Danh sách thí sinh trúng tuyển vào lớp 10 THPT Buôn Ma Thuột, năm học 2026- 2027
Lượt xem:
Xin chúc mừng 790 thí sinh đã trúng tuyển vào trường (sắp xếp theo tên trường THCS, DS chính thức và danh sách tuyển bổ sung). Nhà trường thông báo các thí sinh có danh sách tuyển bổ sung (các TS có STT từ 563 đến STT 790 còn học sinh nào chưa xác nhận nhập học trên hệ thống và nộp hồ sơ gốc tại trường, thực hiện trước 17h00, 16/7/2026 theo Công văn số 2124/SGDĐT-QLCLCNTT của Sở GDĐT Đắk Lắk (xem tại đây) và thông báo của nhà trường (xem tại đây). Sau đây là danh sách cụ thể:
| STT | Mã học sinh | Họ và tên | Giới tính | Ngày sinh | Trường THCS/ TH&THCS |
Ghi chú |
| 1 | HSO266690043123 | Lê Đình Minh Anh | Nam | 26/08/2011 | TH, THCS VÀ THPT Hoàng Việt | |
| 2 | HSO266690028426 | Nguyễn Gia Bảo | Nam | 04/08/2011 | TH, THCS VÀ THPT Hoàng Việt | |
| 3 | HSO266690043780 | Mai Bảo Châu | Nữ | 08/07/2011 | TH, THCS VÀ THPT Hoàng Việt | |
| 4 | HSO266690022716 | Trần Bảo Huy | Nam | 05/07/2011 | TH, THCS VÀ THPT Hoàng Việt | |
| 5 | HSO266690042778 | Lê Hoàng Lan | Nữ | 11/11/2011 | TH, THCS VÀ THPT Hoàng Việt | |
| 6 | HSO266690003455 | Hồ Nguyễn Khánh Linh | Nữ | 15/11/2011 | TH, THCS VÀ THPT Hoàng Việt | |
| 7 | HSO266690043283 | Trần Trung Nguyên | Nam | 22/07/2011 | TH, THCS VÀ THPT Hoàng Việt | |
| 8 | HSO266690006410 | Nguyễn Ngọc Hồng Ân | Nữ | 12/11/2011 | TH, THCS VÀ THPT Victory | |
| 9 | HSO266690011509 | Hồ Huỳnh Hoàng Anh | Nữ | 13/01/2011 | TH, THCS VÀ THPT Victory | |
| 10 | HSO266690014247 | Hồ Minh Anh | Nam | 29/07/2011 | TH, THCS VÀ THPT Victory | |
| 11 | HSO266690025565 | Nguyễn Phúc Điền | Nam | 03/08/2011 | TH, THCS VÀ THPT Victory | |
| 12 | HSO266690015433 | Phạm Ngọc Hân | Nữ | 26/08/2011 | TH, THCS VÀ THPT Victory | |
| 13 | HSO266690014698 | Vũ Ngọc Bảo Hân | Nữ | 22/08/2011 | TH, THCS VÀ THPT Victory | |
| 14 | HSO266690043477 | Nguyễn Hoành Minh Huy | Nam | 21/03/2011 | TH, THCS VÀ THPT Victory | |
| 15 | HSO266690045548 | Đỗ Tùng Lâm | Nam | 02/02/2010 | TH, THCS VÀ THPT Victory | |
| 16 | HSO266690034165 | Trương Lê Thiên Lâm | Nam | 14/05/2011 | TH, THCS VÀ THPT Victory | |
| 17 | HSO266690021760 | Nguyễn Ngọc Thảo Ly | Nữ | 28/07/2011 | TH, THCS VÀ THPT Victory | |
| 18 | HSO266690032076 | Trịnh Đông Nghi | Nam | 08/07/2011 | TH, THCS VÀ THPT Victory | |
| 19 | HSO266690022488 | Nguyễn Ngọc Ánh Như | Nữ | 05/09/2011 | TH, THCS VÀ THPT Victory | |
| 20 | HSO266690033745 | Tô Nhã Quỳnh | Nữ | 08/08/2011 | TH, THCS VÀ THPT Victory | |
| 21 | HSO266690032940 | Lê Huỳnh An Thy | Nữ | 26/12/2011 | TH, THCS VÀ THPT Victory | |
| 22 | HSO266690027729 | Nguyễn Nhật Tường Vy | Nữ | 14/01/2011 | TH, THCS VÀ THPT Victory | |
| 23 | HSO266690032911 | Nguyễn Hiếu Ngân | Nữ | 22/11/2011 | THCS Ama Trang Lơng | |
| 24 | HSO266690008440 | Hoàng Yến Nhi | Nữ | 19/06/2011 | THCS Đào Duy Từ | |
| 25 | HSO266690029583 | Hồ Thị Thanh Thảo | Nữ | 15/01/2011 | THCS Đoàn Kết | |
| 26 | HSO266690012457 | Đồng Lê Phương Anh | Nữ | 30/09/2011 | THCS Đoàn Thị Điểm | |
| 27 | HSO266690028257 | Lê Đặng Tú Anh | Nữ | 07/05/2011 | THCS Đoàn Thị Điểm | |
| 28 | HSO266690004074 | Lê Thị Lan Anh | Nữ | 18/06/2011 | THCS Đoàn Thị Điểm | |
| 29 | HSO266690013035 | Nguyễn Huyền Anh | Nữ | 04/12/2011 | THCS Đoàn Thị Điểm | |
| 30 | HSO266690005010 | Nguyễn Ngọc Bảo Anh | Nữ | 23/02/2011 | THCS Đoàn Thị Điểm | |
| 31 | HSO266690005195 | Nguyễn Ngọc Nguyên Anh | Nữ | 22/04/2011 | THCS Đoàn Thị Điểm | |
| 32 | HSO266690002551 | Nguyễn Ngọc Quỳnh Anh | Nữ | 04/06/2011 | THCS Đoàn Thị Điểm | |
| 33 | HSO266690028282 | Trương Ngọc Ánh | Nữ | 18/12/2011 | THCS Đoàn Thị Điểm | |
| 34 | HSO266690011966 | Bùi Huy Bảo | Nam | 09/08/2011 | THCS Đoàn Thị Điểm | |
| 35 | HSO266690034625 | Nguyễn Quốc Bảo | Nam | 25/09/2011 | THCS Đoàn Thị Điểm | |
| 36 | HSO266690015858 | Nguyễn Đức Bình | Nam | 08/09/2011 | THCS Đoàn Thị Điểm | |
| 37 | HSO266690023476 | Hoàng Hạnh Đan | Nữ | 22/10/2011 | THCS Đoàn Thị Điểm | |
| 38 | HSO266690009659 | Hoàng Nguyễn Linh Đan | Nữ | 31/10/2011 | THCS Đoàn Thị Điểm | |
| 39 | HSO266690011258 | Hứa Tâm Đan | Nữ | 04/01/2011 | THCS Đoàn Thị Điểm | |
| 40 | HSO266690031860 | Nguyễn Mạnh Dũng | Nam | 18/11/2011 | THCS Đoàn Thị Điểm | |
| 41 | HSO266690008630 | Nguyễn Văn Dũng | Nam | 20/12/2011 | THCS Đoàn Thị Điểm | |
| 42 | HSO266690006532 | Diệp Hồ Quỳnh Giao | Nữ | 08/07/2011 | THCS Đoàn Thị Điểm | |
| 43 | HSO266690029343 | Lê Nguyễn Thu Hà | Nữ | 13/11/2011 | THCS Đoàn Thị Điểm | |
| 44 | HSO266690022196 | Nguyễn Trọng Hiếu | Nam | 17/12/2011 | THCS Đoàn Thị Điểm | |
| 45 | HSO266690028751 | Nguyễn Thị Hường | Nữ | 07/11/2011 | THCS Đoàn Thị Điểm | |
| 46 | HSO266690028780 | Hồ Vũ Bích Huyền | Nữ | 24/05/2011 | THCS Đoàn Thị Điểm | |
| 47 | HSO266690044965 | Phan Nguyễn Bảo Khanh | Nữ | 08/06/2011 | THCS Đoàn Thị Điểm | |
| 48 | HSO266690013797 | Nguyễn Đức Anh Khôi | Nam | 27/11/2011 | THCS Đoàn Thị Điểm | |
| 49 | HSO266690034701 | Trần Phương Minh Khuê | Nữ | 10/03/2011 | THCS Đoàn Thị Điểm | |
| 50 | HSO266690022415 | Phan Tấn Kiệt | Nam | 07/11/2011 | THCS Đoàn Thị Điểm | |
| 51 | HSO266690008122 | Y Ang – Knul | Nam | 22/06/2011 | THCS Đoàn Thị Điểm | |
| 52 | HSO266690034780 | Bùi Hoàng Phương Linh | Nữ | 02/05/2011 | THCS Đoàn Thị Điểm | |
| 53 | HSO266690007199 | Dương Ngọc Linh | Nữ | 15/11/2011 | THCS Đoàn Thị Điểm | |
| 54 | HSO266690004535 | Phan Cao Mỹ Linh | Nữ | 12/04/2011 | THCS Đoàn Thị Điểm | |
| 55 | HSO266690005104 | Nhâm Lê Khánh Ly | Nữ | 02/01/2011 | THCS Đoàn Thị Điểm | |
| 56 | HSO266690033231 | Đặng Ngọc Mai | Nữ | 07/01/2011 | THCS Đoàn Thị Điểm | |
| 57 | HSO266690002385 | Nguyễn Bảo Phương Mai | Nữ | 11/12/2011 | THCS Đoàn Thị Điểm | |
| 58 | HSO266690015280 | Ngô Tiến Mạnh | Nam | 03/06/2011 | THCS Đoàn Thị Điểm | |
| 59 | HSO266690006008 | Vũ Khánh My | Nữ | 23/07/2011 | THCS Đoàn Thị Điểm | |
| 60 | HSO266690006885 | Hoàng Trần Kim Ngân | Nữ | 16/09/2011 | THCS Đoàn Thị Điểm | |
| 61 | HSO266690008018 | Lê Kim Ngân | Nữ | 23/04/2011 | THCS Đoàn Thị Điểm | |
| 62 | HSO266690039849 | Văn Thị Kim Ngân | Nữ | 07/04/2011 | THCS Đoàn Thị Điểm | |
| 63 | HSO266690007469 | Bùi Hoàng Nghĩa | Nam | 30/08/2011 | THCS Đoàn Thị Điểm | |
| 64 | HSO266690015139 | Trần Anh Nghĩa | Nam | 02/12/2011 | THCS Đoàn Thị Điểm | |
| 65 | HSO266690015891 | Đinh Vũ Hồng Ngọc | Nữ | 12/01/2011 | THCS Đoàn Thị Điểm | |
| 66 | HSO266690039432 | Phan Khôi Nguyên | Nam | 18/08/2011 | THCS Đoàn Thị Điểm | |
| 67 | HSO266690006091 | Nguyễn Trần Văn Nhân | Nam | 28/01/2011 | THCS Đoàn Thị Điểm | |
| 68 | HSO266690028898 | Lê Thảo Nhi | Nữ | 18/10/2011 | THCS Đoàn Thị Điểm | |
| 69 | HSO266690007995 | Nguyễn An Nhiên | Nữ | 13/04/2011 | THCS Đoàn Thị Điểm | |
| 70 | HSO266690002399 | Đỗ Võ Gia Như | Nữ | 11/07/2011 | THCS Đoàn Thị Điểm | |
| 71 | HSO266690004428 | Nguyễn Tâm Như | Nữ | 01/04/2011 | THCS Đoàn Thị Điểm | |
| 72 | HSO266690029840 | Nguyễn Hữu Trường Phong | Nam | 19/01/2011 | THCS Đoàn Thị Điểm | |
| 73 | HSO266690005978 | Phan Quang Hoàng Phúc | Nam | 27/04/2011 | THCS Đoàn Thị Điểm | |
| 74 | HSO266690031639 | Trần Mạnh Quân | Nam | 19/03/2011 | THCS Đoàn Thị Điểm | |
| 75 | HSO266690005123 | Lê Minh Quang | Nam | 17/11/2011 | THCS Đoàn Thị Điểm | |
| 76 | HSO266690023893 | Phạm Minh Quang | Nam | 14/09/2011 | THCS Đoàn Thị Điểm | |
| 77 | HSO266690006955 | Nguyễn Lê San San | Nữ | 10/11/2011 | THCS Đoàn Thị Điểm | |
| 78 | HSO266690027901 | Đào Nguyễn Minh Thái | Nam | 21/06/2011 | THCS Đoàn Thị Điểm | |
| 79 | HSO266690005643 | Cù Thanh Thảo | Nữ | 15/09/2011 | THCS Đoàn Thị Điểm | |
| 80 | HSO266690023203 | Đỗ Nguyễn Minh Thảo | Nữ | 29/10/2011 | THCS Đoàn Thị Điểm | |
| 81 | HSO266690021544 | Nguyễn Phú Thịnh | Nam | 13/03/2011 | THCS Đoàn Thị Điểm | |
| 82 | HSO266690013687 | Quản Gia Thịnh | Nam | 02/03/2011 | THCS Đoàn Thị Điểm | |
| 83 | HSO266690003830 | Nguyễn Ngọc Phương Thùy | Nữ | 17/06/2011 | THCS Đoàn Thị Điểm | |
| 84 | HSO266690042794 | Lý Nhật Thủy Tiên | Nữ | 21/11/2011 | THCS Đoàn Thị Điểm | |
| 85 | HSO266690014503 | Phạm Ngọc Diệu Tiên | Nữ | 06/02/2011 | THCS Đoàn Thị Điểm | |
| 86 | HSO266690031842 | Đinh Phước Toàn | Nam | 07/03/2011 | THCS Đoàn Thị Điểm | |
| 87 | HSO266690034657 | Nguyễn Phạm Bảo Trâm | Nữ | 12/07/2011 | THCS Đoàn Thị Điểm | |
| 88 | HSO266690029050 | Nguyễn Thị Bảo Trâm | Nữ | 07/10/2011 | THCS Đoàn Thị Điểm | |
| 89 | HSO266690010042 | Hoàng Lê Minh Trang | Nữ | 10/01/2011 | THCS Đoàn Thị Điểm | |
| 90 | HSO266690004171 | Nguyễn Ngọc Huyền Trang | Nữ | 08/09/2011 | THCS Đoàn Thị Điểm | |
| 91 | HSO266690034574 | Đỗ Nhã Uyên | Nữ | 23/11/2011 | THCS Đoàn Thị Điểm | |
| 92 | HSO266690012310 | Nguyễn Khánh Uyên | Nữ | 28/09/2011 | THCS Đoàn Thị Điểm | |
| 93 | HSO266690002496 | Nguyễn Thanh Vân | Nữ | 29/11/2011 | THCS Đoàn Thị Điểm | |
| 94 | HSO266690007566 | Đặng Minh Duy Vũ | Nam | 28/02/2011 | THCS Đoàn Thị Điểm | |
| 95 | HSO266690004765 | Nguyễn Phương Vy | Nữ | 17/03/2011 | THCS Đoàn Thị Điểm | |
| 96 | HSO266690006356 | Phùng Thị Tú Vy | Nữ | 30/06/2011 | THCS Đoàn Thị Điểm | |
| 97 | HSO266690014092 | Nguyễn Hải Yến | Nữ | 07/10/2011 | THCS Đoàn Thị Điểm | |
| 98 | HSO266690011807 | Nguyễn Thị Ngọc Yến | Nữ | 15/05/2011 | THCS Đoàn Thị Điểm | |
| 99 | HSO266690022245 | H Trang Ayŭn | Nữ | 15/08/2011 | PTDTNT THCS Buôn Ma Thuột | |
| 100 | HSO266690028458 | Lục Thị Mỹ Hân | Nữ | 27/02/2011 | PTDTNT THCS Buôn Ma Thuột | |
| 101 | HSO266690027662 | H’ A Na Niê | Nữ | 28/02/2011 | PTDTNT THCS Buôn Ma Thuột | |
| 102 | HSO266690022508 | Y Kha Di Niê | Nam | 26/10/2011 | PTDTNT THCS Buôn Ma Thuột | |
| 103 | HSO266690013991 | Niê Kdăm Nguyễn Thịnh | Nam | 17/10/2011 | PTDTNT THCS Buôn Ma Thuột | |
| 104 | HSO266690027487 | H Ne Êban | Nữ | 31/01/2011 | THCS Hàm Nghi | |
| 105 | HSO266690024703 | H’ Thuyên Êban | Nữ | 27/12/2011 | THCS Hàm Nghi | |
| 106 | HSO266690022780 | H Ân Êñuôl | Nữ | 17/09/2011 | THCS Hàm Nghi | |
| 107 | HSO266690011043 | Nguyễn Hoàng Khánh Linh | Nữ | 14/10/2011 | THCS Hàm Nghi | |
| 108 | HSO266690023600 | H’ Suzin Niê | Nữ | 05/04/2011 | THCS Hàm Nghi | |
| 109 | HSO266690007035 | Trần Nữ Diệu Quyên | Nữ | 28/02/2011 | THCS Hàm Nghi | |
| 110 | HSO266690045463 | Đỗ Minh Nhật | Nam | 15/02/2011 | THCS Hiệp Phú | |
| 111 | HSO266690030800 | Trương Ngọc Gia Khương | Nam | 20/04/2011 | THCS Hòa Khánh | |
| 112 | HSO266690035805 | Tô Thị Ngọc Nhi | Nữ | 24/01/2011 | THCS Hòa Khánh | |
| 113 | HSO266690022208 | Trương Trọng Phát | Nam | 28/09/2011 | THCS Hòa Khánh | |
| 114 | HSO266690005270 | Huỳnh Văn Thịnh | Nam | 11/07/2011 | THCS Hòa Khánh | |
| 115 | HSO266690029252 | Lê Thị Ngọc Ánh | Nữ | 19/01/2011 | THCS Hòa Phú | |
| 116 | HSO266690037053 | Lê Bảo Minh | Nam | 16/08/2011 | THCS Hòa Phú | |
| 117 | HSO266690031615 | Trịnh Thị Khánh Như | Nữ | 20/06/2011 | THCS Hòa Phú | |
| 118 | HSO266690028443 | Phạm Đức Việt | Nam | 02/03/2011 | THCS Hòa Phú | |
| 119 | HSO266690018220 | Đỗ Thành Trí | Nam | 23/08/2011 | THCS Hoàng Hoa Thám | |
| 120 | HSO266690015509 | Nguyễn Thiên Ân | Nữ | 07/04/2011 | THCS Hùng Vương | |
| 121 | HSO266690009301 | Bùi Nguyễn Trâm Anh | Nữ | 20/10/2011 | THCS Hùng Vương | |
| 122 | HSO266690020645 | Hoàng Ngọc Phương Anh | Nữ | 27/04/2011 | THCS Hùng Vương | |
| 123 | HSO266690008196 | Hoàng Quốc Anh | Nam | 27/05/2011 | THCS Hùng Vương | |
| 124 | HSO266690033675 | Lê Hoàng Nam Anh | Nam | 01/04/2011 | THCS Hùng Vương | |
| 125 | HSO266690005911 | Nguyễn Hoàng Trâm Anh | Nữ | 16/04/2011 | THCS Hùng Vương | |
| 126 | HSO266690022575 | Nguyễn Ngọc Bảo Anh | Nữ | 11/11/2011 | THCS Hùng Vương | |
| 127 | HSO266690009205 | Nguyễn Vân Anh | Nữ | 14/04/2011 | THCS Hùng Vương | |
| 128 | HSO266690004794 | Trần Nguyễn Ngọc Anh | Nữ | 19/06/2011 | THCS Hùng Vương | |
| 129 | HSO266690039510 | Lê Thái Bảo | Nam | 10/03/2011 | THCS Hùng Vương | |
| 130 | HSO266690018532 | Ngô Gia Bảo | Nam | 29/08/2011 | THCS Hùng Vương | |
| 131 | HSO266690009193 | Nguyễn Quốc Bình | Nam | 10/03/2011 | THCS Hùng Vương | |
| 132 | HSO266690007392 | Nguyễn Thị Thanh Bình | Nữ | 04/07/2011 | THCS Hùng Vương | |
| 133 | HSO266690013405 | Bùi Nguyễn Bảo Châu | Nữ | 25/07/2011 | THCS Hùng Vương | |
| 134 | HSO266690004680 | Bùi Trần Bảo Châu | Nữ | 03/03/2011 | THCS Hùng Vương | |
| 135 | HSO266690013603 | Huỳnh Thị Minh Châu | Nữ | 09/02/2011 | THCS Hùng Vương | |
| 136 | HSO266690039960 | Trần Hà Bảo Châu | Nữ | 24/04/2011 | THCS Hùng Vương | |
| 137 | HSO266690005878 | Võ Phan Linh Đan | Nữ | 20/03/2011 | THCS Hùng Vương | |
| 138 | HSO266690018418 | Trần Ngọc Diệp | Nữ | 07/03/2011 | THCS Hùng Vương | |
| 139 | HSO266690026136 | Phạm Tiến Dũng | Nam | 17/07/2011 | THCS Hùng Vương | |
| 140 | HSO266690005909 | Trần Ánh Dương | Nữ | 05/12/2011 | THCS Hùng Vương | |
| 141 | HSO266690008617 | Nguyễn Ngọc Hà | Nữ | 21/10/2011 | THCS Hùng Vương | |
| 142 | HSO266690041244 | Đặng Thị Bảo Hân | Nữ | 23/01/2011 | THCS Hùng Vương | |
| 143 | HSO266690021254 | Đỗ Ngọc Hân | Nữ | 30/08/2011 | THCS Hùng Vương | |
| 144 | HSO266690013308 | Huỳnh Nguyễn Bảo Hân | Nữ | 17/09/2011 | THCS Hùng Vương | |
| 145 | HSO266690027018 | Lâm Gia Hân | Nữ | 31/08/2011 | THCS Hùng Vương | |
| 146 | HSO266690019780 | Nguyễn Hồng Gia Hân | Nữ | 28/05/2011 | THCS Hùng Vương | |
| 147 | HSO266690009306 | Trần Ngọc Hân | Nữ | 17/03/2011 | THCS Hùng Vương | |
| 148 | HSO266690007985 | Võ Huỳnh Gia Hân | Nữ | 20/04/2011 | THCS Hùng Vương | |
| 149 | HSO266690004304 | Lê Vạn Hiếu | Nam | 08/06/2011 | THCS Hùng Vương | |
| 150 | HSO266690007441 | Nguyễn Huy Hoàng | Nam | 29/09/2011 | THCS Hùng Vương | |
| 151 | HSO266690014318 | Trần Hoàng Hưng | Nam | 02/05/2011 | THCS Hùng Vương | |
| 152 | HSO266690012850 | Nguyễn Thị Ngọc Hương | Nữ | 25/05/2011 | THCS Hùng Vương | |
| 153 | HSO266690033931 | Nguyễn Đặng Gia Huy | Nam | 23/11/2011 | THCS Hùng Vương | |
| 154 | HSO266690025848 | Phạm Văn Huy | Nam | 19/09/2011 | THCS Hùng Vương | |
| 155 | HSO266690012908 | Hồ Gia Khang | Nam | 20/03/2011 | THCS Hùng Vương | |
| 156 | HSO266690004909 | Nguyễn Bảo Khang | Nam | 08/02/2011 | THCS Hùng Vương | |
| 157 | HSO266690007115 | Nguyễn Bảo Khang | Nam | 24/07/2011 | THCS Hùng Vương | |
| 158 | HSO266690022846 | Hoàng Ngọc Kim Khánh | Nữ | 08/08/2011 | THCS Hùng Vương | |
| 159 | HSO266690020705 | Võ Nhất Khiêm | Nam | 24/06/2011 | THCS Hùng Vương | |
| 160 | HSO266690028739 | Trần Anh Khoa | Nam | 12/02/2011 | THCS Hùng Vương | |
| 161 | HSO266690004559 | Dương Minh Khôi | Nam | 29/09/2011 | THCS Hùng Vương | |
| 162 | HSO266690042260 | Nguyễn Huy Khôi | Nam | 15/08/2011 | THCS Hùng Vương | |
| 163 | HSO266690006848 | Võ Đăng Khôi | Nam | 18/12/2011 | THCS Hùng Vương | |
| 164 | HSO266690006147 | Phạm Thanh Ngân Khuê | Nữ | 04/04/2011 | THCS Hùng Vương | |
| 165 | HSO266690006411 | Vũ Ngọc Ân Khuê | Nữ | 09/04/2011 | THCS Hùng Vương | |
| 166 | HSO266690034261 | Trần Tuấn Kiệt | Nam | 19/10/2011 | THCS Hùng Vương | |
| 167 | HSO266690041688 | Lê Bảo Linh | Nữ | 16/04/2011 | THCS Hùng Vương | |
| 168 | HSO266690005842 | Lê Thị Mỹ Linh | Nữ | 20/02/2011 | THCS Hùng Vương | |
| 169 | HSO266690027973 | Trần Ngọc Bảo Linh | Nữ | 27/02/2011 | THCS Hùng Vương | |
| 170 | HSO266690011950 | Hồ Cẩm Ly | Nữ | 18/05/2011 | THCS Hùng Vương | |
| 171 | HSO266690029380 | Phạm Văn Minh | Nam | 08/05/2011 | THCS Hùng Vương | |
| 172 | HSO266690022940 | Nguyễn Thị Hà My | Nữ | 14/06/2011 | THCS Hùng Vương | |
| 173 | HSO266690006917 | Nguyễn Thị Huyền My | Nữ | 26/09/2011 | THCS Hùng Vương | |
| 174 | HSO266690033512 | Phạm Khánh Ngà | Nữ | 19/10/2011 | THCS Hùng Vương | |
| 175 | HSO266690004453 | Nguyễn Đào Kim Ngân | Nữ | 28/08/2011 | THCS Hùng Vương | |
| 176 | HSO266690007603 | Nguyễn Ngọc Bảo Ngân | Nữ | 01/01/2011 | THCS Hùng Vương | |
| 177 | HSO266690020072 | Hà Xuân Nghi | Nữ | 19/04/2011 | THCS Hùng Vương | |
| 178 | HSO266690023255 | Huỳnh Võ Xuân Nghi | Nữ | 21/10/2011 | THCS Hùng Vương | |
| 179 | HSO266690024089 | Nguyễn Bảo Ngọc | Nữ | 09/08/2011 | THCS Hùng Vương | |
| 180 | HSO266690009924 | Nguyễn Thanh Kim Ngọc | Nữ | 17/12/2011 | THCS Hùng Vương | |
| 181 | HSO266690023482 | Phạm Bích Ngọc | Nữ | 20/05/2011 | THCS Hùng Vương | |
| 182 | HSO266690013878 | Phạm Lý Quỳnh Ngọc | Nữ | 10/05/2011 | THCS Hùng Vương | |
| 183 | HSO266690034860 | Trương Thị Như Ngọc | Nữ | 09/01/2011 | THCS Hùng Vương | |
| 184 | HSO266690012153 | Nguyễn Hoàng Nhân | Nam | 11/07/2011 | THCS Hùng Vương | |
| 185 | HSO266690019318 | Nguyễn Thiện Nhân | Nam | 18/09/2011 | THCS Hùng Vương | |
| 186 | HSO266690023480 | Trịnh Trần Thiện Nhân | Nam | 01/01/2011 | THCS Hùng Vương | |
| 187 | HSO266690006359 | Chúc Minh Nhật | Nam | 28/11/2011 | THCS Hùng Vương | |
| 188 | HSO266690027553 | Đặng Văn Minh Nhật | Nam | 29/01/2011 | THCS Hùng Vương | |
| 189 | HSO266690023485 | Đỗ Nhật Dung Nhi | Nữ | 07/03/2011 | THCS Hùng Vương | |
| 190 | HSO266690022762 | Huỳnh Ngọc Bảo Nhi | Nữ | 20/10/2011 | THCS Hùng Vương | |
| 191 | HSO266690037218 | Mai Ngọc Bảo Nhi | Nữ | 09/02/2011 | THCS Hùng Vương | |
| 192 | HSO266690005112 | Mai Uyên Gia Nhi | Nữ | 02/10/2011 | THCS Hùng Vương | |
| 193 | HSO266690023321 | Nguyễn Võ Thục Nhi | Nữ | 29/09/2011 | THCS Hùng Vương | |
| 194 | HSO266690022585 | Vũ Nhật Nhi | Nữ | 23/10/2011 | THCS Hùng Vương | |
| 195 | HSO266690015417 | Bùi Lê Thiên Phú | Nam | 28/11/2011 | THCS Hùng Vương | |
| 196 | HSO266690004434 | Nguyễn Văn Phúc | Nam | 19/08/2011 | THCS Hùng Vương | |
| 197 | HSO266690005670 | Trần Tiến Quang | Nam | 25/01/2011 | THCS Hùng Vương | |
| 198 | HSO266690007646 | Nguyễn Đăng Thảo Quyên | Nữ | 04/02/2011 | THCS Hùng Vương | |
| 199 | HSO266690006023 | Nguyễn Tú Quyên | Nữ | 10/09/2010 | THCS Hùng Vương | |
| 200 | HSO266690014587 | Tạ Ngọc Bảo Quỳnh | Nữ | 01/03/2011 | THCS Hùng Vương | |
| 201 | HSO266690008406 | Dương Tú Thanh | Nữ | 27/08/2011 | THCS Hùng Vương | |
| 202 | HSO266690005757 | Trần Huệ Thanh | Nữ | 21/03/2011 | THCS Hùng Vương | |
| 203 | HSO266690004737 | Nguyễn Thanh Trường Thành | Nam | 10/02/2011 | THCS Hùng Vương | |
| 204 | HSO266690013087 | Nguyễn Ngọc Minh Thư | Nữ | 08/03/2011 | THCS Hùng Vương | |
| 205 | HSO266690004251 | Nguyễn Thị Minh Thư | Nữ | 29/07/2011 | THCS Hùng Vương | |
| 206 | HSO266690005958 | Nguyễn Thiên Thư | Nữ | 12/08/2011 | THCS Hùng Vương | |
| 207 | HSO266690006354 | Nguyễn Đỗ Uyên Thương | Nữ | 24/09/2011 | THCS Hùng Vương | |
| 208 | HSO266690005077 | Trần Thủy Tiên | Nữ | 28/03/2011 | THCS Hùng Vương | |
| 209 | HSO266690006999 | Phan Vũ Tiến | Nam | 27/06/2011 | THCS Hùng Vương | |
| 210 | HSO266690013009 | Chu Đoàn Bảo Trân | Nữ | 14/09/2011 | THCS Hùng Vương | |
| 211 | HSO266690014809 | Lê Võ Huyền Trân | Nữ | 31/10/2011 | THCS Hùng Vương | |
| 212 | HSO266690005543 | Nguyễn Ngọc Bảo Trân | Nữ | 08/04/2011 | THCS Hùng Vương | |
| 213 | HSO266690009614 | Nguyễn Thị Đoan Trang | Nữ | 14/05/2011 | THCS Hùng Vương | |
| 214 | HSO266690021654 | Nguyễn Võ Minh Triết | Nam | 12/09/2011 | THCS Hùng Vương | |
| 215 | HSO266690009738 | Trần Phước Trọng | Nam | 24/08/2011 | THCS Hùng Vương | |
| 216 | HSO266690022323 | Trần Thanh Trúc | Nữ | 18/07/2011 | THCS Hùng Vương | |
| 217 | HSO266690021597 | Bùi Anh Tuấn | Nam | 06/07/2011 | THCS Hùng Vương | |
| 218 | HSO266690015200 | Lê Bá Tùng | Nam | 08/02/2011 | THCS Hùng Vương | |
| 219 | HSO266690009959 | Lâm Ngọc Cát Tường | Nữ | 17/04/2011 | THCS Hùng Vương | |
| 220 | HSO266690004381 | Danh Hoàng Nhã Uyên | Nữ | 21/12/2011 | THCS Hùng Vương | |
| 221 | HSO266690021953 | Nguyễn Ngọc Thùy Vân | Nữ | 30/09/2011 | THCS Hùng Vương | |
| 222 | HSO266690014119 | Lê Trí Việt | Nam | 22/04/2011 | THCS Hùng Vương | |
| 223 | HSO266690032251 | Dương Đình Minh | Nam | 03/05/2011 | THCS Huỳnh Thúc Kháng | |
| 224 | HSO266690013721 | Phan Thị Bích Trâm | Nữ | 29/10/2011 | THCS Huỳnh Thúc Kháng | |
| 225 | HSO266690029634 | Trần Ngọc Bảo Trâm | Nữ | 30/05/2011 | THCS Huỳnh Thúc Kháng | |
| 226 | HSO266690024025 | Trịnh Lâm Quỳnh Vy | Nữ | 12/10/2011 | THCS Huỳnh Thúc Kháng | |
| 227 | HSO266690012960 | Phạm Hoàng Anh | Nữ | 07/02/2011 | THCS Lạc Long Quân | |
| 228 | HSO266690028301 | Nguyễn Thành Đạt | Nam | 04/05/2011 | THCS Lạc Long Quân | |
| 229 | HSO266690039962 | Hồ Thị Xuân Diệu | Nữ | 29/05/2011 | THCS Lạc Long Quân | |
| 230 | HSO266690005042 | Huỳnh Nguyễn Phúc Khoa | Nam | 04/04/2011 | THCS Lạc Long Quân | |
| 231 | HSO266690024173 | Hoàng Nhật Phong | Nam | 01/03/2011 | THCS Lạc Long Quân | |
| 232 | HSO266690023497 | Ngô Bích Tuyền | Nữ | 14/10/2011 | THCS Lạc Long Quân | |
| 233 | HSO266690026868 | Huỳnh Phương Hồng Ánh | Nữ | 27/04/2011 | THCS Lương Thế Vinh | |
| 234 | HSO266690030268 | Nguyễn Diệu Hiền | Nữ | 02/02/2011 | THCS Lương Thế Vinh | |
| 235 | HSO266690026982 | Nguyễn Như Hiếu | Nam | 03/05/2011 | THCS Lương Thế Vinh | |
| 236 | HSO266690025130 | Vũ Trần Đan Hy | Nam | 08/04/2011 | THCS Lương Thế Vinh | |
| 237 | HSO266690040172 | Nguyễn Thái Huy Khánh | Nam | 04/06/2011 | THCS Lương Thế Vinh | |
| 238 | HSO266690042756 | Võ Đỗ Quốc Khánh | Nam | 28/08/2011 | THCS Lương Thế Vinh | |
| 239 | HSO266690024978 | Hoàng Thái Bảo Lộc | Nam | 07/11/2011 | THCS Lương Thế Vinh | |
| 240 | HSO266690037473 | Phạm Hoàng Ngân | Nữ | 18/06/2011 | THCS Lương Thế Vinh | |
| 241 | HSO266690029263 | Trần Huyền Kim Ngân | Nữ | 18/09/2011 | THCS Lương Thế Vinh | |
| 242 | HSO266690033776 | Huỳnh Thị Xuân Nhi | Nữ | 06/04/2011 | THCS Lương Thế Vinh | |
| 243 | HSO266690027595 | Lê Chấn Phong | Nam | 11/09/2011 | THCS Lương Thế Vinh | |
| 244 | HSO266690027026 | Ngô Lâm Sơn | Nam | 16/06/2011 | THCS Lương Thế Vinh | |
| 245 | HSO266690025484 | Nguyễn Lê Việt Toàn | Nam | 10/06/2011 | THCS Lương Thế Vinh | |
| 246 | HSO266690029414 | Lê Minh Tuệ | Nam | 27/08/2011 | THCS Lương Thế Vinh | |
| 247 | HSO266690028608 | Nguyễn Công Tùng | Nam | 24/06/2011 | THCS Lương Thế Vinh | |
| 248 | HSO266690013142 | Nguyễn Tuấn Anh | Nam | 16/09/2011 | THCS Nguyễn Chí Thanh | |
| 249 | HSO266690029132 | Thái Ngọc Anh | Nữ | 04/04/2011 | THCS Nguyễn Chí Thanh | |
| 250 | HSO266690015819 | Vũ Trung Anh | Nam | 04/04/2011 | THCS Nguyễn Chí Thanh | |
| 251 | HSO266690028823 | Nguyễn Huỳnh Sao Băng | Nữ | 20/04/2011 | THCS Nguyễn Chí Thanh | |
| 252 | HSO266690013096 | Nguyễn Hoàng Thị Bình | Nữ | 26/06/2011 | THCS Nguyễn Chí Thanh | |
| 253 | HSO266690026323 | Trịnh Thị Lệ Chi | Nữ | 10/07/2011 | THCS Nguyễn Chí Thanh | |
| 254 | HSO266690002616 | Phạm Tiến Đạt | Nam | 21/10/2011 | THCS Nguyễn Chí Thanh | |
| 255 | HSO266690012359 | Huỳnh Nguyễn Thùy Dung | Nữ | 15/06/2011 | THCS Nguyễn Chí Thanh | |
| 256 | HSO266690013070 | Nguyễn Phúc Hải | Nam | 02/08/2011 | THCS Nguyễn Chí Thanh | |
| 257 | HSO266690043345 | Hồ Lưu Mạnh Hùng | Nam | 30/06/2011 | THCS Nguyễn Chí Thanh | |
| 258 | HSO266690009515 | Nguyễn Trọng Khang | Nam | 25/02/2011 | THCS Nguyễn Chí Thanh | |
| 259 | HSO266690007551 | Mai Nguyễn An Khôi | Nam | 16/09/2011 | THCS Nguyễn Chí Thanh | |
| 260 | HSO266690013050 | Trần Ngọc Bảo Long | Nam | 11/06/2011 | THCS Nguyễn Chí Thanh | |
| 261 | HSO266690029301 | Thân Thị Mỹ Ngân | Nữ | 22/11/2011 | THCS Nguyễn Chí Thanh | |
| 262 | HSO266690024708 | Giang Ngọc Bảo Như | Nữ | 11/03/2011 | THCS Nguyễn Chí Thanh | |
| 263 | HSO266690007397 | Phạm Khánh Phong | Nam | 16/07/2011 | THCS Nguyễn Chí Thanh | |
| 264 | HSO266690006347 | Lê Như Quỳnh | Nữ | 26/07/2011 | THCS Nguyễn Chí Thanh | |
| 265 | HSO266690034613 | Phạm Dạ Thảo | Nữ | 03/06/2011 | THCS Nguyễn Chí Thanh | |
| 266 | HSO266690028916 | Mai Quỳnh Thư | Nữ | 27/05/2011 | THCS Nguyễn Chí Thanh | |
| 267 | HSO266690022041 | Trần Nguyễn Mai Thùy | Nữ | 27/03/2011 | THCS Nguyễn Chí Thanh | |
| 268 | HSO266690034554 | Hoàng Thị Ngọc Trâm | Nữ | 01/10/2011 | THCS Nguyễn Chí Thanh | |
| 269 | HSO266690033149 | Phạm Lê Linđa Trang | Nữ | 28/01/2011 | THCS Nguyễn Chí Thanh | |
| 270 | HSO266690014036 | Trần Thanh Trúc | Nữ | 05/05/2011 | THCS Nguyễn Chí Thanh | |
| 271 | HSO266690029727 | Hồ Thế Uy | Nam | 24/02/2011 | THCS Nguyễn Chí Thanh | |
| 272 | HSO266690006827 | Đỗ Phương Uyên | Nữ | 12/10/2011 | THCS Nguyễn Chí Thanh | |
| 273 | HSO266690012885 | Trần Ngọc Thảo Uyên | Nữ | 18/10/2011 | THCS Nguyễn Chí Thanh | |
| 274 | HSO266690015248 | Nguyễn Hoàng Việt | Nam | 15/04/2011 | THCS Nguyễn Chí Thanh | |
| 275 | HSO266690007524 | Nguyễn Văn Anh Vũ | Nam | 26/03/2011 | THCS Nguyễn Chí Thanh | |
| 276 | HSO266690007226 | Phạm Khương Vy | Nữ | 25/03/2011 | THCS Nguyễn Chí Thanh | |
| 277 | HSO266690006547 | Lê Công Đình Dũng | Nam | 20/03/2011 | THCS Nguyễn Thị Minh Khai | |
| 278 | HSO266690015410 | Lê Nguyễn Tiến Dũng | Nam | 13/09/2011 | THCS Nguyễn Thị Minh Khai | |
| 279 | HSO266690012642 | H’ Phương Êban | Nữ | 17/09/2011 | THCS Nguyễn Thị Minh Khai | |
| 280 | HSO266690021306 | Hồ Hoàng Hạ | Nữ | 03/07/2011 | THCS Nguyễn Thị Minh Khai | |
| 281 | HSO266690006157 | Đỗ Trung Kiên | Nam | 16/03/2011 | THCS Nguyễn Thị Minh Khai | |
| 282 | HSO266690014188 | Lê Trần Hà My | Nữ | 01/02/2011 | THCS Nguyễn Thị Minh Khai | |
| 283 | HSO266690006843 | Nguyễn Song Thư | Nữ | 27/06/2011 | THCS Nguyễn Thị Minh Khai | |
| 284 | HSO266690004549 | Vũ Thị Phương Kiều | Nữ | 12/03/2011 | THCS Nguyễn Trường Tộ | |
| 285 | HSO266690004574 | Nguyễn Ngọc Lan | Nữ | 20/02/2011 | THCS Nguyễn Trường Tộ | |
| 286 | HSO266690005636 | Nguyễn Thảo Nhi | Nữ | 10/04/2011 | THCS Nguyễn Trường Tộ | |
| 287 | HSO266690020004 | Nguyễn Thị Thanh Tâm | Nữ | 01/08/2011 | THCS Nguyễn Trường Tộ | |
| 288 | HSO266690004912 | Hà Trọng Thiện | Nam | 18/05/2011 | THCS Nguyễn Trường Tộ | |
| 289 | HSO266690004648 | Võ Thị Phương Uyên | Nữ | 27/10/2011 | THCS Nguyễn Trường Tộ | |
| 290 | HSO266690023816 | Lưu Phạm Việt Anh | Nam | 31/12/2011 | THCS Nguyễn Văn Cừ | |
| 291 | HSO266690011434 | Nguyễn Thị Trâm Anh | Nữ | 28/05/2011 | THCS Nguyễn Văn Cừ | |
| 292 | HSO266690007488 | H Chiêp Ayŭn | Nữ | 30/10/2011 | THCS Nguyễn Văn Cừ | |
| 293 | HSO266690030754 | H’ Mên Ayŭn | Nữ | 30/12/2011 | THCS Nguyễn Văn Cừ | |
| 294 | HSO266690007670 | H’ Nhi Ayŭn | Nữ | 14/02/2011 | THCS Nguyễn Văn Cừ | |
| 295 | HSO266690008666 | H’ Phượng Ayŭn | Nữ | 04/05/2011 | THCS Nguyễn Văn Cừ | |
| 296 | HSO266690006175 | Y Ren Ny Ayŭn | Nam | 10/07/2011 | THCS Nguyễn Văn Cừ | |
| 297 | HSO266690007228 | Hoàng Thị Ngọc Châu | Nữ | 06/07/2011 | THCS Nguyễn Văn Cừ | |
| 298 | HSO266690014259 | Đào Mạnh Cường | Nam | 03/12/2011 | THCS Nguyễn Văn Cừ | |
| 299 | HSO266690006321 | Đỗ Linh Đan | Nữ | 01/07/2011 | THCS Nguyễn Văn Cừ | |
| 300 | HSO266690012081 | Dương Thành Đạt | Nam | 05/12/2011 | THCS Nguyễn Văn Cừ | |
| 301 | HSO266690007434 | H’ Lan Êban | Nữ | 08/12/2011 | THCS Nguyễn Văn Cừ | |
| 302 | HSO266690011076 | H’ Mi Ly Êban | Nữ | 12/11/2011 | THCS Nguyễn Văn Cừ | |
| 303 | HSO266690006288 | Y Rô Na Êñuôl | Nam | 14/04/2011 | THCS Nguyễn Văn Cừ | |
| 304 | HSO266690004148 | Trần Minh Hiếu | Nam | 05/10/2011 | THCS Nguyễn Văn Cừ | |
| 305 | HSO266690008210 | Nguyễn Phúc Hoàn | Nam | 03/02/2010 | THCS Nguyễn Văn Cừ | |
| 306 | HSO266690006913 | Niê Trần Thiên Hương | Nữ | 29/12/2011 | THCS Nguyễn Văn Cừ | |
| 307 | HSO266690006863 | Đoàn Thụy Khuê | Nữ | 17/11/2011 | THCS Nguyễn Văn Cừ | |
| 308 | HSO266690007043 | Hoàng Nữ Thùy Lâm | Nữ | 10/11/2011 | THCS Nguyễn Văn Cừ | |
| 309 | HSO266690006884 | Phạm Trường Linh | Nam | 03/02/2011 | THCS Nguyễn Văn Cừ | |
| 310 | HSO266690006244 | Nguyễn Trà My | Nữ | 05/01/2011 | THCS Nguyễn Văn Cừ | |
| 311 | HSO266690006112 | Nguyễn Quang Nhật | Nam | 10/02/2011 | THCS Nguyễn Văn Cừ | |
| 312 | HSO266690013380 | Trần Thị Tuyết Nhi | Nữ | 27/10/2011 | THCS Nguyễn Văn Cừ | |
| 313 | HSO266690012173 | H’ Rona Niê | Nữ | 19/02/2011 | THCS Nguyễn Văn Cừ | |
| 314 | HSO266690012134 | Châu Thanh Phong | Nam | 29/01/2011 | THCS Nguyễn Văn Cừ | |
| 315 | HSO266690006436 | Võ Ngọc Anh Quốc | Nam | 03/04/2011 | THCS Nguyễn Văn Cừ | |
| 316 | HSO266690007736 | Nguyễn Anh Sơn | Nam | 06/01/2011 | THCS Nguyễn Văn Cừ | |
| 317 | HSO266690011420 | Nguyễn Minh Thư | Nữ | 02/09/2011 | THCS Nguyễn Văn Cừ | |
| 318 | HSO266690006372 | Hồ Quốc Trị | Nam | 24/10/2011 | THCS Nguyễn Văn Cừ | |
| 319 | HSO266690015302 | Nguyễn Trần Hoàng Vũ | Nam | 07/05/2011 | THCS Nguyễn Văn Cừ | |
| 320 | HSO266690006409 | Nguyễn Ngọc Kim Vy | Nữ | 22/10/2011 | THCS Nguyễn Văn Cừ | |
| 321 | HSO266690003999 | Phạm Thị Hà Vy | Nữ | 09/06/2011 | THCS Nguyễn Văn Cừ | |
| 322 | HSO266690008010 | Đỗ Huỳnh An | Nữ | 19/07/2011 | THCS Phạm Hồng Thái | |
| 323 | HSO266690008552 | Thạch Bích Hồng Ân | Nữ | 15/06/2011 | THCS Phạm Hồng Thái | |
| 324 | HSO266690007082 | Nguyễn Minh Anh | Nam | 19/12/2011 | THCS Phạm Hồng Thái | |
| 325 | HSO266690011961 | Nguyễn Ngọc Minh Anh | Nữ | 28/06/2011 | THCS Phạm Hồng Thái | |
| 326 | HSO266690032042 | Nguyễn Vũ Thiên Anh | Nữ | 02/03/2011 | THCS Phạm Hồng Thái | |
| 327 | HSO266690014610 | Vũ Như Anh | Nữ | 03/02/2011 | THCS Phạm Hồng Thái | |
| 328 | HSO266690027769 | Khúc Ngọc Ánh | Nữ | 02/12/2011 | THCS Phạm Hồng Thái | |
| 329 | HSO266690009600 | Trần Phan An Bình | Nữ | 07/12/2011 | THCS Phạm Hồng Thái | |
| 330 | HSO266690009258 | Nguyễn Mai Chi | Nữ | 04/03/2011 | THCS Phạm Hồng Thái | |
| 331 | HSO266690009318 | Võ Ngọc Quỳnh Chi | Nữ | 02/01/2011 | THCS Phạm Hồng Thái | |
| 332 | HSO266690043422 | Lê Thành Đức | Nam | 07/08/2011 | THCS Phạm Hồng Thái | |
| 333 | HSO266690006986 | Lê Hoàng Hiếu | Nam | 07/04/2011 | THCS Phạm Hồng Thái | |
| 334 | HSO266690039293 | Lê Phạm Minh Hưng | Nam | 15/02/2011 | THCS Phạm Hồng Thái | |
| 335 | HSO266690006597 | Lưu Nhật Huy | Nam | 12/07/2011 | THCS Phạm Hồng Thái | |
| 336 | HSO266690025600 | Trần Chí Huy | Nam | 07/11/2011 | THCS Phạm Hồng Thái | |
| 337 | HSO266690003384 | Đặng Nguyễn Đăng Khoa | Nam | 14/03/2011 | THCS Phạm Hồng Thái | |
| 338 | HSO266690030430 | Hoàng Hải Lâm Khuê | Nữ | 04/04/2011 | THCS Phạm Hồng Thái | |
| 339 | HSO266690028818 | Đặng Bá Kiệt | Nam | 25/02/2011 | THCS Phạm Hồng Thái | |
| 340 | HSO266690031656 | Nguyễn Ngọc Linh | Nữ | 08/03/2011 | THCS Phạm Hồng Thái | |
| 341 | HSO266690039619 | Nguyễn Ngọc Thảo Linh | Nữ | 25/05/2011 | THCS Phạm Hồng Thái | |
| 342 | HSO266690008119 | Bùi Ngân Mai | Nữ | 26/09/2011 | THCS Phạm Hồng Thái | |
| 343 | HSO266690032121 | Trịnh Bình Minh | Nam | 09/10/2011 | THCS Phạm Hồng Thái | |
| 344 | HSO266690043892 | Nguyễn Thảo My | Nữ | 02/03/2011 | THCS Phạm Hồng Thái | |
| 345 | HSO266690040750 | Hoàng Dương Thảo Ngân | Nữ | 09/12/2011 | THCS Phạm Hồng Thái | |
| 346 | HSO266690006711 | Nguyễn Đặng Phương Nghi | Nữ | 27/02/2011 | THCS Phạm Hồng Thái | |
| 347 | HSO266690029279 | Lê Bảo Ngọc | Nữ | 28/01/2011 | THCS Phạm Hồng Thái | |
| 348 | HSO266690015039 | Lê Hoàng Bảo Ngọc | Nữ | 04/11/2011 | THCS Phạm Hồng Thái | |
| 349 | HSO266690012963 | Trần Khánh Ngọc | Nữ | 14/05/2011 | THCS Phạm Hồng Thái | |
| 350 | HSO266690009922 | Lê Vy Nguyên | Nữ | 05/01/2011 | THCS Phạm Hồng Thái | |
| 351 | HSO266690006464 | Nguyễn Đăng Nguyên | Nam | 04/04/2011 | THCS Phạm Hồng Thái | |
| 352 | HSO266690010967 | Nguyễn Hoàng Nguyên | Nam | 15/11/2011 | THCS Phạm Hồng Thái | |
| 353 | HSO266690002539 | Phạm Chí Khôi Nguyên | Nam | 01/11/2011 | THCS Phạm Hồng Thái | |
| 354 | HSO266690015065 | Trần Trung Nguyên | Nam | 04/07/2011 | THCS Phạm Hồng Thái | |
| 355 | HSO266690010854 | Vũ Phúc Nguyên | Nữ | 04/02/2011 | THCS Phạm Hồng Thái | |
| 356 | HSO266690006421 | Nguyễn Hoàng Thiện Nhân | Nam | 05/10/2011 | THCS Phạm Hồng Thái | |
| 357 | HSO266690007422 | Nguyễn Thuỵ Minh Nhật | Nữ | 28/02/2011 | THCS Phạm Hồng Thái | |
| 358 | HSO266690013648 | Trần Nguyễn Xuân Nhi | Nữ | 02/05/2011 | THCS Phạm Hồng Thái | |
| 359 | HSO266690005507 | Võ Ngọc Quỳnh Nhi | Nữ | 08/02/2011 | THCS Phạm Hồng Thái | |
| 360 | HSO266690040650 | Lê Trương Hoàng Nữ | Nữ | 19/10/2011 | THCS Phạm Hồng Thái | |
| 361 | HSO266690042466 | Ngô Đa Phát | Nam | 01/09/2011 | THCS Phạm Hồng Thái | |
| 362 | HSO266690006517 | Huỳnh Trần Anh Phú | Nam | 24/09/2011 | THCS Phạm Hồng Thái | |
| 363 | HSO266690013049 | Trần Thanh Phú | Nam | 22/12/2011 | THCS Phạm Hồng Thái | |
| 364 | HSO266690039910 | Cấn Thị Thảo Phương | Nữ | 16/02/2011 | THCS Phạm Hồng Thái | |
| 365 | HSO266690003927 | Đinh Tú Phương | Nữ | 10/06/2011 | THCS Phạm Hồng Thái | |
| 366 | HSO266690032509 | Hồ Nguyễn Khánh Phương | Nữ | 25/02/2011 | THCS Phạm Hồng Thái | |
| 367 | HSO266690006492 | Nguyễn Bảo Đan Phương | Nữ | 07/09/2011 | THCS Phạm Hồng Thái | |
| 368 | HSO266690042984 | Lê Minh Quang | Nam | 11/04/2011 | THCS Phạm Hồng Thái | |
| 369 | HSO266690007020 | Lê Ngọc Anh Thư | Nữ | 09/10/2011 | THCS Phạm Hồng Thái | |
| 370 | HSO266690033177 | Đào Lan Trâm | Nữ | 24/12/2011 | THCS Phạm Hồng Thái | |
| 371 | HSO266690002639 | Mai Đinh Bảo Trân | Nữ | 03/05/2011 | THCS Phạm Hồng Thái | |
| 372 | HSO266690015133 | Nguyễn Ánh Trúc | Nữ | 24/06/2011 | THCS Phạm Hồng Thái | |
| 373 | HSO266690006657 | Đặng Hoàng Tuấn | Nam | 23/03/2011 | THCS Phạm Hồng Thái | |
| 374 | HSO266690034483 | Lê Gia Cát Tường | Nữ | 09/05/2011 | THCS Phạm Hồng Thái | |
| 375 | HSO266690032811 | Lê Khánh Tường | Nam | 28/09/2011 | THCS Phạm Hồng Thái | |
| 376 | HSO266690005455 | Nguyễn Trần Cát Tường | Nữ | 09/08/2011 | THCS Phạm Hồng Thái | |
| 377 | HSO266690003573 | Lê Phương Uyên | Nữ | 07/06/2011 | THCS Phạm Hồng Thái | |
| 378 | HSO266690007094 | Lữ Ngọc Bảo Vân | Nữ | 02/08/2011 | THCS Phạm Hồng Thái | |
| 379 | HSO266690007085 | Phạm Hạ Vũ | Nam | 23/10/2011 | THCS Phạm Hồng Thái | |
| 380 | HSO266690029008 | Nguyễn Minh Vy | Nữ | 20/01/2011 | THCS Phạm Hồng Thái | |
| 381 | HSO266690015762 | Nguyễn Thanh Thảo Vy | Nữ | 20/09/2011 | THCS Phạm Hồng Thái | |
| 382 | HSO266690031637 | Phan Nguyễn Minh Anh | Nữ | 20/05/2011 | THCS Phan Bội Châu | |
| 383 | HSO266690006239 | Đặng Lê Hương Giang | Nữ | 14/02/2011 | THCS Phan Bội Châu | |
| 384 | HSO266690014827 | Đường Vân Linh | Nữ | 16/08/2011 | THCS Phan Bội Châu | |
| 385 | HSO266690008556 | Nguyễn Xuân Nhật Phú | Nam | 10/01/2011 | THCS Phan Bội Châu | |
| 386 | HSO266690007996 | Hà Thu Phương | Nữ | 01/01/2011 | THCS Phan Bội Châu | |
| 387 | HSO266690009908 | Lê Vũ Khánh Phương | Nữ | 19/06/2011 | THCS Phan Bội Châu | |
| 388 | HSO266690036810 | Đặng Ngọc Hà Anh | Nữ | 19/01/2011 | THCS Phan Chu Trinh | |
| 389 | HSO266690033912 | Nguyễn Mai Anh | Nữ | 30/06/2011 | THCS Phan Chu Trinh | |
| 390 | HSO266690008348 | Phạm Vũ Quang Anh | Nam | 23/08/2011 | THCS Phan Chu Trinh | |
| 391 | HSO266690008054 | Trần Hoàng Quỳnh Anh | Nữ | 03/06/2011 | THCS Phan Chu Trinh | |
| 392 | HSO266690023036 | Thái Văn Chiến | Nam | 20/03/2011 | THCS Phan Chu Trinh | |
| 393 | HSO266690019938 | Nguyễn Ngọc Duy | Nam | 10/06/2011 | THCS Phan Chu Trinh | |
| 394 | HSO266690027498 | Phạm Nguyễn Thu Giang | Nữ | 12/06/2011 | THCS Phan Chu Trinh | |
| 395 | HSO266690028191 | Nguyễn Phúc Hải | Nam | 01/01/2011 | THCS Phan Chu Trinh | |
| 396 | HSO266690023581 | Trần Gia Hân | Nữ | 10/01/2011 | THCS Phan Chu Trinh | |
| 397 | HSO266690008977 | Đào Quang Huy | Nam | 14/07/2011 | THCS Phan Chu Trinh | |
| 398 | HSO266690010918 | Nguyễn Trần Quốc Huy | Nam | 04/07/2011 | THCS Phan Chu Trinh | |
| 399 | HSO266690016442 | Trần Nhật Huy | Nam | 05/02/2011 | THCS Phan Chu Trinh | |
| 400 | HSO266690031469 | Châu Gia Khánh | Nam | 11/11/2011 | THCS Phan Chu Trinh | |
| 401 | HSO266690026901 | Lê Minh Khôi | Nam | 18/11/2011 | THCS Phan Chu Trinh | |
| 402 | HSO266690008634 | Phùng Mạnh Kiên | Nam | 02/12/2011 | THCS Phan Chu Trinh | |
| 403 | HSO266690019499 | Nguyễn Trần Hồng Lam | Nữ | 20/11/2011 | THCS Phan Chu Trinh | |
| 404 | HSO266690025336 | Nguyễn Hà Linh | Nữ | 26/09/2011 | THCS Phan Chu Trinh | |
| 405 | HSO266690015454 | Trần Khánh Linh | Nữ | 26/12/2011 | THCS Phan Chu Trinh | |
| 406 | HSO266690041478 | Trần Ngọc Thuỳ Linh | Nữ | 04/09/2011 | THCS Phan Chu Trinh | |
| 407 | HSO266690041432 | Bùi Hoàng Long | Nam | 05/02/2011 | THCS Phan Chu Trinh | |
| 408 | HSO266690010814 | Đinh Hoàng Ngọc Mai | Nữ | 03/07/2011 | THCS Phan Chu Trinh | |
| 409 | HSO266690015000 | Dương Quỳnh Mai | Nữ | 16/01/2011 | THCS Phan Chu Trinh | |
| 410 | HSO266690039261 | Đỗ Gia Minh | Nam | 30/03/2011 | THCS Phan Chu Trinh | |
| 411 | HSO266690014005 | Nguyễn Hoàng Minh | Nam | 01/11/2011 | THCS Phan Chu Trinh | |
| 412 | HSO266690021109 | Thiều Mai Thuỷ Minh | Nữ | 19/03/2011 | THCS Phan Chu Trinh | |
| 413 | HSO266690010519 | Vũ Tuệ Minh | Nữ | 27/07/2011 | THCS Phan Chu Trinh | |
| 414 | HSO266690023271 | Trần Hà My | Nữ | 23/10/2011 | THCS Phan Chu Trinh | |
| 415 | HSO266690009572 | Dương Nguyễn Kim Ngân | Nữ | 23/01/2011 | THCS Phan Chu Trinh | |
| 416 | HSO266690009971 | Lê Công Thảo Nguyên | Nữ | 10/01/2011 | THCS Phan Chu Trinh | |
| 417 | HSO266690034923 | Lê Thảo Nguyên | Nữ | 29/07/2011 | THCS Phan Chu Trinh | |
| 418 | HSO266690015140 | Trần Nam Nguyên | Nam | 04/07/2011 | THCS Phan Chu Trinh | |
| 419 | HSO266690008253 | Phạm Lê Minh Nguyệt | Nữ | 27/04/2011 | THCS Phan Chu Trinh | |
| 420 | HSO266690021473 | Nguyễn Hiền Nhi | Nữ | 22/12/2011 | THCS Phan Chu Trinh | |
| 421 | HSO266690014786 | Nguyễn Phương Nhi | Nữ | 04/07/2011 | THCS Phan Chu Trinh | |
| 422 | HSO266690019055 | Lương Tâm Như | Nữ | 31/01/2011 | THCS Phan Chu Trinh | |
| 423 | HSO266690021785 | H’ Christi Niê | Nữ | 05/04/2011 | THCS Phan Chu Trinh | |
| 424 | HSO266690023195 | Đinh Nguyễn Thị Thục Quyên | Nữ | 12/10/2011 | THCS Phan Chu Trinh | |
| 425 | HSO266690014098 | Trương Tấn Trùng Sơn | Nam | 19/05/2011 | THCS Phan Chu Trinh | |
| 426 | HSO266690025976 | Lê Thành Tâm | Nam | 19/12/2011 | THCS Phan Chu Trinh | |
| 427 | HSO266690008000 | Nguyễn Đan Thanh | Nữ | 13/10/2011 | THCS Phan Chu Trinh | |
| 428 | HSO266690015397 | Nguyễn Võ Anh Thư | Nữ | 11/06/2011 | THCS Phan Chu Trinh | |
| 429 | HSO266690023059 | Ngô Đặng Thủy Tiên | Nữ | 22/02/2011 | THCS Phan Chu Trinh | |
| 430 | HSO266690040147 | H’ Hạnh Tơr | Nữ | 12/10/2011 | THCS Phan Chu Trinh | |
| 431 | HSO266690014344 | Hồ Minh Trang | Nữ | 25/10/2011 | THCS Phan Chu Trinh | |
| 432 | HSO266690009174 | Phùng Thị Thùy Trinh | Nữ | 12/06/2011 | THCS Phan Chu Trinh | |
| 433 | HSO266690026815 | Bùi Mạnh Tuấn | Nam | 07/03/2011 | THCS Phan Chu Trinh | |
| 434 | HSO266690011652 | Ngô Minh Tuệ | Nữ | 19/07/2011 | THCS Phan Chu Trinh | |
| 435 | HSO266690039491 | Cao Ngọc Phương Uyên | Nữ | 07/09/2011 | THCS Phan Chu Trinh | |
| 436 | HSO266690009682 | Phạm Ngọc Thảo Uyên | Nữ | 04/06/2011 | THCS Phan Chu Trinh | |
| 437 | HSO266690023404 | Phan Hoàng Yến | Nữ | 24/02/2011 | THCS Phan Chu Trinh | |
| 438 | HSO266690012064 | Nguyễn Phú An | Nam | 31/01/2011 | THCS Tân Lợi | |
| 439 | HSO266690025910 | Nguyễn Vân An | Nữ | 09/02/2011 | THCS Tân Lợi | |
| 440 | HSO266690027203 | Vũ Bình An | Nữ | 24/02/2011 | THCS Tân Lợi | |
| 441 | HSO266690014210 | Đỗ Thùy Anh | Nữ | 16/05/2011 | THCS Tân Lợi | |
| 442 | HSO266690032164 | An Nguyễn Thái Bảo | Nam | 22/11/2011 | THCS Tân Lợi | |
| 443 | HSO266690006966 | Hà Lê Linh Đan | Nữ | 30/08/2011 | THCS Tân Lợi | |
| 444 | HSO266690014304 | Huỳnh Thị Linh Đan | Nữ | 08/10/2011 | THCS Tân Lợi | |
| 445 | HSO266690010964 | Bùi Đồng Thùy Dương | Nữ | 12/05/2011 | THCS Tân Lợi | |
| 446 | HSO266690007461 | H Quan Êñuôl | Nữ | 04/01/2011 | THCS Tân Lợi | |
| 447 | HSO266690028243 | Nguyễn Lâm Hải | Nam | 01/01/2011 | THCS Tân Lợi | |
| 448 | HSO266690014601 | Hoàng Nguyên Hào | Nam | 27/09/2011 | THCS Tân Lợi | |
| 449 | HSO266690014872 | Nguyễn Dương Minh Hiếu | Nam | 14/10/2011 | THCS Tân Lợi | |
| 450 | HSO266690043376 | Nguyễn Chí Hoàng | Nam | 05/06/2011 | THCS Tân Lợi | |
| 451 | HSO266690002633 | Nguyễn Anh Khoa | Nam | 16/01/2011 | THCS Tân Lợi | |
| 452 | HSO266690028062 | Giang Thị Hà Linh | Nữ | 29/03/2011 | THCS Tân Lợi | |
| 453 | HSO266690033717 | Lưu Ngọc Mai | Nữ | 02/01/2011 | THCS Tân Lợi | |
| 454 | HSO266690027900 | Ji Lina Mlô | Nữ | 03/05/2011 | THCS Tân Lợi | |
| 455 | HSO266690027496 | Võ Lý Phương Ngân | Nữ | 24/11/2011 | THCS Tân Lợi | |
| 456 | HSO266690032482 | Lê Khôi Nguyên | Nam | 09/06/2011 | THCS Tân Lợi | |
| 457 | HSO266690033927 | Lê Tôn Thảo Nguyên | Nữ | 02/11/2011 | THCS Tân Lợi | |
| 458 | HSO266690013046 | Trần Khôi Nguyên | Nam | 17/03/2011 | THCS Tân Lợi | |
| 459 | HSO266690011847 | Võ Trung Nguyên | Nam | 07/06/2011 | THCS Tân Lợi | |
| 460 | HSO266690013718 | Y Rômal Niê | Nam | 31/10/2011 | THCS Tân Lợi | |
| 461 | HSO266690028902 | Nguyễn Thái Phong | Nam | 14/02/2011 | THCS Tân Lợi | |
| 462 | HSO266690003896 | Đặng Ngọc Minh Quân | Nam | 04/05/2011 | THCS Tân Lợi | |
| 463 | HSO266690012828 | Nguyễn Hữu Xuân Tân | Nam | 24/10/2011 | THCS Tân Lợi | |
| 464 | HSO266690009501 | Lê Huyền Trang | Nữ | 09/08/2011 | THCS Tân Lợi | |
| 465 | HSO266690006419 | Mai Thị Phương Vy | Nữ | 28/02/2011 | THCS Tân Lợi | |
| 466 | HSO266690006350 | Huỳnh Thái Mỹ Hà | Nữ | 23/07/2011 | THCS Thành Nhất | |
| 467 | HSO266690027594 | Đặng Trần Tuấn Kiệt | Nam | 20/03/2011 | THCS Thành Nhất | |
| 468 | HSO266690023112 | Nguyễn Ngọc Thùy Linh | Nữ | 04/10/2011 | THCS Thành Nhất | |
| 469 | HSO266690022534 | Lê Thảo Nguyên | Nữ | 21/04/2011 | THCS Thành Nhất | |
| 470 | HSO266690032158 | Nguyễn Cảnh Phương Uyên | Nữ | 01/10/2011 | THCS Thành Nhất | |
| 471 | HSO266690019906 | Trương Thị Quỳnh Anh | Nữ | 04/08/2011 | THCS Trần Bình Trọng | |
| 472 | HSO266690018151 | Trần Nguyệt Ánh | Nữ | 06/07/2011 | THCS Trần Bình Trọng | |
| 473 | HSO266690018912 | Hoàng Tuấn Bách | Nam | 14/11/2011 | THCS Trần Bình Trọng | |
| 474 | HSO266690019473 | Hồ Sỹ Đạt | Nam | 05/06/2011 | THCS Trần Bình Trọng | |
| 475 | HSO266690019606 | Nguyễn Đặng Châu Giang | Nữ | 20/03/2011 | THCS Trần Bình Trọng | |
| 476 | HSO266690018627 | Nguyễn Thái Hòa | Nam | 09/12/2011 | THCS Trần Bình Trọng | |
| 477 | HSO266690018156 | Lê Thanh Hưng | Nam | 05/09/2011 | THCS Trần Bình Trọng | |
| 478 | HSO266690018560 | Nguyễn Tài Hưng | Nam | 04/12/2011 | THCS Trần Bình Trọng | |
| 479 | HSO266690018172 | Lê Quốc Huy | Nam | 21/09/2011 | THCS Trần Bình Trọng | |
| 480 | HSO266690020264 | Lương Minh Khang | Nam | 17/11/2011 | THCS Trần Bình Trọng | |
| 481 | HSO266690019291 | Nguyễn Đăng Khôi | Nam | 07/10/2011 | THCS Trần Bình Trọng | |
| 482 | HSO266690018988 | Nguyễn Minh Khuê | Nữ | 06/10/2011 | THCS Trần Bình Trọng | |
| 483 | HSO266690018658 | Hà Vũ Anh Kiệt | Nam | 23/02/2011 | THCS Trần Bình Trọng | |
| 484 | HSO266690018150 | Nguyễn Thành Luân | Nam | 09/02/2011 | THCS Trần Bình Trọng | |
| 485 | HSO266690020230 | Đàm Bảo Ngọc | Nữ | 20/10/2011 | THCS Trần Bình Trọng | |
| 486 | HSO266690018168 | Nguyễn Ngô Thanh Ngọc | Nữ | 08/03/2011 | THCS Trần Bình Trọng | |
| 487 | HSO266690018643 | Nguyễn Thị Huyền Ny | Nữ | 08/06/2011 | THCS Trần Bình Trọng | |
| 488 | HSO266690018570 | Thái Phong Vũ | Nam | 22/08/2011 | THCS Trần Bình Trọng | |
| 489 | HSO266690040304 | Nguyễn Tuệ Ái | Nữ | 12/02/2011 | THCS Trần Hưng Đạo | |
| 490 | HSO266690025918 | Nguyễn Trần Quốc An | Nam | 09/01/2011 | THCS Trần Hưng Đạo | |
| 491 | HSO266690004616 | Hoàng Phương Anh | Nữ | 08/09/2011 | THCS Trần Hưng Đạo | |
| 492 | HSO266690040293 | Nguyễn Phan Tuệ Anh | Nữ | 13/01/2011 | THCS Trần Hưng Đạo | |
| 493 | HSO266690027141 | Trần Minh Anh | Nữ | 27/02/2011 | THCS Trần Hưng Đạo | |
| 494 | HSO266690015164 | Nguyễn Minh Ánh | Nữ | 05/03/2011 | THCS Trần Hưng Đạo | |
| 495 | HSO266690019437 | Trần Ngọc Khánh Chi | Nữ | 04/01/2011 | THCS Trần Hưng Đạo | |
| 496 | HSO266690015630 | Nguyễn Công Đăng | Nam | 06/07/2011 | THCS Trần Hưng Đạo | |
| 497 | HSO266690015793 | Nguyễn Ngọc Diệp | Nữ | 09/09/2011 | THCS Trần Hưng Đạo | |
| 498 | HSO266690034788 | Lê Trung Dũng | Nam | 04/10/2010 | THCS Trần Hưng Đạo | |
| 499 | HSO266690034870 | Đinh Xuân Việt Duy | Nam | 12/11/2011 | THCS Trần Hưng Đạo | |
| 500 | HSO266690011237 | Trần Ngọc Gia Hân | Nữ | 06/02/2011 | THCS Trần Hưng Đạo | |
| 501 | HSO266690040108 | Trương Thị Thu Hiên | Nữ | 29/07/2011 | THCS Trần Hưng Đạo | |
| 502 | HSO266690015746 | Phạm Duy Hiếu | Nam | 14/03/2011 | THCS Trần Hưng Đạo | |
| 503 | HSO266690015781 | Trần Minh Hiếu | Nam | 31/08/2011 | THCS Trần Hưng Đạo | |
| 504 | HSO266690029362 | Đồng Lê Minh Hữu | Nam | 11/01/2011 | THCS Trần Hưng Đạo | |
| 505 | HSO266690007305 | Nguyễn Thiên Huy | Nam | 14/12/2011 | THCS Trần Hưng Đạo | |
| 506 | HSO266690003315 | Trần Hy | Nam | 04/04/2011 | THCS Trần Hưng Đạo | |
| 507 | HSO266690007691 | Nguyễn Ngọc Vân Khánh | Nữ | 14/02/2011 | THCS Trần Hưng Đạo | |
| 508 | HSO266690014315 | Lê Phạm Đăng Khoa | Nam | 25/01/2011 | THCS Trần Hưng Đạo | |
| 509 | HSO266690015452 | H- Mai Ly Knul | Nữ | 15/05/2011 | THCS Trần Hưng Đạo | |
| 510 | HSO266690013667 | Phùng Trần Khánh Linh | Nữ | 01/03/2011 | THCS Trần Hưng Đạo | |
| 511 | HSO266690013796 | Diệp Trà My | Nữ | 22/05/2011 | THCS Trần Hưng Đạo | |
| 512 | HSO266690005720 | Nguyễn Hà My | Nữ | 01/04/2011 | THCS Trần Hưng Đạo | |
| 513 | HSO266690021748 | Lại Trần Bảo Nam | Nam | 13/09/2011 | THCS Trần Hưng Đạo | |
| 514 | HSO266690004071 | Nguyễn Xuân Nghi | Nữ | 18/02/2011 | THCS Trần Hưng Đạo | |
| 515 | HSO266690003350 | Nguyễn Phạm Bảo Ngọc | Nữ | 12/06/2011 | THCS Trần Hưng Đạo | |
| 516 | HSO266690014612 | Nguyễn Đào Việt Nguyên | Nam | 20/08/2011 | THCS Trần Hưng Đạo | |
| 517 | HSO266690011803 | Lê Tuệ Nhi | Nữ | 18/03/2011 | THCS Trần Hưng Đạo | |
| 518 | HSO266690007295 | Nguyễn Ngọc Yến Nhi | Nữ | 17/08/2011 | THCS Trần Hưng Đạo | |
| 519 | HSO266690019288 | Phạm Lê Quỳnh Như | Nữ | 20/07/2011 | THCS Trần Hưng Đạo | |
| 520 | HSO266690014859 | Bùi Nguyên Nhung | Nữ | 21/06/2011 | THCS Trần Hưng Đạo | |
| 521 | HSO266690004072 | Lê Thị Bảo Phương | Nữ | 23/02/2011 | THCS Trần Hưng Đạo | |
| 522 | HSO266690029216 | Phan Ngọc Như Quỳnh | Nữ | 08/05/2011 | THCS Trần Hưng Đạo | |
| 523 | HSO266690006622 | Huỳnh Giang Sơn | Nam | 13/09/2011 | THCS Trần Hưng Đạo | |
| 524 | HSO266690006924 | Lê Thu Thảo | Nữ | 07/07/2011 | THCS Trần Hưng Đạo | |
| 525 | HSO266690005043 | Phạm Thanh Thảo | Nữ | 05/02/2011 | THCS Trần Hưng Đạo | |
| 526 | HSO266690009832 | Tô Triệu Kiều Thương | Nữ | 22/11/2011 | THCS Trần Hưng Đạo | |
| 527 | HSO266690035145 | Đặng Khiết Trình | Nam | 24/02/2011 | THCS Trần Hưng Đạo | |
| 528 | HSO266690005436 | Nguyễn Hồ Thanh Trúc | Nữ | 11/08/2011 | THCS Trần Hưng Đạo | |
| 529 | HSO266690007830 | Lê Thị Lương Tuyết | Nữ | 20/07/2011 | THCS Trần Hưng Đạo | |
| 530 | HSO266690011983 | Trần Hồng Ánh Tuyết | Nữ | 20/03/2011 | THCS Trần Hưng Đạo | |
| 531 | HSO266690014924 | Trần Thảo Uyên | Nữ | 02/04/2011 | THCS Trần Hưng Đạo | |
| 532 | HSO266690026173 | Đinh Na Vi | Nữ | 15/07/2011 | THCS Trần Hưng Đạo | |
| 533 | HSO266690012115 | Phan Như Ý | Nữ | 10/05/2011 | THCS Trần Hưng Đạo | |
| 534 | HSO266690005342 | H’ Tuệ Buôn Yă | Nữ | 29/06/2011 | THCS Trần Hưng Đạo | |
| 535 | HSO266690018306 | H Gieo Kêñ | Nữ | 22/10/2011 | THCS Trần Quang Diệu | |
| 536 | HSO266690017743 | Hồ Quỳnh Như | Nữ | 02/05/2011 | THCS Trần Quang Diệu | |
| 537 | HSO266690012288 | Phạm Thế Hòa | Nam | 01/09/2011 | THCS Trưng Vương | |
| 538 | HSO266690042331 | Đinh Sỹ Khang | Nam | 04/06/2011 | THCS Trưng Vương | |
| 539 | HSO266690033500 | Phan Thảo Thanh Khuê | Nữ | 17/03/2011 | THCS Trưng Vương | |
| 540 | HSO266690007699 | Trần Xuân Lạc | Nữ | 23/11/2011 | THCS Trưng Vương | |
| 541 | HSO266690011839 | Nguyễn Thái Hải Nguyên | Nam | 22/11/2011 | THCS Trưng Vương | |
| 542 | HSO266690035146 | Đào Nhật Uyên Phương | Nữ | 04/03/2011 | THCS Trưng Vương | |
| 543 | HSO266690010087 | Đỗ Thị Nhã Vy | Nữ | 05/10/2011 | THCS Trưng Vương | |
| 544 | HSO266690044130 | Phan Việt Anh | Nam | 25/03/2011 | THCS và THPT Đông Du | |
| 545 | HSO266690034857 | Trần Phạm Hoài Anh | Nữ | 26/02/2011 | THCS và THPT Đông Du | |
| 546 | HSO266690015304 | Đỗ Quỳnh Chi | Nữ | 01/01/2011 | THCS và THPT Đông Du | |
| 547 | HSO266690022362 | Nguyễn Ngọc Gia Hân | Nữ | 25/07/2011 | THCS và THPT Đông Du | |
| 548 | HSO266690022114 | Lê Tất Phụng Lam | Nữ | 10/09/2011 | THCS và THPT Đông Du | |
| 549 | HSO266690015415 | Nguyễn Trần Tuệ Nhi | Nữ | 20/05/2011 | THCS và THPT Đông Du | |
| 550 | HSO266690044824 | Nguyễn Quỳnh Tâm Như | Nữ | 26/01/2011 | THCS và THPT Đông Du | |
| 551 | HSO266690032389 | Nguyễn Khánh Thy | Nữ | 06/11/2011 | THCS và THPT Đông Du | |
| 552 | HSO266690011790 | Nguyễn Thị Giáng Tiên | Nữ | 15/12/2011 | THCS và THPT Đông Du | |
| 553 | HSO266690013309 | Nguyễn Đức Toàn | Nam | 04/04/2011 | THCS và THPT Đông Du | |
| 554 | HSO266690027916 | Hồ Mỹ Anh | Nữ | 26/02/2011 | THCS và THPT Tây Nguyên | |
| 555 | HSO266690021755 | H Juna Byă | Nữ | 18/01/2011 | THCS và THPT Tây Nguyên | |
| 556 | HSO266690023396 | Nguyễn Lê Mỹ Kim | Nữ | 17/02/2011 | THCS và THPT Tây Nguyên | |
| 557 | HSO266690008384 | Lương Thảo Vy | Nữ | 28/11/2011 | THCS và THPT Tây Nguyên | |
| 558 | HSO266690045485 | Nguyễn Ngọc Bảo Trân | Nữ | 12/02/2011 | THCS Vinh Xuân, Phú Vang | |
| 559 | HSO266690022010 | Lê Hoàng Nguyên Khang | Nam | 20/10/2011 | Tiểu học & THCS Nguyễn Khuyến | |
| 560 | HSO266690034570 | Lê Thành Phát | Nam | 27/04/2011 | Tiểu học & THCS Nguyễn Khuyến | |
| 561 | HSO266690006706 | Lê Cao Xuân Sơn | Nam | 16/08/2011 | Tiểu học & THCS Nguyễn Khuyến | |
| 562 | HSO266690024529 | Mạch Thiên Bảo Yến | Nữ | 29/12/2011 | Tiểu học & THCS Nguyễn Khuyến | |
| 563 | HSH26669001969 | Nguyễn Trần Khải Anh | Nam | 15/07/2011 | PTCS Đức Trí | |
| 564 | HS1015351153 | Lê Trí Nguyên | Nam | 23/03/2011 | TH, THCS VÀ THPT Hoàng Việt | |
| 565 | HS1015351313 | Trần Văn Thiện Nhân | Nam | 28/05/2011 | TH, THCS VÀ THPT Hoàng Việt | |
| 566 | HS1012980880 | Trần Nguyễn Thiên An | Nữ | 11/08/2011 | TH, THCS VÀ THPT Victory | |
| 567 | HS1019999341 | Đặng Trâm Anh | Nữ | 05/01/2011 | TH, THCS VÀ THPT Victory | |
| 568 | HS1015004394 | Phạm Bảo Anh | Nữ | 25/01/2011 | TH, THCS VÀ THPT Victory | |
| 569 | HS1012964578 | Đinh Thế Bảo | Nam | 01/08/2011 | TH, THCS VÀ THPT Victory | |
| 570 | HS1012980834 | Nguyễn Bùi Hải Bình | Nam | 03/11/2011 | TH, THCS VÀ THPT Victory | |
| 571 | HS1012980896 | Nguyễn Phú Hùng | Nam | 17/11/2011 | TH, THCS VÀ THPT Victory | |
| 572 | HS1012964511 | Nguyễn Công Anh Khoa | Nam | 31/05/2011 | TH, THCS VÀ THPT Victory | |
| 573 | HS1012964557 | Phạm Nhật Anh Khoa | Nam | 08/08/2011 | TH, THCS VÀ THPT Victory | |
| 574 | HS1012964655 | Phạm Anh Khôi | Nam | 25/01/2011 | TH, THCS VÀ THPT Victory | |
| 575 | HS1012980841 | Phạm Tuấn Kiệt | Nam | 27/06/2011 | TH, THCS VÀ THPT Victory | |
| 576 | HS1012980884 | Trịnh Hoàng Minh | Nam | 26/04/2011 | TH, THCS VÀ THPT Victory | |
| 577 | HS1015492042 | Đặng Tuấn Anh | Nam | 28/04/2011 | THCS Đoàn Thị Điểm | |
| 578 | HS1015492102 | Lê Minh Quân | Nam | 22/12/2011 | THCS Đoàn Thị Điểm | |
| 579 | HS1015492118 | Phan Tâm Như Ý | Nữ | 01/01/2011 | THCS Đoàn Thị Điểm | |
| 580 | HSH26241339003073 | Nguyễn Võ Bình An | Nữ | 17/05/2011 | THCS Hùng Vương | |
| 581 | HSH26241339003043 | Lê Phương Anh | Nữ | 18/10/2011 | THCS Hùng Vương | |
| 582 | HSH26241339003102 | Trần Nguyễn Khánh Băng | Nữ | 04/08/2011 | THCS Hùng Vương | |
| 583 | HSH26241339003237 | Nguyễn Cảnh Bảo | Nam | 17/04/2011 | THCS Hùng Vương | |
| 584 | HSH26241339003016 | Đỗ Việt Cường | Nam | 18/04/2011 | THCS Hùng Vương | |
| 585 | HSH26241339003174 | Huỳnh Ngọc Diệp | Nữ | 08/08/2011 | THCS Hùng Vương | |
| 586 | HSH26241339002937 | Nguyễn Minh Dũng | Nam | 02/10/2011 | THCS Hùng Vương | |
| 587 | HSH26241339003017 | Nguyễn Minh Huy | Nam | 28/04/2011 | THCS Hùng Vương | |
| 588 | HSH26241339002942 | Đào Duy Minh Khoa | Nam | 28/11/2011 | THCS Hùng Vương | |
| 589 | HSH26241339003000 | Lê Tiến Duy Khoa | Nam | 28/02/2011 | THCS Hùng Vương | |
| 590 | HSH26241339003100 | Lê Anh Lâm | Nam | 22/04/2011 | THCS Hùng Vương | |
| 591 | HSH26241339002956 | Nguyễn Ngọc Khánh Linh | Nữ | 21/04/2011 | THCS Hùng Vương | |
| 592 | HSH26241339003156 | Trịnh Khánh Linh | Nữ | 03/10/2011 | THCS Hùng Vương | |
| 593 | HSH26241339002932 | Phạm Thị Kim Mai | Nữ | 31/05/2011 | THCS Hùng Vương | |
| 594 | HSH26241339003170 | Cao Tâm Ngân | Nữ | 01/09/2011 | THCS Hùng Vương | |
| 595 | HSH26241339002981 | Trịnh Bảo Nguyên | Nữ | 27/01/2011 | THCS Hùng Vương | |
| 596 | HSH26241339003201 | Võ Thanh Nhã | Nữ | 01/08/2011 | THCS Hùng Vương | |
| 597 | HSH26241339003169 | Nguyễn Thành Nhân | Nam | 10/03/2011 | THCS Hùng Vương | |
| 598 | HSH26241339003123 | Trần Thị Anh Như | Nữ | 24/10/2011 | THCS Hùng Vương | |
| 599 | HSH26241339003072 | Dương Hải Phong | Nam | 26/04/2011 | THCS Hùng Vương | |
| 600 | HSH26241339003171 | Lê Xuân Phước | Nam | 14/04/2011 | THCS Hùng Vương | |
| 601 | HSH26241339002930 | Trần Nữ Thanh Tâm | Nữ | 11/01/2011 | THCS Hùng Vương | |
| 602 | HSH26241339003057 | Ngô Anh Thư | Nữ | 16/12/2011 | THCS Hùng Vương | |
| 603 | HSH26241339003112 | Tạ Minh Tiến | Nam | 12/01/2011 | THCS Hùng Vương | |
| 604 | HSH26241339003229 | Hồ Ngọc Bảo Trân | Nữ | 28/05/2011 | THCS Hùng Vương | |
| 605 | HSH26241339002990 | Phạm Tú Uy | Nam | 08/03/2011 | THCS Hùng Vương | |
| 606 | HSH26241339003060 | Trần Thúy Vy | Nữ | 23/08/2011 | THCS Hùng Vương | |
| 607 | HSH26241339003147 | Trần Thị Anh Ý | Nữ | 24/10/2011 | THCS Hùng Vương | |
| 608 | HS1023706578 | Lê Cao Gia Bảo | Nam | 22/02/2011 | THCS Lạc Long Quân | |
| 609 | HS1014983035 | Nguyễn Trương Vỹ Hào | Nam | 15/03/2011 | THCS Lạc Long Quân | |
| 610 | HS1014147866 | Nguyễn Hoàng Anh | Nữ | 28/05/2011 | THCS Lương Thế Vinh | |
| 611 | HS1014147843 | Nguyễn Hoàng Gia Bảo | Nam | 07/06/2011 | THCS Lương Thế Vinh | |
| 612 | HS1014147617 | Cao Tiến Đạt | Nam | 15/11/2011 | THCS Lương Thế Vinh | |
| 613 | HS1014147857 | Phạm Tấn Đức | Nam | 12/10/2011 | THCS Lương Thế Vinh | |
| 614 | HS1014147917 | Nguyễn Huy Hoàng | Nam | 16/02/2011 | THCS Lương Thế Vinh | |
| 615 | HS1023777240 | Nguyễn Hùng | Nam | 14/07/2011 | THCS Lương Thế Vinh | |
| 616 | HS1014147723 | Nguyễn Phúc Khang | Nam | 10/08/2011 | THCS Lương Thế Vinh | |
| 617 | HS1017152123 | Tống Viết Khang | Nam | 11/12/2011 | THCS Lương Thế Vinh | |
| 618 | HS1014147611 | Vũ Ngọc Long | Nam | 19/12/2011 | THCS Lương Thế Vinh | |
| 619 | HS1014147636 | Đỗ Hải Luân | Nam | 10/09/2011 | THCS Lương Thế Vinh | |
| 620 | HS1014147730 | Trần Bình Minh | Nam | 26/06/2011 | THCS Lương Thế Vinh | |
| 621 | HS1014147796 | Nguyễn Uyên My | Nữ | 31/01/2011 | THCS Lương Thế Vinh | |
| 622 | HS1014147665 | Phạm Bảo Nam | Nam | 17/12/2011 | THCS Lương Thế Vinh | |
| 623 | HS1014147903 | Nguyễn Thị Thanh Ngân | Nữ | 22/10/2011 | THCS Lương Thế Vinh | |
| 624 | HS1014147717 | Đỗ Ngọc Thảo Nguyên | Nữ | 28/04/2011 | THCS Lương Thế Vinh | |
| 625 | HS1014147814 | Nguyễn Trần Tâm Như | Nữ | 08/08/2011 | THCS Lương Thế Vinh | |
| 626 | HS1014147890 | Nguyễn Tấn Phát | Nam | 09/02/2011 | THCS Lương Thế Vinh | |
| 627 | HS1014147712 | Lương Thị Diệu Thảo | Nữ | 12/12/2011 | THCS Lương Thế Vinh | |
| 628 | HS1014147627 | Trần Lê Phú Thịnh | Nam | 11/06/2011 | THCS Lương Thế Vinh | |
| 629 | HS1014147905 | Lê Hoàng Anh Thư | Nữ | 21/03/2011 | THCS Lương Thế Vinh | |
| 630 | HS1014147759 | Nguyễn Đoàn Hà Thư | Nữ | 21/11/2011 | THCS Lương Thế Vinh | |
| 631 | HS1014147829 | Phạm Trần Anh Thư | Nữ | 11/07/2011 | THCS Lương Thế Vinh | |
| 632 | HS1014147898 | Đoàn Văn Trọng | Nam | 01/08/2011 | THCS Lương Thế Vinh | |
| 633 | HS1014147847 | Hoàng Tùng | Nam | 27/02/2011 | THCS Lương Thế Vinh | |
| 634 | HS1014147787 | Hồ Ngọc Vũ | Nam | 04/01/2011 | THCS Lương Thế Vinh | |
| 635 | HS1014147813 | Võ Thị Như Ý | Nữ | 14/10/2011 | THCS Lương Thế Vinh | |
| 636 | HS1014984590 | Nguyễn Thị Phương Anh | Nữ | 03/06/2011 | THCS Nguyễn Chí Thanh | |
| 637 | HS1014984448 | Nguyễn Trung Anh | Nam | 14/02/2011 | THCS Nguyễn Chí Thanh | |
| 638 | HS1014984380 | Lê Thị Thu Ngân | Nữ | 21/10/2011 | THCS Nguyễn Chí Thanh | |
| 639 | HS1014984384 | Trần Khánh Như | Nữ | 25/02/2011 | THCS Nguyễn Chí Thanh | |
| 640 | HS1014984528 | Trịnh Yến Ny | Nữ | 05/10/2011 | THCS Nguyễn Chí Thanh | |
| 641 | HS1014984487 | Nguyễn Ngọc Như Quỳnh | Nữ | 11/05/2011 | THCS Nguyễn Chí Thanh | |
| 642 | HSH26689000011 | Phan Trần Bảo Ngọc | Nữ | 24/12/2011 | THCS Nguyễn Du | |
| 643 | HS1015418303 | Trần Ngọc Thiên An | Nữ | 02/07/2011 | THCS Nguyễn Văn Cừ | |
| 644 | HS1021941452 | Nguyễn Huỳnh Quốc Anh | Nam | 19/07/2011 | THCS Nguyễn Văn Cừ | |
| 645 | HS1014982244 | Phạm Ngọc Quỳnh Anh | Nữ | 25/01/2011 | THCS Nguyễn Văn Cừ | |
| 646 | HS1015418355 | Hồ Đăng Đạt | Nam | 16/03/2011 | THCS Nguyễn Văn Cừ | |
| 647 | HS1015418309 | Nguyễn Minh Duyên | Nữ | 26/11/2011 | THCS Nguyễn Văn Cừ | |
| 648 | HS1015418262 | Ngô Gia Hân | Nữ | 19/08/2011 | THCS Nguyễn Văn Cừ | |
| 649 | HS1015418264 | Nguyễn Việt Hùng | Nam | 31/10/2011 | THCS Nguyễn Văn Cừ | |
| 650 | HS1015418362 | Trần Hữu Gia Huy | Nam | 22/11/2011 | THCS Nguyễn Văn Cừ | |
| 651 | HS1015418495 | Trần Nhật Khánh | Nam | 28/06/2011 | THCS Nguyễn Văn Cừ | |
| 652 | HS1015418406 | Bùi Minh Khoa | Nam | 22/11/2011 | THCS Nguyễn Văn Cừ | |
| 653 | HS1015418409 | Đỗ Nguyễn Hải Lâm | Nam | 06/01/2011 | THCS Nguyễn Văn Cừ | |
| 654 | HS1015418497 | Đoàn Thị Thùy Linh | Nữ | 18/01/2011 | THCS Nguyễn Văn Cừ | |
| 655 | HS1015418412 | Trịnh Ngọc Diệu Linh | Nữ | 11/07/2011 | THCS Nguyễn Văn Cừ | |
| 656 | HS1015418320 | Lê Phúc Lộc | Nam | 19/11/2010 | THCS Nguyễn Văn Cừ | |
| 657 | HS1015418233 | Phan Văn Đức Lộc | Nam | 17/03/2011 | THCS Nguyễn Văn Cừ | |
| 658 | HS1015418234 | Võ Hoàng Gia Lộc | Nam | 13/07/2011 | THCS Nguyễn Văn Cừ | |
| 659 | HS1015418415 | Ngô Việt Nghĩa | Nam | 08/03/2011 | THCS Nguyễn Văn Cừ | |
| 660 | HS1015418371 | Nguyễn Đăng Nghĩa | Nam | 14/04/2011 | THCS Nguyễn Văn Cừ | |
| 661 | HS1015418500 | Nguyễn Hoàng Nghĩa | Nam | 24/06/2011 | THCS Nguyễn Văn Cừ | |
| 662 | HS1015418335 | Phan Nguyễn Như Ngọc | Nữ | 27/04/2011 | THCS Nguyễn Văn Cừ | |
| 663 | HS1015004433 | Phạm Nhật Nguyên | Nam | 18/09/2011 | THCS Nguyễn Văn Cừ | |
| 664 | HS1015418423 | Đinh Như Gia Phát | Nam | 26/06/2011 | THCS Nguyễn Văn Cừ | |
| 665 | HS1015418240 | Trương Lê Việt Phúc | Nam | 22/09/2011 | THCS Nguyễn Văn Cừ | |
| 666 | HS1015419513 | Nguyễn Hữu Phước | Nam | 09/08/2011 | THCS Nguyễn Văn Cừ | |
| 667 | HS1015470152 | Trần Hữu Như Ngọc Phước | Nam | 25/05/2011 | THCS Nguyễn Văn Cừ | |
| 668 | HS1015418380 | Đoàn Trần Quyết | Nam | 19/01/2011 | THCS Nguyễn Văn Cừ | |
| 669 | HS1015418381 | Trương Thị Ngọc Quỳnh | Nữ | 02/08/2011 | THCS Nguyễn Văn Cừ | |
| 670 | HS1015419517 | Tô Đức Tâm | Nam | 12/06/2011 | THCS Nguyễn Văn Cừ | |
| 671 | HS1015418386 | Bùi Thị Thương Thúy | Nữ | 19/04/2011 | THCS Nguyễn Văn Cừ | |
| 672 | HS1015418249 | Phạm Nhật Tiên | Nam | 14/03/2011 | THCS Nguyễn Văn Cừ | |
| 673 | HS1015418430 | Hồ Bảo Trân | Nữ | 16/07/2011 | THCS Nguyễn Văn Cừ | |
| 674 | HS1015418479 | Nguyễn Hoàng Bảo Trân | Nữ | 21/12/2011 | THCS Nguyễn Văn Cừ | |
| 675 | HS1015418338 | Trần Bảo Trí | Nam | 10/12/2011 | THCS Nguyễn Văn Cừ | |
| 676 | HS1015419522 | Đinh Long Trường | Nam | 23/09/2011 | THCS Nguyễn Văn Cừ | |
| 677 | HS1015418481 | Huỳnh Gia Khang Vũ | Nam | 15/03/2011 | THCS Nguyễn Văn Cừ | |
| 678 | HS1015418300 | Hồ Võ Chúc Vy | Nữ | 04/01/2011 | THCS Nguyễn Văn Cừ | |
| 679 | HS1015418435 | Lê Nguyễn Như Ý | Nữ | 30/04/2011 | THCS Nguyễn Văn Cừ | |
| 680 | HS1015418345 | Võ Thị Bình Yên | Nữ | 15/02/2011 | THCS Nguyễn Văn Cừ | |
| 681 | HS1015418391 | Y Mên A Yŭn | Nam | 30/10/2011 | THCS Nguyễn Văn Cừ | |
| 682 | HS1015469307 | Phạm Hoàng Anh | Nam | 30/05/2011 | THCS Phạm Hồng Thái | |
| 683 | HS1015469264 | Phạm Nguyễn Quỳnh Anh | Nữ | 06/03/2011 | THCS Phạm Hồng Thái | |
| 684 | HS1015469310 | Đinh Gia Bảo | Nam | 03/05/2011 | THCS Phạm Hồng Thái | |
| 685 | HS1015469219 | Dương Gia Bảo | Nam | 21/10/2011 | THCS Phạm Hồng Thái | |
| 686 | HS1015469309 | Phạm Gia Bảo | Nam | 31/07/2011 | THCS Phạm Hồng Thái | |
| 687 | HS1015469270 | Vũ Mai Hoàng Châu | Nữ | 21/02/2011 | THCS Phạm Hồng Thái | |
| 688 | HS1015469356 | Phạm An Đạt | Nam | 31/10/2011 | THCS Phạm Hồng Thái | |
| 689 | HS1015469358 | Nguyễn Ngọc Hân | Nữ | 15/11/2011 | THCS Phạm Hồng Thái | |
| 690 | HS1015469223 | Nguyễn Anh Hào | Nam | 13/08/2011 | THCS Phạm Hồng Thái | |
| 691 | HS1014927733 | Trần Lê Minh Hiển | Nam | 07/11/2011 | THCS Phạm Hồng Thái | |
| 692 | HS1015469321 | Trương Quang Huy | Nam | 02/07/2011 | THCS Phạm Hồng Thái | |
| 693 | HS1015469369 | Nguyễn Hữu Đăng Khoa | Nam | 04/02/2010 | THCS Phạm Hồng Thái | |
| 694 | HS1015469404 | Nguyễn Đỗ Đăng Khôi | Nam | 03/03/2011 | THCS Phạm Hồng Thái | |
| 695 | HS1014927742 | Lương Ái Linh | Nữ | 05/11/2011 | THCS Phạm Hồng Thái | |
| 696 | HS1015469327 | Nguyễn Hồ Bảo Linh | Nữ | 24/10/2011 | THCS Phạm Hồng Thái | |
| 697 | HS1015469232 | Nguyễn Lê Hà Mi | Nữ | 08/12/2011 | THCS Phạm Hồng Thái | |
| 698 | HS1014927750 | Lê Khánh Ngọc | Nữ | 22/10/2011 | THCS Phạm Hồng Thái | |
| 699 | HS1014927751 | Trần Nguyễn Bảo Ngọc | Nữ | 06/07/2011 | THCS Phạm Hồng Thái | |
| 700 | HS1014927753 | Phạm Hoàng Thảo Nguyên | Nữ | 11/05/2011 | THCS Phạm Hồng Thái | |
| 701 | HS1015469333 | Trần Nguyễn An Nguyên | Nam | 31/08/2011 | THCS Phạm Hồng Thái | |
| 702 | HS1015469293 | Nguyễn Thiện Nhân | Nam | 27/10/2011 | THCS Phạm Hồng Thái | |
| 703 | HS1015469245 | Phan Minh Nhật | Nam | 13/08/2011 | THCS Phạm Hồng Thái | |
| 704 | HS1015469335 | Nguyễn Hoàng Gia Phát | Nam | 14/08/2011 | THCS Phạm Hồng Thái | |
| 705 | HS1014927755 | Trương Chấn Phong | Nam | 24/10/2011 | THCS Phạm Hồng Thái | |
| 706 | HS1014927757 | Nguyễn Hoàng Phúc | Nam | 19/01/2011 | THCS Phạm Hồng Thái | |
| 707 | HS1015469383 | Nguyễn Tấn Thiên Phúc | Nam | 03/07/2011 | THCS Phạm Hồng Thái | |
| 708 | HS1015469384 | Nguyễn Hữu Phước | Nam | 31/01/2011 | THCS Phạm Hồng Thái | |
| 709 | HS1014927759 | Nguyễn Hữu Hồng Quân | Nam | 14/04/2011 | THCS Phạm Hồng Thái | |
| 710 | HS1015469253 | Nguyễn Tài | Nam | 16/07/2011 | THCS Phạm Hồng Thái | |
| 711 | HS1014927761 | Trần Phú Tài | Nam | 07/07/2011 | THCS Phạm Hồng Thái | |
| 712 | HS1015469387 | Nguyễn Ngọc Kim Tuyền | Nữ | 03/11/2011 | THCS Phạm Hồng Thái | |
| 713 | HS1014927769 | Hồ Trần Đạt Uyên | Nữ | 04/01/2011 | THCS Phạm Hồng Thái | |
| 714 | HS1014927773 | Hoàng Ngọc Yến | Nữ | 02/09/2011 | THCS Phạm Hồng Thái | |
| 715 | HS1015425718 | Hồ Gia Huy | Nam | 05/10/2011 | THCS Phan Bội Châu | |
| 716 | HS1015425609 | Võ Minh Tuệ | Nam | 11/11/2011 | THCS Phan Bội Châu | |
| 717 | HS1015425702 | Nguyễn Quang Vinh | Nam | 30/04/2011 | THCS Phan Bội Châu | |
| 718 | HS1015446817 | Phạm Quang Huy | Nam | 16/09/2011 | THCS Phan Chu Trinh | |
| 719 | HS1015446985 | Trần Lê Gia Huy | Nam | 07/08/2011 | THCS Phan Chu Trinh | |
| 720 | HS1015446828 | Đỗ Trần Thảo My | Nữ | 17/06/2011 | THCS Phan Chu Trinh | |
| 721 | HS1017152107 | Lê Bảo An | Nữ | 18/12/2011 | THCS Tân Lợi | |
| 722 | HS1015425598 | Nguyễn Ngọc Mỹ Anh | Nữ | 01/02/2011 | THCS Tân Lợi | |
| 723 | HS1015464906 | Nguyễn Quỳnh Anh | Nữ | 21/10/2011 | THCS Tân Lợi | |
| 724 | HS1015465063 | Trịnh Phương Anh | Nữ | 02/12/2011 | THCS Tân Lợi | |
| 725 | HS1015464867 | Trương Quân Bảo | Nam | 10/11/2011 | THCS Tân Lợi | |
| 726 | HS1015465139 | Nguyễn Xuân An Bình | Nam | 11/06/2011 | THCS Tân Lợi | |
| 727 | HS1015464671 | Trần Nguyễn Ngọc Diệp | Nữ | 23/10/2011 | THCS Tân Lợi | |
| 728 | HS1015464700 | Phạm Chí Dũng | Nam | 09/07/2011 | THCS Tân Lợi | |
| 729 | HS1015465110 | Nguyễn Thị Bảo Hân | Nữ | 02/11/2011 | THCS Tân Lợi | |
| 730 | HS1015465116 | Nguyễn Đức Hiển | Nam | 30/01/2011 | THCS Tân Lợi | |
| 731 | HS1015464731 | Trần Quang Huy | Nam | 25/09/2011 | THCS Tân Lợi | |
| 732 | HS1015465135 | Trịnh Anh Huy | Nam | 02/04/2011 | THCS Tân Lợi | |
| 733 | HS1015464728 | Nguyễn Hồng Thái Khang | Nam | 11/07/2011 | THCS Tân Lợi | |
| 734 | HS1015351309 | Đào Duy Tuấn Khoa | Nam | 29/07/2011 | THCS Tân Lợi | |
| 735 | HS1015465072 | Nguyễn Thị Kim Linh | Nữ | 26/11/2011 | THCS Tân Lợi | |
| 736 | HS1015465126 | Võ Hoàng Minh | Nam | 12/12/2011 | THCS Tân Lợi | |
| 737 | HS1017152295 | Biện Vân My | Nữ | 11/03/2011 | THCS Tân Lợi | |
| 738 | HS1015464887 | Nguyễn Hà My | Nữ | 29/03/2011 | THCS Tân Lợi | |
| 739 | HS1015464880 | Đinh Tú Ngân | Nữ | 06/09/2011 | THCS Tân Lợi | |
| 740 | HS1015464988 | Lê Hà Hải Như | Nữ | 26/10/2011 | THCS Tân Lợi | |
| 741 | HS1015464978 | Phạm Trần Hải Sâm | Nam | 17/03/2011 | THCS Tân Lợi | |
| 742 | HS1015464939 | Đinh Kim Tài | Nam | 05/07/2011 | THCS Tân Lợi | |
| 743 | HS1015464677 | Nguyễn Hoàng Tâm | Nam | 16/12/2011 | THCS Tân Lợi | |
| 744 | HS1015464893 | Kiều Bá Thanh | Nam | 17/12/2011 | THCS Tân Lợi | |
| 745 | HS1017152264 | Trần Phương Uyên Thi | Nữ | 23/09/2011 | THCS Tân Lợi | |
| 746 | HS1015465130 | Đỗ Hưng Thịnh | Nam | 16/09/2011 | THCS Tân Lợi | |
| 747 | HS1015464903 | Nguyễn Đào Thanh Thuỷ | Nữ | 01/11/2011 | THCS Tân Lợi | |
| 748 | HS1017383598 | Đào Uyên Thy | Nữ | 18/12/2011 | THCS Tân Lợi | |
| 749 | HS1015464719 | Bùi Ngọc Bảo Trân | Nữ | 20/10/2011 | THCS Tân Lợi | |
| 750 | HS1015464970 | Vũ Nguyễn Bảo Trân | Nữ | 01/08/2011 | THCS Tân Lợi | |
| 751 | HS1015464911 | Đặng Phương Trang | Nữ | 30/05/2011 | THCS Tân Lợi | |
| 752 | HS1015413911 | Nguyễn Ngọc Uyên Trang | Nữ | 14/08/2011 | THCS Tân Lợi | |
| 753 | HS1015464853 | Trịnh Nguyễn Phương Trang | Nữ | 19/09/2011 | THCS Tân Lợi | |
| 754 | HS1015465028 | Nguyễn Đức Trường | Nam | 10/10/2011 | THCS Tân Lợi | |
| 755 | HS1015464907 | Phạm Nguyễn Khánh Vi | Nữ | 29/08/2011 | THCS Tân Lợi | |
| 756 | HS1015464851 | Trần Khôi Vĩ | Nam | 23/11/2011 | THCS Tân Lợi | |
| 757 | HS1021718626 | Duy Thảo Tường Vy | Nữ | 26/03/2011 | THCS Tân Lợi | |
| 758 | HS1015465105 | Nguyễn Phạm Khánh Vy | Nữ | 18/10/2011 | THCS Tân Lợi | |
| 759 | HS1014990660 | Lê Quang Long | Nam | 28/03/2011 | THCS Thành Nhất | |
| 760 | HS1015469292 | Trần Hữu Nhân | Nam | 10/05/2011 | THCS Thành Nhất | |
| 761 | HS1015413758 | Phạm Hải Anh | Nam | 11/10/2011 | THCS Trần Bình Trọng | |
| 762 | HS1015413768 | Thái Quốc Đạt | Nam | 26/12/2011 | THCS Trần Bình Trọng | |
| 763 | HS1015413841 | Nguyễn Tri Dũng | Nam | 09/09/2011 | THCS Trần Bình Trọng | |
| 764 | HS1015413728 | Ngô Trung Hiếu | Nam | 22/02/2011 | THCS Trần Bình Trọng | |
| 765 | HS1015413777 | Trương Minh Hưng | Nam | 03/11/2011 | THCS Trần Bình Trọng | |
| 766 | HS1015413743 | Trần Mạnh Tài | Nam | 18/09/2011 | THCS Trần Bình Trọng | |
| 767 | HS1015413745 | Lê Ngọc Thông | Nam | 13/05/2011 | THCS Trần Bình Trọng | |
| 768 | HS1015413794 | Bùi Hữu Trọng | Nam | 05/12/2011 | THCS Trần Bình Trọng | |
| 769 | HS1015413789 | Nguyễn Hữu Tuấn | Nam | 28/02/2011 | THCS Trần Bình Trọng | |
| 770 | HS1015629692 | Nguyễn Hưng | Nam | 11/03/2011 | THCS Trần Hưng Đạo | |
| 771 | HS1015629877 | Trần Việt Huy | Nam | 11/10/2011 | THCS Trần Hưng Đạo | |
| 772 | HS1015629881 | Trần Mai Lan | Nữ | 06/03/2011 | THCS Trần Hưng Đạo | |
| 773 | HS1015629902 | Phan Đình Quỳnh Trâm | Nữ | 23/10/2011 | THCS Trần Hưng Đạo | |
| 774 | HS1014982495 | Trần Quang Vinh | Nam | 21/11/2011 | THCS Trưng Vương | |
| 775 | HS1017152025 | Trần Quốc Gia An | Nam | 27/02/2011 | THCS và THPT Đông Du | |
| 776 | HS1017152077 | Nguyễn Phước Hưng | Nam | 13/03/2011 | THCS và THPT Đông Du | |
| 777 | HS1012964502 | Ngô Bảo Long | Nam | 11/11/2011 | THCS và THPT Đông Du | |
| 778 | HS1017152049 | Hà Nguyễn Nhật Minh | Nam | 28/10/2011 | THCS và THPT Đông Du | |
| 779 | HS1017152171 | Nguyễn Trí Nguyên | Nam | 30/11/2011 | THCS và THPT Đông Du | |
| 780 | HS1015464831 | Cao Bảo Trân | Nữ | 15/01/2011 | THCS và THPT Đông Du | |
| 781 | HS1017152305 | Đào Nguyễn Thanh Tú | Nữ | 06/02/2011 | THCS và THPT Đông Du | |
| 782 | HS1017152228 | Huỳnh Nguyễn Nhật Vy | Nữ | 10/04/2011 | THCS và THPT Đông Du | |
| 783 | HS1015623076 | Trần Nam Anh | Nam | 02/04/2011 | THCS và THPT Tây Nguyên | |
| 784 | HS1015623173 | Lê Minh Hùng | Nam | 05/03/2011 | THCS và THPT Tây Nguyên | |
| 785 | HS1015623062 | Đinh Hoàng Phát | Nam | 08/09/2011 | THCS và THPT Tây Nguyên | |
| 786 | HS1015623067 | Phạm Khánh Thi | Nữ | 23/11/2011 | THCS và THPT Tây Nguyên | |
| 787 | HSH26669001986 | Phạm Minh Khôi | Nam | 13/05/2011 | THCS, THPT Nam Việt | |
| 788 | HS1015422389 | Phạm Tuấn Anh | Nam | 06/04/2011 | Tiểu học & THCS Nguyễn Khuyến | |
| 789 | HS1015422397 | Trần Duy Hưng | Nam | 20/10/2011 | Tiểu học & THCS Nguyễn Khuyến | |
| 790 | HS1015004469 | Nguyễn Hữu Gia Phát | Nam | 31/01/2011 | Tiểu học & THCS Nguyễn Khuyến |