Quyết định từ Sở GDĐT Đắk Lắk về điểm chuẩn và số lượng trúng tuyển vào lớp 10 trung học phổ thông công lập năm học 2026-2027 đối với các trường xét tuyển trên địa bàn toàn tỉnh và danh sách HS trúng truyển vào trường THPT Buôn Ma Thuột
Lượt xem:
1. Quyết định điểm chuẩn, xem chi tiết tại đây.
2. Quyết định số lượng HS trúng tuyển, xem chi tiết tại đây.
3. Danh sách HS trúng tuyển vào trường THPT Buôn Ma Thuột:
| STT | Họ và tên | Giới tính | Ngày sinh | Dân tộc | Trường THCS/ TH&THCS |
ĐTBL9 | UTKK | Tổng điểm | Ghi chú |
| 1 | Nguyễn Khánh Hà | Nữ | 16/05/2011 | Kinh | THCS và THPT Đông Du | 8,6 | 50,0 | Tuyển thẳng | |
| 2 | Nguyễn Đức Bình | Nam | 08/09/2011 | Kinh | THCS Đoàn Thị Điểm | 8,7 | 48,0 | Tuyển thẳng | |
| 3 | Trần Gia Hân | Nữ | 10/01/2011 | Kinh | THCS Phan Chu Trinh | 8,1 | 46,0 | Tuyển thẳng | |
| 4 | H’ A Na Niê | Nữ | 28/02/2011 | Ê-đê | PTDTNT THCS Buôn Ma Thuột | 7,9 | 1,0 | 46,0 | Tuyển thẳng |
| 5 | Nguyễn Hoàng Thiện Nhân | Nam | 05/10/2011 | Kinh | THCS Phạm Hồng Thái | 8,0 | 45,0 | Tuyển thẳng | |
| 6 | Lê Thành Tâm | Nam | 19/12/2011 | Kinh | THCS Phan Chu Trinh | 7,6 | 45,0 | Tuyển thẳng | |
| 7 | Phan Hoàng Yến | Nữ | 24/02/2011 | Kinh | THCS Phan Chu Trinh | 7,5 | 45,0 | Tuyển thẳng | |
| 8 | Nguyễn Hiền Nhi | Nữ | 22/12/2011 | Kinh | THCS Phan Chu Trinh | 7,5 | 45,0 | Tuyển thẳng | |
| 9 | Trần Ngọc Bảo Long | Nam | 11/06/2011 | Kinh | THCS Nguyễn Chí Thanh | 7,4 | 1,5 | 45,0 | Tuyển thẳng |
| 10 | Lê Minh Tuệ | Nam | 27/08/2011 | Kinh | THCS Lương Thế Vinh | 8,0 | 45,0 | Tuyển thẳng | |
| 11 | Trần Nhật Huy | Nam | 05/02/2011 | Kinh | THCS Phan Chu Trinh | 7,7 | 43,5 | Tuyển thẳng | |
| 12 | Nguyễn Hoàng Minh | Nam | 01/11/2011 | Kinh | THCS Phan Chu Trinh | 7,6 | 43,5 | Tuyển thẳng | |
| 13 | Đinh Nguyễn Thị Thục Quyên | Nữ | 12/10/2011 | Kinh | THCS Phan Chu Trinh | 7,1 | 43,5 | Tuyển thẳng | |
| 14 | Trần Huyền Kim Ngân | Nữ | 18/09/2011 | Kinh | THCS Lương Thế Vinh | 7,3 | 43,5 | Tuyển thẳng | |
| 15 | Cao Ngọc Phương Uyên | Nữ | 07/09/2011 | Kinh | THCS Phan Chu Trinh | 7,3 | 43,5 | Tuyển thẳng | |
| 16 | Nguyễn Phương Nhi | Nữ | 04/07/2011 | Kinh | THCS Phan Chu Trinh | 7,2 | 42,0 | Tuyển thẳng | |
| 17 | H Trang Ayŭn | Nữ | 15/08/2011 | Ê-đê | PTDTNT THCS Buôn Ma Thuột | 7,2 | 1,0 | 41,5 | Tuyển thẳng |
| 18 | Niê Kdăm Nguyễn Thịnh | Nam | 17/10/2011 | Ê-đê | PTDTNT THCS Buôn Ma Thuột | 6,9 | 1,0 | 41,0 | Tuyển thẳng |
| 19 | H’ Christi Niê | Nữ | 05/04/2011 | Ê-đê | THCS Phan Chu Trinh | 7,3 | 1,0 | 40,0 | Tuyển thẳng |
| 20 | Ngô Đặng Thủy Tiên | Nữ | 22/02/2011 | Kinh | THCS Phan Chu Trinh | 7,0 | 39,0 | Tuyển thẳng | |
| 21 | Y Kha Di Niê | Nam | 26/10/2011 | Ê-đê | PTDTNT THCS Buôn Ma Thuột | 6,3 | 1,0 | 38,5 | Tuyển thẳng |
| 22 | Đỗ Nhật Dung Nhi | Nữ | 07/03/2011 | Kinh | THCS Hùng Vương | 6,2 | 37,5 | Tuyển thẳng | |
| 23 | Nguyễn Quốc Bình | Nam | 10/03/2011 | Kinh | THCS Hùng Vương | 6,1 | 37,5 | Tuyển thẳng | |
| 24 | Nguyễn Phúc Hoàn | Nam | 03/02/2010 | Kinh | THCS Nguyễn Văn Cừ | 5,7 | 37,5 | Tuyển thẳng | |
| 25 | Nguyễn Võ Anh Thư | Nữ | 11/06/2011 | Kinh | THCS Phan Chu Trinh | 6,7 | 37,5 | Tuyển thẳng | |
| 26 | Đinh Sỹ Khang | Nam | 04/06/2011 | Kinh | THCS Trưng Vương | 6,1 | 37,5 | Tuyển thẳng | |
| 27 | Lục Thị Mỹ Hân | Nữ | 27/02/2011 | Nùng | PTDTNT THCS Buôn Ma Thuột | 6,6 | 1,0 | 35,5 | Tuyển thẳng |
| 28 | Đặng Ngọc Hà Anh | Nữ | 19/01/2011 | Kinh | THCS Phan Chu Trinh | 6,1 | 34,5 | Tuyển thẳng | |
| 29 | Trần Ngọc Gia Hân | Nữ | 06/02/2011 | Mường | THCS Trần Hưng Đạo | 9,2 | 1,5 | 51,5 | Đỗ NV1 |
| 30 | Mai Đinh Bảo Trân | Nữ | 03/05/2011 | Nùng | THCS Phạm Hồng Thái | 8,5 | 1,0 | 51,0 | Đỗ NV1 |
| 31 | Vũ Ngọc Ân Khuê | Nữ | 09/04/2011 | Kinh | THCS Hùng Vương | 8,7 | 1,0 | 51,0 | Đỗ NV1 |
| 32 | Bùi Hoàng Nghĩa | Nam | 30/08/2011 | Tày | THCS Đoàn Thị Điểm | 8,9 | 1,0 | 51,0 | Đỗ NV1 |
| 33 | Lê Công Thảo Nguyên | Nữ | 10/01/2011 | Cơ-ho | THCS Phan Chu Trinh | 8,7 | 1,0 | 51,0 | Đỗ NV1 |
| 34 | Tô Triệu Kiều Thương | Nữ | 22/11/2011 | Nùng | THCS Trần Hưng Đạo | 8,7 | 1,0 | 51,0 | Đỗ NV1 |
| 35 | H’ Phương Êban | Nữ | 17/09/2011 | Ê-đê | THCS Nguyễn Thị Minh Khai | 8,4 | 1,0 | 51,0 | Đỗ NV1 |
| 36 | Trần Nguyễn Mai Thùy | Nữ | 27/03/2011 | Mường | THCS Nguyễn Chí Thanh | 9,2 | 1,0 | 51,0 | Đỗ NV1 |
| 37 | Trần Trung Nguyên | Nam | 04/07/2011 | Kinh | THCS Phạm Hồng Thái | 9,0 | 1,0 | 51,0 | Đỗ NV1 |
| 38 | Lữ Ngọc Bảo Vân | Nữ | 02/08/2011 | Kinh | THCS Phạm Hồng Thái | 8,4 | 1,0 | 51,0 | Đỗ NV1 |
| 39 | Hồ Hiếu Đức | Nam | 29/11/2011 | Kinh | THCS Phan Chu Trinh | 9,3 | 1,0 | 51,0 | Đỗ NV1 |
| 40 | Lê Thị Lương Tuyết | Nữ | 20/07/2011 | Kinh | THCS Trần Hưng Đạo | 8,6 | 1,0 | 51,0 | Đỗ NV1 |
| 41 | Phạm Lý Quỳnh Ngọc | Nữ | 10/05/2011 | Kinh | THCS Hùng Vương | 9,2 | 1,0 | 51,0 | Đỗ NV1 |
| 42 | Trần Tuấn Kiệt | Nam | 19/10/2011 | Dao | THCS Hùng Vương | 8,6 | 1,0 | 51,0 | Đỗ NV1 |
| 43 | Nguyễn Hoàng Thị Bình | Nữ | 26/06/2011 | Nùng | THCS Nguyễn Chí Thanh | 8,9 | 1,0 | 51,0 | Đỗ NV1 |
| 44 | H Juna Byă | Nữ | 18/01/2011 | Ê-đê | THCS và THPT Tây Nguyên | 8,7 | 1,0 | 51,0 | Đỗ NV1 |
| 45 | Lê Gia Cát Tường | Nữ | 09/05/2011 | Thái | THCS Phạm Hồng Thái | 9,2 | 1,0 | 51,0 | Đỗ NV1 |
| 46 | Mai Bảo Châu | Nữ | 08/07/2011 | Tày | TH, THCS và THPT Hoàng Việt | 8,9 | 1,0 | 51,0 | Đỗ NV1 |
| 47 | Nguyễn Bảo Phương Mai | Nữ | 11/12/2011 | Kinh | THCS Đoàn Thị Điểm | 9,2 | 50,0 | Đỗ NV1 | |
| 48 | Đặng Thành Vinh | Nam | 04/12/2011 | Kinh | THCS Trần Hưng Đạo | 8,6 | 50,0 | Đỗ NV1 | |
| 49 | Nhâm Lê Khánh Ly | Nữ | 02/01/2011 | Kinh | THCS Đoàn Thị Điểm | 8,6 | 50,0 | Đỗ NV1 | |
| 50 | Nguyễn Ngọc Huyền Trang | Nữ | 08/09/2011 | Kinh | THCS Đoàn Thị Điểm | 8,3 | 50,0 | Đỗ NV1 | |
| 51 | Nguyễn Văn Phúc | Nam | 19/08/2011 | Kinh | THCS Hùng Vương | 8,4 | 50,0 | Đỗ NV1 | |
| 52 | Trương Thị Trúc Linh | Nữ | 03/02/2011 | Kinh | TH, THCS và THPT Victory | 9,1 | 50,0 | Đỗ NV1 | |
| 53 | Nguyễn Tâm Như | Nữ | 01/04/2011 | Kinh | THCS Đoàn Thị Điểm | 8,8 | 50,0 | Đỗ NV1 | |
| 54 | Võ Thị Phương Uyên | Nữ | 27/10/2011 | Kinh | THCS Nguyễn Trường Tộ | 8,7 | 50,0 | Đỗ NV1 | |
| 55 | Hà Trọng Thiện | Nam | 18/05/2011 | Kinh | THCS Nguyễn Trường Tộ | 8,8 | 50,0 | Đỗ NV1 | |
| 56 | Trần Huệ Thanh | Nữ | 21/03/2011 | Kinh | THCS Hùng Vương | 8,5 | 50,0 | Đỗ NV1 | |
| 57 | Vũ Song Như | Nữ | 18/06/2011 | Kinh | THCS Trần Hưng Đạo | 8,6 | 50,0 | Đỗ NV1 | |
| 58 | Dương Minh Khôi | Nam | 29/09/2011 | Kinh | THCS Hùng Vương | 8,7 | 50,0 | Đỗ NV1 | |
| 59 | Phạm Ngọc Ánh Dương | Nữ | 23/02/2011 | Kinh | TH, THCS và THPT Victory | 8,6 | 50,0 | Đỗ NV1 | |
| 60 | Đặng Nguyễn Đăng Khoa | Nam | 14/03/2011 | Kinh | THCS Phạm Hồng Thái | 8,2 | 50,0 | Đỗ NV1 | |
| 61 | Trần Minh Hiếu | Nam | 05/10/2011 | Kinh | THCS Nguyễn Văn Cừ | 8,5 | 50,0 | Đỗ NV1 | |
| 62 | Lê Thị Lan Anh | Nữ | 18/06/2011 | Kinh | THCS Đoàn Thị Điểm | 9,3 | 50,0 | Đỗ NV1 | |
| 63 | Nguyễn Phương Vy | Nữ | 17/03/2011 | Kinh | THCS Đoàn Thị Điểm | 9,1 | 50,0 | Đỗ NV1 | |
| 64 | Nguyễn Hồ Thanh Trúc | Nữ | 11/08/2011 | Kinh | THCS Trần Hưng Đạo | 8,7 | 50,0 | Đỗ NV1 | |
| 65 | Mai Uyên Gia Nhi | Nữ | 02/10/2011 | Kinh | THCS Hùng Vương | 8,9 | 50,0 | Đỗ NV1 | |
| 66 | Huỳnh Tấn Tài | Nam | 04/02/2011 | Kinh | THCS Hòa Khánh | 9,0 | 50,0 | Đỗ NV1 | |
| 67 | Nguyễn Trần Cát Tường | Nữ | 09/08/2011 | Kinh | THCS Phạm Hồng Thái | 9,0 | 50,0 | Đỗ NV1 | |
| 68 | Nguyễn Đào Kim Ngân | Nữ | 28/08/2011 | Kinh | THCS Hùng Vương | 9,0 | 50,0 | Đỗ NV1 | |
| 69 | Bùi Trần Bảo Châu | Nữ | 03/03/2011 | Kinh | THCS Hùng Vương | 9,0 | 50,0 | Đỗ NV1 | |
| 70 | Nguyễn Phạm Bảo Ngọc | Nữ | 12/06/2011 | Kinh | THCS Trần Hưng Đạo | 8,9 | 50,0 | Đỗ NV1 | |
| 71 | Lê Phương Uyên | Nữ | 07/06/2011 | Kinh | THCS Phạm Hồng Thái | 8,8 | 50,0 | Đỗ NV1 | |
| 72 | Trần Bảo Ngọc | Nữ | 15/04/2011 | Kinh | THCS Nguyễn Trường Tộ | 8,9 | 50,0 | Đỗ NV1 | |
| 73 | Lê Vạn Hiếu | Nam | 08/06/2011 | Kinh | THCS Hùng Vương | 8,9 | 50,0 | Đỗ NV1 | |
| 74 | Nguyễn Bảo Khang | Nam | 08/02/2011 | Kinh | THCS Hùng Vương | 8,7 | 50,0 | Đỗ NV1 | |
| 75 | Danh Hoàng Nhã Uyên | Nữ | 21/12/2011 | Kinh | THCS Hùng Vương | 8,6 | 50,0 | Đỗ NV1 | |
| 76 | Diệp Hồ Quỳnh Giao | Nữ | 08/07/2011 | Kinh | THCS Đoàn Thị Điểm | 9,4 | 50,0 | Đỗ NV1 | |
| 77 | Nguyễn Đặng Phương Nghi | Nữ | 27/02/2011 | Kinh | THCS Phạm Hồng Thái | 8,2 | 50,0 | Đỗ NV1 | |
| 78 | Nguyễn Trà My | Nữ | 05/01/2011 | Kinh | THCS Nguyễn Văn Cừ | 8,4 | 50,0 | Đỗ NV1 | |
| 79 | Lê Ngọc Anh Thư | Nữ | 09/10/2011 | Kinh | THCS Phạm Hồng Thái | 8,4 | 50,0 | Đỗ NV1 | |
| 80 | Phạm Trường Linh | Nam | 03/02/2011 | Kinh | THCS Nguyễn Văn Cừ | 8,2 | 50,0 | Đỗ NV1 | |
| 81 | Niê Trần Thiên Hương | Nữ | 29/12/2011 | Ê-đê | THCS Nguyễn Văn Cừ | 8,7 | 1,0 | 50,0 | Đỗ NV1 |
| 82 | Lê Hoàng Hiếu | Nam | 07/04/2011 | Kinh | THCS Phạm Hồng Thái | 8,3 | 50,0 | Đỗ NV1 | |
| 83 | Phạm Thanh Ngân Khuê | Nữ | 04/04/2011 | Kinh | THCS Hùng Vương | 9,4 | 50,0 | Đỗ NV1 | |
| 84 | Huỳnh Trần Anh Phú | Nam | 24/09/2011 | Kinh | THCS Phạm Hồng Thái | 8,5 | 50,0 | Đỗ NV1 | |
| 85 | Huỳnh Giang Sơn | Nam | 13/09/2011 | Kinh | THCS Trần Hưng Đạo | 8,3 | 50,0 | Đỗ NV1 | |
| 86 | Lê Công Đình Dũng | Nam | 20/03/2011 | Kinh | THCS Nguyễn Thị Minh Khai | 8,8 | 50,0 | Đỗ NV1 | |
| 87 | Lê Anh Thư | Nữ | 04/07/2011 | Kinh | THCS Đoàn Thị Điểm | 8,5 | 50,0 | Đỗ NV1 | |
| 88 | Hoàng Trần Kim Ngân | Nữ | 16/09/2011 | Kinh | THCS Đoàn Thị Điểm | 9,1 | 50,0 | Đỗ NV1 | |
| 89 | Hoàng Nữ Thùy Lâm | Nữ | 10/11/2011 | Kinh | THCS Nguyễn Văn Cừ | 8,8 | 50,0 | Đỗ NV1 | |
| 90 | Phạm Thị Kim Ngân | Nữ | 21/08/2011 | Kinh | THCS Phan Bội Châu | 9,3 | 50,0 | Đỗ NV1 | |
| 91 | Nguyễn Thị Huyền My | Nữ | 26/09/2011 | Kinh | THCS Hùng Vương | 8,8 | 50,0 | Đỗ NV1 | |
| 92 | Nguyễn Lê San San | Nữ | 10/11/2011 | Kinh | THCS Đoàn Thị Điểm | 8,6 | 50,0 | Đỗ NV1 | |
| 93 | Phan Quang Hoàng Phúc | Nam | 27/04/2011 | Kinh | THCS Đoàn Thị Điểm | 8,2 | 50,0 | Đỗ NV1 | |
| 94 | Lưu Nhật Huy | Nam | 12/07/2011 | Kinh | THCS Phạm Hồng Thái | 8,4 | 50,0 | Đỗ NV1 | |
| 95 | Lê Cao Xuân Sơn | Nam | 16/08/2011 | Kinh | Tiểu học & THCS Nguyễn Khuyến | 8,6 | 50,0 | Đỗ NV1 | |
| 96 | Nguyễn Ngọc Kim Vy | Nữ | 22/10/2011 | Kinh | THCS Nguyễn Văn Cừ | 8,7 | 50,0 | Đỗ NV1 | |
| 97 | Đoàn Thụy Khuê | Nữ | 17/11/2011 | Kinh | THCS Nguyễn Văn Cừ | 8,4 | 50,0 | Đỗ NV1 | |
| 98 | Nguyễn Trần Văn Nhân | Nam | 28/01/2011 | Kinh | THCS Đoàn Thị Điểm | 8,9 | 50,0 | Đỗ NV1 | |
| 99 | Nguyễn Bảo Đan Phương | Nữ | 07/09/2011 | Kinh | THCS Phạm Hồng Thái | 8,4 | 50,0 | Đỗ NV1 | |
| 100 | Phan Vũ Tiến | Nam | 27/06/2011 | Kinh | THCS Hùng Vương | 8,9 | 50,0 | Đỗ NV1 | |
| 101 | Nguyễn Hữu Trí Đạt | Nam | 27/04/2011 | Kinh | THCS Trần Hưng Đạo | 8,9 | 50,0 | Đỗ NV1 | |
| 102 | Nguyễn Minh Anh | Nam | 19/12/2011 | Kinh | THCS Phạm Hồng Thái | 8,5 | 50,0 | Đỗ NV1 | |
| 103 | Nguyễn Ngọc Vân Khánh | Nữ | 14/02/2011 | Kinh | THCS Trần Hưng Đạo | 8,9 | 50,0 | Đỗ NV1 | |
| 104 | Nguyễn Minh Nhật | Nam | 19/02/2011 | Kinh | THCS Trần Hưng Đạo | 8,5 | 50,0 | Đỗ NV1 | |
| 105 | Lê Trọng Nhân | Nam | 22/12/2011 | Kinh | THCS Đoàn Thị Điểm | 9,0 | 50,0 | Đỗ NV1 | |
| 106 | Nguyễn Thái Hải Nguyên | Nam | 22/11/2011 | Kinh | THCS Trưng Vương | 8,2 | 50,0 | Đỗ NV1 | |
| 107 | Trần Khôi Nguyên | Nam | 17/03/2011 | Kinh | THCS Tân Lợi | 8,3 | 50,0 | Đỗ NV1 | |
| 108 | Nguyễn Ngọc Thùy Vân | Nữ | 30/09/2011 | Kinh | THCS Hùng Vương | 8,8 | 50,0 | Đỗ NV1 | |
| 109 | Hoàng Hạnh Đan | Nữ | 22/10/2011 | Kinh | THCS Đoàn Thị Điểm | 8,4 | 50,0 | Đỗ NV1 | |
| 110 | Nguyễn Phương Trang | Nữ | 09/06/2011 | Kinh | TH, THCS và THPT Victory | 8,9 | 50,0 | Đỗ NV1 | |
| 111 | Lê Thủy Tiên | Nữ | 04/10/2011 | Kinh | THCS Hòa Phú | 8,6 | 50,0 | Đỗ NV1 | |
| 112 | Nguyễn Diệu Hiền | Nữ | 02/02/2011 | Kinh | THCS Lương Thế Vinh | 8,3 | 50,0 | Đỗ NV1 | |
| 113 | Trương Ngọc Gia Khương | Nam | 20/04/2011 | Kinh | THCS Hòa Khánh | 9,1 | 50,0 | Đỗ NV1 | |
| 114 | Trịnh Thị Khánh Như | Nữ | 20/06/2011 | Kinh | THCS Hòa Phú | 8,5 | 50,0 | Đỗ NV1 | |
| 115 | Lê Thị Như Ánh | Nữ | 06/01/2011 | Kinh | THCS Huỳnh Thúc Kháng | 9,5 | 50,0 | Đỗ NV1 | |
| 116 | Phạm Băng Băng | Nữ | 04/03/2011 | Kinh | TH, THCS và THPT Hoàng Việt | 9,3 | 50,0 | Đỗ NV1 | |
| 117 | Nguyễn Văn Dũng | Nam | 20/12/2011 | Kinh | THCS Đoàn Thị Điểm | 8,3 | 50,0 | Đỗ NV1 | |
| 118 | Trần Mộc Trân | Nam | 10/02/2011 | Kinh | THCS Trần Hưng Đạo | 8,7 | 50,0 | Đỗ NV1 | |
| 119 | Bùi Nguyễn Trâm Anh | Nữ | 20/10/2011 | Kinh | THCS Hùng Vương | 8,8 | 50,0 | Đỗ NV1 | |
| 120 | Nguyễn Phú An | Nam | 31/01/2011 | Kinh | THCS Tân Lợi | 9,1 | 50,0 | Đỗ NV1 | |
| 121 | Đinh Bùi Hữu Phát | Nam | 13/01/2011 | Kinh | THCS Đoàn Thị Điểm | 8,6 | 50,0 | Đỗ NV1 | |
| 122 | Nguyễn Thị Đoan Trang | Nữ | 27/05/2011 | Kinh | THCS Đoàn Thị Điểm | 8,8 | 50,0 | Đỗ NV1 | |
| 123 | Trần Thảo My | Nữ | 14/11/2011 | Kinh | THCS Tân Lợi | 8,7 | 50,0 | Đỗ NV1 | |
| 124 | Nguyễn Mai Thảo | Nữ | 07/03/2011 | Kinh | THCS Đoàn Thị Điểm | 9,0 | 50,0 | Đỗ NV1 | |
| 125 | Ngô Lâm Sơn | Nam | 16/06/2011 | Kinh | THCS Lương Thế Vinh | 8,6 | 50,0 | Đỗ NV1 | |
| 126 | Lê Diệu Yên | Nữ | 20/08/2011 | Kinh | THCS Huỳnh Thúc Kháng | 9,4 | 50,0 | Đỗ NV1 | |
| 127 | Nguyễn Ngọc Bảo Ngân | Nữ | 01/01/2011 | Kinh | THCS Hùng Vương | 8,6 | 50,0 | Đỗ NV1 | |
| 128 | Nguyễn Đăng Thảo Quyên | Nữ | 04/02/2011 | Kinh | THCS Hùng Vương | 8,8 | 50,0 | Đỗ NV1 | |
| 129 | Lê Phước Trí | Nam | 05/07/2011 | Kinh | THCS Đoàn Thị Điểm | 8,3 | 50,0 | Đỗ NV1 | |
| 130 | Trần Phước Trọng | Nam | 24/08/2011 | Kinh | THCS Hùng Vương | 9,1 | 50,0 | Đỗ NV1 | |
| 131 | Lê Vy Nguyên | Nữ | 05/01/2011 | Kinh | THCS Phạm Hồng Thái | 8,8 | 50,0 | Đỗ NV1 | |
| 132 | Nguyễn Trần Quốc Huy | Nam | 04/07/2011 | Kinh | THCS Phan Chu Trinh | 8,2 | 50,0 | Đỗ NV1 | |
| 133 | Bùi Huy Bảo | Nam | 09/08/2011 | Kinh | THCS Đoàn Thị Điểm | 8,9 | 50,0 | Đỗ NV1 | |
| 134 | Nguyễn Đức Anh Khôi | Nam | 27/11/2011 | Kinh | THCS Đoàn Thị Điểm | 8,8 | 50,0 | Đỗ NV1 | |
| 135 | Trương Tấn Trùng Sơn | Nam | 19/05/2011 | Kinh | THCS Phan Chu Trinh | 8,3 | 50,0 | Đỗ NV1 | |
| 136 | Trần Nam Nguyên | Nam | 04/07/2011 | Kinh | THCS Phan Chu Trinh | 8,9 | 50,0 | Đỗ NV1 | |
| 137 | Nguyễn Trần Hồng Lam | Nữ | 20/11/2011 | Kinh | THCS Phan Chu Trinh | 8,6 | 50,0 | Đỗ NV1 | |
| 138 | Trần Thanh Nguyên | Nam | 07/06/2011 | Kinh | THCS Đoàn Kết | 8,6 | 50,0 | Đỗ NV1 | |
| 139 | Phạm Đăng Khôi | Nam | 08/09/2011 | Kinh | THCS Hùng Vương | 9,0 | 50,0 | Đỗ NV1 | |
| 140 | Phạm Anh Khôi | Nam | 19/09/2011 | Kinh | THCS Trần Hưng Đạo | 8,4 | 50,0 | Đỗ NV1 | |
| 141 | Phạm Đăng Khôi | Nam | 06/04/2011 | Kinh | THCS Phan Chu Trinh | 8,5 | 50,0 | Đỗ NV1 | |
| 142 | Trần Minh Anh | Nữ | 27/02/2011 | Kinh | THCS Trần Hưng Đạo | 9,0 | 50,0 | Đỗ NV1 | |
| 143 | Huỳnh Nguyên Bách | Nam | 02/07/2011 | Kinh | TH, THCS và THPT Victory | 8,7 | 50,0 | Đỗ NV1 | |
| 144 | Lê Nguyễn Thu Hà | Nữ | 13/11/2011 | Kinh | THCS Đoàn Thị Điểm | 8,9 | 50,0 | Đỗ NV1 | |
| 145 | Trần Mạnh Quân | Nam | 19/03/2011 | Kinh | THCS Đoàn Thị Điểm | 9,2 | 50,0 | Đỗ NV1 | |
| 146 | Nguyễn Hữu Hoàng Châu | Nam | 18/02/2011 | Kinh | THCS Trần Hưng Đạo | 8,7 | 50,0 | Đỗ NV1 | |
| 147 | Lê Trần Hà My | Nữ | 01/02/2011 | Kinh | THCS Nguyễn Thị Minh Khai | 8,4 | 50,0 | Đỗ NV1 | |
| 148 | Lê Bá Tùng | Nam | 08/02/2011 | Kinh | THCS Hùng Vương | 9,3 | 50,0 | Đỗ NV1 | |
| 149 | Bùi Lê Thiên Phú | Nam | 28/11/2011 | Kinh | THCS Hùng Vương | 8,9 | 50,0 | Đỗ NV1 | |
| 150 | Hồ Quỳnh Như | Nữ | 02/05/2011 | Kinh | THCS Trần Quang Diệu | 8,9 | 50,0 | Đỗ NV1 | |
| 151 | Phạm Hoàng Hà My | Nữ | 10/09/2011 | Kinh | THCS Đoàn Thị Điểm | 9,3 | 50,0 | Đỗ NV1 | |
| 152 | Nguyễn Lê Mỹ Kim | Nữ | 17/02/2011 | Kinh | THCS và THPT Tây Nguyên | 8,6 | 50,0 | Đỗ NV1 | |
| 153 | Vũ Thảo Như | Nữ | 15/03/2011 | Kinh | TH, THCS và THPT Victory | 8,8 | 50,0 | Đỗ NV1 | |
| 154 | Bùi Trần Bình Minh | Nam | 12/12/2011 | Kinh | THCS Đào Duy Từ | 8,3 | 50,0 | Đỗ NV1 | |
| 155 | Trần Thị Đông Tuyền | Nữ | 11/09/2011 | Kinh | THCS Phan Chu Trinh | 8,6 | 50,0 | Đỗ NV1 | |
| 156 | Lê Phạm Đăng Khoa | Nam | 25/01/2011 | Kinh | THCS Trần Hưng Đạo | 9,1 | 50,0 | Đỗ NV1 | |
| 157 | Trương Thị Phương Nhi | Nữ | 08/09/2011 | Kinh | TH, THCS và THPT Victory | 8,3 | 1,0 | 50,0 | Đỗ NV1 |
| 158 | Nguyễn Ánh Trúc | Nữ | 24/06/2011 | Kinh | THCS Phạm Hồng Thái | 8,4 | 50,0 | Đỗ NV1 | |
| 159 | Ngô Tiến Mạnh | Nam | 03/06/2011 | Kinh | THCS Đoàn Thị Điểm | 8,2 | 50,0 | Đỗ NV1 | |
| 160 | Phạm Duy Hiếu | Nam | 14/03/2011 | Kinh | THCS Trần Hưng Đạo | 8,8 | 50,0 | Đỗ NV1 | |
| 161 | Phạm Lê Quỳnh Như | Nữ | 20/07/2011 | Kinh | THCS Trần Hưng Đạo | 9,0 | 50,0 | Đỗ NV1 | |
| 162 | Nguyễn Thị Thanh Tâm | Nữ | 01/08/2011 | Kinh | THCS Nguyễn Trường Tộ | 8,6 | 50,0 | Đỗ NV1 | |
| 163 | Chu Nguyễn Bảo Ngọc | Nữ | 22/11/2011 | Kinh | THCS Đoàn Thị Điểm | 8,7 | 50,0 | Đỗ NV1 | |
| 164 | Trần Hà My | Nữ | 23/10/2011 | Kinh | THCS Phan Chu Trinh | 8,4 | 50,0 | Đỗ NV1 | |
| 165 | Phạm Minh Quang | Nam | 14/09/2011 | Kinh | THCS Đoàn Thị Điểm | 8,4 | 50,0 | Đỗ NV1 | |
| 166 | Nguyễn Lâm Ngọc Oanh | Nữ | 20/10/2011 | Kinh | THCS Đào Duy Từ | 9,1 | 50,0 | Đỗ NV1 | |
| 167 | Phạm Nguyễn Thu Giang | Nữ | 12/06/2011 | Kinh | THCS Phan Chu Trinh | 8,7 | 50,0 | Đỗ NV1 | |
| 168 | Trương Ngọc Ánh | Nữ | 18/12/2011 | Kinh | THCS Đoàn Thị Điểm | 8,8 | 50,0 | Đỗ NV1 | |
| 169 | Phạm Hạ Vũ | Nam | 23/10/2011 | Kinh | THCS Phạm Hồng Thái | 8,7 | 50,0 | Đỗ NV1 | |
| 170 | Phạm Khương Vy | Nữ | 25/03/2011 | Kinh | THCS Nguyễn Chí Thanh | 9,0 | 50,0 | Đỗ NV1 | |
| 171 | Dương Ngọc Linh | Nữ | 15/11/2011 | Kinh | THCS Đoàn Thị Điểm | 8,8 | 50,0 | Đỗ NV1 | |
| 172 | Lương Thảo Vy | Nữ | 28/11/2011 | Kinh | THCS và THPT Tây Nguyên | 9,1 | 50,0 | Đỗ NV1 | |
| 173 | Nguyễn Hoàng Nguyên | Nam | 15/11/2011 | Kinh | THCS Phạm Hồng Thái | 8,5 | 50,0 | Đỗ NV1 | |
| 174 | Lê Tuệ Nhi | Nữ | 18/03/2011 | Kinh | THCS Trần Hưng Đạo | 9,0 | 50,0 | Đỗ NV1 | |
| 175 | Trần Khánh Ngọc | Nữ | 14/05/2011 | Kinh | THCS Phạm Hồng Thái | 8,4 | 50,0 | Đỗ NV1 | |
| 176 | Võ Nhất Khiêm | Nam | 24/06/2011 | Kinh | THCS Hùng Vương | 8,7 | 50,0 | Đỗ NV1 | |
| 177 | Lại Trần Bảo Nam | Nam | 13/09/2011 | Kinh | THCS Trần Hưng Đạo | 9,0 | 50,0 | Đỗ NV1 | |
| 178 | Phạm Bích Ngọc | Nữ | 20/05/2011 | Kinh | THCS Hùng Vương | 9,0 | 50,0 | Đỗ NV1 | |
| 179 | Nguyễn Hà Linh | Nữ | 26/09/2011 | Kinh | THCS Phan Chu Trinh | 8,6 | 50,0 | Đỗ NV1 | |
| 180 | Nguyễn Ngọc Kim Ngân | Nữ | 28/03/2011 | Kinh | THCS Huỳnh Thúc Kháng | 9,2 | 50,0 | Đỗ NV1 | |
| 181 | Hà Thu Phương | Nữ | 01/01/2011 | Kinh | THCS Phan Bội Châu | 9,3 | 50,0 | Đỗ NV1 | |
| 182 | Võ Ngọc Quỳnh Chi | Nữ | 02/01/2011 | Kinh | THCS Phạm Hồng Thái | 8,2 | 50,0 | Đỗ NV1 | |
| 183 | Trương Huy Khang | Nam | 28/05/2011 | Kinh | THCS Phan Chu Trinh | 8,7 | 50,0 | Đỗ NV1 | |
| 184 | Đinh Hoàng Ngọc Mai | Nữ | 03/07/2011 | Kinh | THCS Phan Chu Trinh | 8,5 | 50,0 | Đỗ NV1 | |
| 185 | Nguyễn Thị Ngọc Yến | Nữ | 15/05/2011 | Kinh | THCS Đoàn Thị Điểm | 9,2 | 50,0 | Đỗ NV1 | |
| 186 | Nguyễn Ngọc Minh Thư | Nữ | 08/03/2011 | Kinh | THCS Hùng Vương | 8,8 | 50,0 | Đỗ NV1 | |
| 187 | Phan Thị Bích Trâm | Nữ | 29/10/2011 | Kinh | THCS Huỳnh Thúc Kháng | 9,0 | 50,0 | Đỗ NV1 | |
| 188 | Lê Trí Việt | Nam | 22/04/2011 | Kinh | THCS Hùng Vương | 8,7 | 50,0 | Đỗ NV1 | |
| 189 | Vũ Đức Chính | Nam | 03/04/2011 | Kinh | TH, THCS và THPT Victory | 8,4 | 50,0 | Đỗ NV1 | |
| 190 | Trương Anna | Nữ | 10/01/2011 | Kinh | THCS và THPT Đông Du | 8,7 | 50,0 | Đỗ NV1 | |
| 191 | Vũ Trung Anh | Nam | 04/04/2011 | Kinh | THCS Nguyễn Chí Thanh | 9,4 | 50,0 | Đỗ NV1 | |
| 192 | Lương Tâm Như | Nữ | 31/01/2011 | Kinh | THCS Phan Chu Trinh | 8,5 | 50,0 | Đỗ NV1 | |
| 193 | Lê Đặng Tú Anh | Nữ | 07/05/2011 | Kinh | THCS Đoàn Thị Điểm | 9,2 | 50,0 | Đỗ NV1 | |
| 194 | Nguyễn Bảo Khang | Nam | 24/07/2011 | Kinh | THCS Hùng Vương | 8,9 | 50,0 | Đỗ NV1 | |
| 195 | Phạm Ngọc Bảo Trân | Nữ | 03/04/2011 | Kinh | THCS Nguyễn Trường Tộ | 9,0 | 50,0 | Đỗ NV1 | |
| 196 | Phạm Ngọc Thảo Uyên | Nữ | 04/06/2011 | Kinh | THCS Phan Chu Trinh | 9,0 | 50,0 | Đỗ NV1 | |
| 197 | Nguyễn Thanh Kim Ngọc | Nữ | 17/12/2011 | Kinh | THCS Hùng Vương | 8,9 | 50,0 | Đỗ NV1 | |
| 198 | Nguyễn Ngọc Minh Anh | Nữ | 21/07/2011 | Kinh | THCS Hòa Phú | 9,1 | 50,0 | Đỗ NV1 | |
| 199 | Lê Hoàng Bảo Ngọc | Nữ | 04/11/2011 | Kinh | THCS Phạm Hồng Thái | 8,3 | 50,0 | Đỗ NV1 | |
| 200 | Trần Khánh Linh | Nữ | 26/12/2011 | Kinh | THCS Phan Chu Trinh | 8,5 | 50,0 | Đỗ NV1 | |
| 201 | Trịnh Lâm Quỳnh Vy | Nữ | 12/10/2011 | Kinh | THCS Huỳnh Thúc Kháng | 9,0 | 50,0 | Đỗ NV1 | |
| 202 | Nguyễn Thái Phong | Nam | 14/02/2011 | Kinh | THCS Tân Lợi | 8,7 | 50,0 | Đỗ NV1 | |
| 203 | Trần Ngọc Bảo Trâm | Nữ | 30/05/2011 | Kinh | THCS Huỳnh Thúc Kháng | 9,1 | 50,0 | Đỗ NV1 | |
| 204 | Trịnh Đông Nghi | Nam | 08/07/2011 | Kinh | TH, THCS và THPT Victory | 8,6 | 50,0 | Đỗ NV1 | |
| 205 | Hoàng Thị Ngọc Châu | Nữ | 06/07/2011 | Kinh | THCS Nguyễn Văn Cừ | 8,7 | 50,0 | Đỗ NV1 | |
| 206 | Nguyễn Mai Anh | Nữ | 30/06/2011 | Kinh | THCS Phan Chu Trinh | 8,6 | 50,0 | Đỗ NV1 | |
| 207 | Nguyễn Huy Hoàng | Nam | 29/09/2011 | Kinh | THCS Hùng Vương | 9,0 | 50,0 | Đỗ NV1 | |
| 208 | Lê Thành Phát | Nam | 27/04/2011 | Kinh | Tiểu học & THCS Nguyễn Khuyến | 8,8 | 50,0 | Đỗ NV1 | |
| 209 | Trần Ngọc Hân | Nữ | 17/03/2011 | Kinh | THCS Hùng Vương | 9,1 | 50,0 | Đỗ NV1 | |
| 210 | Ngô Minh Tuệ | Nữ | 19/07/2011 | Kinh | THCS Phan Chu Trinh | 8,5 | 50,0 | Đỗ NV1 | |
| 211 | Châu Thanh Phong | Nam | 29/01/2011 | Kinh | THCS Nguyễn Văn Cừ | 8,8 | 50,0 | Đỗ NV1 | |
| 212 | Nguyễn Quỳnh My | Nữ | 08/02/2011 | Kinh | THCS Phan Bội Châu | 9,0 | 50,0 | Đỗ NV1 | |
| 213 | Nguyễn Minh Ánh | Nữ | 05/03/2011 | Kinh | THCS Trần Hưng Đạo | 9,4 | 50,0 | Đỗ NV1 | |
| 214 | Nguyễn Nhật Ánh | Nữ | 13/05/2011 | Kinh | THCS và THPT Đông Du | 8,4 | 50,0 | Đỗ NV1 | |
| 215 | Nguyễn Bảo Ngọc | Nữ | 14/03/2011 | Kinh | THCS và THPT Đông Du | 8,4 | 50,0 | Đỗ NV1 | |
| 216 | Huỳnh Võ Xuân Nghi | Nữ | 21/10/2011 | Kinh | THCS Hùng Vương | 8,5 | 50,0 | Đỗ NV1 | |
| 217 | Phạm Lê Minh Nguyệt | Nữ | 27/04/2011 | Kinh | THCS Phan Chu Trinh | 8,8 | 50,0 | Đỗ NV1 | |
| 218 | Hồ Gia Khang | Nam | 20/03/2011 | Kinh | THCS Hùng Vương | 8,5 | 50,0 | Đỗ NV1 | |
| 219 | Bùi Nguyễn Bảo Châu | Nữ | 25/07/2011 | Kinh | THCS Hùng Vương | 9,1 | 50,0 | Đỗ NV1 | |
| 220 | Nguyễn Hoàng Trọng Nghĩa | Nam | 01/04/2011 | Kinh | THCS Trần Hưng Đạo | 8,5 | 50,0 | Đỗ NV1 | |
| 221 | Đào Mạnh Cường | Nam | 03/12/2011 | Kinh | THCS Nguyễn Văn Cừ | 8,6 | 50,0 | Đỗ NV1 | |
| 222 | Nguyễn Thị Phương Anh | Nữ | 11/11/2011 | Kinh | TrườngTHCS Hùng Vương | 9,3 | 50,0 | Đỗ NV1 | |
| 223 | Vũ Anh Minh | Nam | 05/04/2011 | Kinh | THCS Hùng Vương | 8,9 | 50,0 | Đỗ NV1 | |
| 224 | Trần Thanh Trúc | Nữ | 18/07/2011 | Kinh | THCS Hùng Vương | 8,4 | 50,0 | Đỗ NV1 | |
| 225 | Lê Minh Khôi | Nam | 18/11/2011 | Kinh | THCS Phan Chu Trinh | 8,8 | 50,0 | Đỗ NV1 | |
| 226 | Giang Thị Hà Linh | Nữ | 29/03/2011 | Kinh | THCS Tân Lợi | 8,6 | 50,0 | Đỗ NV1 | |
| 227 | Nguyễn Thành Đạt | Nam | 04/05/2011 | Kinh | THCS Lạc Long Quân | 8,7 | 50,0 | Đỗ NV1 | |
| 228 | Phạm Đức Việt | Nam | 02/03/2011 | Kinh | THCS Hòa Phú | 8,4 | 50,0 | Đỗ NV1 | |
| 229 | Lê Thị Ngọc Ánh | Nữ | 19/01/2011 | Kinh | THCS Hòa Phú | 9,0 | 50,0 | Đỗ NV1 | |
| 230 | Nguyễn Hoàng Bảo Trân | Nữ | 18/10/2011 | Kinh | THCS Đoàn Thị Điểm | 8,9 | 50,0 | Đỗ NV1 | |
| 231 | Võ Anh Quân | Nam | 22/11/2011 | Kinh | THCS Đoàn Thị Điểm | 9,2 | 50,0 | Đỗ NV1 | |
| 232 | Phùng Thị Thùy Trinh | Nữ | 12/06/2011 | Kinh | THCS Phan Chu Trinh | 8,2 | 50,0 | Đỗ NV1 | |
| 233 | Trần Phan An Bình | Nữ | 07/12/2011 | Kinh | THCS Phạm Hồng Thái | 8,4 | 50,0 | Đỗ NV1 | |
| 234 | Huỳnh Thị Minh Châu | Nữ | 09/02/2011 | Kinh | THCS Hùng Vương | 8,9 | 50,0 | Đỗ NV1 | |
| 235 | Lê Bảo | Nam | 12/08/2011 | Kinh | THCS Trần Hưng Đạo | 8,8 | 50,0 | Đỗ NV1 | |
| 236 | Nguyễn Hồng Bảo Linh | Nữ | 14/03/2011 | Kinh | THCS Trần Hưng Đạo | 8,6 | 50,0 | Đỗ NV1 | |
| 237 | Nguyễn An Nhiên | Nữ | 13/04/2011 | Kinh | THCS Đoàn Thị Điểm | 8,7 | 50,0 | Đỗ NV1 | |
| 238 | Trần Phạm Hải An | Nữ | 04/02/2011 | Kinh | THCS Hùng Vương | 9,2 | 50,0 | Đỗ NV1 | |
| 239 | Nguyễn Vũ Tùng Linh | Nữ | 21/04/2011 | Kinh | THCS Hùng Vương | 8,8 | 50,0 | Đỗ NV1 | |
| 240 | Phạm Đăng Khoa | Nam | 17/11/2011 | Kinh | THCS Nguyễn Chí Thanh | 9,1 | 50,0 | Đỗ NV1 | |
| 241 | Nguyễn Trần Tuệ Nhi | Nữ | 20/05/2011 | Kinh | THCS và THPT Đông Du | 9,0 | 50,0 | Đỗ NV1 | |
| 242 | Vũ Nguyễn Gia Như | Nữ | 18/12/2011 | Kinh | TH, THCS và THPT Victory | 8,9 | 50,0 | Đỗ NV1 | |
| 243 | Nguyễn Gia Hân | Nữ | 08/08/2011 | Kinh | THCS Nguyễn Trường Tộ | 8,8 | 50,0 | Đỗ NV1 | |
| 244 | Đỗ Thành Trí | Nam | 23/08/2011 | Kinh | THCS Hoàng Hoa Thám | 9,1 | 50,0 | Đỗ NV1 | |
| 245 | Thái Văn Chiến | Nam | 20/03/2011 | Kinh | THCS Phan Chu Trinh | 8,6 | 50,0 | Đỗ NV1 | |
| 246 | Hồ Mỹ Anh | Nữ | 26/02/2011 | Kinh | THCS và THPT Tây Nguyên | 8,8 | 50,0 | Đỗ NV1 | |
| 247 | Lê Tuấn Tú | Nam | 04/04/2011 | Kinh | THCS Trần Hưng Đạo | 8,6 | 50,0 | Đỗ NV1 | |
| 248 | Nguyễn Đan Thanh | Nữ | 13/10/2011 | Kinh | THCS Phan Chu Trinh | 8,5 | 50,0 | Đỗ NV1 | |
| 249 | Trần Hoàng Quỳnh Anh | Nữ | 03/06/2011 | Kinh | THCS Phan Chu Trinh | 8,5 | 50,0 | Đỗ NV1 | |
| 250 | Đào Quang Huy | Nam | 14/07/2011 | Kinh | THCS Phan Chu Trinh | 8,7 | 50,0 | Đỗ NV1 | |
| 251 | Hồ Cẩm Ly | Nữ | 18/05/2011 | Kinh | THCS Hùng Vương | 8,8 | 50,0 | Đỗ NV1 | |
| 252 | Đỗ Ngọc Hân | Nữ | 30/08/2011 | Kinh | THCS Hùng Vương | 8,6 | 50,0 | Đỗ NV1 | |
| 253 | Vũ Đức Hùng | Nam | 15/03/2011 | Kinh | TH, THCS và THPT Victory | 8,7 | 50,0 | Đỗ NV1 | |
| 254 | Trần Chí Huy | Nam | 07/11/2011 | Kinh | THCS Phạm Hồng Thái | 8,3 | 50,0 | Đỗ NV1 | |
| 255 | Bùi Mạnh Tuấn | Nam | 07/03/2011 | Kinh | THCS Phan Chu Trinh | 8,6 | 50,0 | Đỗ NV1 | |
| 256 | Trần Hoàng Bảo Linh | Nữ | 01/01/2011 | Kinh | THCS và THPT Đông Du | 8,6 | 50,0 | Đỗ NV1 | |
| 257 | Đồng Lê Minh Hữu | Nam | 11/01/2011 | Kinh | THCS Trần Hưng Đạo | 8,9 | 50,0 | Đỗ NV1 | |
| 258 | Nguyễn Hoàng Mai | Nữ | 15/10/2011 | Kinh | THCS Tân Lợi | 8,7 | 50,0 | Đỗ NV1 | |
| 259 | Phan Hoàng Nguyên Giáp | Nam | 30/06/2011 | Kinh | THCS Nguyễn Văn Cừ | 8,6 | 50,0 | Đỗ NV1 | |
| 260 | Phạm Thế Hòa | Nam | 01/09/2011 | Kinh | THCS Trưng Vương | 9,0 | 50,0 | Đỗ NV1 | |
| 261 | Huỳnh Ngọc Bảo Thy | Nữ | 04/10/2011 | Kinh | THCS Hòa Khánh | 8,8 | 50,0 | Đỗ NV1 | |
| 262 | Huỳnh Thị Linh Đan | Nữ | 08/10/2011 | Kinh | THCS Tân Lợi | 8,6 | 2,0 | 50,0 | Đỗ NV1 |
| 263 | Phạm Gia Khiêm | Nam | 04/01/2011 | Kinh | THCS Trần Hưng Đạo | 8,9 | 50,0 | Đỗ NV1 | |
| 264 | Lê Nguyễn Tiến Dũng | Nam | 13/09/2011 | Kinh | THCS Nguyễn Thị Minh Khai | 8,8 | 50,0 | Đỗ NV1 | |
| 265 | Trần Khánh Dũng | Nam | 30/01/2011 | Kinh | TH, THCS và THPT Victory | 8,6 | 50,0 | Đỗ NV1 | |
| 266 | Trần Ngọc Diệp | Nữ | 07/03/2011 | Kinh | THCS Hùng Vương | 8,8 | 50,0 | Đỗ NV1 | |
| 267 | Thiều Mai Thuỷ Minh | Nữ | 19/03/2011 | Kinh | THCS Phan Chu Trinh | 8,8 | 50,0 | Đỗ NV1 | |
| 268 | Phạm Huy Bảo | Nam | 29/05/2011 | Kinh | THCS Đào Duy Từ | 9,1 | 50,0 | Đỗ NV1 | |
| 269 | Đào Nguyễn Minh Thái | Nam | 21/06/2011 | Kinh | THCS Đoàn Thị Điểm | 8,9 | 50,0 | Đỗ NV1 | |
| 270 | Nguyễn Huyền Anh | Nữ | 04/12/2011 | Kinh | THCS Đoàn Thị Điểm | 8,8 | 50,0 | Đỗ NV1 | |
| 271 | Nguyễn Phúc Hải | Nam | 02/08/2011 | Kinh | THCS Nguyễn Chí Thanh | 8,8 | 50,0 | Đỗ NV1 | |
| 272 | Huỳnh Nguyễn Bảo Hân | Nữ | 17/09/2011 | Kinh | THCS Hùng Vương | 9,3 | 50,0 | Đỗ NV1 | |
| 273 | Hồ Minh Trang | Nữ | 25/10/2011 | Kinh | THCS Phan Chu Trinh | 9,1 | 50,0 | Đỗ NV1 | |
| 274 | Nguyễn Dương Minh Hiếu | Nam | 14/10/2011 | Kinh | THCS Tân Lợi | 8,1 | 50,0 | Đỗ NV1 | |
| 275 | Nguyễn Công Đăng | Nam | 06/07/2011 | Kinh | THCS Trần Hưng Đạo | 8,9 | 50,0 | Đỗ NV1 | |
| 276 | Trương Nguyên Khôi | Nam | 14/08/2011 | Kinh | TH, THCS và THPT Victory | 8,2 | 50,0 | Đỗ NV1 | |
| 277 | Hồ Hoàng Hạ | Nữ | 03/07/2011 | Kinh | THCS Nguyễn Thị Minh Khai | 9,3 | 50,0 | Đỗ NV1 | |
| 278 | Nguyễn Ngọc Gia Hân | Nữ | 25/07/2011 | Kinh | THCS và THPT Đông Du | 8,7 | 50,0 | Đỗ NV1 | |
| 279 | Trần Bảo Huy | Nam | 05/07/2011 | Kinh | TH, THCS và THPT Hoàng Việt | 8,9 | 50,0 | Đỗ NV1 | |
| 280 | Đỗ Nguyễn Minh Thảo | Nữ | 29/10/2011 | Kinh | THCS Đoàn Thị Điểm | 8,7 | 50,0 | Đỗ NV1 | |
| 281 | Vũ Anh Thư | Nữ | 16/12/2011 | Kinh | TH, THCS và THPT Victory | 8,6 | 50,0 | Đỗ NV1 | |
| 282 | Vũ Bình An | Nữ | 24/02/2011 | Kinh | THCS Tân Lợi | 8,6 | 50,0 | Đỗ NV1 | |
| 283 | Nguyễn Phúc Hải | Nam | 01/01/2011 | Kinh | THCS Phan Chu Trinh | 8,3 | 50,0 | Đỗ NV1 | |
| 284 | Nguyễn Minh Vy | Nữ | 20/01/2011 | Kinh | THCS Phạm Hồng Thái | 8,7 | 50,0 | Đỗ NV1 | |
| 285 | Thạch Bích Hồng Ân | Nữ | 15/06/2011 | Khơ-me | THCS Phạm Hồng Thái | 8,2 | 1,0 | 50,0 | Đỗ NV1 |
| 286 | Nguyễn Ngọc Hà | Nữ | 21/10/2011 | Kinh | THCS Hùng Vương | 8,5 | 50,0 | Đỗ NV1 | |
| 287 | Hoàng Lê Minh Trang | Nữ | 10/01/2011 | Kinh | THCS Đoàn Thị Điểm | 9,0 | 50,0 | Đỗ NV1 | |
| 288 | Vũ Tuệ Minh | Nữ | 27/07/2011 | Kinh | THCS Phan Chu Trinh | 9,2 | 50,0 | Đỗ NV1 | |
| 289 | Đồng Lê Phương Anh | Nữ | 30/09/2011 | Kinh | THCS Đoàn Thị Điểm | 8,6 | 50,0 | Đỗ NV1 | |
| 290 | Nguyễn Bảo Trân | Nữ | 22/03/2011 | Kinh | THCS và THPT Đông Du | 9,2 | 50,0 | Đỗ NV1 | |
| 291 | Vũ Quang Minh | Nam | 10/07/2011 | Kinh | THCS Huỳnh Thúc Kháng | 8,8 | 50,0 | Đỗ NV1 | |
| 292 | Nguyễn Thiện Nhân | Nam | 18/09/2011 | Kinh | THCS Hùng Vương | 8,9 | 50,0 | Đỗ NV1 | |
| 293 | Đặng Ngọc Mai | Nữ | 07/01/2011 | Kinh | THCS Đoàn Thị Điểm | 8,7 | 50,0 | Đỗ NV1 | |
| 294 | Lê Tôn Thảo Nguyên | Nữ | 02/11/2011 | Kinh | THCS Tân Lợi | 8,7 | 50,0 | Đỗ NV1 | |
| 295 | Nguyễn Thanh Thục Quyên | Nữ | 04/02/2011 | Kinh | THCS Trần Hưng Đạo | 8,7 | 50,0 | Đỗ NV1 | |
| 296 | Phan Thảo Thanh Khuê | Nữ | 17/03/2011 | Kinh | THCS Trưng Vương | 8,7 | 50,0 | Đỗ NV1 | |
| 297 | Nguyễn Hữu Trường Phong | Nam | 19/01/2011 | Kinh | THCS Đoàn Thị Điểm | 8,7 | 50,0 | Đỗ NV1 | |
| 298 | Hồ Nguyễn Khánh Phương | Nữ | 25/02/2011 | Kinh | THCS Phạm Hồng Thái | 8,5 | 50,0 | Đỗ NV1 | |
| 299 | Hoàng Ngọc Bảo Trâm | Nữ | 08/02/2011 | Kinh | THCS Trần Hưng Đạo | 9,0 | 50,0 | Đỗ NV1 | |
| 300 | Bùi Kim Cúc | Nữ | 08/11/2011 | Kinh | THCS Trần Hưng Đạo | 9,3 | 50,0 | Đỗ NV1 | |
| 301 | Phạm Hoàng Phương Linh | Nữ | 08/09/2011 | Kinh | THCS Phan Chu Trinh | 9,1 | 50,0 | Đỗ NV1 | |
| 302 | Nguyễn Hiếu Ngân | Nữ | 22/11/2011 | Kinh | THCS Ama Trang Lơng | 9,1 | 50,0 | Đỗ NV1 | |
| 303 | Đỗ Nhã Uyên | Nữ | 23/11/2011 | Kinh | THCS Đoàn Thị Điểm | 8,7 | 50,0 | Đỗ NV1 | |
| 304 | Lê Khôi Nguyên | Nam | 09/06/2011 | Kinh | THCS Tân Lợi | 8,7 | 50,0 | Đỗ NV1 | |
| 305 | Lê Hoàng Nam Anh | Nam | 01/04/2011 | Kinh | THCS Hùng Vương | 8,8 | 50,0 | Đỗ NV1 | |
| 306 | Phạm Thanh Hùng | Nam | 13/10/2011 | Kinh | THCS và THPT Tây Nguyên | 8,9 | 50,0 | Đỗ NV1 | |
| 307 | Nguyễn Minh Quyên | Nữ | 26/05/2011 | Kinh | THCS Trưng Vương | 8,6 | 50,0 | Đỗ NV1 | |
| 308 | Trần Nguyễn Hà Anh | Nữ | 13/01/2011 | Kinh | THCS Hòa Phú | 8,4 | 50,0 | Đỗ NV1 | |
| 309 | Nguyễn Thị Hường | Nữ | 07/11/2011 | Kinh | THCS Đoàn Thị Điểm | 8,5 | 50,0 | Đỗ NV1 | |
| 310 | Phan Ngọc Như Quỳnh | Nữ | 08/05/2011 | Kinh | THCS Trần Hưng Đạo | 8,4 | 50,0 | Đỗ NV1 | |
| 311 | Nguyễn Trịnh Duy Khang | Nam | 24/03/2011 | Kinh | TH, THCS và THPT Hoàng Việt | 9,1 | 50,0 | Đỗ NV1 | |
| 312 | Đào Lan Trâm | Nữ | 24/12/2011 | Kinh | THCS Phạm Hồng Thái | 8,5 | 50,0 | Đỗ NV1 | |
| 313 | Nguyễn Minh Trí | Nam | 07/02/2011 | Kinh | TH, THCS và THPT Victory | 8,8 | 50,0 | Đỗ NV1 | |
| 314 | Nguyễn Thị Bảo Trâm | Nữ | 07/10/2011 | Kinh | THCS Đoàn Thị Điểm | 9,0 | 50,0 | Đỗ NV1 | |
| 315 | Phan Nguyễn Minh Anh | Nữ | 20/05/2011 | Kinh | THCS Phan Bội Châu | 9,3 | 50,0 | Đỗ NV1 | |
| 316 | Trịnh Bình Minh | Nam | 09/10/2011 | Kinh | THCS Phạm Hồng Thái | 8,3 | 50,0 | Đỗ NV1 | |
| 317 | Trần Phúc Bảo Quyên | Nữ | 14/09/2011 | Kinh | TH, THCS và THPT Victory | 8,6 | 1,0 | 50,0 | Đỗ NV1 |
| 318 | Lưu Ngọc Mai | Nữ | 02/01/2011 | Kinh | THCS Tân Lợi | 9,3 | 50,0 | Đỗ NV1 | |
| 319 | Nguyễn Trần Bảo Châu | Nam | 16/12/2011 | Kinh | THCS và THPT Tây Nguyên | 8,8 | 50,0 | Đỗ NV1 | |
| 320 | Hoàng Hải Lâm Khuê | Nữ | 04/04/2011 | Kinh | THCS Phạm Hồng Thái | 8,3 | 50,0 | Đỗ NV1 | |
| 321 | Phan Hồ Bảo Trâm | Nữ | 15/01/2011 | Kinh | THCS Trần Hưng Đạo | 8,9 | 50,0 | Đỗ NV1 | |
| 322 | An Nguyễn Thái Bảo | Nam | 22/11/2011 | Kinh | THCS Tân Lợi | 8,8 | 50,0 | Đỗ NV1 | |
| 323 | Nguyễn Bá Thiên Phúc | Nam | 18/05/2011 | Kinh | THCS Huỳnh Thúc Kháng | 8,8 | 50,0 | Đỗ NV1 | |
| 324 | Nguyễn Ngọc Uyên Nhi | Nữ | 08/08/2011 | Kinh | TH, THCS và THPT Hoàng Việt | 9,4 | 50,0 | Đỗ NV1 | |
| 325 | Ngô Quang Hoàng | Nam | 21/03/2011 | Kinh | TH, THCS và THPT Hoàng Việt | 8,8 | 50,0 | Đỗ NV1 | |
| 326 | Nguyễn Khắc Hưng | Nam | 14/02/2011 | Kinh | Tiểu học & THCS Nguyễn Khuyến | 9,1 | 50,0 | Đỗ NV1 | |
| 327 | Đinh Xuân Việt Duy | Nam | 12/11/2011 | Kinh | THCS Trần Hưng Đạo | 9,0 | 50,0 | Đỗ NV1 | |
| 328 | Lê Trung Dũng | Nam | 04/10/2010 | Kinh | THCS Trần Hưng Đạo | 8,8 | 50,0 | Đỗ NV1 | |
| 329 | Nguyễn Quốc Bảo | Nam | 25/09/2011 | Kinh | THCS Đoàn Thị Điểm | 8,9 | 50,0 | Đỗ NV1 | |
| 330 | Nguyễn Ngọc Thiện Nhân | Nữ | 17/08/2011 | Kinh | THCS Hùng Vương | 8,7 | 50,0 | Đỗ NV1 | |
| 331 | Võ Phương Linh | Nữ | 23/06/2011 | Kinh | THCS Huỳnh Thúc Kháng | 9,1 | 50,0 | Đỗ NV1 | |
| 332 | Hoàng Thị Hoài Thương | Nữ | 13/06/2011 | Kinh | THCS Lê Lợi | 9,3 | 50,0 | Đỗ NV1 | |
| 333 | Trần Phương Minh Khuê | Nữ | 10/03/2011 | Kinh | THCS Đoàn Thị Điểm | 8,5 | 50,0 | Đỗ NV1 | |
| 334 | Tô Thị Ngọc Nhi | Nữ | 24/01/2011 | Kinh | THCS Hòa Khánh | 8,7 | 50,0 | Đỗ NV1 | |
| 335 | Nguyễn Lê Huy | Nam | 24/08/2011 | Kinh | THCS Trần Hưng Đạo | 8,8 | 50,0 | Đỗ NV1 | |
| 336 | Lê Thảo Nguyên | Nữ | 29/07/2011 | Kinh | THCS Phan Chu Trinh | 8,5 | 50,0 | Đỗ NV1 | |
| 337 | Nguyễn Huỳnh Tuấn Minh | Nam | 02/05/2011 | Kinh | THCS Hòa Phú | 8,3 | 50,0 | Đỗ NV1 | |
| 338 | Mai Ngọc Bảo Nhi | Nữ | 09/02/2011 | Kinh | THCS Hùng Vương | 9,3 | 50,0 | Đỗ NV1 | |
| 339 | Lê Trần Gia Linh | Nữ | 23/02/2011 | Kinh | THCS Trần Hưng Đạo | 8,9 | 50,0 | Đỗ NV1 | |
| 340 | Nguyễn Phan Tuệ Anh | Nữ | 13/01/2011 | Kinh | THCS Trần Hưng Đạo | 8,4 | 50,0 | Đỗ NV1 | |
| 341 | Lê Bảo Linh | Nữ | 16/04/2011 | Kinh | THCS Hùng Vương | 9,2 | 50,0 | Đỗ NV1 | |
| 342 | Đỗ Đăng Khôi | Nam | 06/03/2011 | Kinh | THCS Lê Lợi | 9,4 | 50,0 | Đỗ NV1 | |
| 343 | Nguyễn Ngọc Thảo Linh | Nữ | 25/05/2011 | Kinh | THCS Phạm Hồng Thái | 8,2 | 50,0 | Đỗ NV1 | |
| 344 | Phan Trần Vân Anh | Nữ | 14/07/2011 | Kinh | THCS và THPT Đông Du | 8,3 | 50,0 | Đỗ NV1 | |
| 345 | Lê Thái Bảo | Nam | 10/03/2011 | Kinh | THCS Hùng Vương | 9,0 | 50,0 | Đỗ NV1 | |
| 346 | Hà Phạm Linh Chi | Nữ | 22/06/2011 | Kinh | TH, THCS và THPT Victory | 8,2 | 50,0 | Đỗ NV1 | |
| 347 | Võ Nguyễn Quỳnh Anh | Nữ | 16/09/2011 | Kinh | TH, THCS và THPT Victory | 8,5 | 50,0 | Đỗ NV1 | |
| 348 | Đặng Thị Bảo Hân | Nữ | 23/01/2011 | Kinh | THCS Hùng Vương | 8,8 | 50,0 | Đỗ NV1 | |
| 349 | Nguyễn Hà My | Nữ | 29/09/2011 | Kinh | THCS và THPT Đông Du | 8,4 | 50,0 | Đỗ NV1 | |
| 350 | Đỗ Gia Minh | Nam | 30/03/2011 | Kinh | THCS Phan Chu Trinh | 8,6 | 50,0 | Đỗ NV1 | |
| 351 | Nguyễn Chí Hoàng | Nam | 05/06/2011 | Kinh | THCS Tân Lợi | 9,0 | 50,0 | Đỗ NV1 | |
| 352 | Nguyễn Hoành Minh Huy | Nam | 21/03/2011 | Kinh | TH, THCS và THPT Victory | 8,5 | 50,0 | Đỗ NV1 | |
| 353 | Nguyễn Huy Khôi | Nam | 15/08/2011 | Kinh | THCS Hùng Vương | 9,0 | 50,0 | Đỗ NV1 | |
| 354 | Nguyễn Võ Nguyệt Anh | Nữ | 11/10/2011 | Kinh | THCS Hòa Phú | 8,8 | 50,0 | Đỗ NV1 | |
| 355 | Trần Trung Nguyên | Nam | 22/07/2011 | Kinh | TH, THCS và THPT Hoàng Việt | 8,4 | 50,0 | Đỗ NV1 | |
| 356 | Trần Ngọc Thuỳ Linh | Nữ | 04/09/2011 | Kinh | THCS Phan Chu Trinh | 8,9 | 50,0 | Đỗ NV1 | |
| 357 | Phan Trần Bảo Ngọc | Nữ | 24/12/2011 | Kinh | THCS Nguyễn Du | 9,0 | 50,0 | Đỗ NV1 | |
| 358 | Phạm Tuấn Hùng | Nam | 22/01/2011 | Kinh | THCS Nguyễn Du | 8,9 | 50,0 | Đỗ NV1 | |
| 359 | Nguyễn Ngọc Thanh Trúc | Nữ | 08/05/2011 | Kinh | THCS Phạm Văn Đồng | 9,1 | 50,0 | Đỗ NV1 | |
| 360 | Lê Vũ | Nam | 27/06/2011 | Kinh | TH, THCS và THPT Victory | 8,7 | 50,0 | Đỗ NV1 | |
| 361 | Phan Nguyễn Bảo Khanh | Nữ | 08/06/2011 | Kinh | THCS Đoàn Thị Điểm | 8,5 | 50,0 | Đỗ NV1 | |
| 362 | Đỗ Minh Nhật | Nam | 15/02/2011 | Kinh | THCS Hiệp Phú | 9,3 | 50,0 | Đỗ NV1 | |
| 363 | Nguyễn Hồ Bảo Trâm | Nữ | 21/05/2011 | Kinh | THCS và THPT Đông Du | 8,2 | 50,0 | Đỗ NV1 | |
| 364 | Lê Hoàn | Nam | 16/02/2011 | Kinh | Trương THCS Cao Bá Quát | 8,3 | 50,0 | Đỗ NV1 | |
| 365 | Đào Huy Hoàng | Nam | 24/08/2011 | Kinh | THCS Nguyễn Du | 9,2 | 50,0 | Đỗ NV1 | |
| 366 | Vũ Thanh Trà | Nữ | 01/11/2011 | Kinh | THCS Nguyễn Du | 9,2 | 50,0 | Đỗ NV1 | |
| 367 | Nguyễn Ngọc Bảo Trân | Nữ | 12/02/2011 | Kinh | THCS Vinh Xuân, Phú Vang | 9,0 | 50,0 | Đỗ NV1 | |
| 368 | Phạm Nguyên Hà | Nữ | 03/05/2011 | Kinh | THCS Nguyễn Bỉnh Khiêm | 9,0 | 50,0 | Đỗ NV1 | |
| 369 | Nguyễn Ngọc Quỳnh Anh | Nữ | 04/06/2011 | Tày | THCS Đoàn Thị Điểm | 8,1 | 1,0 | 49,0 | Đỗ NV1 |
| 370 | Trần Hy | Nam | 04/04/2011 | Kinh | THCS Trần Hưng Đạo | 9,0 | 49,0 | Đỗ NV1 | |
| 371 | Nguyễn Hạ Đan | Nữ | 30/09/2011 | Kinh | TH, THCS và THPT Victory | 8,2 | 49,0 | Đỗ NV1 | |
| 372 | Hồ Nguyễn Khánh Linh | Nữ | 15/11/2011 | Kinh | TH, THCS và THPT Hoàng Việt | 9,0 | 49,0 | Đỗ NV1 | |
| 373 | Lê Minh Quang | Nam | 17/11/2011 | Kinh | THCS Đoàn Thị Điểm | 8,4 | 49,0 | Đỗ NV1 | |
| 374 | Phan Cao Mỹ Linh | Nữ | 12/04/2011 | Kinh | THCS Đoàn Thị Điểm | 8,7 | 49,0 | Đỗ NV1 | |
| 375 | Nguyễn Tuấn Anh | Nam | 03/06/2011 | Kinh | TH, THCS và THPT Victory | 8,5 | 49,0 | Đỗ NV1 | |
| 376 | Trần Nguyễn Ngọc Anh | Nữ | 19/06/2011 | Kinh | THCS Hùng Vương | 8,9 | 49,0 | Đỗ NV1 | |
| 377 | Đỗ Võ Gia Như | Nữ | 11/07/2011 | Kinh | THCS Đoàn Thị Điểm | 8,6 | 49,0 | Đỗ NV1 | |
| 378 | Phạm Thị Hà Vy | Nữ | 09/06/2011 | Kinh | THCS Nguyễn Văn Cừ | 8,4 | 49,0 | Đỗ NV1 | |
| 379 | Nguyễn Hà My | Nữ | 01/04/2011 | Kinh | THCS Trần Hưng Đạo | 8,6 | 49,0 | Đỗ NV1 | |
| 380 | Nguyễn Ngọc Lan | Nữ | 20/02/2011 | Kinh | THCS Nguyễn Trường Tộ | 8,9 | 49,0 | Đỗ NV1 | |
| 381 | Nguyễn Xuân Nghi | Nữ | 18/02/2011 | Kinh | THCS Trần Hưng Đạo | 8,5 | 49,0 | Đỗ NV1 | |
| 382 | Nguyễn Phạm Uy Vũ | Nam | 11/11/2011 | Kinh | THCS Nguyễn Trường Tộ | 8,9 | 49,0 | Đỗ NV1 | |
| 383 | Trần Lê Thắng | Nam | 04/09/2011 | Kinh | THCS Hàm Nghi | 8,8 | 49,0 | Đỗ NV1 | |
| 384 | Nguyễn Hữu Hiệp | Nam | 23/05/2011 | Kinh | THCS Nguyễn Trường Tộ | 8,7 | 49,0 | Đỗ NV1 | |
| 385 | Nguyễn An An | Nữ | 13/06/2011 | Kinh | TH, THCS và THPT Hoàng Việt | 8,1 | 49,0 | Đỗ NV1 | |
| 386 | Vũ Thị Phương Kiều | Nữ | 12/03/2011 | Kinh | THCS Nguyễn Trường Tộ | 9,0 | 49,0 | Đỗ NV1 | |
| 387 | Phạm Thanh Thảo | Nữ | 05/02/2011 | Kinh | THCS Trần Hưng Đạo | 8,3 | 49,0 | Đỗ NV1 | |
| 388 | Đinh Tú Phương | Nữ | 10/06/2011 | Kinh | THCS Phạm Hồng Thái | 8,4 | 49,0 | Đỗ NV1 | |
| 389 | Nguyễn Ngọc Bảo Anh | Nữ | 23/02/2011 | Kinh | THCS Đoàn Thị Điểm | 8,7 | 49,0 | Đỗ NV1 | |
| 390 | Nguyễn Ngọc Bảo Trân | Nữ | 08/04/2011 | Kinh | THCS Hùng Vương | 8,6 | 49,0 | Đỗ NV1 | |
| 391 | Nguyễn Thảo Nhi | Nữ | 10/04/2011 | Kinh | THCS Nguyễn Trường Tộ | 8,6 | 49,0 | Đỗ NV1 | |
| 392 | Huỳnh Văn Thịnh | Nam | 11/07/2011 | Kinh | THCS Hòa Khánh | 8,7 | 49,0 | Đỗ NV1 | |
| 393 | Đặng Lê Hương Giang | Nữ | 14/02/2011 | Kinh | THCS Phan Bội Châu | 8,8 | 49,0 | Đỗ NV1 | |
| 394 | Nguyễn Song Thư | Nữ | 27/06/2011 | Kinh | THCS Nguyễn Thị Minh Khai | 8,5 | 49,0 | Đỗ NV1 | |
| 395 | Nguyễn Ngọc Gia Nghi | Nữ | 03/12/2011 | Kinh | TH, THCS và THPT Victory | 8,2 | 49,0 | Đỗ NV1 | |
| 396 | Phùng Thị Tú Vy | Nữ | 30/06/2011 | Kinh | THCS Đoàn Thị Điểm | 8,5 | 49,0 | Đỗ NV1 | |
| 397 | Đỗ Ngọc Lan Anh | Nữ | 16/07/2011 | Kinh | THCS Đoàn Thị Điểm | 9,0 | 49,0 | Đỗ NV1 | |
| 398 | Nguyễn Thiên Thư | Nữ | 12/08/2011 | Kinh | THCS Hùng Vương | 8,6 | 49,0 | Đỗ NV1 | |
| 399 | Vũ Khánh My | Nữ | 23/07/2011 | Kinh | THCS Đoàn Thị Điểm | 8,5 | 49,0 | Đỗ NV1 | |
| 400 | Đỗ Linh Đan | Nữ | 01/07/2011 | Kinh | THCS Nguyễn Văn Cừ | 8,4 | 49,0 | Đỗ NV1 | |
| 401 | Đào Gia Huy | Nam | 26/04/2011 | Kinh | THCS Đoàn Thị Điểm | 8,9 | 49,0 | Đỗ NV1 | |
| 402 | Nguyễn Trọng Khang | Nam | 01/01/2011 | Kinh | TH, THCS và THPT Victory | 8,4 | 49,0 | Đỗ NV1 | |
| 403 | Nguyễn Thị Hà My | Nữ | 14/06/2011 | Kinh | THCS Hùng Vương | 8,2 | 49,0 | Đỗ NV1 | |
| 404 | Phan Như Ý | Nữ | 10/05/2011 | Kinh | THCS Trần Hưng Đạo | 8,2 | 49,0 | Đỗ NV1 | |
| 405 | Nguyễn Hữu Xuân Tân | Nam | 24/10/2011 | Kinh | THCS Tân Lợi | 8,0 | 49,0 | Đỗ NV1 | |
| 406 | Huỳnh Minh Nhật | Nam | 17/12/2010 | Kinh | TH, THCS và THPT Victory | 8,7 | 49,0 | Đỗ NV1 | |
| 407 | Vũ Ngọc Bảo Hân | Nữ | 22/08/2011 | Kinh | TH, THCS và THPT Victory | 8,1 | 49,0 | Đỗ NV1 | |
| 408 | Võ Lý Phương Ngân | Nữ | 24/11/2011 | Kinh | THCS Tân Lợi | 8,9 | 49,0 | Đỗ NV1 | |
| 409 | Khúc Ngọc Ánh | Nữ | 02/12/2011 | Kinh | THCS Phạm Hồng Thái | 8,3 | 1,0 | 49,0 | Đỗ NV1 |
| 410 | Trần Ngọc Bảo Linh | Nữ | 27/02/2011 | Kinh | THCS Hùng Vương | 8,6 | 49,0 | Đỗ NV1 | |
| 411 | Lê Thế Phát | Nam | 17/04/2011 | Kinh | THCS Trần Hưng Đạo | 8,4 | 49,0 | Đỗ NV1 | |
| 412 | Võ Trung Nguyên | Nam | 07/06/2011 | Kinh | THCS Tân Lợi | 9,0 | 49,0 | Đỗ NV1 | |
| 413 | Diệp Trà My | Nữ | 22/05/2011 | Kinh | THCS Trần Hưng Đạo | 8,5 | 49,0 | Đỗ NV1 | |
| 414 | Nguyễn Đào Việt Nguyên | Nam | 20/08/2011 | Kinh | THCS Trần Hưng Đạo | 8,5 | 49,0 | Đỗ NV1 | |
| 415 | Nguyễn Trần Hoàng Vũ | Nam | 07/05/2011 | Kinh | THCS Nguyễn Văn Cừ | 9,0 | 49,0 | Đỗ NV1 | |
| 416 | Lê Chấn Phong | Nam | 11/09/2011 | Kinh | THCS Lương Thế Vinh | 8,1 | 49,0 | Đỗ NV1 | |
| 417 | Nguyễn Đức Thanh Bình | Nam | 22/02/2011 | Kinh | THCS và THPT Tây Nguyên | 8,4 | 49,0 | Đỗ NV1 | |
| 418 | Đàm Phan Bảo Nhi | Nữ | 14/08/2011 | Kinh | TH, THCS và THPT Hoàng Việt | 8,9 | 49,0 | Đỗ NV1 | |
| 419 | Cao Minh Nhật | Nam | 07/03/2011 | Kinh | TH, THCS và THPT Victory | 8,2 | 49,0 | Đỗ NV1 | |
| 420 | Nguyễn Gia Bách | Nam | 04/08/2011 | Kinh | TH, THCS và THPT Victory | 8,4 | 49,0 | Đỗ NV1 | |
| 421 | Nguyễn Trần Quốc An | Nam | 09/01/2011 | Kinh | THCS Trần Hưng Đạo | 8,8 | 49,0 | Đỗ NV1 | |
| 422 | Đinh Na Vi | Nữ | 15/07/2011 | Kinh | THCS Trần Hưng Đạo | 8,3 | 49,0 | Đỗ NV1 | |
| 423 | Lâm Ngọc Cát Tường | Nữ | 17/04/2011 | Hoa | THCS Hùng Vương | 8,7 | 1,0 | 49,0 | Đỗ NV1 |
| 424 | Đặng Phương Trinh | Nữ | 16/09/2011 | Kinh | THCS Trần Hưng Đạo | 8,8 | 49,0 | Đỗ NV1 | |
| 425 | Thái Phong Vũ | Nam | 22/08/2011 | Kinh | THCS Trần Bình Trọng | 8,6 | 49,0 | Đỗ NV1 | |
| 426 | Đặng Minh Duy Vũ | Nam | 28/02/2011 | Kinh | THCS Đoàn Thị Điểm | 8,6 | 49,0 | Đỗ NV1 | |
| 427 | Nguyễn Khánh Uyên | Nữ | 28/09/2011 | Kinh | THCS Đoàn Thị Điểm | 8,4 | 49,0 | Đỗ NV1 | |
| 428 | Phùng Trần Khánh Linh | Nữ | 01/03/2011 | Kinh | THCS Trần Hưng Đạo | 8,4 | 49,0 | Đỗ NV1 | |
| 429 | Lê Hoàng Nguyên Khang | Nam | 20/10/2011 | Kinh | Tiểu học & THCS Nguyễn Khuyến | 8,6 | 49,0 | Đỗ NV1 | |
| 430 | Nguyễn Ngọc Thùy Linh | Nữ | 04/10/2011 | Kinh | THCS Thành Nhất | 8,9 | 49,0 | Đỗ NV1 | |
| 431 | Đặng Trần Tuấn Kiệt | Nam | 20/03/2011 | Kinh | THCS Thành Nhất | 8,4 | 49,0 | Đỗ NV1 | |
| 432 | Nguyễn Xuân Nhật Phú | Nam | 10/01/2011 | Kinh | THCS Phan Bội Châu | 8,1 | 49,0 | Đỗ NV1 | |
| 433 | Dương Thành Đạt | Nam | 05/12/2011 | Kinh | THCS Nguyễn Văn Cừ | 8,8 | 49,0 | Đỗ NV1 | |
| 434 | Đặng Văn Minh Nhật | Nam | 29/01/2011 | Kinh | THCS Hùng Vương | 8,9 | 49,0 | Đỗ NV1 | |
| 435 | Trần Xuân Lạc | Nữ | 23/11/2011 | Kinh | THCS Trưng Vương | 8,1 | 49,0 | Đỗ NV1 | |
| 436 | Hoàng Nguyễn Linh Đan | Nữ | 31/10/2011 | Kinh | THCS Đoàn Thị Điểm | 8,6 | 49,0 | Đỗ NV1 | |
| 437 | Chu Đoàn Bảo Trân | Nữ | 14/09/2011 | Kinh | THCS Hùng Vương | 8,4 | 49,0 | Đỗ NV1 | |
| 438 | Trần Ngọc Khánh Chi | Nữ | 04/01/2011 | Kinh | THCS Trần Hưng Đạo | 9,1 | 49,0 | Đỗ NV1 | |
| 439 | Trần Hồ Trung Tín | Nam | 25/10/2011 | Kinh | TH, THCS và THPT Victory | 8,5 | 49,0 | Đỗ NV1 | |
| 440 | Châu Gia Khánh | Nam | 11/11/2011 | Kinh | THCS Phan Chu Trinh | 8,2 | 49,0 | Đỗ NV1 | |
| 441 | Lê Kim Ngân | Nữ | 23/04/2011 | Kinh | THCS Đoàn Thị Điểm | 8,9 | 49,0 | Đỗ NV1 | |
| 442 | Bùi Ngân Mai | Nữ | 26/09/2011 | Kinh | THCS Phạm Hồng Thái | 8,5 | 49,0 | Đỗ NV1 | |
| 443 | Nguyễn Hữu Gia Bảo | Nam | 15/07/2011 | Kinh | THCS Đào Duy Từ | 8,5 | 49,0 | Đỗ NV1 | |
| 444 | Hứa Tâm Đan | Nữ | 04/01/2011 | Nùng | THCS Đoàn Thị Điểm | 8,4 | 1,0 | 49,0 | Đỗ NV1 |
| 445 | Đỗ Thùy Anh | Nữ | 16/05/2011 | Kinh | THCS Tân Lợi | 8,4 | 49,0 | Đỗ NV1 | |
| 446 | Văn Đình Tùng Lâm | Nam | 28/03/2011 | Kinh | THCS và THPT Đông Du | 8,2 | 49,0 | Đỗ NV1 | |
| 447 | Đàm Bảo Ngọc | Nữ | 20/10/2011 | Kinh | THCS Trần Bình Trọng | 8,5 | 49,0 | Đỗ NV1 | |
| 448 | Lê Phạm Linh Chi | Nữ | 13/07/2011 | Kinh | TH, THCS và THPT Victory | 8,3 | 49,0 | Đỗ NV1 | |
| 449 | Phạm Vũ Quang Anh | Nam | 23/08/2011 | Kinh | THCS Phan Chu Trinh | 8,6 | 49,0 | Đỗ NV1 | |
| 450 | Phạm Hoàng Anh | Nữ | 07/02/2011 | Kinh | THCS Lạc Long Quân | 8,3 | 49,0 | Đỗ NV1 | |
| 451 | Hồ Ngân Phương | Nữ | 15/10/2011 | Kinh | THCS Trần Hưng Đạo | 8,6 | 49,0 | Đỗ NV1 | |
| 452 | Trần Hoàng Yến Nhi | Nữ | 01/01/2011 | Kinh | THCS Hùng Vương | 8,7 | 49,0 | Đỗ NV1 | |
| 453 | Đinh Vũ Hồng Ngọc | Nữ | 12/01/2011 | Kinh | THCS Đoàn Thị Điểm | 8,7 | 49,0 | Đỗ NV1 | |
| 454 | Nguyễn Ngô Thanh Ngọc | Nữ | 08/03/2011 | Kinh | THCS Trần Bình Trọng | 8,1 | 49,0 | Đỗ NV1 | |
| 455 | Vũ Nhật Nhi | Nữ | 23/10/2011 | Kinh | THCS Hùng Vương | 8,5 | 49,0 | Đỗ NV1 | |
| 456 | Lê Khánh Toàn | Nam | 25/06/2011 | Kinh | THCS Trần Hưng Đạo | 8,8 | 49,0 | Đỗ NV1 | |
| 457 | Lê Võ Huyền Trân | Nữ | 31/10/2011 | Kinh | THCS Hùng Vương | 8,5 | 49,0 | Đỗ NV1 | |
| 458 | Niê Hra Trần Duy Phú | Nam | 25/10/2011 | Ê-đê | TH, THCS và THPT Victory | 8,3 | 1,0 | 49,0 | Đỗ NV1 |
| 459 | Võ Nguyễn Khánh Trân | Nữ | 06/06/2011 | Kinh | TH, THCS và THPT Victory | 8,6 | 49,0 | Đỗ NV1 | |
| 460 | Nguyễn Hoàng Thiên Long | Nam | 21/07/2011 | Kinh | THCS Đào Duy Từ | 8,7 | 49,0 | Đỗ NV1 | |
| 461 | Phạm Tiến Dũng | Nam | 17/07/2011 | Kinh | THCS Hùng Vương | 8,9 | 49,0 | Đỗ NV1 | |
| 462 | Trần Nguyễn Xuân Nhi | Nữ | 02/05/2011 | Kinh | THCS Phạm Hồng Thái | 8,3 | 49,0 | Đỗ NV1 | |
| 463 | Đặng Quốc Lâm | Nam | 06/02/2011 | Kinh | THCS Đoàn Thị Điểm | 8,9 | 49,0 | Đỗ NV1 | |
| 464 | Ngô Nguyễn Hà My | Nữ | 20/05/2011 | Kinh | THCS Phan Chu Trinh | 8,3 | 49,0 | Đỗ NV1 | |
| 465 | Trần Hoàng Hưng | Nam | 02/05/2011 | Kinh | THCS Hùng Vương | 8,5 | 49,0 | Đỗ NV1 | |
| 466 | Phan Tấn Kiệt | Nam | 07/11/2011 | Kinh | THCS Đoàn Thị Điểm | 8,6 | 49,0 | Đỗ NV1 | |
| 467 | Đỗ Quế Chi | Nữ | 28/11/2011 | Kinh | THCS Hòa Khánh | 8,3 | 49,0 | Đỗ NV1 | |
| 468 | Phạm Khánh Ngà | Nữ | 19/10/2011 | Kinh | THCS Hùng Vương | 8,7 | 49,0 | Đỗ NV1 | |
| 469 | Nguyễn Thiên Huy | Nam | 14/12/2011 | Kinh | THCS Trần Hưng Đạo | 8,7 | 49,0 | Đỗ NV1 | |
| 470 | Lê Vũ Khánh Phương | Nữ | 19/06/2011 | Kinh | THCS Phan Bội Châu | 8,7 | 49,0 | Đỗ NV1 | |
| 471 | Nguyễn Thanh Thảo Vy | Nữ | 20/09/2011 | Kinh | THCS Phạm Hồng Thái | 8,6 | 49,0 | Đỗ NV1 | |
| 472 | Trương Trọng Phát | Nam | 28/09/2011 | Kinh | THCS Hòa Khánh | 8,5 | 49,0 | Đỗ NV1 | |
| 473 | Huỳnh Ngọc Bảo Nhi | Nữ | 20/10/2011 | Kinh | THCS Hùng Vương | 8,8 | 49,0 | Đỗ NV1 | |
| 474 | Lê Trần Phương Anh | Nữ | 09/12/2011 | Kinh | THCS và THPT Đông Du | 8,6 | 49,0 | Đỗ NV1 | |
| 475 | Nguyễn Cảnh Phương Uyên | Nữ | 01/10/2011 | Kinh | THCS Thành Nhất | 8,4 | 49,0 | Đỗ NV1 | |
| 476 | Hoàng Yến Nhi | Nữ | 19/06/2011 | Kinh | THCS Đào Duy Từ | 8,2 | 49,0 | Đỗ NV1 | |
| 477 | Hồ Huỳnh Hoàng Anh | Nữ | 13/01/2011 | Kinh | TH, THCS và THPT Victory | 8,6 | 49,0 | Đỗ NV1 | |
| 478 | Bùi Nguyên Nhung | Nữ | 21/06/2011 | Kinh | THCS Trần Hưng Đạo | 8,5 | 49,0 | Đỗ NV1 | |
| 479 | Nguyễn Đặng Châu Giang | Nữ | 20/03/2011 | Kinh | THCS Trần Bình Trọng | 8,5 | 49,0 | Đỗ NV1 | |
| 480 | Lê Huyền Trang | Nữ | 09/08/2011 | Kinh | THCS Tân Lợi | 8,7 | 49,0 | Đỗ NV1 | |
| 481 | Trần Nguyệt Ánh | Nữ | 06/07/2011 | Kinh | THCS Trần Bình Trọng | 8,1 | 49,0 | Đỗ NV1 | |
| 482 | Nguyễn Hồng Gia Hân | Nữ | 28/05/2011 | Kinh | THCS Hùng Vương | 8,5 | 49,0 | Đỗ NV1 | |
| 483 | Phạm Văn Huy | Nam | 19/09/2011 | Kinh | THCS Hùng Vương | 8,3 | 49,0 | Đỗ NV1 | |
| 484 | Nguyễn Thiên Quỳnh | Nữ | 22/01/2011 | Kinh | TH, THCS và THPT Victory | 8,6 | 49,0 | Đỗ NV1 | |
| 485 | Phạm Hoàng Yến | Nữ | 18/07/2011 | Kinh | THCS Huỳnh Thúc Kháng | 9,0 | 49,0 | Đỗ NV1 | |
| 486 | Nguyễn Ngọc Minh Hằng | Nữ | 12/09/2011 | Kinh | THCS Hòa Khánh | 8,3 | 49,0 | Đỗ NV1 | |
| 487 | Nguyễn Nhật Tường Vy | Nữ | 14/01/2011 | Kinh | TH, THCS và THPT Victory | 8,5 | 49,0 | Đỗ NV1 | |
| 488 | Vũ Trân Bách Hợp | Nữ | 01/09/2011 | Kinh | TH, THCS và THPT Victory | 8,2 | 49,0 | Đỗ NV1 | |
| 489 | Đỗ Trần Bảo Ngân | Nữ | 14/02/2011 | Kinh | THCS Huỳnh Thúc Kháng | 8,6 | 49,0 | Đỗ NV1 | |
| 490 | Trần Hoàng Mỹ Trinh | Nữ | 23/06/2011 | Kinh | THCS Đoàn Thị Điểm | 8,6 | 49,0 | Đỗ NV1 | |
| 491 | H Zon Ny Niê | Nữ | 13/03/2011 | Mnông | THCS Lê Lợi | 7,9 | 1,0 | 49,0 | Đỗ NV1 |
| 492 | Phạm Dạ Thảo | Nữ | 03/06/2011 | Kinh | THCS Nguyễn Chí Thanh | 9,0 | 49,0 | Đỗ NV1 | |
| 493 | Trần Mai Anh | Nữ | 01/08/2011 | Kinh | THCS Đoàn Thị Điểm | 8,6 | 49,0 | Đỗ NV1 | |
| 494 | Phạm Hoàng Diệu | Nữ | 18/05/2011 | Kinh | THCS Huỳnh Thúc Kháng | 8,9 | 49,0 | Đỗ NV1 | |
| 495 | Trần Phạm Hoài Anh | Nữ | 26/02/2011 | Kinh | THCS và THPT Đông Du | 8,2 | 49,0 | Đỗ NV1 | |
| 496 | Trương Thị Thu Hiên | Nữ | 29/07/2011 | Kinh | THCS Trần Hưng Đạo | 8,5 | 49,0 | Đỗ NV1 | |
| 497 | Nguyễn Phước Thiện | Nam | 06/05/2011 | Kinh | TH, THCS và THPT Victory | 8,5 | 49,0 | Đỗ NV1 | |
| 498 | H’ Hạnh Tơr | Nữ | 12/10/2011 | Mnông | THCS Phan Chu Trinh | 8,1 | 1,0 | 49,0 | Đỗ NV1 |
| 499 | Nguyễn Thái Huy Khánh | Nam | 04/06/2011 | Kinh | THCS Lương Thế Vinh | 8,5 | 49,0 | Đỗ NV1 | |
| 500 | Nguyễn Ngọc Bảo Thy | Nữ | 04/10/2011 | Kinh | THCS và THPT Đông Du | 8,4 | 49,0 | Đỗ NV1 | |
| 501 | Lê Đức Anh | Nam | 07/06/2011 | Kinh | THCS Phan Chu Trinh | 8,1 | 49,0 | Đỗ NV1 | |
| 502 | Lê Nguyễn Bảo Trân | Nữ | 28/07/2011 | Kinh | THCS và THPT Đông Du | 8,3 | 49,0 | Đỗ NV1 | |
| 503 | Trần Hoàng Nam | Nam | 14/09/2011 | Kinh | TH, THCS và THPT Victory | 8,5 | 49,0 | Đỗ NV1 | |
| 504 | Lê Trương Hoàng Nữ | Nữ | 19/10/2011 | Kinh | THCS Phạm Hồng Thái | 8,4 | 49,0 | Đỗ NV1 | |
| 505 | Lê Đình Minh Anh | Nam | 26/08/2011 | Kinh | TH, THCS và THPT Hoàng Việt | 8,3 | 49,0 | Đỗ NV1 | |
| 506 | Bùi Hoàng Long | Nam | 05/02/2011 | Kinh | THCS Phan Chu Trinh | 8,4 | 49,0 | Đỗ NV1 | |
| 507 | Nguyễn Hà An Di | Nữ | 21/09/2011 | Kinh | TH, THCS và THPT Hoàng Việt | 8,7 | 49,0 | Đỗ NV1 | |
| 508 | Đinh Bảo Anh | Nam | 21/02/2011 | Kinh | THCS và THPT Đông Du | 8,3 | 49,0 | Đỗ NV1 | |
| 509 | Nguyễn Thảo My | Nữ | 02/03/2011 | Kinh | THCS Phạm Hồng Thái | 8,1 | 49,0 | Đỗ NV1 | |
| 510 | Nguyễn Anh Phúc | Nam | 14/10/2011 | Kinh | THCS TT Đắk Mâm | 8,8 | 49,0 | Đỗ NV1 | |
| 511 | Trương Công Kiệt | Nam | 27/12/2011 | Kinh | TH, THCS và THPT Victory | 8,4 | 49,0 | Đỗ NV1 | |
| 512 | Lê Thị Thanh Tuyền | Nữ | 12/01/2011 | Kinh | THCS Phan Đình Phùng | 9,1 | 49,0 | Đỗ NV1 | |
| 513 | Lê Hoàng Kiên | Nam | 28/07/2011 | Kinh | TH, THCS và THPT Victory | 8,4 | 49,0 | Đỗ NV1 | |
| 514 | Lê Nguyễn Bảo Nam | Nam | 06/09/2011 | Kinh | THCS Nguyễn Bỉnh Khiêm | 8,8 | 49,0 | Đỗ NV1 | |
| 515 | Nguyễn Trần Quán Đăng | Nam | 13/04/2011 | Kinh | THCS Nguyễn Chí Thanh | 9,0 | 49,0 | Đỗ NV1 | |
| 516 | Võ Ngọc Quỳnh Nhi | Nữ | 08/02/2011 | Kinh | THCS Phạm Hồng Thái | 8,4 | 48,0 | Đỗ NV1 | |
| 517 | Trần Nguyễn Khang Huy | Nam | 27/05/2011 | Kinh | TH, THCS và THPT Victory | 8,2 | 48,0 | Đỗ NV1 | |
| 518 | Nguyễn Hải Lam | Nữ | 28/04/2011 | Kinh | TH, THCS và THPT Victory | 8,4 | 48,0 | Đỗ NV1 | |
| 519 | Nguyễn Ngọc Nguyên Anh | Nữ | 22/04/2011 | Kinh | THCS Đoàn Thị Điểm | 8,5 | 48,0 | Đỗ NV1 | |
| 520 | Hồ Nguyễn Tố Uyên | Nữ | 12/07/2011 | Kinh | THCS Nguyễn Trường Tộ | 8,5 | 48,0 | Đỗ NV1 | |
| 521 | Lê Thị Bảo Phương | Nữ | 23/02/2011 | Kinh | THCS Trần Hưng Đạo | 8,6 | 48,0 | Đỗ NV1 | |
| 522 | Nguyễn Huỳnh Thế Duy | Nam | 23/07/2011 | Kinh | THCS Nguyễn Trường Tộ | 8,3 | 48,0 | Đỗ NV1 | |
| 523 | Nguyễn Thanh Vân | Nữ | 29/11/2011 | Kinh | THCS Đoàn Thị Điểm | 8,3 | 48,0 | Đỗ NV1 | |
| 524 | Nguyễn Quang Khánh | Nam | 04/10/2011 | Kinh | THCS Nguyễn Trường Tộ | 8,9 | 48,0 | Đỗ NV1 | |
| 525 | Nguyễn Ngọc Hải Đăng | Nam | 01/01/2011 | Kinh | TH, THCS và THPT Victory | 8,1 | 48,0 | Đỗ NV1 | |
| 526 | Nguyễn Ngọc Phương Thùy | Nữ | 17/06/2011 | Kinh | THCS Đoàn Thị Điểm | 8,2 | 48,0 | Đỗ NV1 | |
| 527 | Đặng Ngọc Minh Quân | Nam | 04/05/2011 | Kinh | THCS Tân Lợi | 8,2 | 48,0 | Đỗ NV1 | |
| 528 | Lê Thị Mỹ Linh | Nữ | 20/02/2011 | Kinh | THCS Hùng Vương | 8,7 | 48,0 | Đỗ NV1 | |
| 529 | Nguyễn Tú Quyên | Nữ | 10/09/2010 | Kinh | THCS Hùng Vương | 8,6 | 48,0 | Đỗ NV1 | |
| 530 | Mai Thị Phương Vy | Nữ | 28/02/2011 | Kinh | THCS Tân Lợi | 8,4 | 48,0 | Đỗ NV1 | |
| 531 | Trần Nữ Diệu Quyên | Nữ | 28/02/2011 | Kinh | THCS Hàm Nghi | 8,6 | 48,0 | Đỗ NV1 | |
| 532 | Hà Lê Linh Đan | Nữ | 30/08/2011 | Mường | THCS Tân Lợi | 8,2 | 1,0 | 48,0 | Đỗ NV1 |
| 533 | Nguyễn Đỗ Uyên Thương | Nữ | 24/09/2011 | Kinh | THCS Hùng Vương | 8,1 | 48,0 | Đỗ NV1 | |
| 534 | Võ Ngọc Anh Quốc | Nam | 03/04/2011 | Kinh | THCS Nguyễn Văn Cừ | 8,4 | 48,0 | Đỗ NV1 | |
| 535 | Đặng Hoàng Tuấn | Nam | 23/03/2011 | Kinh | THCS Phạm Hồng Thái | 8,5 | 48,0 | Đỗ NV1 | |
| 536 | Nguyễn Hoàng Trâm Anh | Nữ | 16/04/2011 | Kinh | THCS Hùng Vương | 8,6 | 48,0 | Đỗ NV1 | |
| 537 | Huỳnh Thái Mỹ Hà | Nữ | 23/07/2011 | Kinh | THCS Thành Nhất | 8,3 | 48,0 | Đỗ NV1 | |
| 538 | Nguyễn Ngọc Yến Nhi | Nữ | 17/08/2011 | Kinh | THCS Trần Hưng Đạo | 8,1 | 48,0 | Đỗ NV1 | |
| 539 | Nguyễn Ngọc Minh Anh | Nữ | 28/06/2011 | Kinh | THCS Phạm Hồng Thái | 7,9 | 48,0 | Đỗ NV1 | |
| 540 | Nguyễn Thị Ngọc Hương | Nữ | 25/05/2011 | Kinh | THCS Hùng Vương | 8,9 | 48,0 | Đỗ NV1 | |
| 541 | Nguyễn Phạm Trà My | Nữ | 22/09/2011 | Kinh | THCS Huỳnh Thúc Kháng | 8,3 | 48,0 | Đỗ NV1 | |
| 542 | Mạch Thiên Bảo Yến | Nữ | 29/12/2011 | Kinh | Tiểu học & THCS Nguyễn Khuyến | 8,5 | 48,0 | Đỗ NV1 | |
| 543 | Nguyễn Văn Anh Vũ | Nam | 26/03/2011 | Kinh | THCS Nguyễn Chí Thanh | 8,4 | 48,0 | Đỗ NV1 | |
| 544 | Nguyễn Hoàng Uyên Nhi | Nữ | 17/12/2011 | Kinh | THCS Nguyễn Trường Tộ | 9,0 | 48,0 | Đỗ NV1 | |
| 545 | Nguyễn Thị Huyền Ny | Nữ | 08/06/2011 | Kinh | THCS Trần Bình Trọng | 8,0 | 48,0 | Đỗ NV1 | |
| 546 | Trần Nguyễn Trâm Anh | Nữ | 16/09/2011 | Kinh | THCS Nguyễn Trường Tộ | 8,5 | 48,0 | Đỗ NV1 | |
| 547 | Lê Tùng Quân | Nam | 12/04/2011 | Kinh | THCS và THPT Tây Nguyên | 8,3 | 48,0 | Đỗ NV1 | |
| 548 | Dương Quỳnh Mai | Nữ | 16/01/2011 | Kinh | THCS Phan Chu Trinh | 8,2 | 48,0 | Đỗ NV1 | |
| 549 | Nguyễn Thiên Ân | Nữ | 07/04/2011 | Kinh | THCS Hùng Vương | 8,5 | 48,0 | Đỗ NV1 | |
| 550 | Vũ Trần Đan Hy | Nam | 08/04/2011 | Kinh | THCS Lương Thế Vinh | 8,0 | 48,0 | Đỗ NV1 | |
| 551 | Nguyễn Hà Phương Uyên | Nữ | 23/08/2011 | Kinh | THCS Thành Nhất | 8,0 | 48,0 | Đỗ NV1 | |
| 552 | Nguyễn Hải Yến | Nữ | 07/10/2011 | Kinh | THCS Đoàn Thị Điểm | 8,5 | 48,0 | Đỗ NV1 | |
| 553 | Hồ Sỹ Đạt | Nam | 05/06/2011 | Kinh | THCS Trần Bình Trọng | 8,2 | 48,0 | Đỗ NV1 | |
| 554 | Nguyễn Phúc Điền | Nam | 03/08/2011 | Kinh | TH, THCS và THPT Victory | 8,0 | 48,0 | Đỗ NV1 | |
| 555 | Nguyễn Lê Bá Tùng | Nam | 15/10/2011 | Kinh | THCS và THPT Đông Du | 8,1 | 48,0 | Đỗ NV1 | |
| 556 | Nguyễn Hoàng Khánh Linh | Nữ | 14/10/2011 | Kinh | THCS Hàm Nghi | 8,9 | 48,0 | Đỗ NV1 | |
| 557 | Đỗ Gia Hân | Nữ | 13/04/2011 | Kinh | THCS và THPT Đông Du | 8,4 | 48,0 | Đỗ NV1 | |
| 558 | Tạ Ngọc Bảo Quỳnh | Nữ | 01/03/2011 | Kinh | THCS Hùng Vương | 8,6 | 48,0 | Đỗ NV1 | |
| 559 | Lưu Phạm Việt Anh | Nam | 31/12/2011 | Kinh | THCS Nguyễn Văn Cừ | 8,2 | 48,0 | Đỗ NV1 | |
| 560 | Quản Gia Thịnh | Nam | 02/03/2011 | Kinh | THCS Đoàn Thị Điểm | 8,6 | 48,0 | Đỗ NV1 | |
| 561 | Nguyễn Đăng Khôi | Nam | 07/10/2011 | Kinh | THCS Trần Bình Trọng | 8,5 | 48,0 | Đỗ NV1 | |
| 562 | Nguyễn Ngọc Duy | Nam | 10/06/2011 | Kinh | THCS Phan Chu Trinh | 8,1 | 48,0 | Đỗ NV1 | |
| 563 | Giang Ngọc Bảo Như | Nữ | 11/03/2011 | Kinh | THCS Nguyễn Chí Thanh | 8,5 | 48,0 | Đỗ NV1 | |
| 564 | Lê Thảo Nguyên | Nữ | 21/04/2011 | Kinh | THCS Thành Nhất | 8,2 | 48,0 | Đỗ NV1 | |
| 565 | Ngô Bích Tuyền | Nữ | 14/10/2011 | Kinh | THCS Lạc Long Quân | 8,3 | 48,0 | Đỗ NV1 | |
| 566 | Hồ Thị Thanh Thảo | Nữ | 15/01/2011 | Kinh | THCS Đoàn Kết | 8,2 | 48,0 | Đỗ NV1 | |
| 567 | Hoàng Quốc Anh | Nam | 27/05/2011 | Kinh | THCS Hùng Vương | 8,2 | 48,0 | Đỗ NV1 | |
| 568 | Nguyễn Ngọc Thùy Dung | Nữ | 04/09/2011 | Kinh | THCS Trần Hưng Đạo | 8,1 | 48,0 | Đỗ NV1 | |
| 569 | Nguyễn Hoàng Việt | Nam | 15/04/2011 | Kinh | THCS Nguyễn Chí Thanh | 8,4 | 48,0 | Đỗ NV1 | |
| 570 | H- Mai Ly Knul | Nữ | 15/05/2011 | Ê-đê | THCS Trần Hưng Đạo | 8,3 | 1,0 | 48,0 | Đỗ NV1 |
| 571 | Nguyễn Thái Hòa | Nam | 09/12/2011 | Kinh | THCS Trần Bình Trọng | 8,2 | 48,0 | Đỗ NV1 | |
| 572 | Trương Thị Quỳnh Anh | Nữ | 04/08/2011 | Kinh | THCS Trần Bình Trọng | 8,5 | 48,0 | Đỗ NV1 | |
| 573 | Nguyễn Trọng Hiếu | Nam | 17/12/2011 | Kinh | THCS Đoàn Thị Điểm | 8,6 | 48,0 | Đỗ NV1 | |
| 574 | Phạm Thái Bảo | Nam | 09/10/2011 | Kinh | TH, THCS và THPT Victory | 8,6 | 48,0 | Đỗ NV1 | |
| 575 | Nguyễn Tài Hưng | Nam | 04/12/2011 | Kinh | THCS Trần Bình Trọng | 8,2 | 48,0 | Đỗ NV1 | |
| 576 | Nguyễn Ngọc Thảo Ly | Nữ | 28/07/2011 | Kinh | TH, THCS và THPT Victory | 8,4 | 48,0 | Đỗ NV1 | |
| 577 | Nguyễn Anh Sơn | Nam | 06/01/2011 | Kinh | THCS Nguyễn Văn Cừ | 8,5 | 48,0 | Đỗ NV1 | |
| 578 | Phùng Mạnh Kiên | Nam | 02/12/2011 | Kinh | THCS Phan Chu Trinh | 8,0 | 48,0 | Đỗ NV1 | |
| 579 | Nguyễn Thị Trâm Anh | Nữ | 28/05/2011 | Kinh | THCS Nguyễn Văn Cừ | 8,2 | 48,0 | Đỗ NV1 | |
| 580 | Trần Thị Tuyết Nhi | Nữ | 27/10/2011 | Kinh | THCS Nguyễn Văn Cừ | 8,5 | 48,0 | Đỗ NV1 | |
| 581 | Hoàng Tuấn Bách | Nam | 14/11/2011 | Tày | THCS Trần Bình Trọng | 8,3 | 1,0 | 48,0 | Đỗ NV1 |
| 582 | Lương Minh Khang | Nam | 17/11/2011 | Kinh | THCS Trần Bình Trọng | 8,4 | 48,0 | Đỗ NV1 | |
| 583 | Lê Tất Phụng Lam | Nữ | 10/09/2011 | Kinh | THCS và THPT Đông Du | 8,1 | 48,0 | Đỗ NV1 | |
| 584 | Nguyễn Đặng Gia Huy | Nam | 23/11/2011 | Kinh | THCS Hùng Vương | 8,2 | 48,0 | Đỗ NV1 | |
| 585 | Nguyễn Hoàng Huy | Nam | 14/11/2011 | Kinh | THCS Đoàn Thị Điểm | 9,0 | 48,0 | Đỗ NV1 | |
| 586 | Hoàng Thái Bảo Lộc | Nam | 07/11/2011 | Sán Dìu | THCS Lương Thế Vinh | 7,8 | 1,0 | 48,0 | Đỗ NV1 |
| 587 | Hồ Thế Uy | Nam | 24/02/2011 | Kinh | THCS Nguyễn Chí Thanh | 8,5 | 48,0 | Đỗ NV1 | |
| 588 | Hồ Minh Anh | Nam | 29/07/2011 | Kinh | TH, THCS và THPT Victory | 8,5 | 48,0 | Đỗ NV1 | |
| 589 | Dương Cao Thục Quyên | Nữ | 24/01/2011 | Kinh | TH, THCS và THPT Victory | 8,7 | 48,0 | Đỗ NV1 | |
| 590 | Phạm Lê Linđa Trang | Nữ | 28/01/2011 | Kinh | THCS Nguyễn Chí Thanh | 8,8 | 48,0 | Đỗ NV1 | |
| 591 | Dương Nguyễn Kim Ngân | Nữ | 23/01/2011 | Kinh | THCS Phan Chu Trinh | 8,2 | 48,0 | Đỗ NV1 | |
| 592 | Nguyễn Hoàng Nhân | Nam | 11/07/2011 | Kinh | THCS Hùng Vương | 8,3 | 48,0 | Đỗ NV1 | |
| 593 | Nguyễn Ngọc Ánh Như | Nữ | 05/09/2011 | Kinh | TH, THCS và THPT Victory | 8,5 | 1,0 | 48,0 | Đỗ NV1 |
| 594 | Nguyễn Như Hiếu | Nam | 03/05/2011 | Kinh | THCS Lương Thế Vinh | 8,2 | 48,0 | Đỗ NV1 | |
| 595 | Lê Thảo Nhi | Nữ | 18/10/2011 | Kinh | THCS Đoàn Thị Điểm | 8,6 | 48,0 | Đỗ NV1 | |
| 596 | Nguyễn Minh Khuê | Nữ | 06/10/2011 | Kinh | THCS Trần Bình Trọng | 9,0 | 48,0 | Đỗ NV1 | |
| 597 | Trần Đình Bảo | Nam | 12/02/2011 | Kinh | THCS Huỳnh Thúc Kháng | 8,7 | 48,0 | Đỗ NV1 | |
| 598 | Lê Bảo Ngọc | Nữ | 28/01/2011 | Kinh | THCS Phạm Hồng Thái | 7,8 | 48,0 | Đỗ NV1 | |
| 599 | Trương Lê Thiên Lâm | Nam | 14/05/2011 | Kinh | TH, THCS và THPT Victory | 8,2 | 48,0 | Đỗ NV1 | |
| 600 | Lâm Gia Hân | Nữ | 31/08/2011 | Hoa | THCS Hùng Vương | 8,5 | 1,0 | 48,0 | Đỗ NV1 |
| 601 | Phạm Văn Minh | Nam | 08/05/2011 | Kinh | THCS Hùng Vương | 8,7 | 48,0 | Đỗ NV1 | |
| 602 | Võ Nhật Thảo Uyên | Nữ | 17/07/2011 | Kinh | THCS và THPT Đông Du | 8,4 | 48,0 | Đỗ NV1 | |
| 603 | Đào Nguyễn Thiên Ân | Nam | 18/10/2011 | Kinh | THCS Trần Hưng Đạo | 8,7 | 48,0 | Đỗ NV1 | |
| 604 | Trần Bảo Châu | Nữ | 06/11/2011 | Kinh | TH, THCS và THPT Victory | 8,0 | 1,0 | 48,0 | Đỗ NV1 |
| 605 | Bùi Hoàng Phương Linh | Nữ | 02/05/2011 | Kinh | THCS Đoàn Thị Điểm | 9,0 | 48,0 | Đỗ NV1 | |
| 606 | Lê Bảo Minh | Nam | 16/08/2011 | Kinh | THCS Hòa Phú | 8,4 | 48,0 | Đỗ NV1 | |
| 607 | Đặng Khiết Trình | Nam | 24/02/2011 | Kinh | THCS Trần Hưng Đạo | 8,4 | 48,0 | Đỗ NV1 | |
| 608 | Nguyễn Phạm Bảo Trâm | Nữ | 12/07/2011 | Kinh | THCS Đoàn Thị Điểm | 8,3 | 48,0 | Đỗ NV1 | |
| 609 | Nguyễn Hồ Cát Phương | Nữ | 10/02/2011 | Kinh | TH, THCS và THPT Victory | 8,1 | 48,0 | Đỗ NV1 | |
| 610 | Trương Thị Như Ngọc | Nữ | 09/01/2011 | Kinh | THCS Hùng Vương | 8,7 | 48,0 | Đỗ NV1 | |
| 611 | Phan Khôi Nguyên | Nam | 18/08/2011 | Kinh | THCS Đoàn Thị Điểm | 8,6 | 48,0 | Đỗ NV1 | |
| 612 | Cấn Thị Thảo Phương | Nữ | 16/02/2011 | Kinh | THCS Phạm Hồng Thái | 8,5 | 48,0 | Đỗ NV1 | |
| 613 | Ngô Đa Phát | Nam | 01/09/2011 | Hoa | THCS Phạm Hồng Thái | 8,2 | 1,0 | 48,0 | Đỗ NV1 |
| 614 | Văn Thị Kim Ngân | Nữ | 07/04/2011 | Kinh | THCS Đoàn Thị Điểm | 8,3 | 48,0 | Đỗ NV1 | |
| 615 | Hoàng Dương Thảo Ngân | Nữ | 09/12/2011 | Kinh | THCS Phạm Hồng Thái | 8,2 | 48,0 | Đỗ NV1 | |
| 616 | Trần Hà Bảo Châu | Nữ | 24/04/2011 | Kinh | THCS Hùng Vương | 8,5 | 48,0 | Đỗ NV1 | |
| 617 | Mai Ngọc Diệu Linh | Nữ | 29/07/2011 | Kinh | TH, THCS và THPT Victory | 8,4 | 48,0 | Đỗ NV1 | |
| 618 | Châu Bảo Trân | Nữ | 12/07/2011 | Kinh | TH, THCS và THPT Victory | 8,6 | 48,0 | Đỗ NV1 | |
| 619 | Lý Nhật Thủy Tiên | Nữ | 21/11/2011 | Kinh | THCS Đoàn Thị Điểm | 8,4 | 48,0 | Đỗ NV1 | |
| 620 | Nguyễn Trung Dũng | Nam | 01/11/2011 | Kinh | TH, THCS và THPT Victory | 8,1 | 48,0 | Đỗ NV1 | |
| 621 | Trần Huỳnh Kiên | Nam | 17/08/2011 | Kinh | THCS và THPT Đông Du | 8,3 | 48,0 | Đỗ NV1 | |
| 622 | Nguyễn Quỳnh Tâm Như | Nữ | 26/01/2011 | Kinh | THCS và THPT Đông Du | 8,3 | 48,0 | Đỗ NV1 | |
| 623 | Võ Duy Khoa | Nam | 27/11/2011 | Kinh | THCS Lương Thế Vinh | 8,2 | 48,0 | Đỗ NV1 | |
| 624 | Đỗ Tùng Lâm | Nam | 02/02/2010 | Kinh | TH, THCS và THPT Victory | 8,4 | 48,0 | Đỗ NV1 | |
| 625 | Hoàng Phương Anh | Nữ | 08/09/2011 | Kinh | THCS Trần Hưng Đạo | 8,4 | 47,5 | Đỗ NV1 | |
| 626 | Lê Xuân Cao | Nam | 29/06/2011 | Kinh | THCS Trần Hưng Đạo | 8,6 | 47,5 | Đỗ NV1 | |
| 627 | Phạm Tiến Đạt | Nam | 21/10/2011 | Kinh | THCS Nguyễn Chí Thanh | 8,4 | 47,0 | Đỗ NV1 | |
| 628 | Võ Phan Linh Đan | Nữ | 20/03/2011 | Kinh | THCS Hùng Vương | 8,5 | 47,0 | Đỗ NV1 | |
| 629 | Trần Thủy Tiên | Nữ | 28/03/2011 | Kinh | THCS Hùng Vương | 8,4 | 47,0 | Đỗ NV1 | |
| 630 | Phan Nhật Giáng Tiên | Nữ | 05/08/2011 | Kinh | THCS Đoàn Thị Điểm | 8,6 | 47,0 | Đỗ NV1 | |
| 631 | Nguyễn Thị Minh Thư | Nữ | 29/07/2011 | Kinh | THCS Hùng Vương | 8,5 | 47,0 | Đỗ NV1 | |
| 632 | Nguyễn Anh Khoa | Nam | 16/01/2011 | Kinh | THCS Tân Lợi | 8,4 | 47,0 | Đỗ NV1 | |
| 633 | Cù Thanh Thảo | Nữ | 15/09/2011 | Kinh | THCS Đoàn Thị Điểm | 8,5 | 47,0 | Đỗ NV1 | |
| 634 | Trần Ánh Dương | Nữ | 05/12/2011 | Kinh | THCS Hùng Vương | 8,4 | 47,0 | Đỗ NV1 | |
| 635 | Võ Đăng Khôi | Nam | 18/12/2011 | Kinh | THCS Hùng Vương | 8,5 | 47,0 | Đỗ NV1 | |
| 636 | Lê Thu Thảo | Nữ | 07/07/2011 | Kinh | THCS Trần Hưng Đạo | 8,6 | 47,0 | Đỗ NV1 | |
| 637 | Lê Như Quỳnh | Nữ | 26/07/2011 | Kinh | THCS Nguyễn Chí Thanh | 8,5 | 47,0 | Đỗ NV1 | |
| 638 | Trần Thanh Trúc | Nữ | 05/05/2011 | Kinh | THCS Nguyễn Chí Thanh | 8,4 | 47,0 | Đỗ NV1 | |
| 639 | Phạm Ngọc Diệu Tiên | Nữ | 06/02/2011 | Kinh | THCS Đoàn Thị Điểm | 8,4 | 47,0 | Đỗ NV1 | |
| 640 | Phạm Ngọc Anh | Nữ | 09/09/2011 | Kinh | TH, THCS và THPT Victory | 8,3 | 47,0 | Đỗ NV1 | |
| 641 | Nguyễn Võ Minh Triết | Nam | 12/09/2011 | Kinh | THCS Hùng Vương | 8,3 | 47,0 | Đỗ NV1 | |
| 642 | Nguyễn Huỳnh Sao Băng | Nữ | 20/04/2011 | Kinh | THCS Nguyễn Chí Thanh | 8,4 | 47,0 | Đỗ NV1 | |
| 643 | Vũ Phúc Nguyên | Nữ | 04/02/2011 | Kinh | THCS Phạm Hồng Thái | 8,4 | 47,0 | Đỗ NV1 | |
| 644 | Đào Nguyễn Thảo Nhi | Nữ | 05/04/2011 | Kinh | TH, THCS và THPT Victory | 8,4 | 47,0 | Đỗ NV1 | |
| 645 | Nguyễn Thành Luân | Nam | 09/02/2011 | Kinh | THCS Trần Bình Trọng | 8,3 | 47,0 | Đỗ NV1 | |
| 646 | Nguyễn Trọng Khang | Nam | 25/02/2011 | Kinh | THCS Nguyễn Chí Thanh | 8,7 | 47,0 | Đỗ NV1 | |
| 647 | Nguyễn Đức Toàn | Nam | 04/04/2011 | Kinh | THCS và THPT Đông Du | 8,3 | 47,0 | Đỗ NV1 | |
| 648 | Phạm Ngọc Hân | Nữ | 26/08/2011 | Kinh | TH, THCS và THPT Victory | 8,4 | 47,0 | Đỗ NV1 | |
| 649 | Nguyễn Phú Thịnh | Nam | 13/03/2011 | Kinh | THCS Đoàn Thị Điểm | 8,5 | 47,0 | Đỗ NV1 | |
| 650 | Nguyễn Lâm Hải | Nam | 01/01/2011 | Kinh | THCS Tân Lợi | 8,4 | 47,0 | Đỗ NV1 | |
| 651 | Nguyễn Trần An Tuệ | Nam | 16/08/2011 | Kinh | TH, THCS và THPT Victory | 8,3 | 47,0 | Đỗ NV1 | |
| 652 | Mai Nguyễn An Khôi | Nam | 16/09/2011 | Kinh | THCS Nguyễn Chí Thanh | 8,4 | 47,0 | Đỗ NV1 | |
| 653 | Nguyễn Thị Đoan Trang | Nữ | 14/05/2011 | Kinh | THCS Hùng Vương | 8,4 | 47,0 | Đỗ NV1 | |
| 654 | Phạm Khánh Phong | Nam | 16/07/2011 | Kinh | THCS Nguyễn Chí Thanh | 8,5 | 47,0 | Đỗ NV1 | |
| 655 | Bùi Đồng Thùy Dương | Nữ | 12/05/2011 | Kinh | THCS Tân Lợi | 8,5 | 47,0 | Đỗ NV1 | |
| 656 | Hoàng Nguyên Hào | Nam | 27/09/2011 | Kinh | THCS Tân Lợi | 8,4 | 47,0 | Đỗ NV1 | |
| 657 | Nguyễn Mai Hà Phương | Nữ | 06/11/2011 | Kinh | TH, THCS và THPT Victory | 8,4 | 47,0 | Đỗ NV1 | |
| 658 | Thái Ngọc Anh | Nữ | 04/04/2011 | Kinh | THCS Nguyễn Chí Thanh | 8,4 | 47,0 | Đỗ NV1 | |
| 659 | Huỳnh Nguyễn Thùy Dung | Nữ | 15/06/2011 | Kinh | THCS Nguyễn Chí Thanh | 8,6 | 47,0 | Đỗ NV1 | |
| 660 | Hoàng Ngọc Kim Khánh | Nữ | 08/08/2011 | Kinh | THCS Hùng Vương | 8,6 | 47,0 | Đỗ NV1 | |
| 661 | Võ Huỳnh Gia Hân | Nữ | 20/04/2011 | Kinh | THCS Hùng Vương | 8,5 | 47,0 | Đỗ NV1 | |
| 662 | Trần Anh Khoa | Nam | 12/02/2011 | Kinh | THCS Hùng Vương | 8,5 | 47,0 | Đỗ NV1 | |
| 663 | Nguyễn Ngọc Uyên Nghi | Nữ | 14/09/2011 | Kinh | Tiểu học & THCS Nguyễn Khuyến | 8,4 | 47,0 | Đỗ NV1 | |
| 664 | Lê Quốc Huy | Nam | 21/09/2011 | Kinh | THCS Trần Bình Trọng | 8,3 | 47,0 | Đỗ NV1 | |
| 665 | Hoàng Ngọc Phương Anh | Nữ | 27/04/2011 | Kinh | THCS Hùng Vương | 8,7 | 47,0 | Đỗ NV1 | |
| 666 | Lê Trần Quỳnh Anh | Nữ | 26/12/2011 | Kinh | THCS và THPT Đông Du | 8,3 | 47,0 | Đỗ NV1 | |
| 667 | Nguyễn Thị Thanh Bình | Nữ | 04/07/2011 | Kinh | THCS Hùng Vương | 8,5 | 47,0 | Đỗ NV1 | |
| 668 | Nguyễn Vân Anh | Nữ | 14/04/2011 | Kinh | THCS Hùng Vương | 8,4 | 47,0 | Đỗ NV1 | |
| 669 | Bùi Anh Tuấn | Nam | 06/07/2011 | Kinh | THCS Hùng Vương | 8,4 | 47,0 | Đỗ NV1 | |
| 670 | Lưu Quỳnh Anh | Nữ | 27/11/2011 | Kinh | TH, THCS và THPT Victory | 8,3 | 47,0 | Đỗ NV1 | |
| 671 | H Gieo Kêñ | Nữ | 22/10/2011 | Ê-đê | THCS Trần Quang Diệu | 7,6 | 1,0 | 47,0 | Đỗ NV1 |
| 672 | Ngô Gia Bảo | Nam | 29/08/2011 | Kinh | THCS Hùng Vương | 8,3 | 47,0 | Đỗ NV1 | |
| 673 | Nguyễn Võ Thục Nhi | Nữ | 29/09/2011 | Kinh | THCS Hùng Vương | 8,4 | 47,0 | Đỗ NV1 | |
| 674 | Mai Quỳnh Thư | Nữ | 27/05/2011 | Kinh | THCS Nguyễn Chí Thanh | 8,5 | 47,0 | Đỗ NV1 | |
| 675 | Lê Ngọc Khánh Thy | Nữ | 09/09/2011 | Kinh | TH, THCS và THPT Victory | 8,3 | 47,0 | Đỗ NV1 | |
| 676 | Dương Đình Minh | Nam | 03/05/2011 | Kinh | THCS Huỳnh Thúc Kháng | 8,5 | 47,0 | Đỗ NV1 | |
| 677 | Vũ Tấn Phát | Nam | 24/12/2011 | Kinh | THCS Đoàn Thị Điểm | 8,3 | 47,0 | Đỗ NV1 | |
| 678 | Nguyễn Công Tùng | Nam | 24/06/2011 | Kinh | THCS Lương Thế Vinh | 8,4 | 47,0 | Đỗ NV1 | |
| 679 | Trần Anh Thư | Nữ | 09/04/2011 | Kinh | TH, THCS và THPT Victory | 8,3 | 47,0 | Đỗ NV1 | |
| 680 | Thân Thị Mỹ Ngân | Nữ | 22/11/2011 | Kinh | THCS Nguyễn Chí Thanh | 8,4 | 47,0 | Đỗ NV1 | |
| 681 | Phạm Gia Huy | Nam | 02/05/2011 | Kinh | THCS và THPT Đông Du | 8,3 | 47,0 | Đỗ NV1 | |
| 682 | Phan Đỗ Thành Trí | Nam | 12/09/2011 | Kinh | TH, THCS và THPT Victory | 8,4 | 47,0 | Đỗ NV1 | |
| 683 | Hồ Thị Xuân Diệu | Nữ | 29/05/2011 | Kinh | THCS Lạc Long Quân | 8,6 | 47,0 | Đỗ NV1 | |
| 684 | Lê Phạm Minh Hưng | Nam | 15/02/2011 | Kinh | THCS Phạm Hồng Thái | 8,5 | 47,0 | Đỗ NV1 | |
| 685 | Hồ Lưu Mạnh Hùng | Nam | 30/06/2011 | Kinh | THCS Nguyễn Chí Thanh | 8,4 | 47,0 | Đỗ NV1 | |
| 686 | Ngô Hoàng Yến | Nữ | 15/10/2011 | Kinh | THCS Đoàn Thị Điểm | 8,4 | 47,0 | Đỗ NV1 | |
| 687 | H’ Lan Êban | Nữ | 08/12/2011 | Ê-đê | THCS Nguyễn Văn Cừ | 7,6 | 1,0 | 46,0 | Đỗ NV1 |
| 688 | Y Rômal Niê | Nam | 31/10/2011 | Ê-đê | THCS Tân Lợi | 8,3 | 1,0 | 46,0 | Đỗ NV1 |
| 689 | Y Ang – Knul | Nam | 22/06/2011 | Ê-đê | THCS Đoàn Thị Điểm | 8,0 | 1,0 | 46,0 | Đỗ NV1 |
| 690 | H’ Phượng Ayŭn | Nữ | 04/05/2011 | Ê-đê | THCS Nguyễn Văn Cừ | 7,4 | 1,0 | 46,0 | Đỗ NV1 |
| 691 | H’ Suzin Niê | Nữ | 05/04/2011 | Ê-đê | THCS Hàm Nghi | 7,9 | 1,0 | 46,0 | Đỗ NV1 |
| 692 | Ji Lina Mlô | Nữ | 03/05/2011 | Ê-đê | THCS Tân Lợi | 7,8 | 1,0 | 46,0 | Đỗ NV1 |
| 693 | H’ Mên Ayŭn | Nữ | 30/12/2011 | Ê-đê | THCS Nguyễn Văn Cừ | 8,0 | 1,0 | 46,0 | Đỗ NV1 |
| 694 | Y Ren Ny Ayŭn | Nam | 10/07/2011 | Ê-đê | THCS Nguyễn Văn Cừ | 7,4 | 1,0 | 44,5 | Đỗ NV1 |
| 695 | H’ Tuệ Buôn Yă | Nữ | 29/06/2011 | Ê-đê | THCS Trần Hưng Đạo | 7,1 | 1,0 | 43,0 | Đỗ NV1 |
| 696 | Y Rô Na Êñuôl | Nam | 14/04/2011 | Ê-đê | THCS Nguyễn Văn Cừ | 7,0 | 1,0 | 43,0 | Đỗ NV1 |
| 697 | H Ân Êñuôl | Nữ | 17/09/2011 | Ê-đê | THCS Hàm Nghi | 7,8 | 1,0 | 43,0 | Đỗ NV1 |
| 698 | H’ Thuyên Êban | Nữ | 27/12/2011 | Ê-đê | THCS Hàm Nghi | 7,6 | 1,0 | 43,0 | Đỗ NV1 |
| 699 | H Ne Êban | Nữ | 31/01/2011 | Ê-đê | THCS Hàm Nghi | 7,6 | 1,0 | 43,0 | Đỗ NV1 |
| 700 | H Quan Êñuôl | Nữ | 04/01/2011 | Ê-đê | THCS Tân Lợi | 8,0 | 1,0 | 43,0 | Đỗ NV1 |
| 701 | H’ Nhi Ayŭn | Nữ | 14/02/2011 | Ê-đê | THCS Nguyễn Văn Cừ | 6,9 | 1,0 | 43,0 | Đỗ NV1 |
| 702 | H’ Rona Niê | Nữ | 19/02/2011 | Ê-đê | THCS Nguyễn Văn Cừ | 7,3 | 1,0 | 43,0 | Đỗ NV1 |
| 703 | H’ Mi Ly Êban | Nữ | 12/11/2011 | Ê-đê | THCS Nguyễn Văn Cừ | 7,2 | 1,0 | 41,5 | Đỗ NV1 |
| 704 | H Chiêp Ayŭn | Nữ | 30/10/2011 | Ê-đê | THCS Nguyễn Văn Cừ | 7,8 | 1,0 | 41,5 | Đỗ NV1 |
Đắk Lắk, ngày 30 tháng 6 năm 2026
GIÁM ĐỐC SỞ GDĐT ĐẮK LẮK