47,0 |
| 420 | Trần Bảo Trí | Nam | 10/12/2011 | Kinh | THCS Nguyễn Văn Cừ | 40,5 |
| 421 | Hồ Quốc Trị | Nam | 24/10/2011 | Kinh | THCS Nguyễn Văn Cừ | 47,0 |
| 422 | Đinh Long Trường | Nam | 23/09/2011 | Kinh | THCS Nguyễn Văn Cừ | 37,5 |
| 423 | Huỳnh Gia Khang Vũ | Nam | 15/03/2011 | Kinh | THCS Nguyễn Văn Cừ | 37,0 |
| 424 | Nguyễn Trần Hoàng Vũ | Nam | 07/05/2011 | Kinh | THCS Nguyễn Văn Cừ | 49,0 |
| 425 | Hồ Võ Chúc Vy | Nữ | 04/01/2011 | Kinh | THCS Nguyễn Văn Cừ | 42,0 |
| 426 | Nguyễn Ngọc Kim Vy | Nữ | 22/10/2011 | Kinh | THCS Nguyễn Văn Cừ | 50,0 |
| 427 | Phạm Thị Hà Vy | Nữ | 09/06/2011 | Kinh | THCS Nguyễn Văn Cừ | 49,0 |
| 428 | Lê Nguyễn Như Ý | Nữ | 30/04/2011 | Kinh | THCS Nguyễn Văn Cừ | 43,0 |
| 429 | Võ Thị Bình Yên | Nữ | 15/02/2011 | Kinh | THCS Nguyễn Văn Cừ | 47,0 |
| 430 | Y Mên A Yŭn | Nam | 30/10/2011 | Ê-đê | THCS Nguyễn Văn Cừ | 41,5 |
| 431 | Đỗ Huỳnh An | Nữ | 19/07/2011 | Kinh | THCS Phạm Hồng Thái | 47,0 |
| 432 | Thạch Bích Hồng Ân | Nữ | 15/06/2011 | Khơ-me | THCS Phạm Hồng Thái | 50,0 |
| 433 | Nguyễn Minh Anh | Nam | 19/12/2011 | Kinh | THCS Phạm Hồng Thái | 50,0 |
| 434 | Nguyễn Ngọc Minh Anh | Nữ | 28/06/2011 | Kinh | THCS Phạm Hồng Thái | 48,0 |
| 435 | Nguyễn Vũ Thiên Anh | Nữ | 02/03/2011 | Kinh | THCS Phạm Hồng Thái | 47,0 |
| 436 | Phạm Hoàng Anh | Nam | 30/05/2011 | Kinh | THCS Phạm Hồng Thái | 45,0 |
| 437 | Phạm Nguyễn Quỳnh Anh | Nữ | 06/03/2011 | Kinh | THCS Phạm Hồng Thái | 45,0 |
| 438 | Vũ Như Anh | Nữ | 03/02/2011 | Kinh | THCS Phạm Hồng Thái | 47,0 |
| 439 | Khúc Ngọc Ánh | Nữ | 02/12/2011 | Kinh | THCS Phạm Hồng Thái | 49,0 |
| 440 | Đinh Gia Bảo | Nam | 03/05/2011 | Kinh | THCS Phạm Hồng Thái | 45,0 |
| 441 | Dương Gia Bảo | Nam | 21/10/2011 | Kinh | THCS Phạm Hồng Thái | 45,0 |
| 442 | Phạm Gia Bảo | Nam | 31/07/2011 | Kinh | THCS Phạm Hồng Thái | 45,0 |
| 443 | Trần Phan An Bình | Nữ | 07/12/2011 | Kinh | THCS Phạm Hồng Thái | 50,0 |
| 444 | Vũ Mai Hoàng Châu | Nữ | 21/02/2011 | Kinh | THCS Phạm Hồng Thái | 42,0 |
| 445 | Nguyễn Mai Chi | Nữ | 04/03/2011 | Kinh | THCS Phạm Hồng Thái | 47,0 |
| 446 | Võ Ngọc Quỳnh Chi | Nữ | 02/01/2011 | Kinh | THCS Phạm Hồng Thái | 50,0 |
| 447 | Phạm An Đạt | Nam | 31/10/2011 | Kinh | THCS Phạm Hồng Thái | 36,5 |
| 448 | Lê Thành Đức | Nam | 07/08/2011 | Kinh | THCS Phạm Hồng Thái | 47,0 |
| 449 | Nguyễn Ngọc Hân | Nữ | 15/11/2011 | Kinh | THCS Phạm Hồng Thái | 43,5 |
| 450 | Nguyễn Anh Hào | Nam | 13/08/2011 | Kinh | THCS Phạm Hồng Thái | 45,0 |
| 451 | Trần Lê Minh Hiển | Nam | 07/11/2011 | Kinh | THCS Phạm Hồng Thái | 45,0 |
| 452 | Lê Hoàng Hiếu | Nam | 07/04/2011 | Kinh | THCS Phạm Hồng Thái | 50,0 |
| 453 | Lê Phạm Minh Hưng | Nam | 15/02/2011 | Kinh | THCS Phạm Hồng Thái | 47,0 |
| 454 | Lưu Nhật Huy | Nam | 12/07/2011 | Kinh | THCS Phạm Hồng Thái | 50,0 |
| 455 | Trần Chí Huy | Nam | 07/11/2011 | Kinh | THCS Phạm Hồng Thái | 50,0 |
| 456 | Trương Quang Huy | Nam | 02/07/2011 | Kinh | THCS Phạm Hồng Thái | 42,0 |
| 457 | Đặng Nguyễn Đăng Khoa | Nam | 14/03/2011 | Kinh | THCS Phạm Hồng Thái | 50,0 |
| 458 | Nguyễn Hữu Đăng Khoa | Nam | 04/02/2010 | Kinh | THCS Phạm Hồng Thái | 38,5 |
| 459 | Nguyễn Đỗ Đăng Khôi | Nam | 03/03/2011 | Kinh | THCS Phạm Hồng Thái | 45,0 |
| 460 | Hoàng Hải Lâm Khuê | Nữ | 04/04/2011 | Kinh | THCS Phạm Hồng Thái | 50,0 |
| 461 | Đặng Bá Kiệt | Nam | 25/02/2011 | Kinh | THCS Phạm Hồng Thái | 47,0 |
| 462 | Lương Ái Linh | Nữ | 05/11/2011 | Hoa | THCS Phạm Hồng Thái | 43,0 |
| 463 | Nguyễn Hồ Bảo Linh | Nữ | 24/10/2011 | Kinh | THCS Phạm Hồng Thái | 43,5 |
| 464 | Nguyễn Ngọc Linh | Nữ | 08/03/2011 | Kinh | THCS Phạm Hồng Thái | 47,0 |
| 465 | Nguyễn Ngọc Thảo Linh | Nữ | 25/05/2011 | Kinh | THCS Phạm Hồng Thái | 50,0 |
| 466 | Bùi Ngân Mai | Nữ | 26/09/2011 | Kinh | THCS Phạm Hồng Thái | 49,0 |
| 467 | Nguyễn Lê Hà Mi | Nữ | 08/12/2011 | Kinh | THCS Phạm Hồng Thái | 45,0 |
| 468 | Trịnh Bình Minh | Nam | 09/10/2011 | Kinh | THCS Phạm Hồng Thái | 50,0 |
| 469 | Nguyễn Thảo My | Nữ | 02/03/2011 | Kinh | THCS Phạm Hồng Thái | 49,0 |
| 470 | Hoàng Dương Thảo Ngân | Nữ | 09/12/2011 | Kinh | THCS Phạm Hồng Thái | 48,0 |
| 471 | Nguyễn Đặng Phương Nghi | Nữ | 27/02/2011 | Kinh | THCS Phạm Hồng Thái | 50,0 |
| 472 | Lê Bảo Ngọc | Nữ | 28/01/2011 | Kinh | THCS Phạm Hồng Thái | 48,0 |
| 473 | Lê Hoàng Bảo Ngọc | Nữ | 04/11/2011 | Kinh | THCS Phạm Hồng Thái | 50,0 |
| 474 | Lê Khánh Ngọc | Nữ | 22/10/2011 | Kinh | THCS Phạm Hồng Thái | 45,0 |
| 475 | Trần Khánh Ngọc | Nữ | 14/05/2011 | Kinh | THCS Phạm Hồng Thái | 50,0 |
| 476 | Trần Nguyễn Bảo Ngọc | Nữ | 06/07/2011 | Kinh | THCS Phạm Hồng Thái | 45,0 |
| 477 | Lê Vy Nguyên | Nữ | 05/01/2011 | Kinh | THCS Phạm Hồng Thái | 50,0 |
| 478 | Nguyễn Đăng Nguyên | Nam | 04/04/2011 | Kinh | THCS Phạm Hồng Thái | 47,0 |
| 479 | Nguyễn Hoàng Nguyên | Nam | 15/11/2011 | Kinh | THCS Phạm Hồng Thái | 50,0 |
| 480 | Phạm Chí Khôi Nguyên | Nam | 01/11/2011 | Kinh | THCS Phạm Hồng Thái | 47,0 |
| 481 | Phạm Hoàng Thảo Nguyên | Nữ | 11/05/2011 | Kinh | THCS Phạm Hồng Thái | 45,0 |
| 482 | Trần Nguyễn An Nguyên | Nam | 31/08/2011 | Kinh | THCS Phạm Hồng Thái | 45,0 |
| 483 | Trần Trung Nguyên | Nam | 04/07/2011 | Kinh | THCS Phạm Hồng Thái | 51,0 |
| 484 | Vũ Phúc Nguyên | Nữ | 04/02/2011 | Kinh | THCS Phạm Hồng Thái | 47,0 |
| 485 | Nguyễn Hoàng Thiện Nhân | Nam | 05/10/2011 | Kinh | THCS Phạm Hồng Thái | 45,0 |
| 486 | Nguyễn Thiện Nhân | Nam | 27/10/2011 | Kinh | THCS Phạm Hồng Thái | 45,0 |
| 487 | Nguyễn Thuỵ Minh Nhật | Nữ | 28/02/2011 | Mường | THCS Phạm Hồng Thái | 47,0 |
| 488 | Phan Minh Nhật | Nam | 13/08/2011 | Kinh | THCS Phạm Hồng Thái | 45,0 |
| 489 | Trần Nguyễn Xuân Nhi | Nữ | 02/05/2011 | Kinh | THCS Phạm Hồng Thái | 49,0 |
| 490 | Võ Ngọc Quỳnh Nhi | Nữ | 08/02/2011 | Kinh | THCS Phạm Hồng Thái | 48,0 |
| 491 | Lê Trương Hoàng Nữ | Nữ | 19/10/2011 | Kinh | THCS Phạm Hồng Thái | 49,0 |
| 492 | Ngô Đa Phát | Nam | 01/09/2011 | Hoa | THCS Phạm Hồng Thái | 48,0 |
| 493 | Nguyễn Hoàng Gia Phát | Nam | 14/08/2011 | Kinh | THCS Phạm Hồng Thái | 40,5 |
| 494 | Trương Chấn Phong | Nam | 24/10/2011 | Kinh | THCS Phạm Hồng Thái | 45,0 |
| 495 | Huỳnh Trần Anh Phú | Nam | 24/09/2011 | Kinh | THCS Phạm Hồng Thái | 50,0 |
| 496 | Trần Thanh Phú | Nam | 22/12/2011 | Kinh | THCS Phạm Hồng Thái | 47,0 |
| 497 | Nguyễn Hoàng Phúc | Nam | 19/01/2011 | Kinh | THCS Phạm Hồng Thái | 43,5 |
| 498 | Nguyễn Tấn Thiên Phúc | Nam | 03/07/2011 | Kinh | THCS Phạm Hồng Thái | 45,0 |
| 499 | Nguyễn Hữu Phước | Nam | 31/01/2011 | Kinh | THCS Phạm Hồng Thái | 43,5 |
| 500 | Cấn Thị Thảo Phương | Nữ | 16/02/2011 | Kinh | THCS Phạm Hồng Thái | 48,0 |
| 501 | Đinh Tú Phương | Nữ | 10/06/2011 | Kinh | THCS Phạm Hồng Thái | 49,0 |
| 502 | Hồ Nguyễn Khánh Phương | Nữ | 25/02/2011 | Kinh | THCS Phạm Hồng Thái | 50,0 |
| 503 | Nguyễn Bảo Đan Phương | Nữ | 07/09/2011 | Kinh | THCS Phạm Hồng Thái | 50,0 |
| 504 | Nguyễn Hữu Hồng Quân | Nam | 14/04/2011 | Kinh | THCS Phạm Hồng Thái | 45,0 |
| 505 | Lê Minh Quang | Nam | 11/04/2011 | Kinh | THCS Phạm Hồng Thái | 47,0 |
| 506 | Nguyễn Tài | Nam | 16/07/2011 | Kinh | THCS Phạm Hồng Thái | 45,0 |
| 507 | Trần Phú Tài | Nam | 07/07/2011 | Kinh | THCS Phạm Hồng Thái | 40,5 |
| 508 | Lê Ngọc Anh Thư | Nữ | 09/10/2011 | Kinh | THCS Phạm Hồng Thái | 50,0 |
| 509 | Đào Lan Trâm | Nữ | 24/12/2011 | Kinh | THCS Phạm Hồng Thái | 50,0 |
| 510 | Mai Đinh Bảo Trân | Nữ | 03/05/2011 | Nùng | THCS Phạm Hồng Thái | 51,0 |
| 511 | Trương Bảo Trân | Nữ | 05/08/2011 | Kinh | THCS Phạm Hồng Thái | 45,0 |
| 512 | Nguyễn Ánh Trúc | Nữ | 24/06/2011 | Kinh | THCS Phạm Hồng Thái | 50,0 |
| 513 | Đặng Hoàng Tuấn | Nam | 23/03/2011 | Kinh | THCS Phạm Hồng Thái | 48,0 |
| 514 | Lê Gia Cát Tường | Nữ | 09/05/2011 | Thái | THCS Phạm Hồng Thái | 51,0 |
| 515 | Lê Khánh Tường | Nam | 28/09/2011 | Kinh | THCS Phạm Hồng Thái | 47,0 |
| 516 | Nguyễn Trần Cát Tường | Nữ | 09/08/2011 | Kinh | THCS Phạm Hồng Thái | 50,0 |
| 517 | Nguyễn Ngọc Kim Tuyền | Nữ | 03/11/2011 | Kinh | THCS Phạm Hồng Thái | 42,5 |
| 518 | Hồ Trần Đạt Uyên | Nữ | 04/01/2011 | Kinh | THCS Phạm Hồng Thái | 45,0 |
| 519 | Lê Phương Uyên | Nữ | 07/06/2011 | Kinh | THCS Phạm Hồng Thái | 50,0 |
| 520 | Lữ Ngọc Bảo Vân | Nữ | 02/08/2011 | Kinh | THCS Phạm Hồng Thái | 51,0 |
| 521 | Phạm Hạ Vũ | Nam | 23/10/2011 | Kinh | THCS Phạm Hồng Thái | 50,0 |
| 522 | Nguyễn Minh Vy | Nữ | 20/01/2011 | Kinh | THCS Phạm Hồng Thái | 50,0 |
| 523 | Nguyễn Thanh Thảo Vy | Nữ | 20/09/2011 | Kinh | THCS Phạm Hồng Thái | 49,0 |
| 524 | Hoàng Ngọc Yến | Nữ | 02/09/2011 | Kinh | THCS Phạm Hồng Thái | 45,0 |
| 525 | Phan Nguyễn Minh Anh | Nữ | 20/05/2011 | Kinh | THCS Phan Bội Châu | 50,0 |
| 526 | Đặng Lê Hương Giang | Nữ | 14/02/2011 | Kinh | THCS Phan Bội Châu | 49,0 |
| 527 | Hồ Gia Huy | Nam | 05/10/2011 | Kinh | THCS Phan Bội Châu | 45,0 |
| 528 | Đường Vân Linh | Nữ | 16/08/2011 | Kinh | THCS Phan Bội Châu | 47,0 |
| 529 | Nguyễn Xuân Nhật Phú | Nam | 10/01/2011 | Kinh | THCS Phan Bội Châu | 49,0 |
| 530 | Hà Thu Phương | Nữ | 01/01/2011 | Kinh | THCS Phan Bội Châu | 50,0 |
| 531 | Lê Vũ Khánh Phương | Nữ | 19/06/2011 | Kinh | THCS Phan Bội Châu | 49,0 |
| 532 | Võ Minh Tuệ | Nam | 11/11/2011 | Kinh | THCS Phan Bội Châu | 45,0 |
| 533 | Nguyễn Quang Vinh | Nam | 30/04/2011 | Kinh | THCS Phan Bội Châu | 47,0 |
| 534 | Đặng Ngọc Hà Anh | Nữ | 19/01/2011 | Kinh | THCS Phan Chu Trinh | 34,5 |
| 535 | Nguyễn Mai Anh | Nữ | 30/06/2011 | Kinh | THCS Phan Chu Trinh | 50,0 |
| 536 | Phạm Vũ Quang Anh | Nam | 23/08/2011 | Kinh | THCS Phan Chu Trinh | 49,0 |
| 537 | Trần Hoàng Quỳnh Anh | Nữ | 03/06/2011 | Kinh | THCS Phan Chu Trinh | 50,0 |
| 538 | Thái Văn Chiến | Nam | 20/03/2011 | Kinh | THCS Phan Chu Trinh | 50,0 |
| 539 | Nguyễn Ngọc Duy | Nam | 10/06/2011 | Kinh | THCS Phan Chu Trinh | 48,0 |
| 540 | Phạm Nguyễn Thu Giang | Nữ | 12/06/2011 | Kinh | THCS Phan Chu Trinh | 50,0 |
| 541 | Nguyễn Phúc Hải | Nam | 01/01/2011 | Kinh | THCS Phan Chu Trinh | 50,0 |
| 542 | Trần Gia Hân | Nữ | 10/01/2011 | Kinh | THCS Phan Chu Trinh | 46,0 |
| 543 | Đào Quang Huy | Nam | 14/07/2011 | Kinh | THCS Phan Chu Trinh | 50,0 |
| 544 | Nguyễn Trần Quốc Huy | Nam | 04/07/2011 | Kinh | THCS Phan Chu Trinh | 50,0 |
| 545 | Phạm Quang Huy | Nam | 16/09/2011 | Kinh | THCS Phan Chu Trinh | 46,0 |
| 546 | Trần Lê Gia Huy | Nam | 07/08/2011 | Kinh | THCS Phan Chu Trinh | 45,0 |
| 547 | Trần Nhật Huy | Nam | 05/02/2011 | Kinh | THCS Phan Chu Trinh | 43,5 |
| 548 | Châu Gia Khánh | Nam | 11/11/2011 | Kinh | THCS Phan Chu Trinh | 49,0 |
| 549 | Lê Minh Khôi | Nam | 18/11/2011 | Kinh | THCS Phan Chu Trinh | 50,0 |
| 550 | Phùng Mạnh Kiên | Nam | 02/12/2011 | Kinh | THCS Phan Chu Trinh | 48,0 |
| 551 | Nguyễn Trần Hồng Lam | Nữ | 20/11/2011 | Kinh | THCS Phan Chu Trinh | 50,0 |
| 552 | Nguyễn Hà Linh | Nữ | 26/09/2011 | Kinh | THCS Phan Chu Trinh | 50,0 |
| 553 | Trần Khánh Linh | Nữ | 26/12/2011 | Kinh | THCS Phan Chu Trinh | 50,0 |
| 554 | Trần Ngọc Thuỳ Linh | Nữ | 04/09/2011 | Kinh | THCS Phan Chu Trinh | 50,0 |
| 555 | Bùi Hoàng Long | Nam | 05/02/2011 | Kinh | THCS Phan Chu Trinh | 49,0 |
| 556 | Đinh Hoàng Ngọc Mai | Nữ | 03/07/2011 | Kinh | THCS Phan Chu Trinh | 50,0 |
| 557 | Dương Quỳnh Mai | Nữ | 16/01/2011 | Kinh | THCS Phan Chu Trinh | 48,0 |
| 558 | Đỗ Gia Minh | Nam | 30/03/2011 | Kinh | THCS Phan Chu Trinh | 50,0 |
| 559 | Nguyễn Hoàng Minh | Nam | 01/11/2011 | Kinh | THCS Phan Chu Trinh | 43,5 |
| 560 | Thiều Mai Thuỷ Minh | Nữ | 19/03/2011 | Kinh | THCS Phan Chu Trinh | 50,0 |
| 561 | Đỗ Trần Thảo My | Nữ | 17/06/2011 | Kinh | THCS Phan Chu Trinh | 47,0 |
| 562 | Trần Hà My | Nữ | 23/10/2011 | Kinh | THCS Phan Chu Trinh | 50,0 |
| 563 | Dương Nguyễn Kim Ngân | Nữ | 23/01/2011 | Kinh | THCS Phan Chu Trinh | 48,0 |
| 564 | Lê Công Thảo Nguyên | Nữ | 10/01/2011 | Cơ-ho | THCS Phan Chu Trinh | 51,0 |
| 565 | Lê Thảo Nguyên | Nữ | 29/07/2011 | Kinh | THCS Phan Chu Trinh | 50,0 |
| 566 | Trần Nam Nguyên | Nam | 04/07/2011 | Kinh | THCS Phan Chu Trinh | 50,0 |
| 567 | Phạm Lê Minh Nguyệt | Nữ | 27/04/2011 | Kinh | THCS Phan Chu Trinh | 50,0 |
| 568 | Nguyễn Hiền Nhi | Nữ | 22/12/2011 | Kinh | THCS Phan Chu Trinh | 45,0 |
| 569 | Nguyễn Phương Nhi | Nữ | 04/07/2011 | Kinh | THCS Phan Chu Trinh | 42,0 |
| 570 | Lương Tâm Như | Nữ | 31/01/2011 | Kinh | THCS Phan Chu Trinh | 50,0 |
| 571 | H’ Christi Niê | Nữ | 05/04/2011 | Ê-đê | THCS Phan Chu Trinh | 40,0 |
| 572 | Đinh Nguyễn Thị Thục Quyên | Nữ | 12/10/2011 | Kinh | THCS Phan Chu Trinh | 43,5 |
| 573 | Trương Tấn Trùng Sơn | Nam | 19/05/2011 | Kinh | THCS Phan Chu Trinh | 50,0 |
| 574 | Lê Thành Tâm | Nam | 19/12/2011 | Kinh | THCS Phan Chu Trinh | 45,0 |
| 575 | Nguyễn Đan Thanh | Nữ | 13/10/2011 | Kinh | THCS Phan Chu Trinh | 50,0 |
| 576 | Nguyễn Võ Anh Thư | Nữ | 11/06/2011 | Kinh | THCS Phan Chu Trinh | 37,5 |
| 577 | Ngô Đặng Thủy Tiên | Nữ | 22/02/2011 | Kinh | THCS Phan Chu Trinh | 39,0 |
| 578 | H’ Hạnh Tơr | Nữ | 12/10/2011 | Mnông | THCS Phan Chu Trinh | 49,0 |
| 579 | Hồ Minh Trang | Nữ | 25/10/2011 | Kinh | THCS Phan Chu Trinh | 50,0 |
| 580 | Phùng Thị Thùy Trinh | Nữ | 12/06/2011 | Kinh | THCS Phan Chu Trinh | 50,0 |
| 581 | Bùi Mạnh Tuấn | Nam | 07/03/2011 | Kinh | THCS Phan Chu Trinh | 50,0 |
| 582 | Ngô Minh Tuệ | Nữ | 19/07/2011 | Kinh | THCS Phan Chu Trinh | 50,0 |
| 583 | Cao Ngọc Phương Uyên | Nữ | 07/09/2011 | Kinh | THCS Phan Chu Trinh | 43,5 |
| 584 | Phạm Ngọc Thảo Uyên | Nữ | 04/06/2011 | Kinh | THCS Phan Chu Trinh | 50,0 |
| 585 | Phan Hoàng Yến | Nữ | 24/02/2011 | Kinh | THCS Phan Chu Trinh | 45,0 |
| 586 | Lê Bảo An | Nữ | 18/12/2011 | Kinh | THCS Tân Lợi | 45,0 |
| 587 | Nguyễn Phú An | Nam | 31/01/2011 | Kinh | THCS Tân Lợi | 50,0 |
| 588 | Nguyễn Vân An | Nữ | 09/02/2011 | Kinh | THCS Tân Lợi | 47,0 |
| 589 | Vũ Bình An | Nữ | 24/02/2011 | Kinh | THCS Tân Lợi | 50,0 |
| 590 | Đỗ Thùy Anh | Nữ | 16/05/2011 | Kinh | THCS Tân Lợi | 49,0 |
| 591 | Nguyễn Ngọc Mỹ Anh | Nữ | 01/02/2011 | Kinh | THCS Tân Lợi | 42,5 |
| 592 | Nguyễn Quỳnh Anh | Nữ | 21/10/2011 | Kinh | THCS Tân Lợi | 43,5 |
| 593 | Trịnh Phương Anh | Nữ | 02/12/2011 | Kinh | THCS Tân Lợi | 45,0 |
| 594 | An Nguyễn Thái Bảo | Nam | 22/11/2011 | Kinh | THCS Tân Lợi | 50,0 |
| 595 | Trương Quân Bảo | Nam | 10/11/2011 | Kinh | THCS Tân Lợi | 43,5 |
| 596 | Nguyễn Xuân An Bình | Nam | 11/06/2011 | Kinh | THCS Tân Lợi | 45,0 |
| 597 | Hà Lê Linh Đan | Nữ | 30/08/2011 | Mường | THCS Tân Lợi | 48,0 |
| 598 | Huỳnh Thị Linh Đan | Nữ | 08/10/2011 | Kinh | THCS Tân Lợi | 50,0 |
| 599 | Trần Nguyễn Ngọc Diệp | Nữ | 23/10/2011 | Kinh | THCS Tân Lợi | 44,5 |
| 600 | Phạm Chí Dũng | Nam | 09/07/2011 | Kinh | THCS Tân Lợi | 40,5 |
| 601 | Bùi Đồng Thùy Dương | Nữ | 12/05/2011 | Kinh | THCS Tân Lợi | 47,0 |
| 602 | H Quan Êñuôl | Nữ | 04/01/2011 | Ê-đê | THCS Tân Lợi | 43,0 |
| 603 | Nguyễn Lâm Hải | Nam | 01/01/2011 | Kinh | THCS Tân Lợi | 47,0 |
| 604 | Nguyễn Thị Bảo Hân | Nữ | 02/11/2011 | Kinh | THCS Tân Lợi | 42,0 |
| 605 | Hoàng Nguyên Hào | Nam | 27/09/2011 | Kinh | THCS Tân Lợi | 47,0 |
| 606 | Nguyễn Đức Hiển | Nam | 30/01/2011 | Kinh | THCS Tân Lợi | 45,0 |
| 607 | Nguyễn Dương Minh Hiếu | Nam | 14/10/2011 | Kinh | THCS Tân Lợi | 50,0 |
| 608 | Nguyễn Chí Hoàng | Nam | 05/06/2011 | Kinh | THCS Tân Lợi | 50,0 |
| 609 | Trần Quang Huy | Nam | 25/09/2011 | Kinh | THCS Tân Lợi | 45,0 |
| 610 | Trịnh Anh Huy | Nam | 02/04/2011 | Kinh | THCS Tân Lợi | 45,0 |
| 611 | Đào Duy Tuấn Khoa | Nam | 29/07/2011 | Kinh | THCS Tân Lợi | 46,0 |
| 612 | Nguyễn Anh Khoa | Nam | 16/01/2011 | Kinh | THCS Tân Lợi | 47,0 |
| 613 | Giang Thị Hà Linh | Nữ | 29/03/2011 | Kinh | THCS Tân Lợi | 50,0 |
| 614 | Nguyễn Thị Kim Linh | Nữ | 26/11/2011 | Kinh | THCS Tân Lợi | 45,0 |
| 615 | Lưu Ngọc Mai | Nữ | 02/01/2011 | Kinh | THCS Tân Lợi | 50,0 |
| 616 | Võ Hoàng Minh | Nam | 12/12/2011 | Kinh | THCS Tân Lợi | 45,0 |
| 617 | Ji Lina Mlô | Nữ | 03/05/2011 | Ê-đê | THCS Tân Lợi | 46,0 |
| 618 | Biện Vân My | Nữ | 11/03/2011 | Kinh | THCS Tân Lợi | 47,0 |
| 619 | Nguyễn Hà My | Nữ | 29/03/2011 | Kinh | THCS Tân Lợi | 46,0 |
| 620 | Đinh Tú Ngân | Nữ | 06/09/2011 | Kinh | THCS Tân Lợi | 46,0 |
| 621 | Võ Lý Phương Ngân | Nữ | 24/11/2011 | Kinh | THCS Tân Lợi | 49,0 |
| 622 | Lê Khôi Nguyên | Nam | 09/06/2011 | Kinh | THCS Tân Lợi | 50,0 |
| 623 | Lê Tôn Thảo Nguyên | Nữ | 02/11/2011 | Kinh | THCS Tân Lợi | 50,0 |
| 624 | Trần Khôi Nguyên | Nam | 17/03/2011 | Kinh | THCS Tân Lợi | 50,0 |
| 625 | Võ Trung Nguyên | Nam | 07/06/2011 | Kinh | THCS Tân Lợi | 49,0 |
| 626 | Lê Hà Hải Như | Nữ | 26/10/2011 | Kinh | THCS Tân Lợi | 45,0 |
| 627 | Y Rômal Niê | Nam | 31/10/2011 | Ê-đê | THCS Tân Lợi | 46,0 |
| 628 | Nguyễn Thái Phong | Nam | 14/02/2011 | Kinh | THCS Tân Lợi | 50,0 |
| 629 | Đặng Ngọc Minh Quân | Nam | 04/05/2011 | Kinh | THCS Tân Lợi | 48,0 |
| 630 | Phạm Trần Hải Sâm | Nam | 17/03/2011 | Kinh | THCS Tân Lợi | 46,5 |
| 631 | Đinh Kim Tài | Nam | 05/07/2011 | Kinh | THCS Tân Lợi | 43,5 |
| 632 | Nguyễn Hoàng Tâm | Nam | 16/12/2011 | Kinh | THCS Tân Lợi | 47,0 |
| 633 | Nguyễn Hữu Xuân Tân | Nam | 24/10/2011 | Kinh | THCS Tân Lợi | 49,0 |
| 634 | Kiều Bá Thanh | Nam | 17/12/2011 | Kinh | THCS Tân Lợi | 45,0 |
| 635 | Trần Phương Uyên Thi | Nữ | 23/09/2011 | Kinh | THCS Tân Lợi | 42,0 |
| 636 | Đỗ Hưng Thịnh | Nam | 16/09/2011 | Kinh | THCS Tân Lợi | 46,0 |
| 637 | Nguyễn Đào Thanh Thuỷ | Nữ | 01/11/2011 | Kinh | THCS Tân Lợi | 44,0 |
| 638 | Đào Uyên Thy | Nữ | 18/12/2011 | Kinh | THCS Tân Lợi | 45,0 |
| 639 | Bùi Ngọc Bảo Trân | Nữ | 20/10/2011 | Kinh | THCS Tân Lợi | 45,0 |
| 640 | Vũ Nguyễn Bảo Trân | Nữ | 01/08/2011 | Kinh | THCS Tân Lợi | 45,0 |
| 641 | Đặng Phương Trang | Nữ | 30/05/2011 | Kinh | THCS Tân Lợi | 45,0 |
| 642 | Lê Huyền Trang | Nữ | 09/08/2011 | Kinh | THCS Tân Lợi | 49,0 |
| 643 | Nguyễn Ngọc Uyên Trang | Nữ | 14/08/2011 | Kinh | THCS Tân Lợi | 47,0 |
| 644 | Trịnh Nguyễn Phương Trang | Nữ | 19/09/2011 | Kinh | THCS Tân Lợi | 45,0 |
| 645 | Nguyễn Đức Trường | Nam | 10/10/2011 | Kinh | THCS Tân Lợi | 36,0 |
| 646 | Phạm Nguyễn Khánh Vi | Nữ | 29/08/2011 | Kinh | THCS Tân Lợi | 47,0 |
| 647 | Trần Khôi Vĩ | Nam | 23/11/2011 | Kinh | THCS Tân Lợi | 45,0 |
| 648 | Duy Thảo Tường Vy | Nữ | 26/03/2011 | Xơ Đăng | THCS Tân Lợi | 46,0 |
| 649 | Mai Thị Phương Vy | Nữ | 28/02/2011 | Kinh | THCS Tân Lợi | 48,0 |
| 650 | Nguyễn Phạm Khánh Vy | Nữ | 18/10/2011 | Kinh | THCS Tân Lợi | 45,0 |
| 651 | Huỳnh Thái Mỹ Hà | Nữ | 23/07/2011 | Kinh | THCS Thành Nhất | 48,0 |
| 652 | Đặng Trần Tuấn Kiệt | Nam | 20/03/2011 | Kinh | THCS Thành Nhất | 49,0 |
| 653 | Nguyễn Ngọc Thùy Linh | Nữ | 04/10/2011 | Kinh | THCS Thành Nhất | 49,0 |
| 654 | Lê Quang Long | Nam | 28/03/2011 | Kinh | THCS Thành Nhất | 40,5 |
| 655 | Lê Thảo Nguyên | Nữ | 21/04/2011 | Kinh | THCS Thành Nhất | 48,0 |
| 656 | Trần Hữu Nhân | Nam | 10/05/2011 | Kinh | THCS Thành Nhất | 45,0 |
| 657 | Nguyễn Cảnh Phương Uyên | Nữ | 01/10/2011 | Kinh | THCS Thành Nhất | 49,0 |
| 658 | Phạm Hải Anh | Nam | 11/10/2011 | Kinh | THCS Trần Bình Trọng | 46,0 |
| 659 | Trương Thị Quỳnh Anh | Nữ | 04/08/2011 | Kinh | THCS Trần Bình Trọng | 48,0 |
| 660 | Trần Nguyệt Ánh | Nữ | 06/07/2011 | Kinh | THCS Trần Bình Trọng | 49,0 |
| 661 | Hoàng Tuấn Bách | Nam | 14/11/2011 | Tày | THCS Trần Bình Trọng | 48,0 |
| 662 | Hồ Sỹ Đạt | Nam | 05/06/2011 | Kinh | THCS Trần Bình Trọng | 48,0 |
| 663 | Thái Quốc Đạt | Nam | 26/12/2011 | Kinh | THCS Trần Bình Trọng | 45,0 |
| 664 | Nguyễn Tri Dũng | Nam | 09/09/2011 | Tày | THCS Trần Bình Trọng | 42,0 |
| 665 | Nguyễn Đặng Châu Giang | Nữ | 20/03/2011 | Kinh | THCS Trần Bình Trọng | 49,0 |
| 666 | Ngô Trung Hiếu | Nam | 22/02/2011 | Kinh | THCS Trần Bình Trọng | 46,0 |
| 667 | Nguyễn Thái Hòa | Nam | 09/12/2011 | Kinh | THCS Trần Bình Trọng | 48,0 |
| 668 | Lê Thanh Hưng | Nam | 05/09/2011 | Kinh | THCS Trần Bình Trọng | 47,0 |
| 669 | Nguyễn Tài Hưng | Nam | 04/12/2011 | Kinh | THCS Trần Bình Trọng | 48,0 |
| 670 | Trương Minh Hưng | Nam | 03/11/2011 | Kinh | THCS Trần Bình Trọng | 45,0 |
| 671 | Lê Quốc Huy | Nam | 21/09/2011 | Kinh | THCS Trần Bình Trọng | 47,0 |
| 672 | Lương Minh Khang | Nam | 17/11/2011 | Kinh | THCS Trần Bình Trọng | 48,0 |
| 673 | Nguyễn Đăng Khôi | Nam | 07/10/2011 | Kinh | THCS Trần Bình Trọng | 48,0 |
| 674 | Nguyễn Minh Khuê | Nữ | 06/10/2011 | Kinh | THCS Trần Bình Trọng | 48,0 |
| 675 | Hà Vũ Anh Kiệt | Nam | 23/02/2011 | Kinh | THCS Trần Bình Trọng | 47,0 |
| 676 | Nguyễn Thành Luân | Nam | 09/02/2011 | Kinh | THCS Trần Bình Trọng | 47,0 |
| 677 | Đàm Bảo Ngọc | Nữ | 20/10/2011 | Kinh | THCS Trần Bình Trọng | 49,0 |
| 678 | Nguyễn Ngô Thanh Ngọc | Nữ | 08/03/2011 | Kinh | THCS Trần Bình Trọng | 49,0 |
| 679 | Nguyễn Thị Huyền Ny | Nữ | 08/06/2011 | Kinh | THCS Trần Bình Trọng | 48,0 |
| 680 | Trần Mạnh Tài | Nam | 18/09/2011 | Kinh | THCS Trần Bình Trọng | 45,0 |
| 681 | Lê Ngọc Thông | Nam | 13/05/2011 | Kinh | THCS Trần Bình Trọng | 45,0 |
| 682 | Bùi Hữu Trọng | Nam | 05/12/2011 | Kinh | THCS Trần Bình Trọng | 43,5 |
| 683 | Nguyễn Hữu Tuấn | Nam | 28/02/2011 | Kinh | THCS Trần Bình Trọng | 45,0 |
| 684 | Thái Phong Vũ | Nam | 22/08/2011 | Kinh | THCS Trần Bình Trọng | 49,0 |
| 685 | Nguyễn Tuệ Ái | Nữ | 12/02/2011 | Kinh | THCS Trần Hưng Đạo | 47,0 |
| 686 | Nguyễn Trần Quốc An | Nam | 09/01/2011 | Kinh | THCS Trần Hưng Đạo | 49,0 |
| 687 | Hoàng Phương Anh | Nữ | 08/09/2011 | Kinh | THCS Trần Hưng Đạo | 47,5 |
| 688 | Nguyễn Phan Tuệ Anh | Nữ | 13/01/2011 | Kinh | THCS Trần Hưng Đạo | 50,0 |
| 689 | Trần Minh Anh | Nữ | 27/02/2011 | Kinh | THCS Trần Hưng Đạo | 50,0 |
| 690 | Nguyễn Minh Ánh | Nữ | 05/03/2011 | Kinh | THCS Trần Hưng Đạo | 50,0 |
| 691 | Trần Ngọc Khánh Chi | Nữ | 04/01/2011 | Kinh | THCS Trần Hưng Đạo | 49,0 |
| 692 | Nguyễn Công Đăng | Nam | 06/07/2011 | Kinh | THCS Trần Hưng Đạo | 50,0 |
| 693 | Nguyễn Ngọc Diệp | Nữ | 09/09/2011 | Kinh | THCS Trần Hưng Đạo | 47,0 |
| 694 | Lê Trung Dũng | Nam | 04/10/2010 | Kinh | THCS Trần Hưng Đạo | 50,0 |
| 695 | Đinh Xuân Việt Duy | Nam | 12/11/2011 | Kinh | THCS Trần Hưng Đạo | 50,0 |
| 696 | Trần Ngọc Gia Hân | Nữ | 06/02/2011 | Mường | THCS Trần Hưng Đạo | 51,5 |
| 697 | Trương Thị Thu Hiên | Nữ | 29/07/2011 | Kinh | THCS Trần Hưng Đạo | 49,0 |
| 698 | Phạm Duy Hiếu | Nam | 14/03/2011 | Kinh | THCS Trần Hưng Đạo | 50,0 |
| 699 | Trần Minh Hiếu | Nam | 31/08/2011 | Kinh | THCS Trần Hưng Đạo | 47,0 |
| 700 | Nguyễn Hưng | Nam | 11/03/2011 | Kinh | THCS Trần Hưng Đạo | 45,0 |
| 701 | Đồng Lê Minh Hữu | Nam | 11/01/2011 | Kinh | THCS Trần Hưng Đạo | 50,0 |
| 702 | Nguyễn Thiên Huy | Nam | 14/12/2011 | Kinh | THCS Trần Hưng Đạo | 49,0 |
| 703 | Trần Việt Huy | Nam | 11/10/2011 | Kinh | THCS Trần Hưng Đạo | 45,0 |
| 704 | Trần Hy | Nam | 04/04/2011 | Kinh | THCS Trần Hưng Đạo | 49,0 |
| 705 | Nguyễn Ngọc Vân Khánh | Nữ | 14/02/2011 | Kinh | THCS Trần Hưng Đạo | 50,0 |
| 706 | Lê Phạm Đăng Khoa | Nam | 25/01/2011 | Kinh | THCS Trần Hưng Đạo | 50,0 |
| 707 | H- Mai Ly Knul | Nữ | 15/05/2011 | Ê-đê | THCS Trần Hưng Đạo | 48,0 |
| 708 | Trần Mai Lan | Nữ | 06/03/2011 | Kinh | THCS Trần Hưng Đạo | 42,5 |
| 709 | Phùng Trần Khánh Linh | Nữ | 01/03/2011 | Kinh | THCS Trần Hưng Đạo | 49,0 |
| 710 | Diệp Trà My | Nữ | 22/05/2011 | Kinh | THCS Trần Hưng Đạo | 49,0 |
| 711 | Nguyễn Hà My | Nữ | 01/04/2011 | Kinh | THCS Trần Hưng Đạo | 49,0 |
| 712 | Lại Trần Bảo Nam | Nam | 13/09/2011 | Kinh | THCS Trần Hưng Đạo | 50,0 |
| 713 | Nguyễn Xuân Nghi | Nữ | 18/02/2011 | Kinh | THCS Trần Hưng Đạo | 49,0 |
| 714 | Nguyễn Phạm Bảo Ngọc | Nữ | 12/06/2011 | Kinh | THCS Trần Hưng Đạo | 50,0 |
| 715 | Nguyễn Đào Việt Nguyên | Nam | 20/08/2011 | Kinh | THCS Trần Hưng Đạo | 49,0 |
| 716 | Lê Tuệ Nhi | Nữ | 18/03/2011 | Kinh | THCS Trần Hưng Đạo | 50,0 |
| 717 | Nguyễn Ngọc Yến Nhi | Nữ | 17/08/2011 | Kinh | THCS Trần Hưng Đạo | 48,0 |
| 718 | Phạm Lê Quỳnh Như | Nữ | 20/07/2011 | Kinh | THCS Trần Hưng Đạo | 50,0 |
| 719 | Bùi Nguyên Nhung | Nữ | 21/06/2011 | Kinh | THCS Trần Hưng Đạo | 49,0 |
| 720 | Lê Thị Bảo Phương | Nữ | 23/02/2011 | Kinh | THCS Trần Hưng Đạo | 48,0 |
| 721 | Phan Ngọc Như Quỳnh | Nữ | 08/05/2011 | Kinh | THCS Trần Hưng Đạo | 50,0 |
| 722 | Huỳnh Giang Sơn | Nam | 13/09/2011 | Kinh | THCS Trần Hưng Đạo | 50,0 |
| 723 | Lê Thu Thảo | Nữ | 07/07/2011 | Kinh | THCS Trần Hưng Đạo | 47,0 |
| 724 | Phạm Thanh Thảo | Nữ | 05/02/2011 | Kinh | THCS Trần Hưng Đạo | 49,0 |
| 725 | Tô Triệu Kiều Thương | Nữ | 22/11/2011 | Nùng | THCS Trần Hưng Đạo | 51,0 |
| 726 | Phan Đình Quỳnh Trâm | Nữ | 23/10/2011 | Kinh | THCS Trần Hưng Đạo | 45,0 |
| 727 | Đặng Khiết Trình | Nam | 24/02/2011 | Kinh | THCS Trần Hưng Đạo | 48,0 |
| 728 | Nguyễn Hồ Thanh Trúc | Nữ | 11/08/2011 | Kinh | THCS Trần Hưng Đạo | 50,0 |
| 729 | Lê Thị Lương Tuyết | Nữ | 20/07/2011 | Kinh | THCS Trần Hưng Đạo | 51,0 |
| 730 | Trần Hồng Ánh Tuyết | Nữ | 20/03/2011 | Kinh | THCS Trần Hưng Đạo | 47,0 |
| 731 | Trần Thảo Uyên | Nữ | 02/04/2011 | Kinh | THCS Trần Hưng Đạo | 47,0 |
| 732 | Đinh Na Vi | Nữ | 15/07/2011 | Kinh | THCS Trần Hưng Đạo | 49,0 |
| 733 | Phan Như Ý | Nữ | 10/05/2011 | Kinh | THCS Trần Hưng Đạo | 49,0 |
| 734 | H’ Tuệ Buôn Yă | Nữ | 29/06/2011 | Ê-đê | THCS Trần Hưng Đạo | 43,0 |
| 735 | H Gieo Kêñ | Nữ | 22/10/2011 | Ê-đê | THCS Trần Quang Diệu | 47,0 |
| 736 | Hồ Quỳnh Như | Nữ | 02/05/2011 | Kinh | THCS Trần Quang Diệu | 50,0 |
| 737 | Phạm Thế Hòa | Nam | 01/09/2011 | Kinh | THCS Trưng Vương | 50,0 |
| 738 | Đinh Sỹ Khang | Nam | 04/06/2011 | Kinh | THCS Trưng Vương | 37,5 |
| 739 | Phan Thảo Thanh Khuê | Nữ | 17/03/2011 | Kinh | THCS Trưng Vương | 50,0 |
| 740 | Trần Xuân Lạc | Nữ | 23/11/2011 | Kinh | THCS Trưng Vương | 49,0 |
| 741 | Nguyễn Thái Hải Nguyên | Nam | 22/11/2011 | Kinh | THCS Trưng Vương | 50,0 |
| 742 | Đào Nhật Uyên Phương | Nữ | 04/03/2011 | Kinh | THCS Trưng Vương | 47,0 |
| 743 | Trần Quang Vinh | Nam | 21/11/2011 | Kinh | THCS Trưng Vương | 46,0 |
| 744 | Đỗ Thị Nhã Vy | Nữ | 05/10/2011 | Kinh | THCS Trưng Vương | 47,0 |
| 745 | Phan Việt Anh | Nam | 25/03/2011 | Kinh | THCS và THPT Đông Du | 47,0 |
| 746 | Trần Phạm Hoài Anh | Nữ | 26/02/2011 | Kinh | THCS và THPT Đông Du | 49,0 |
| 747 | Đỗ Quỳnh Chi | Nữ | 01/01/2011 | Kinh | THCS và THPT Đông Du | 47,0 |
| 748 | Nguyễn Ngọc Gia Hân | Nữ | 25/07/2011 | Kinh | THCS và THPT Đông Du | 50,0 |
| 749 | Nguyễn Phước Hưng | Nam | 13/03/2011 | Kinh | THCS và THPT Đông Du | 45,0 |
| 750 | Lê Tất Phụng Lam | Nữ | 10/09/2011 | Kinh | THCS và THPT Đông Du | 48,0 |
| 751 | Ngô Bảo Long | Nam | 11/11/2011 | Kinh | THCS và THPT Đông Du | 45,0 |
| 752 | Hà Nguyễn Nhật Minh | Nam | 28/10/2011 | Kinh | THCS và THPT Đông Du | 45,0 |
| 753 | Nguyễn Trí Nguyên | Nam | 30/11/2011 | Kinh | THCS và THPT Đông Du | 45,0 |
| 754 | Nguyễn Trần Tuệ Nhi | Nữ | 20/05/2011 | Kinh | THCS và THPT Đông Du | 50,0 |
| 755 | Nguyễn Quỳnh Tâm Như | Nữ | 26/01/2011 | Kinh | THCS và THPT Đông Du | 48,0 |
| 756 | Nguyễn Khánh Thy | Nữ | 06/11/2011 | Kinh | THCS và THPT Đông Du | 47,0 |
| 757 | Nguyễn Thị Giáng Tiên | Nữ | 15/12/2011 | Kinh | THCS và THPT Đông Du | 47,0 |
| 758 | Nguyễn Đức Toàn | Nam | 04/04/2011 | Kinh | THCS và THPT Đông Du | 47,0 |
| 759 | Cao Bảo Trân | Nữ | 15/01/2011 | Kinh | THCS và THPT Đông Du | 44,5 |
| 760 | Đào Nguyễn Thanh Tú | Nữ | 06/02/2011 | Kinh | THCS và THPT Đông Du | 45,0 |
| 761 | Huỳnh Nguyễn Nhật Vy | Nữ | 10/04/2011 | Kinh | THCS và THPT Đông Du | 45,0 |
| 762 | Hồ Mỹ Anh | Nữ | 26/02/2011 | Kinh | THCS và THPT Tây Nguyên | 50,0 |
| 763 | Trần Nam Anh | Nam | 02/04/2011 | Kinh | THCS và THPT Tây Nguyên | 45,0 |
| 764 | H Juna Byă | Nữ | 18/01/2011 | Ê-đê | THCS và THPT Tây Nguyên | 51,0 |
| 765 | Lê Minh Hùng | Nam | 05/03/2011 | Kinh | THCS và THPT Tây Nguyên | 45,0 |
| 766 | Nguyễn Lê Mỹ Kim | Nữ | 17/02/2011 | Kinh | THCS và THPT Tây Nguyên | 50,0 |
| 767 | Đinh Hoàng Phát | Nam | 08/09/2011 | Kinh | THCS và THPT Tây Nguyên | 42,0 |
| 768 | Phạm Khánh Thi | Nữ | 23/11/2011 | Kinh | THCS và THPT Tây Nguyên | 42,0 |
| 769 | Lương Thảo Vy | Nữ | 28/11/2011 | Kinh | THCS và THPT Tây Nguyên | 50,0 |
| 770 | Nguyễn Ngọc Bảo Trân | Nữ | 12/02/2011 | Kinh | THCS Vinh Xuân, Phú Vang | 50,0 |
| 771 | Phạm Minh Khôi | Nam | 13/05/2011 | Kinh | THCS, THPT Nam Việt | 46,0 |
| 772 | Phạm Tuấn Anh | Nam | 06/04/2011 | Kinh | Tiểu học & THCS Nguyễn Khuyến | 47,0 |
| 773 | Trần Duy Hưng | Nam | 20/10/2011 | Kinh | Tiểu học & THCS Nguyễn Khuyến | 45,0 |
| 774 | Lê Hoàng Nguyên Khang | Nam | 20/10/2011 | Kinh | Tiểu học & THCS Nguyễn Khuyến | 49,0 |
| 775 | Lê Thành Phát | Nam | 27/04/2011 | Kinh | Tiểu học & THCS Nguyễn Khuyến | 50,0 |
| 776 | Nguyễn Hữu Gia Phát | Nam | 31/01/2011 | Kinh | Tiểu học & THCS Nguyễn Khuyến | 43,5 |
| 777 | Lê Cao Xuân Sơn | Nam | 16/08/2011 | Kinh | Tiểu học & THCS Nguyễn Khuyến | 50,0 |
| 778 | Mạch Thiên Bảo Yến | Nữ | 29/12/2011 | Kinh | Tiểu học & THCS Nguyễn Khuyến | 48,0 |