Quyết định từ Sở GDĐT Đắk Lắk về điểm chuẩn và số lượng trúng tuyển vào lớp 10 trung học phổ thông công lập năm học 2026-2027 đối với các trường xét tuyển trên địa bàn toàn tỉnh và danh sách HS trúng truyển vào trường THPT Buôn Ma Thuột

Lượt xem:

Đọc bài viết

 1. Quyết định điểm chuẩn, xem chi tiết tại đây.

 2. Quyết định số lượng HS trúng tuyển, xem chi tiết tại đây.

 3. Danh sách HS trúng tuyển vào trường THPT Buôn Ma Thuột:

STT Họ và tên Giới tính Ngày sinh Dân tộc Trường
THCS/ TH&THCS
ĐTBL9 UTKK Tổng điểm Ghi chú
1 Nguyễn Khánh Hà Nữ 16/05/2011 Kinh THCS và THPT Đông Du 8,6 50,0 Tuyển thẳng
2 Nguyễn Đức Bình Nam 08/09/2011 Kinh THCS Đoàn Thị Điểm 8,7 48,0 Tuyển thẳng
3 Trần Gia Hân Nữ 10/01/2011 Kinh THCS Phan Chu Trinh 8,1 46,0 Tuyển thẳng
4 H’ A Na Niê Nữ 28/02/2011 Ê-đê PTDTNT THCS Buôn Ma Thuột 7,9 1,0 46,0 Tuyển thẳng
5 Nguyễn Hoàng Thiện Nhân Nam 05/10/2011 Kinh THCS Phạm Hồng Thái 8,0 45,0 Tuyển thẳng
6 Lê Thành Tâm Nam 19/12/2011 Kinh THCS Phan Chu Trinh 7,6 45,0 Tuyển thẳng
7 Phan Hoàng Yến Nữ 24/02/2011 Kinh THCS Phan Chu Trinh 7,5 45,0 Tuyển thẳng
8 Nguyễn Hiền Nhi Nữ 22/12/2011 Kinh THCS Phan Chu Trinh 7,5 45,0 Tuyển thẳng
9 Trần Ngọc Bảo Long Nam 11/06/2011 Kinh THCS Nguyễn Chí Thanh 7,4 1,5 45,0 Tuyển thẳng
10 Lê Minh Tuệ Nam 27/08/2011 Kinh THCS Lương Thế Vinh 8,0 45,0 Tuyển thẳng
11 Trần Nhật Huy Nam 05/02/2011 Kinh THCS Phan Chu Trinh 7,7 43,5 Tuyển thẳng
12 Nguyễn Hoàng Minh Nam 01/11/2011 Kinh THCS Phan Chu Trinh 7,6 43,5 Tuyển thẳng
13 Đinh Nguyễn Thị Thục Quyên Nữ 12/10/2011 Kinh THCS Phan Chu Trinh 7,1 43,5 Tuyển thẳng
14 Trần Huyền Kim Ngân Nữ 18/09/2011 Kinh THCS Lương Thế Vinh 7,3 43,5 Tuyển thẳng
15 Cao Ngọc Phương Uyên Nữ 07/09/2011 Kinh THCS Phan Chu Trinh 7,3 43,5 Tuyển thẳng
16 Nguyễn Phương Nhi Nữ 04/07/2011 Kinh THCS Phan Chu Trinh 7,2 42,0 Tuyển thẳng
17 H Trang Ayŭn Nữ 15/08/2011 Ê-đê PTDTNT THCS Buôn Ma Thuột 7,2 1,0 41,5 Tuyển thẳng
18 Niê Kdăm Nguyễn Thịnh Nam 17/10/2011 Ê-đê PTDTNT THCS Buôn Ma Thuột 6,9 1,0 41,0 Tuyển thẳng
19 H’ Christi Niê Nữ 05/04/2011 Ê-đê THCS Phan Chu Trinh 7,3 1,0 40,0 Tuyển thẳng
20 Ngô Đặng Thủy Tiên Nữ 22/02/2011 Kinh THCS Phan Chu Trinh 7,0 39,0 Tuyển thẳng
21 Y Kha Di Niê Nam 26/10/2011 Ê-đê PTDTNT THCS Buôn Ma Thuột 6,3 1,0 38,5 Tuyển thẳng
22 Đỗ Nhật Dung Nhi Nữ 07/03/2011 Kinh THCS Hùng Vương 6,2 37,5 Tuyển thẳng
23 Nguyễn Quốc Bình Nam 10/03/2011 Kinh THCS Hùng Vương 6,1 37,5 Tuyển thẳng
24 Nguyễn Phúc Hoàn Nam 03/02/2010 Kinh THCS Nguyễn Văn Cừ 5,7 37,5 Tuyển thẳng
25 Nguyễn Võ Anh Thư Nữ 11/06/2011 Kinh THCS Phan Chu Trinh 6,7 37,5 Tuyển thẳng
26 Đinh Sỹ Khang Nam 04/06/2011 Kinh THCS Trưng Vương 6,1 37,5 Tuyển thẳng
27 Lục Thị Mỹ Hân Nữ 27/02/2011 Nùng PTDTNT THCS Buôn Ma Thuột 6,6 1,0 35,5 Tuyển thẳng
28 Đặng Ngọc Hà Anh Nữ 19/01/2011 Kinh THCS Phan Chu Trinh 6,1 34,5 Tuyển thẳng
29 Trần Ngọc Gia Hân Nữ 06/02/2011 Mường THCS Trần Hưng Đạo 9,2 1,5 51,5 Đỗ NV1
30 Mai Đinh Bảo Trân Nữ 03/05/2011 Nùng THCS Phạm Hồng Thái 8,5 1,0 51,0 Đỗ NV1
31 Vũ Ngọc Ân Khuê Nữ 09/04/2011 Kinh THCS Hùng Vương 8,7 1,0 51,0 Đỗ NV1
32 Bùi Hoàng Nghĩa Nam 30/08/2011 Tày THCS Đoàn Thị Điểm 8,9 1,0 51,0 Đỗ NV1
33 Lê Công Thảo Nguyên Nữ 10/01/2011 Cơ-ho THCS Phan Chu Trinh 8,7 1,0 51,0 Đỗ NV1
34 Tô Triệu Kiều Thương Nữ 22/11/2011 Nùng THCS Trần Hưng Đạo 8,7 1,0 51,0 Đỗ NV1
35 H’ Phương Êban Nữ 17/09/2011 Ê-đê THCS Nguyễn Thị Minh Khai 8,4 1,0 51,0 Đỗ NV1
36 Trần Nguyễn Mai Thùy Nữ 27/03/2011 Mường THCS Nguyễn Chí Thanh 9,2 1,0 51,0 Đỗ NV1
37 Trần Trung Nguyên Nam 04/07/2011 Kinh THCS Phạm Hồng Thái 9,0 1,0 51,0 Đỗ NV1
38 Lữ Ngọc Bảo Vân Nữ 02/08/2011 Kinh THCS Phạm Hồng Thái 8,4 1,0 51,0 Đỗ NV1
39 Hồ Hiếu Đức Nam 29/11/2011 Kinh THCS Phan Chu Trinh 9,3 1,0 51,0 Đỗ NV1
40 Lê Thị Lương Tuyết Nữ 20/07/2011 Kinh THCS Trần Hưng Đạo 8,6 1,0 51,0 Đỗ NV1
41 Phạm Lý Quỳnh Ngọc Nữ 10/05/2011 Kinh THCS Hùng Vương 9,2 1,0 51,0 Đỗ NV1
42 Trần Tuấn Kiệt Nam 19/10/2011 Dao THCS Hùng Vương 8,6 1,0 51,0 Đỗ NV1
43 Nguyễn Hoàng Thị Bình Nữ 26/06/2011 Nùng THCS Nguyễn Chí Thanh 8,9 1,0 51,0 Đỗ NV1
44 H Juna Byă Nữ 18/01/2011 Ê-đê THCS và THPT Tây Nguyên 8,7 1,0 51,0 Đỗ NV1
45 Lê Gia Cát Tường Nữ 09/05/2011 Thái THCS Phạm Hồng Thái 9,2 1,0 51,0 Đỗ NV1
46 Mai Bảo Châu Nữ 08/07/2011 Tày TH, THCS và THPT Hoàng Việt 8,9 1,0 51,0 Đỗ NV1
47 Nguyễn Bảo Phương Mai Nữ 11/12/2011 Kinh THCS Đoàn Thị Điểm 9,2 50,0 Đỗ NV1
48 Đặng Thành Vinh Nam 04/12/2011 Kinh THCS Trần Hưng Đạo 8,6 50,0 Đỗ NV1
49 Nhâm Lê Khánh Ly Nữ 02/01/2011 Kinh THCS Đoàn Thị Điểm 8,6 50,0 Đỗ NV1
50 Nguyễn Ngọc Huyền Trang Nữ 08/09/2011 Kinh THCS Đoàn Thị Điểm 8,3 50,0 Đỗ NV1
51 Nguyễn Văn Phúc Nam 19/08/2011 Kinh THCS Hùng Vương 8,4 50,0 Đỗ NV1
52 Trương Thị Trúc Linh Nữ 03/02/2011 Kinh TH, THCS và THPT Victory 9,1 50,0 Đỗ NV1
53 Nguyễn Tâm Như Nữ 01/04/2011 Kinh THCS Đoàn Thị Điểm 8,8 50,0 Đỗ NV1
54 Võ Thị Phương Uyên Nữ 27/10/2011 Kinh THCS Nguyễn Trường Tộ 8,7 50,0 Đỗ NV1
55 Hà Trọng Thiện Nam 18/05/2011 Kinh THCS Nguyễn Trường Tộ 8,8 50,0 Đỗ NV1
56 Trần Huệ Thanh Nữ 21/03/2011 Kinh THCS Hùng Vương 8,5 50,0 Đỗ NV1
57 Vũ Song Như Nữ 18/06/2011 Kinh THCS Trần Hưng Đạo 8,6 50,0 Đỗ NV1
58 Dương Minh Khôi Nam 29/09/2011 Kinh THCS Hùng Vương 8,7 50,0 Đỗ NV1
59 Phạm Ngọc Ánh Dương Nữ 23/02/2011 Kinh TH, THCS và THPT Victory 8,6 50,0 Đỗ NV1
60 Đặng Nguyễn Đăng Khoa Nam 14/03/2011 Kinh THCS Phạm Hồng Thái 8,2 50,0 Đỗ NV1
61 Trần Minh Hiếu Nam 05/10/2011 Kinh THCS Nguyễn Văn Cừ 8,5 50,0 Đỗ NV1
62 Lê Thị Lan Anh Nữ 18/06/2011 Kinh THCS Đoàn Thị Điểm 9,3 50,0 Đỗ NV1
63 Nguyễn Phương Vy Nữ 17/03/2011 Kinh THCS Đoàn Thị Điểm 9,1 50,0 Đỗ NV1
64 Nguyễn Hồ Thanh Trúc Nữ 11/08/2011 Kinh THCS Trần Hưng Đạo 8,7 50,0 Đỗ NV1
65 Mai Uyên Gia Nhi Nữ 02/10/2011 Kinh THCS Hùng Vương 8,9 50,0 Đỗ NV1
66 Huỳnh Tấn Tài Nam 04/02/2011 Kinh THCS Hòa Khánh 9,0 50,0 Đỗ NV1
67 Nguyễn Trần Cát Tường Nữ 09/08/2011 Kinh THCS Phạm Hồng Thái 9,0 50,0 Đỗ NV1
68 Nguyễn Đào Kim Ngân Nữ 28/08/2011 Kinh THCS Hùng Vương 9,0 50,0 Đỗ NV1
69 Bùi Trần Bảo Châu Nữ 03/03/2011 Kinh THCS Hùng Vương 9,0 50,0 Đỗ NV1
70 Nguyễn Phạm Bảo Ngọc Nữ 12/06/2011 Kinh THCS Trần Hưng Đạo 8,9 50,0 Đỗ NV1
71 Lê Phương Uyên Nữ 07/06/2011 Kinh THCS Phạm Hồng Thái 8,8 50,0 Đỗ NV1
72 Trần Bảo Ngọc Nữ 15/04/2011 Kinh THCS Nguyễn Trường Tộ 8,9 50,0 Đỗ NV1
73 Lê Vạn Hiếu Nam 08/06/2011 Kinh THCS Hùng Vương 8,9 50,0 Đỗ NV1
74 Nguyễn Bảo Khang Nam 08/02/2011 Kinh THCS Hùng Vương 8,7 50,0 Đỗ NV1
75 Danh Hoàng Nhã Uyên Nữ 21/12/2011 Kinh THCS Hùng Vương 8,6 50,0 Đỗ NV1
76 Diệp Hồ Quỳnh Giao Nữ 08/07/2011 Kinh THCS Đoàn Thị Điểm 9,4 50,0 Đỗ NV1
77 Nguyễn Đặng Phương Nghi Nữ 27/02/2011 Kinh THCS Phạm Hồng Thái 8,2 50,0 Đỗ NV1
78 Nguyễn Trà My Nữ 05/01/2011 Kinh THCS Nguyễn Văn Cừ 8,4 50,0 Đỗ NV1
79 Lê Ngọc Anh Thư Nữ 09/10/2011 Kinh THCS Phạm Hồng Thái 8,4 50,0 Đỗ NV1
80 Phạm Trường Linh Nam 03/02/2011 Kinh THCS Nguyễn Văn Cừ 8,2 50,0 Đỗ NV1
81 Niê Trần Thiên Hương Nữ 29/12/2011 Ê-đê THCS Nguyễn Văn Cừ 8,7 1,0 50,0 Đỗ NV1
82 Lê Hoàng Hiếu Nam 07/04/2011 Kinh THCS Phạm Hồng Thái 8,3 50,0 Đỗ NV1
83 Phạm Thanh Ngân Khuê Nữ 04/04/2011 Kinh THCS Hùng Vương 9,4 50,0 Đỗ NV1
84 Huỳnh Trần Anh Phú Nam 24/09/2011 Kinh THCS Phạm Hồng Thái 8,5 50,0 Đỗ NV1
85 Huỳnh Giang Sơn Nam 13/09/2011 Kinh THCS Trần Hưng Đạo 8,3 50,0 Đỗ NV1
86 Lê Công Đình Dũng Nam 20/03/2011 Kinh THCS Nguyễn Thị Minh Khai 8,8 50,0 Đỗ NV1
87 Lê Anh Thư Nữ 04/07/2011 Kinh THCS Đoàn Thị Điểm 8,5 50,0 Đỗ NV1
88 Hoàng Trần Kim Ngân Nữ 16/09/2011 Kinh THCS Đoàn Thị Điểm 9,1 50,0 Đỗ NV1
89 Hoàng Nữ Thùy Lâm Nữ 10/11/2011 Kinh THCS Nguyễn Văn Cừ 8,8 50,0 Đỗ NV1
90 Phạm Thị Kim Ngân Nữ 21/08/2011 Kinh THCS Phan Bội Châu 9,3 50,0 Đỗ NV1
91 Nguyễn Thị Huyền My Nữ 26/09/2011 Kinh THCS Hùng Vương 8,8 50,0 Đỗ NV1
92 Nguyễn Lê San San Nữ 10/11/2011 Kinh THCS Đoàn Thị Điểm 8,6 50,0 Đỗ NV1
93 Phan Quang Hoàng Phúc Nam 27/04/2011 Kinh THCS Đoàn Thị Điểm 8,2 50,0 Đỗ NV1
94 Lưu Nhật Huy Nam 12/07/2011 Kinh THCS Phạm Hồng Thái 8,4 50,0 Đỗ NV1
95 Lê Cao Xuân Sơn Nam 16/08/2011 Kinh Tiểu học & THCS Nguyễn Khuyến 8,6 50,0 Đỗ NV1
96 Nguyễn Ngọc Kim Vy Nữ 22/10/2011 Kinh THCS Nguyễn Văn Cừ 8,7 50,0 Đỗ NV1
97 Đoàn Thụy Khuê Nữ 17/11/2011 Kinh THCS Nguyễn Văn Cừ 8,4 50,0 Đỗ NV1
98 Nguyễn Trần Văn Nhân Nam 28/01/2011 Kinh THCS Đoàn Thị Điểm 8,9 50,0 Đỗ NV1
99 Nguyễn Bảo Đan Phương Nữ 07/09/2011 Kinh THCS Phạm Hồng Thái 8,4 50,0 Đỗ NV1
100 Phan Vũ Tiến Nam 27/06/2011 Kinh THCS Hùng Vương 8,9 50,0 Đỗ NV1
101 Nguyễn Hữu Trí Đạt Nam 27/04/2011 Kinh THCS Trần Hưng Đạo 8,9 50,0 Đỗ NV1
102 Nguyễn Minh Anh Nam 19/12/2011 Kinh THCS Phạm Hồng Thái 8,5 50,0 Đỗ NV1
103 Nguyễn Ngọc Vân Khánh Nữ 14/02/2011 Kinh THCS Trần Hưng Đạo 8,9 50,0 Đỗ NV1
104 Nguyễn Minh Nhật Nam 19/02/2011 Kinh THCS Trần Hưng Đạo 8,5 50,0 Đỗ NV1
105 Lê Trọng Nhân Nam 22/12/2011 Kinh THCS Đoàn Thị Điểm 9,0 50,0 Đỗ NV1
106 Nguyễn Thái Hải Nguyên Nam 22/11/2011 Kinh THCS Trưng Vương 8,2 50,0 Đỗ NV1
107 Trần Khôi Nguyên Nam 17/03/2011 Kinh THCS Tân Lợi 8,3 50,0 Đỗ NV1
108 Nguyễn Ngọc Thùy Vân Nữ 30/09/2011 Kinh THCS Hùng Vương 8,8 50,0 Đỗ NV1
109 Hoàng Hạnh Đan Nữ 22/10/2011 Kinh THCS Đoàn Thị Điểm 8,4 50,0 Đỗ NV1
110 Nguyễn Phương Trang Nữ 09/06/2011 Kinh TH, THCS và THPT Victory 8,9 50,0 Đỗ NV1
111 Lê Thủy Tiên Nữ 04/10/2011 Kinh THCS Hòa Phú 8,6 50,0 Đỗ NV1
112 Nguyễn Diệu Hiền Nữ 02/02/2011 Kinh THCS Lương Thế Vinh 8,3 50,0 Đỗ NV1
113 Trương Ngọc Gia Khương Nam 20/04/2011 Kinh THCS Hòa Khánh 9,1 50,0 Đỗ NV1
114 Trịnh Thị Khánh Như Nữ 20/06/2011 Kinh THCS Hòa Phú 8,5 50,0 Đỗ NV1
115 Lê Thị Như Ánh Nữ 06/01/2011 Kinh THCS Huỳnh Thúc Kháng 9,5 50,0 Đỗ NV1
116 Phạm Băng Băng Nữ 04/03/2011 Kinh TH, THCS và THPT Hoàng Việt 9,3 50,0 Đỗ NV1
117 Nguyễn Văn Dũng Nam 20/12/2011 Kinh THCS Đoàn Thị Điểm 8,3 50,0 Đỗ NV1
118 Trần Mộc Trân Nam 10/02/2011 Kinh THCS Trần Hưng Đạo 8,7 50,0 Đỗ NV1
119 Bùi Nguyễn Trâm Anh Nữ 20/10/2011 Kinh THCS Hùng Vương 8,8 50,0 Đỗ NV1
120 Nguyễn Phú An Nam 31/01/2011 Kinh THCS Tân Lợi 9,1 50,0 Đỗ NV1
121 Đinh Bùi Hữu Phát Nam 13/01/2011 Kinh THCS Đoàn Thị Điểm 8,6 50,0 Đỗ NV1
122 Nguyễn Thị Đoan Trang Nữ 27/05/2011 Kinh THCS Đoàn Thị Điểm 8,8 50,0 Đỗ NV1
123 Trần Thảo My Nữ 14/11/2011 Kinh THCS Tân Lợi 8,7 50,0 Đỗ NV1
124 Nguyễn Mai Thảo Nữ 07/03/2011 Kinh THCS Đoàn Thị Điểm 9,0 50,0 Đỗ NV1
125 Ngô Lâm Sơn Nam 16/06/2011 Kinh THCS Lương Thế Vinh 8,6 50,0 Đỗ NV1
126 Lê Diệu Yên Nữ 20/08/2011 Kinh THCS Huỳnh Thúc Kháng 9,4 50,0 Đỗ NV1
127 Nguyễn Ngọc Bảo Ngân Nữ 01/01/2011 Kinh THCS Hùng Vương 8,6 50,0 Đỗ NV1
128 Nguyễn Đăng Thảo Quyên Nữ 04/02/2011 Kinh THCS Hùng Vương 8,8 50,0 Đỗ NV1
129 Lê Phước Trí Nam 05/07/2011 Kinh THCS Đoàn Thị Điểm 8,3 50,0 Đỗ NV1
130 Trần Phước Trọng Nam 24/08/2011 Kinh THCS Hùng Vương 9,1 50,0 Đỗ NV1
131 Lê Vy Nguyên Nữ 05/01/2011 Kinh THCS Phạm Hồng Thái 8,8 50,0 Đỗ NV1
132 Nguyễn Trần Quốc Huy Nam 04/07/2011 Kinh THCS Phan Chu Trinh 8,2 50,0 Đỗ NV1
133 Bùi Huy Bảo Nam 09/08/2011 Kinh THCS Đoàn Thị Điểm 8,9 50,0 Đỗ NV1
134 Nguyễn Đức Anh Khôi Nam 27/11/2011 Kinh THCS Đoàn Thị Điểm 8,8 50,0 Đỗ NV1
135 Trương Tấn Trùng Sơn Nam 19/05/2011 Kinh THCS Phan Chu Trinh 8,3 50,0 Đỗ NV1
136 Trần Nam Nguyên Nam 04/07/2011 Kinh THCS Phan Chu Trinh 8,9 50,0 Đỗ NV1
137 Nguyễn Trần Hồng Lam Nữ 20/11/2011 Kinh THCS Phan Chu Trinh 8,6 50,0 Đỗ NV1
138 Trần Thanh Nguyên Nam 07/06/2011 Kinh THCS Đoàn Kết 8,6 50,0 Đỗ NV1
139 Phạm Đăng Khôi Nam 08/09/2011 Kinh THCS Hùng Vương 9,0 50,0 Đỗ NV1
140 Phạm Anh Khôi Nam 19/09/2011 Kinh THCS Trần Hưng Đạo 8,4 50,0 Đỗ NV1
141 Phạm Đăng Khôi Nam 06/04/2011 Kinh THCS Phan Chu Trinh 8,5 50,0 Đỗ NV1
142 Trần Minh Anh Nữ 27/02/2011 Kinh THCS Trần Hưng Đạo 9,0 50,0 Đỗ NV1
143 Huỳnh Nguyên Bách Nam 02/07/2011 Kinh TH, THCS và THPT Victory 8,7 50,0 Đỗ NV1
144 Lê Nguyễn Thu Hà Nữ 13/11/2011 Kinh THCS Đoàn Thị Điểm 8,9 50,0 Đỗ NV1
145 Trần Mạnh Quân Nam 19/03/2011 Kinh THCS Đoàn Thị Điểm 9,2 50,0 Đỗ NV1
146 Nguyễn Hữu Hoàng Châu Nam 18/02/2011 Kinh THCS Trần Hưng Đạo 8,7 50,0 Đỗ NV1
147 Lê Trần Hà My Nữ 01/02/2011 Kinh THCS Nguyễn Thị Minh Khai 8,4 50,0 Đỗ NV1
148 Lê Bá Tùng Nam 08/02/2011 Kinh THCS Hùng Vương 9,3 50,0 Đỗ NV1
149 Bùi Lê Thiên Phú Nam 28/11/2011 Kinh THCS Hùng Vương 8,9 50,0 Đỗ NV1
150 Hồ Quỳnh Như Nữ 02/05/2011 Kinh THCS Trần Quang Diệu 8,9 50,0 Đỗ NV1
151 Phạm Hoàng Hà My Nữ 10/09/2011 Kinh THCS Đoàn Thị Điểm 9,3 50,0 Đỗ NV1
152 Nguyễn Lê Mỹ Kim Nữ 17/02/2011 Kinh THCS và THPT Tây Nguyên 8,6 50,0 Đỗ NV1
153 Vũ Thảo Như Nữ 15/03/2011 Kinh TH, THCS và THPT Victory 8,8 50,0 Đỗ NV1
154 Bùi Trần Bình Minh Nam 12/12/2011 Kinh THCS Đào Duy Từ 8,3 50,0 Đỗ NV1
155 Trần Thị Đông Tuyền Nữ 11/09/2011 Kinh THCS Phan Chu Trinh 8,6 50,0 Đỗ NV1
156 Lê Phạm Đăng Khoa Nam 25/01/2011 Kinh THCS Trần Hưng Đạo 9,1 50,0 Đỗ NV1
157 Trương Thị Phương Nhi Nữ 08/09/2011 Kinh TH, THCS và THPT Victory 8,3 1,0 50,0 Đỗ NV1
158 Nguyễn Ánh Trúc Nữ 24/06/2011 Kinh THCS Phạm Hồng Thái 8,4 50,0 Đỗ NV1
159 Ngô Tiến Mạnh Nam 03/06/2011 Kinh THCS Đoàn Thị Điểm 8,2 50,0 Đỗ NV1
160 Phạm Duy Hiếu Nam 14/03/2011 Kinh THCS Trần Hưng Đạo 8,8 50,0 Đỗ NV1
161 Phạm Lê Quỳnh Như Nữ 20/07/2011 Kinh THCS Trần Hưng Đạo 9,0 50,0 Đỗ NV1
162 Nguyễn Thị Thanh Tâm Nữ 01/08/2011 Kinh THCS Nguyễn Trường Tộ 8,6 50,0 Đỗ NV1
163 Chu Nguyễn Bảo Ngọc Nữ 22/11/2011 Kinh THCS Đoàn Thị Điểm 8,7 50,0 Đỗ NV1
164 Trần Hà My Nữ 23/10/2011 Kinh THCS Phan Chu Trinh 8,4 50,0 Đỗ NV1
165 Phạm Minh Quang Nam 14/09/2011 Kinh THCS Đoàn Thị Điểm 8,4 50,0 Đỗ NV1
166 Nguyễn Lâm Ngọc Oanh Nữ 20/10/2011 Kinh THCS Đào Duy Từ 9,1 50,0 Đỗ NV1
167 Phạm Nguyễn Thu Giang Nữ 12/06/2011 Kinh THCS Phan Chu Trinh 8,7 50,0 Đỗ NV1
168 Trương Ngọc Ánh Nữ 18/12/2011 Kinh THCS Đoàn Thị Điểm 8,8 50,0 Đỗ NV1
169 Phạm Hạ Vũ Nam 23/10/2011 Kinh THCS Phạm Hồng Thái 8,7 50,0 Đỗ NV1
170 Phạm Khương Vy Nữ 25/03/2011 Kinh THCS Nguyễn Chí Thanh 9,0 50,0 Đỗ NV1
171 Dương Ngọc Linh Nữ 15/11/2011 Kinh THCS Đoàn Thị Điểm 8,8 50,0 Đỗ NV1
172 Lương Thảo Vy Nữ 28/11/2011 Kinh THCS và THPT Tây Nguyên 9,1 50,0 Đỗ NV1
173 Nguyễn Hoàng Nguyên Nam 15/11/2011 Kinh THCS Phạm Hồng Thái 8,5 50,0 Đỗ NV1
174 Lê Tuệ Nhi Nữ 18/03/2011 Kinh THCS Trần Hưng Đạo 9,0 50,0 Đỗ NV1
175 Trần Khánh Ngọc Nữ 14/05/2011 Kinh THCS Phạm Hồng Thái 8,4 50,0 Đỗ NV1
176 Võ Nhất Khiêm Nam 24/06/2011 Kinh THCS Hùng Vương 8,7 50,0 Đỗ NV1
177 Lại Trần Bảo Nam Nam 13/09/2011 Kinh THCS Trần Hưng Đạo 9,0 50,0 Đỗ NV1
178 Phạm Bích Ngọc Nữ 20/05/2011 Kinh THCS Hùng Vương 9,0 50,0 Đỗ NV1
179 Nguyễn Hà Linh Nữ 26/09/2011 Kinh THCS Phan Chu Trinh 8,6 50,0 Đỗ NV1
180 Nguyễn Ngọc Kim Ngân Nữ 28/03/2011 Kinh THCS Huỳnh Thúc Kháng 9,2 50,0 Đỗ NV1
181 Hà Thu Phương Nữ 01/01/2011 Kinh THCS Phan Bội Châu 9,3 50,0 Đỗ NV1
182 Võ Ngọc Quỳnh Chi Nữ 02/01/2011 Kinh THCS Phạm Hồng Thái 8,2 50,0 Đỗ NV1
183 Trương Huy Khang Nam 28/05/2011 Kinh THCS Phan Chu Trinh 8,7 50,0 Đỗ NV1
184 Đinh Hoàng Ngọc Mai Nữ 03/07/2011 Kinh THCS Phan Chu Trinh 8,5 50,0 Đỗ NV1
185 Nguyễn Thị Ngọc Yến Nữ 15/05/2011 Kinh THCS Đoàn Thị Điểm 9,2 50,0 Đỗ NV1
186 Nguyễn Ngọc Minh Thư Nữ 08/03/2011 Kinh THCS Hùng Vương 8,8 50,0 Đỗ NV1
187 Phan Thị Bích Trâm Nữ 29/10/2011 Kinh THCS Huỳnh Thúc Kháng 9,0 50,0 Đỗ NV1
188 Lê Trí Việt Nam 22/04/2011 Kinh THCS Hùng Vương 8,7 50,0 Đỗ NV1
189 Vũ Đức Chính Nam 03/04/2011 Kinh TH, THCS và THPT Victory 8,4 50,0 Đỗ NV1
190 Trương Anna Nữ 10/01/2011 Kinh THCS và THPT Đông Du 8,7 50,0 Đỗ NV1
191 Vũ Trung Anh Nam 04/04/2011 Kinh THCS Nguyễn Chí Thanh 9,4 50,0 Đỗ NV1
192 Lương Tâm Như Nữ 31/01/2011 Kinh THCS Phan Chu Trinh 8,5 50,0 Đỗ NV1
193 Lê Đặng Tú Anh Nữ 07/05/2011 Kinh THCS Đoàn Thị Điểm 9,2 50,0 Đỗ NV1
194 Nguyễn Bảo Khang Nam 24/07/2011 Kinh THCS Hùng Vương 8,9 50,0 Đỗ NV1
195 Phạm Ngọc Bảo Trân Nữ 03/04/2011 Kinh THCS Nguyễn Trường Tộ 9,0 50,0 Đỗ NV1
196 Phạm Ngọc Thảo Uyên Nữ 04/06/2011 Kinh THCS Phan Chu Trinh 9,0 50,0 Đỗ NV1
197 Nguyễn Thanh Kim Ngọc Nữ 17/12/2011 Kinh THCS Hùng Vương 8,9 50,0 Đỗ NV1
198 Nguyễn Ngọc Minh Anh Nữ 21/07/2011 Kinh THCS Hòa Phú 9,1 50,0 Đỗ NV1
199 Lê Hoàng Bảo Ngọc Nữ 04/11/2011 Kinh THCS Phạm Hồng Thái 8,3 50,0 Đỗ NV1
200 Trần Khánh Linh Nữ 26/12/2011 Kinh THCS Phan Chu Trinh 8,5 50,0 Đỗ NV1
201 Trịnh Lâm Quỳnh Vy Nữ 12/10/2011 Kinh THCS Huỳnh Thúc Kháng 9,0 50,0 Đỗ NV1
202 Nguyễn Thái Phong Nam 14/02/2011 Kinh THCS Tân Lợi 8,7 50,0 Đỗ NV1
203 Trần Ngọc Bảo Trâm Nữ 30/05/2011 Kinh THCS Huỳnh Thúc Kháng 9,1 50,0 Đỗ NV1
204 Trịnh Đông Nghi Nam 08/07/2011 Kinh TH, THCS và THPT Victory 8,6 50,0 Đỗ NV1
205 Hoàng Thị Ngọc Châu Nữ 06/07/2011 Kinh THCS Nguyễn Văn Cừ 8,7 50,0 Đỗ NV1
206 Nguyễn Mai Anh Nữ 30/06/2011 Kinh THCS Phan Chu Trinh 8,6 50,0 Đỗ NV1
207 Nguyễn Huy Hoàng Nam 29/09/2011 Kinh THCS Hùng Vương 9,0 50,0 Đỗ NV1
208 Lê Thành Phát Nam 27/04/2011 Kinh Tiểu học & THCS Nguyễn Khuyến 8,8 50,0 Đỗ NV1
209 Trần Ngọc Hân Nữ 17/03/2011 Kinh THCS Hùng Vương 9,1 50,0 Đỗ NV1
210 Ngô Minh Tuệ Nữ 19/07/2011 Kinh THCS Phan Chu Trinh 8,5 50,0 Đỗ NV1
211 Châu Thanh Phong Nam 29/01/2011 Kinh THCS Nguyễn Văn Cừ 8,8 50,0 Đỗ NV1
212 Nguyễn Quỳnh My Nữ 08/02/2011 Kinh THCS Phan Bội Châu 9,0 50,0 Đỗ NV1
213 Nguyễn Minh Ánh Nữ 05/03/2011 Kinh THCS Trần Hưng Đạo 9,4 50,0 Đỗ NV1
214 Nguyễn Nhật Ánh Nữ 13/05/2011 Kinh THCS và THPT Đông Du 8,4 50,0 Đỗ NV1
215 Nguyễn Bảo Ngọc Nữ 14/03/2011 Kinh THCS và THPT Đông Du 8,4 50,0 Đỗ NV1
216 Huỳnh Võ Xuân Nghi Nữ 21/10/2011 Kinh THCS Hùng Vương 8,5 50,0 Đỗ NV1
217 Phạm Lê Minh Nguyệt Nữ 27/04/2011 Kinh THCS Phan Chu Trinh 8,8 50,0 Đỗ NV1
218 Hồ Gia Khang Nam 20/03/2011 Kinh THCS Hùng Vương 8,5 50,0 Đỗ NV1
219 Bùi Nguyễn Bảo Châu Nữ 25/07/2011 Kinh THCS Hùng Vương 9,1 50,0 Đỗ NV1
220 Nguyễn Hoàng Trọng Nghĩa Nam 01/04/2011 Kinh THCS Trần Hưng Đạo 8,5 50,0 Đỗ NV1
221 Đào Mạnh Cường Nam 03/12/2011 Kinh THCS Nguyễn Văn Cừ 8,6 50,0 Đỗ NV1
222 Nguyễn Thị Phương Anh Nữ 11/11/2011 Kinh TrườngTHCS Hùng Vương 9,3 50,0 Đỗ NV1
223 Vũ Anh Minh Nam 05/04/2011 Kinh THCS Hùng Vương 8,9 50,0 Đỗ NV1
224 Trần Thanh Trúc Nữ 18/07/2011 Kinh THCS Hùng Vương 8,4 50,0 Đỗ NV1
225 Lê Minh Khôi Nam 18/11/2011 Kinh THCS Phan Chu Trinh 8,8 50,0 Đỗ NV1
226 Giang Thị Hà Linh Nữ 29/03/2011 Kinh THCS Tân Lợi 8,6 50,0 Đỗ NV1
227 Nguyễn Thành Đạt Nam 04/05/2011 Kinh THCS Lạc Long Quân 8,7 50,0 Đỗ NV1
228 Phạm Đức Việt Nam 02/03/2011 Kinh THCS Hòa Phú 8,4 50,0 Đỗ NV1
229 Lê Thị Ngọc Ánh Nữ 19/01/2011 Kinh THCS Hòa Phú 9,0 50,0 Đỗ NV1
230 Nguyễn Hoàng Bảo Trân Nữ 18/10/2011 Kinh THCS Đoàn Thị Điểm 8,9 50,0 Đỗ NV1
231 Võ Anh Quân Nam 22/11/2011 Kinh THCS Đoàn Thị Điểm 9,2 50,0 Đỗ NV1
232 Phùng Thị Thùy Trinh Nữ 12/06/2011 Kinh THCS Phan Chu Trinh 8,2 50,0 Đỗ NV1
233 Trần Phan An Bình Nữ 07/12/2011 Kinh THCS Phạm Hồng Thái 8,4 50,0 Đỗ NV1
234 Huỳnh Thị Minh Châu Nữ 09/02/2011 Kinh THCS Hùng Vương 8,9 50,0 Đỗ NV1
235 Lê Bảo Nam 12/08/2011 Kinh THCS Trần Hưng Đạo 8,8 50,0 Đỗ NV1
236 Nguyễn Hồng Bảo Linh Nữ 14/03/2011 Kinh THCS Trần Hưng Đạo 8,6 50,0 Đỗ NV1
237 Nguyễn An Nhiên Nữ 13/04/2011 Kinh THCS Đoàn Thị Điểm 8,7 50,0 Đỗ NV1
238 Trần Phạm Hải An Nữ 04/02/2011 Kinh THCS Hùng Vương 9,2 50,0 Đỗ NV1
239 Nguyễn Vũ Tùng Linh Nữ 21/04/2011 Kinh THCS Hùng Vương 8,8 50,0 Đỗ NV1
240 Phạm Đăng Khoa Nam 17/11/2011 Kinh THCS Nguyễn Chí Thanh 9,1 50,0 Đỗ NV1
241 Nguyễn Trần Tuệ Nhi Nữ 20/05/2011 Kinh THCS và THPT Đông Du 9,0 50,0 Đỗ NV1
242 Vũ Nguyễn Gia Như Nữ 18/12/2011 Kinh TH, THCS và THPT Victory 8,9 50,0 Đỗ NV1
243 Nguyễn Gia Hân Nữ 08/08/2011 Kinh THCS Nguyễn Trường Tộ 8,8 50,0 Đỗ NV1
244 Đỗ Thành Trí Nam 23/08/2011 Kinh THCS Hoàng Hoa Thám 9,1 50,0 Đỗ NV1
245 Thái Văn Chiến Nam 20/03/2011 Kinh THCS Phan Chu Trinh 8,6 50,0 Đỗ NV1
246 Hồ Mỹ Anh Nữ 26/02/2011 Kinh THCS và THPT Tây Nguyên 8,8 50,0 Đỗ NV1
247 Lê Tuấn Tú Nam 04/04/2011 Kinh THCS Trần Hưng Đạo 8,6 50,0 Đỗ NV1
248 Nguyễn Đan Thanh Nữ 13/10/2011 Kinh THCS Phan Chu Trinh 8,5 50,0 Đỗ NV1
249 Trần Hoàng Quỳnh Anh Nữ 03/06/2011 Kinh THCS Phan Chu Trinh 8,5 50,0 Đỗ NV1
250 Đào Quang Huy Nam 14/07/2011 Kinh THCS Phan Chu Trinh 8,7 50,0 Đỗ NV1
251 Hồ Cẩm Ly Nữ 18/05/2011 Kinh THCS Hùng Vương 8,8 50,0 Đỗ NV1
252 Đỗ Ngọc Hân Nữ 30/08/2011 Kinh THCS Hùng Vương 8,6 50,0 Đỗ NV1
253 Vũ Đức Hùng Nam 15/03/2011 Kinh TH, THCS và THPT Victory 8,7 50,0 Đỗ NV1
254 Trần Chí Huy Nam 07/11/2011 Kinh THCS Phạm Hồng Thái 8,3 50,0 Đỗ NV1
255 Bùi Mạnh Tuấn Nam 07/03/2011 Kinh THCS Phan Chu Trinh 8,6 50,0 Đỗ NV1
256 Trần Hoàng Bảo Linh Nữ 01/01/2011 Kinh THCS và THPT Đông Du 8,6 50,0 Đỗ NV1
257 Đồng Lê Minh Hữu Nam 11/01/2011 Kinh THCS Trần Hưng Đạo 8,9 50,0 Đỗ NV1
258 Nguyễn Hoàng Mai Nữ 15/10/2011 Kinh THCS Tân Lợi 8,7 50,0 Đỗ NV1
259 Phan Hoàng Nguyên Giáp Nam 30/06/2011 Kinh THCS Nguyễn Văn Cừ 8,6 50,0 Đỗ NV1
260 Phạm Thế Hòa Nam 01/09/2011 Kinh THCS Trưng Vương 9,0 50,0 Đỗ NV1
261 Huỳnh Ngọc Bảo Thy Nữ 04/10/2011 Kinh THCS Hòa Khánh 8,8 50,0 Đỗ NV1
262 Huỳnh Thị Linh Đan Nữ 08/10/2011 Kinh THCS Tân Lợi 8,6 2,0 50,0 Đỗ NV1
263 Phạm Gia Khiêm Nam 04/01/2011 Kinh THCS Trần Hưng Đạo 8,9 50,0 Đỗ NV1
264 Lê Nguyễn Tiến Dũng Nam 13/09/2011 Kinh THCS Nguyễn Thị Minh Khai 8,8 50,0 Đỗ NV1
265 Trần Khánh Dũng Nam 30/01/2011 Kinh TH, THCS và THPT Victory 8,6 50,0 Đỗ NV1
266 Trần Ngọc Diệp Nữ 07/03/2011 Kinh THCS Hùng Vương 8,8 50,0 Đỗ NV1
267 Thiều Mai Thuỷ Minh Nữ 19/03/2011 Kinh THCS Phan Chu Trinh 8,8 50,0 Đỗ NV1
268 Phạm Huy Bảo Nam 29/05/2011 Kinh THCS Đào Duy Từ 9,1 50,0 Đỗ NV1
269 Đào Nguyễn Minh Thái Nam 21/06/2011 Kinh THCS Đoàn Thị Điểm 8,9 50,0 Đỗ NV1
270 Nguyễn Huyền Anh Nữ 04/12/2011 Kinh THCS Đoàn Thị Điểm 8,8 50,0 Đỗ NV1
271 Nguyễn Phúc Hải Nam 02/08/2011 Kinh THCS Nguyễn Chí Thanh 8,8 50,0 Đỗ NV1
272 Huỳnh Nguyễn Bảo Hân Nữ 17/09/2011 Kinh THCS Hùng Vương 9,3 50,0 Đỗ NV1
273 Hồ Minh Trang Nữ 25/10/2011 Kinh THCS Phan Chu Trinh 9,1 50,0 Đỗ NV1
274 Nguyễn Dương Minh Hiếu Nam 14/10/2011 Kinh THCS Tân Lợi 8,1 50,0 Đỗ NV1
275 Nguyễn Công Đăng Nam 06/07/2011 Kinh THCS Trần Hưng Đạo 8,9 50,0 Đỗ NV1
276 Trương Nguyên Khôi Nam 14/08/2011 Kinh TH, THCS và THPT Victory 8,2 50,0 Đỗ NV1
277 Hồ Hoàng Hạ Nữ 03/07/2011 Kinh THCS Nguyễn Thị Minh Khai 9,3 50,0 Đỗ NV1
278 Nguyễn Ngọc Gia Hân Nữ 25/07/2011 Kinh THCS và THPT Đông Du 8,7 50,0 Đỗ NV1
279 Trần Bảo Huy Nam 05/07/2011 Kinh TH, THCS và THPT Hoàng Việt 8,9 50,0 Đỗ NV1
280 Đỗ Nguyễn Minh Thảo Nữ 29/10/2011 Kinh THCS Đoàn Thị Điểm 8,7 50,0 Đỗ NV1
281 Vũ Anh Thư Nữ 16/12/2011 Kinh TH, THCS và THPT Victory 8,6 50,0 Đỗ NV1
282 Vũ Bình An Nữ 24/02/2011 Kinh THCS Tân Lợi 8,6 50,0 Đỗ NV1
283 Nguyễn Phúc Hải Nam 01/01/2011 Kinh THCS Phan Chu Trinh 8,3 50,0 Đỗ NV1
284 Nguyễn Minh Vy Nữ 20/01/2011 Kinh THCS Phạm Hồng Thái 8,7 50,0 Đỗ NV1
285 Thạch Bích Hồng Ân Nữ 15/06/2011 Khơ-me THCS Phạm Hồng Thái 8,2 1,0 50,0 Đỗ NV1
286 Nguyễn Ngọc Hà Nữ 21/10/2011 Kinh THCS Hùng Vương 8,5 50,0 Đỗ NV1
287 Hoàng Lê Minh Trang Nữ 10/01/2011 Kinh THCS Đoàn Thị Điểm 9,0 50,0 Đỗ NV1
288 Vũ Tuệ Minh Nữ 27/07/2011 Kinh THCS Phan Chu Trinh 9,2 50,0 Đỗ NV1
289 Đồng Lê Phương Anh Nữ 30/09/2011 Kinh THCS Đoàn Thị Điểm 8,6 50,0 Đỗ NV1
290 Nguyễn Bảo Trân Nữ 22/03/2011 Kinh THCS và THPT Đông Du 9,2 50,0 Đỗ NV1
291 Vũ Quang Minh Nam 10/07/2011 Kinh THCS Huỳnh Thúc Kháng 8,8 50,0 Đỗ NV1
292 Nguyễn Thiện Nhân Nam 18/09/2011 Kinh THCS Hùng Vương 8,9 50,0 Đỗ NV1
293 Đặng Ngọc Mai Nữ 07/01/2011 Kinh THCS Đoàn Thị Điểm 8,7 50,0 Đỗ NV1
294 Lê Tôn Thảo Nguyên Nữ 02/11/2011 Kinh THCS Tân Lợi 8,7 50,0 Đỗ NV1
295 Nguyễn Thanh Thục Quyên Nữ 04/02/2011 Kinh THCS Trần Hưng Đạo 8,7 50,0 Đỗ NV1
296 Phan Thảo Thanh Khuê Nữ 17/03/2011 Kinh THCS Trưng Vương 8,7 50,0 Đỗ NV1
297 Nguyễn Hữu Trường Phong Nam 19/01/2011 Kinh THCS Đoàn Thị Điểm 8,7 50,0 Đỗ NV1
298 Hồ Nguyễn Khánh Phương Nữ 25/02/2011 Kinh THCS Phạm Hồng Thái 8,5 50,0 Đỗ NV1
299 Hoàng Ngọc Bảo Trâm Nữ 08/02/2011 Kinh THCS Trần Hưng Đạo 9,0 50,0 Đỗ NV1
300 Bùi Kim Cúc Nữ 08/11/2011 Kinh THCS Trần Hưng Đạo 9,3 50,0 Đỗ NV1
301 Phạm Hoàng Phương Linh Nữ 08/09/2011 Kinh THCS Phan Chu Trinh 9,1 50,0 Đỗ NV1
302 Nguyễn Hiếu Ngân Nữ 22/11/2011 Kinh THCS Ama Trang Lơng 9,1 50,0 Đỗ NV1
303 Đỗ Nhã Uyên Nữ 23/11/2011 Kinh THCS Đoàn Thị Điểm 8,7 50,0 Đỗ NV1
304 Lê Khôi Nguyên Nam 09/06/2011 Kinh THCS Tân Lợi 8,7 50,0 Đỗ NV1
305 Lê Hoàng Nam Anh Nam 01/04/2011 Kinh THCS Hùng Vương 8,8 50,0 Đỗ NV1
306 Phạm Thanh Hùng Nam 13/10/2011 Kinh THCS và THPT Tây Nguyên 8,9 50,0 Đỗ NV1
307 Nguyễn Minh Quyên Nữ 26/05/2011 Kinh THCS Trưng Vương 8,6 50,0 Đỗ NV1
308 Trần Nguyễn Hà Anh Nữ 13/01/2011 Kinh THCS Hòa Phú 8,4 50,0 Đỗ NV1
309 Nguyễn Thị Hường Nữ 07/11/2011 Kinh THCS Đoàn Thị Điểm 8,5 50,0 Đỗ NV1
310 Phan Ngọc Như Quỳnh Nữ 08/05/2011 Kinh THCS Trần Hưng Đạo 8,4 50,0 Đỗ NV1
311 Nguyễn Trịnh Duy Khang Nam 24/03/2011 Kinh TH, THCS và THPT Hoàng Việt 9,1 50,0 Đỗ NV1
312 Đào Lan Trâm Nữ 24/12/2011 Kinh THCS Phạm Hồng Thái 8,5 50,0 Đỗ NV1
313 Nguyễn Minh Trí Nam 07/02/2011 Kinh TH, THCS và THPT Victory 8,8 50,0 Đỗ NV1
314 Nguyễn Thị Bảo Trâm Nữ 07/10/2011 Kinh THCS Đoàn Thị Điểm 9,0 50,0 Đỗ NV1
315 Phan Nguyễn Minh Anh Nữ 20/05/2011 Kinh THCS Phan Bội Châu 9,3 50,0 Đỗ NV1
316 Trịnh Bình Minh Nam 09/10/2011 Kinh THCS Phạm Hồng Thái 8,3 50,0 Đỗ NV1
317 Trần Phúc Bảo Quyên Nữ 14/09/2011 Kinh TH, THCS và THPT Victory 8,6 1,0 50,0 Đỗ NV1
318 Lưu Ngọc Mai Nữ 02/01/2011 Kinh THCS Tân Lợi 9,3 50,0 Đỗ NV1
319 Nguyễn Trần Bảo Châu Nam 16/12/2011 Kinh THCS và THPT Tây Nguyên 8,8 50,0 Đỗ NV1
320 Hoàng Hải Lâm Khuê Nữ 04/04/2011 Kinh THCS Phạm Hồng Thái 8,3 50,0 Đỗ NV1
321 Phan Hồ Bảo Trâm Nữ 15/01/2011 Kinh THCS Trần Hưng Đạo 8,9 50,0 Đỗ NV1
322 An Nguyễn Thái Bảo Nam 22/11/2011 Kinh THCS Tân Lợi 8,8 50,0 Đỗ NV1
323 Nguyễn Bá Thiên Phúc Nam 18/05/2011 Kinh THCS Huỳnh Thúc Kháng 8,8 50,0 Đỗ NV1
324 Nguyễn Ngọc Uyên Nhi Nữ 08/08/2011 Kinh TH, THCS và THPT Hoàng Việt 9,4 50,0 Đỗ NV1
325 Ngô Quang Hoàng Nam 21/03/2011 Kinh TH, THCS và THPT Hoàng Việt 8,8 50,0 Đỗ NV1
326 Nguyễn Khắc Hưng Nam 14/02/2011 Kinh Tiểu học & THCS Nguyễn Khuyến 9,1 50,0 Đỗ NV1
327 Đinh Xuân Việt Duy Nam 12/11/2011 Kinh THCS Trần Hưng Đạo 9,0 50,0 Đỗ NV1
328 Lê Trung Dũng Nam 04/10/2010 Kinh THCS Trần Hưng Đạo 8,8 50,0 Đỗ NV1
329 Nguyễn Quốc Bảo Nam 25/09/2011 Kinh THCS Đoàn Thị Điểm 8,9 50,0 Đỗ NV1
330 Nguyễn Ngọc Thiện Nhân Nữ 17/08/2011 Kinh THCS Hùng Vương 8,7 50,0 Đỗ NV1
331 Võ Phương Linh Nữ 23/06/2011 Kinh THCS Huỳnh Thúc Kháng 9,1 50,0 Đỗ NV1
332 Hoàng Thị Hoài Thương Nữ 13/06/2011 Kinh THCS Lê Lợi 9,3 50,0 Đỗ NV1
333 Trần Phương Minh Khuê Nữ 10/03/2011 Kinh THCS Đoàn Thị Điểm 8,5 50,0 Đỗ NV1
334 Tô Thị Ngọc Nhi Nữ 24/01/2011 Kinh THCS Hòa Khánh 8,7 50,0 Đỗ NV1
335 Nguyễn Lê Huy Nam 24/08/2011 Kinh THCS Trần Hưng Đạo 8,8 50,0 Đỗ NV1
336 Lê Thảo Nguyên Nữ 29/07/2011 Kinh THCS Phan Chu Trinh 8,5 50,0 Đỗ NV1
337 Nguyễn Huỳnh Tuấn Minh Nam 02/05/2011 Kinh THCS Hòa Phú 8,3 50,0 Đỗ NV1
338 Mai Ngọc Bảo Nhi Nữ 09/02/2011 Kinh THCS Hùng Vương 9,3 50,0 Đỗ NV1
339 Lê Trần Gia Linh Nữ 23/02/2011 Kinh THCS Trần Hưng Đạo 8,9 50,0 Đỗ NV1
340 Nguyễn Phan Tuệ Anh Nữ 13/01/2011 Kinh THCS Trần Hưng Đạo 8,4 50,0 Đỗ NV1
341 Lê Bảo Linh Nữ 16/04/2011 Kinh THCS Hùng Vương 9,2 50,0 Đỗ NV1
342 Đỗ Đăng Khôi Nam 06/03/2011 Kinh THCS Lê Lợi 9,4 50,0 Đỗ NV1
343 Nguyễn Ngọc Thảo Linh Nữ 25/05/2011 Kinh THCS Phạm Hồng Thái 8,2 50,0 Đỗ NV1
344 Phan Trần Vân Anh Nữ 14/07/2011 Kinh THCS và THPT Đông Du 8,3 50,0 Đỗ NV1
345 Lê Thái Bảo Nam 10/03/2011 Kinh THCS Hùng Vương 9,0 50,0 Đỗ NV1
346 Hà Phạm Linh Chi Nữ 22/06/2011 Kinh TH, THCS và THPT Victory 8,2 50,0 Đỗ NV1
347 Võ Nguyễn Quỳnh Anh Nữ 16/09/2011 Kinh TH, THCS và THPT Victory 8,5 50,0 Đỗ NV1
348 Đặng Thị Bảo Hân Nữ 23/01/2011 Kinh THCS Hùng Vương 8,8 50,0 Đỗ NV1
349 Nguyễn Hà My Nữ 29/09/2011 Kinh THCS và THPT Đông Du 8,4 50,0 Đỗ NV1
350 Đỗ Gia Minh Nam 30/03/2011 Kinh THCS Phan Chu Trinh 8,6 50,0 Đỗ NV1
351 Nguyễn Chí Hoàng Nam 05/06/2011 Kinh THCS Tân Lợi 9,0 50,0 Đỗ NV1
352 Nguyễn Hoành Minh Huy Nam 21/03/2011 Kinh TH, THCS và THPT Victory 8,5 50,0 Đỗ NV1
353 Nguyễn Huy Khôi Nam 15/08/2011 Kinh THCS Hùng Vương 9,0 50,0 Đỗ NV1
354 Nguyễn Võ Nguyệt Anh Nữ 11/10/2011 Kinh THCS Hòa Phú 8,8 50,0 Đỗ NV1
355 Trần Trung Nguyên Nam 22/07/2011 Kinh TH, THCS và THPT Hoàng Việt 8,4 50,0 Đỗ NV1
356 Trần Ngọc Thuỳ Linh Nữ 04/09/2011 Kinh THCS Phan Chu Trinh 8,9 50,0 Đỗ NV1
357 Phan Trần Bảo Ngọc Nữ 24/12/2011 Kinh THCS Nguyễn Du 9,0 50,0 Đỗ NV1
358 Phạm Tuấn Hùng Nam 22/01/2011 Kinh THCS Nguyễn Du 8,9 50,0 Đỗ NV1
359 Nguyễn Ngọc Thanh Trúc Nữ 08/05/2011 Kinh THCS Phạm Văn Đồng 9,1 50,0 Đỗ NV1
360 Lê Vũ Nam 27/06/2011 Kinh TH, THCS và THPT Victory 8,7 50,0 Đỗ NV1
361 Phan Nguyễn Bảo Khanh Nữ 08/06/2011 Kinh THCS Đoàn Thị Điểm 8,5 50,0 Đỗ NV1
362 Đỗ Minh Nhật Nam 15/02/2011 Kinh THCS Hiệp Phú 9,3 50,0 Đỗ NV1
363 Nguyễn Hồ Bảo Trâm Nữ 21/05/2011 Kinh THCS và THPT Đông Du 8,2 50,0 Đỗ NV1
364 Lê Hoàn Nam 16/02/2011 Kinh Trương THCS Cao Bá Quát 8,3 50,0 Đỗ NV1
365 Đào Huy Hoàng Nam 24/08/2011 Kinh THCS Nguyễn Du 9,2 50,0 Đỗ NV1
366 Vũ Thanh Trà Nữ 01/11/2011 Kinh THCS Nguyễn Du 9,2 50,0 Đỗ NV1
367 Nguyễn Ngọc Bảo Trân Nữ 12/02/2011 Kinh THCS Vinh Xuân, Phú Vang 9,0 50,0 Đỗ NV1
368 Phạm Nguyên Hà Nữ 03/05/2011 Kinh THCS Nguyễn Bỉnh Khiêm 9,0 50,0 Đỗ NV1
369 Nguyễn Ngọc Quỳnh Anh Nữ 04/06/2011 Tày THCS Đoàn Thị Điểm 8,1 1,0 49,0 Đỗ NV1
370 Trần Hy Nam 04/04/2011 Kinh THCS Trần Hưng Đạo 9,0 49,0 Đỗ NV1
371 Nguyễn Hạ Đan Nữ 30/09/2011 Kinh TH, THCS và THPT Victory 8,2 49,0 Đỗ NV1
372 Hồ Nguyễn Khánh Linh Nữ 15/11/2011 Kinh TH, THCS và THPT Hoàng Việt 9,0 49,0 Đỗ NV1
373 Lê Minh Quang Nam 17/11/2011 Kinh THCS Đoàn Thị Điểm 8,4 49,0 Đỗ NV1
374 Phan Cao Mỹ Linh Nữ 12/04/2011 Kinh THCS Đoàn Thị Điểm 8,7 49,0 Đỗ NV1
375 Nguyễn Tuấn Anh Nam 03/06/2011 Kinh TH, THCS và THPT Victory 8,5 49,0 Đỗ NV1
376 Trần Nguyễn Ngọc Anh Nữ 19/06/2011 Kinh THCS Hùng Vương 8,9 49,0 Đỗ NV1
377 Đỗ Võ Gia Như Nữ 11/07/2011 Kinh THCS Đoàn Thị Điểm 8,6 49,0 Đỗ NV1
378 Phạm Thị Hà Vy Nữ 09/06/2011 Kinh THCS Nguyễn Văn Cừ 8,4 49,0 Đỗ NV1
379 Nguyễn Hà My Nữ 01/04/2011 Kinh THCS Trần Hưng Đạo 8,6 49,0 Đỗ NV1
380 Nguyễn Ngọc Lan Nữ 20/02/2011 Kinh THCS Nguyễn Trường Tộ 8,9 49,0 Đỗ NV1
381 Nguyễn Xuân Nghi Nữ 18/02/2011 Kinh THCS Trần Hưng Đạo 8,5 49,0 Đỗ NV1
382 Nguyễn Phạm Uy Vũ Nam 11/11/2011 Kinh THCS Nguyễn Trường Tộ 8,9 49,0 Đỗ NV1
383 Trần Lê Thắng Nam 04/09/2011 Kinh THCS Hàm Nghi 8,8 49,0 Đỗ NV1
384 Nguyễn Hữu Hiệp Nam 23/05/2011 Kinh THCS Nguyễn Trường Tộ 8,7 49,0 Đỗ NV1
385 Nguyễn An An Nữ 13/06/2011 Kinh TH, THCS và THPT Hoàng Việt 8,1 49,0 Đỗ NV1
386 Vũ Thị Phương Kiều Nữ 12/03/2011 Kinh THCS Nguyễn Trường Tộ 9,0 49,0 Đỗ NV1
387 Phạm Thanh Thảo Nữ 05/02/2011 Kinh THCS Trần Hưng Đạo 8,3 49,0 Đỗ NV1
388 Đinh Tú Phương Nữ 10/06/2011 Kinh THCS Phạm Hồng Thái 8,4 49,0 Đỗ NV1
389 Nguyễn Ngọc Bảo Anh Nữ 23/02/2011 Kinh THCS Đoàn Thị Điểm 8,7 49,0 Đỗ NV1
390 Nguyễn Ngọc Bảo Trân Nữ 08/04/2011 Kinh THCS Hùng Vương 8,6 49,0 Đỗ NV1
391 Nguyễn Thảo Nhi Nữ 10/04/2011 Kinh THCS Nguyễn Trường Tộ 8,6 49,0 Đỗ NV1
392 Huỳnh Văn Thịnh Nam 11/07/2011 Kinh THCS Hòa Khánh 8,7 49,0 Đỗ NV1
393 Đặng Lê Hương Giang Nữ 14/02/2011 Kinh THCS Phan Bội Châu 8,8 49,0 Đỗ NV1
394 Nguyễn Song Thư Nữ 27/06/2011 Kinh THCS Nguyễn Thị Minh Khai 8,5 49,0 Đỗ NV1
395 Nguyễn Ngọc Gia Nghi Nữ 03/12/2011 Kinh TH, THCS và THPT Victory 8,2 49,0 Đỗ NV1
396 Phùng Thị Tú Vy Nữ 30/06/2011 Kinh THCS Đoàn Thị Điểm 8,5 49,0 Đỗ NV1
397 Đỗ Ngọc Lan Anh Nữ 16/07/2011 Kinh THCS Đoàn Thị Điểm 9,0 49,0 Đỗ NV1
398 Nguyễn Thiên Thư Nữ 12/08/2011 Kinh THCS Hùng Vương 8,6 49,0 Đỗ NV1
399 Vũ Khánh My Nữ 23/07/2011 Kinh THCS Đoàn Thị Điểm 8,5 49,0 Đỗ NV1
400 Đỗ Linh Đan Nữ 01/07/2011 Kinh THCS Nguyễn Văn Cừ 8,4 49,0 Đỗ NV1
401 Đào Gia Huy Nam 26/04/2011 Kinh THCS Đoàn Thị Điểm 8,9 49,0 Đỗ NV1
402 Nguyễn Trọng Khang Nam 01/01/2011 Kinh TH, THCS và THPT Victory 8,4 49,0 Đỗ NV1
403 Nguyễn Thị Hà My Nữ 14/06/2011 Kinh THCS Hùng Vương 8,2 49,0 Đỗ NV1
404 Phan Như Ý Nữ 10/05/2011 Kinh THCS Trần Hưng Đạo 8,2 49,0 Đỗ NV1
405 Nguyễn Hữu Xuân Tân Nam 24/10/2011 Kinh THCS Tân Lợi 8,0 49,0 Đỗ NV1
406 Huỳnh Minh Nhật Nam 17/12/2010 Kinh TH, THCS và THPT Victory 8,7 49,0 Đỗ NV1
407 Vũ Ngọc Bảo Hân Nữ 22/08/2011 Kinh TH, THCS và THPT Victory 8,1 49,0 Đỗ NV1
408 Võ Lý Phương Ngân Nữ 24/11/2011 Kinh THCS Tân Lợi 8,9 49,0 Đỗ NV1
409 Khúc Ngọc Ánh Nữ 02/12/2011 Kinh THCS Phạm Hồng Thái 8,3 1,0 49,0 Đỗ NV1
410 Trần Ngọc Bảo Linh Nữ 27/02/2011 Kinh THCS Hùng Vương 8,6 49,0 Đỗ NV1
411 Lê Thế Phát Nam 17/04/2011 Kinh THCS Trần Hưng Đạo 8,4 49,0 Đỗ NV1
412 Võ Trung Nguyên Nam 07/06/2011 Kinh THCS Tân Lợi 9,0 49,0 Đỗ NV1
413 Diệp Trà My Nữ 22/05/2011 Kinh THCS Trần Hưng Đạo 8,5 49,0 Đỗ NV1
414 Nguyễn Đào Việt Nguyên Nam 20/08/2011 Kinh THCS Trần Hưng Đạo 8,5 49,0 Đỗ NV1
415 Nguyễn Trần Hoàng Vũ Nam 07/05/2011 Kinh THCS Nguyễn Văn Cừ 9,0 49,0 Đỗ NV1
416 Lê Chấn Phong Nam 11/09/2011 Kinh THCS Lương Thế Vinh 8,1 49,0 Đỗ NV1
417 Nguyễn Đức Thanh Bình Nam 22/02/2011 Kinh THCS và THPT Tây Nguyên 8,4 49,0 Đỗ NV1
418 Đàm Phan Bảo Nhi Nữ 14/08/2011 Kinh TH, THCS và THPT Hoàng Việt 8,9 49,0 Đỗ NV1
419 Cao Minh Nhật Nam 07/03/2011 Kinh TH, THCS và THPT Victory 8,2 49,0 Đỗ NV1
420 Nguyễn Gia Bách Nam 04/08/2011 Kinh TH, THCS và THPT Victory 8,4 49,0 Đỗ NV1
421 Nguyễn Trần Quốc An Nam 09/01/2011 Kinh THCS Trần Hưng Đạo 8,8 49,0 Đỗ NV1
422 Đinh Na Vi Nữ 15/07/2011 Kinh THCS Trần Hưng Đạo 8,3 49,0 Đỗ NV1
423 Lâm Ngọc Cát Tường Nữ 17/04/2011 Hoa THCS Hùng Vương 8,7 1,0 49,0 Đỗ NV1
424 Đặng Phương Trinh Nữ 16/09/2011 Kinh THCS Trần Hưng Đạo 8,8 49,0 Đỗ NV1
425 Thái Phong Vũ Nam 22/08/2011 Kinh THCS Trần Bình Trọng 8,6 49,0 Đỗ NV1
426 Đặng Minh Duy Vũ Nam 28/02/2011 Kinh THCS Đoàn Thị Điểm 8,6 49,0 Đỗ NV1
427 Nguyễn Khánh Uyên Nữ 28/09/2011 Kinh THCS Đoàn Thị Điểm 8,4 49,0 Đỗ NV1
428 Phùng Trần Khánh Linh Nữ 01/03/2011 Kinh THCS Trần Hưng Đạo 8,4 49,0 Đỗ NV1
429 Lê Hoàng Nguyên Khang Nam 20/10/2011 Kinh Tiểu học & THCS Nguyễn Khuyến 8,6 49,0 Đỗ NV1
430 Nguyễn Ngọc Thùy Linh Nữ 04/10/2011 Kinh THCS Thành Nhất 8,9 49,0 Đỗ NV1
431 Đặng Trần Tuấn Kiệt Nam 20/03/2011 Kinh THCS Thành Nhất 8,4 49,0 Đỗ NV1
432 Nguyễn Xuân Nhật Phú Nam 10/01/2011 Kinh THCS Phan Bội Châu 8,1 49,0 Đỗ NV1
433 Dương Thành Đạt Nam 05/12/2011 Kinh THCS Nguyễn Văn Cừ 8,8 49,0 Đỗ NV1
434 Đặng Văn Minh Nhật Nam 29/01/2011 Kinh THCS Hùng Vương 8,9 49,0 Đỗ NV1
435 Trần Xuân Lạc Nữ 23/11/2011 Kinh THCS Trưng Vương 8,1 49,0 Đỗ NV1
436 Hoàng Nguyễn Linh Đan Nữ 31/10/2011 Kinh THCS Đoàn Thị Điểm 8,6 49,0 Đỗ NV1
437 Chu Đoàn Bảo Trân Nữ 14/09/2011 Kinh THCS Hùng Vương 8,4 49,0 Đỗ NV1
438 Trần Ngọc Khánh Chi Nữ 04/01/2011 Kinh THCS Trần Hưng Đạo 9,1 49,0 Đỗ NV1
439 Trần Hồ Trung Tín Nam 25/10/2011 Kinh TH, THCS và THPT Victory 8,5 49,0 Đỗ NV1
440 Châu Gia Khánh Nam 11/11/2011 Kinh THCS Phan Chu Trinh 8,2 49,0 Đỗ NV1
441 Lê Kim Ngân Nữ 23/04/2011 Kinh THCS Đoàn Thị Điểm 8,9 49,0 Đỗ NV1
442 Bùi Ngân Mai Nữ 26/09/2011 Kinh THCS Phạm Hồng Thái 8,5 49,0 Đỗ NV1
443 Nguyễn Hữu Gia Bảo Nam 15/07/2011 Kinh THCS Đào Duy Từ 8,5 49,0 Đỗ NV1
444 Hứa Tâm Đan Nữ 04/01/2011 Nùng THCS Đoàn Thị Điểm 8,4 1,0 49,0 Đỗ NV1
445 Đỗ Thùy Anh Nữ 16/05/2011 Kinh THCS Tân Lợi 8,4 49,0 Đỗ NV1
446 Văn Đình Tùng Lâm Nam 28/03/2011 Kinh THCS và THPT Đông Du 8,2 49,0 Đỗ NV1
447 Đàm Bảo Ngọc Nữ 20/10/2011 Kinh THCS Trần Bình Trọng 8,5 49,0 Đỗ NV1
448 Lê Phạm Linh Chi Nữ 13/07/2011 Kinh TH, THCS và THPT Victory 8,3 49,0 Đỗ NV1
449 Phạm Vũ Quang Anh Nam 23/08/2011 Kinh THCS Phan Chu Trinh 8,6 49,0 Đỗ NV1
450 Phạm Hoàng Anh Nữ 07/02/2011 Kinh THCS Lạc Long Quân 8,3 49,0 Đỗ NV1
451 Hồ Ngân Phương Nữ 15/10/2011 Kinh THCS Trần Hưng Đạo 8,6 49,0 Đỗ NV1
452 Trần Hoàng Yến Nhi Nữ 01/01/2011 Kinh THCS Hùng Vương 8,7 49,0 Đỗ NV1
453 Đinh Vũ Hồng Ngọc Nữ 12/01/2011 Kinh THCS Đoàn Thị Điểm 8,7 49,0 Đỗ NV1
454 Nguyễn Ngô Thanh Ngọc Nữ 08/03/2011 Kinh THCS Trần Bình Trọng 8,1 49,0 Đỗ NV1
455 Vũ Nhật Nhi Nữ 23/10/2011 Kinh THCS Hùng Vương 8,5 49,0 Đỗ NV1
456 Lê Khánh Toàn Nam 25/06/2011 Kinh THCS Trần Hưng Đạo 8,8 49,0 Đỗ NV1
457 Lê Võ Huyền Trân Nữ 31/10/2011 Kinh THCS Hùng Vương 8,5 49,0 Đỗ NV1
458 Niê Hra Trần Duy Phú Nam 25/10/2011 Ê-đê TH, THCS và THPT Victory 8,3 1,0 49,0 Đỗ NV1
459 Võ Nguyễn Khánh Trân Nữ 06/06/2011 Kinh TH, THCS và THPT Victory 8,6 49,0 Đỗ NV1
460 Nguyễn Hoàng Thiên Long Nam 21/07/2011 Kinh THCS Đào Duy Từ 8,7 49,0 Đỗ NV1
461 Phạm Tiến Dũng Nam 17/07/2011 Kinh THCS Hùng Vương 8,9 49,0 Đỗ NV1
462 Trần Nguyễn Xuân Nhi Nữ 02/05/2011 Kinh THCS Phạm Hồng Thái 8,3 49,0 Đỗ NV1
463 Đặng Quốc Lâm Nam 06/02/2011 Kinh THCS Đoàn Thị Điểm 8,9 49,0 Đỗ NV1
464 Ngô Nguyễn Hà My Nữ 20/05/2011 Kinh THCS Phan Chu Trinh 8,3 49,0 Đỗ NV1
465 Trần Hoàng Hưng Nam 02/05/2011 Kinh THCS Hùng Vương 8,5 49,0 Đỗ NV1
466 Phan Tấn Kiệt Nam 07/11/2011 Kinh THCS Đoàn Thị Điểm 8,6 49,0 Đỗ NV1
467 Đỗ Quế Chi Nữ 28/11/2011 Kinh THCS Hòa Khánh 8,3 49,0 Đỗ NV1
468 Phạm Khánh Ngà Nữ 19/10/2011 Kinh THCS Hùng Vương 8,7 49,0 Đỗ NV1
469 Nguyễn Thiên Huy Nam 14/12/2011 Kinh THCS Trần Hưng Đạo 8,7 49,0 Đỗ NV1
470 Lê Vũ Khánh Phương Nữ 19/06/2011 Kinh THCS Phan Bội Châu 8,7 49,0 Đỗ NV1
471 Nguyễn Thanh Thảo Vy Nữ 20/09/2011 Kinh THCS Phạm Hồng Thái 8,6 49,0 Đỗ NV1
472 Trương Trọng Phát Nam 28/09/2011 Kinh THCS Hòa Khánh 8,5 49,0 Đỗ NV1
473 Huỳnh Ngọc Bảo Nhi Nữ 20/10/2011 Kinh THCS Hùng Vương 8,8 49,0 Đỗ NV1
474 Lê Trần Phương Anh Nữ 09/12/2011 Kinh THCS và THPT Đông Du 8,6 49,0 Đỗ NV1
475 Nguyễn Cảnh Phương Uyên Nữ 01/10/2011 Kinh THCS Thành Nhất 8,4 49,0 Đỗ NV1
476 Hoàng Yến Nhi Nữ 19/06/2011 Kinh THCS Đào Duy Từ 8,2 49,0 Đỗ NV1
477 Hồ Huỳnh Hoàng Anh Nữ 13/01/2011 Kinh TH, THCS và THPT Victory 8,6 49,0 Đỗ NV1
478 Bùi Nguyên Nhung Nữ 21/06/2011 Kinh THCS Trần Hưng Đạo 8,5 49,0 Đỗ NV1
479 Nguyễn Đặng Châu Giang Nữ 20/03/2011 Kinh THCS Trần Bình Trọng 8,5 49,0 Đỗ NV1
480 Lê Huyền Trang Nữ 09/08/2011 Kinh THCS Tân Lợi 8,7 49,0 Đỗ NV1
481 Trần Nguyệt Ánh Nữ 06/07/2011 Kinh THCS Trần Bình Trọng 8,1 49,0 Đỗ NV1
482 Nguyễn Hồng Gia Hân Nữ 28/05/2011 Kinh THCS Hùng Vương 8,5 49,0 Đỗ NV1
483 Phạm Văn Huy Nam 19/09/2011 Kinh THCS Hùng Vương 8,3 49,0 Đỗ NV1
484 Nguyễn Thiên Quỳnh Nữ 22/01/2011 Kinh TH, THCS và THPT Victory 8,6 49,0 Đỗ NV1
485 Phạm Hoàng Yến Nữ 18/07/2011 Kinh THCS Huỳnh Thúc Kháng 9,0 49,0 Đỗ NV1
486 Nguyễn Ngọc Minh Hằng Nữ 12/09/2011 Kinh THCS Hòa Khánh 8,3 49,0 Đỗ NV1
487 Nguyễn Nhật Tường Vy Nữ 14/01/2011 Kinh TH, THCS và THPT Victory 8,5 49,0 Đỗ NV1
488 Vũ Trân Bách Hợp Nữ 01/09/2011 Kinh TH, THCS và THPT Victory 8,2 49,0 Đỗ NV1
489 Đỗ Trần Bảo Ngân Nữ 14/02/2011 Kinh THCS Huỳnh Thúc Kháng 8,6 49,0 Đỗ NV1
490 Trần Hoàng Mỹ Trinh Nữ 23/06/2011 Kinh THCS Đoàn Thị Điểm 8,6 49,0 Đỗ NV1
491 H Zon Ny Niê Nữ 13/03/2011 Mnông THCS Lê Lợi 7,9 1,0 49,0 Đỗ NV1
492 Phạm Dạ Thảo Nữ 03/06/2011 Kinh THCS Nguyễn Chí Thanh 9,0 49,0 Đỗ NV1
493 Trần Mai Anh Nữ 01/08/2011 Kinh THCS Đoàn Thị Điểm 8,6 49,0 Đỗ NV1
494 Phạm Hoàng Diệu Nữ 18/05/2011 Kinh THCS Huỳnh Thúc Kháng 8,9 49,0 Đỗ NV1
495 Trần Phạm Hoài Anh Nữ 26/02/2011 Kinh THCS và THPT Đông Du 8,2 49,0 Đỗ NV1
496 Trương Thị Thu Hiên Nữ 29/07/2011 Kinh THCS Trần Hưng Đạo 8,5 49,0 Đỗ NV1
497 Nguyễn Phước Thiện Nam 06/05/2011 Kinh TH, THCS và THPT Victory 8,5 49,0 Đỗ NV1
498 H’ Hạnh Tơr Nữ 12/10/2011 Mnông THCS Phan Chu Trinh 8,1 1,0 49,0 Đỗ NV1
499 Nguyễn Thái Huy Khánh Nam 04/06/2011 Kinh THCS Lương Thế Vinh 8,5 49,0 Đỗ NV1
500 Nguyễn Ngọc Bảo Thy Nữ 04/10/2011 Kinh THCS và THPT Đông Du 8,4 49,0 Đỗ NV1
501 Lê Đức Anh Nam 07/06/2011 Kinh THCS Phan Chu Trinh 8,1 49,0 Đỗ NV1
502 Lê Nguyễn Bảo Trân Nữ 28/07/2011 Kinh THCS và THPT Đông Du 8,3 49,0 Đỗ NV1
503 Trần Hoàng Nam Nam 14/09/2011 Kinh TH, THCS và THPT Victory 8,5 49,0 Đỗ NV1
504 Lê Trương Hoàng Nữ Nữ 19/10/2011 Kinh THCS Phạm Hồng Thái 8,4 49,0 Đỗ NV1
505 Lê Đình Minh Anh Nam 26/08/2011 Kinh TH, THCS và THPT Hoàng Việt 8,3 49,0 Đỗ NV1
506 Bùi Hoàng Long Nam 05/02/2011 Kinh THCS Phan Chu Trinh 8,4 49,0 Đỗ NV1
507 Nguyễn Hà An Di Nữ 21/09/2011 Kinh TH, THCS và THPT Hoàng Việt 8,7 49,0 Đỗ NV1
508 Đinh Bảo Anh Nam 21/02/2011 Kinh THCS và THPT Đông Du 8,3 49,0 Đỗ NV1
509 Nguyễn Thảo My Nữ 02/03/2011 Kinh THCS Phạm Hồng Thái 8,1 49,0 Đỗ NV1
510 Nguyễn Anh Phúc Nam 14/10/2011 Kinh THCS TT Đắk Mâm 8,8 49,0 Đỗ NV1
511 Trương Công Kiệt Nam 27/12/2011 Kinh TH, THCS và THPT Victory 8,4 49,0 Đỗ NV1
512 Lê Thị Thanh Tuyền Nữ 12/01/2011 Kinh THCS Phan Đình Phùng 9,1 49,0 Đỗ NV1
513 Lê Hoàng Kiên Nam 28/07/2011 Kinh TH, THCS và THPT Victory 8,4 49,0 Đỗ NV1
514 Lê Nguyễn Bảo Nam Nam 06/09/2011 Kinh THCS Nguyễn Bỉnh Khiêm 8,8 49,0 Đỗ NV1
515 Nguyễn Trần Quán Đăng Nam 13/04/2011 Kinh THCS Nguyễn Chí Thanh 9,0 49,0 Đỗ NV1
516 Võ Ngọc Quỳnh Nhi Nữ 08/02/2011 Kinh THCS Phạm Hồng Thái 8,4 48,0 Đỗ NV1
517 Trần Nguyễn Khang Huy Nam 27/05/2011 Kinh TH, THCS và THPT Victory 8,2 48,0 Đỗ NV1
518 Nguyễn Hải Lam Nữ 28/04/2011 Kinh TH, THCS và THPT Victory 8,4 48,0 Đỗ NV1
519 Nguyễn Ngọc Nguyên Anh Nữ 22/04/2011 Kinh THCS Đoàn Thị Điểm 8,5 48,0 Đỗ NV1
520 Hồ Nguyễn Tố Uyên Nữ 12/07/2011 Kinh THCS Nguyễn Trường Tộ 8,5 48,0 Đỗ NV1
521 Lê Thị Bảo Phương Nữ 23/02/2011 Kinh THCS Trần Hưng Đạo 8,6 48,0 Đỗ NV1
522 Nguyễn Huỳnh Thế Duy Nam 23/07/2011 Kinh THCS Nguyễn Trường Tộ 8,3 48,0 Đỗ NV1
523 Nguyễn Thanh Vân Nữ 29/11/2011 Kinh THCS Đoàn Thị Điểm 8,3 48,0 Đỗ NV1
524 Nguyễn Quang Khánh Nam 04/10/2011 Kinh THCS Nguyễn Trường Tộ 8,9 48,0 Đỗ NV1
525 Nguyễn Ngọc Hải Đăng Nam 01/01/2011 Kinh TH, THCS và THPT Victory 8,1 48,0 Đỗ NV1
526 Nguyễn Ngọc Phương Thùy Nữ 17/06/2011 Kinh THCS Đoàn Thị Điểm 8,2 48,0 Đỗ NV1
527 Đặng Ngọc Minh Quân Nam 04/05/2011 Kinh THCS Tân Lợi 8,2 48,0 Đỗ NV1
528 Lê Thị Mỹ Linh Nữ 20/02/2011 Kinh THCS Hùng Vương 8,7 48,0 Đỗ NV1
529 Nguyễn Tú Quyên Nữ 10/09/2010 Kinh THCS Hùng Vương 8,6 48,0 Đỗ NV1
530 Mai Thị Phương Vy Nữ 28/02/2011 Kinh THCS Tân Lợi 8,4 48,0 Đỗ NV1
531 Trần Nữ Diệu Quyên Nữ 28/02/2011 Kinh THCS Hàm Nghi 8,6 48,0 Đỗ NV1
532 Hà Lê Linh Đan Nữ 30/08/2011 Mường THCS Tân Lợi 8,2 1,0 48,0 Đỗ NV1
533 Nguyễn Đỗ Uyên Thương Nữ 24/09/2011 Kinh THCS Hùng Vương 8,1 48,0 Đỗ NV1
534 Võ Ngọc Anh Quốc Nam 03/04/2011 Kinh THCS Nguyễn Văn Cừ 8,4 48,0 Đỗ NV1
535 Đặng Hoàng Tuấn Nam 23/03/2011 Kinh THCS Phạm Hồng Thái 8,5 48,0 Đỗ NV1
536 Nguyễn Hoàng Trâm Anh Nữ 16/04/2011 Kinh THCS Hùng Vương 8,6 48,0 Đỗ NV1
537 Huỳnh Thái Mỹ Hà Nữ 23/07/2011 Kinh THCS Thành Nhất 8,3 48,0 Đỗ NV1
538 Nguyễn Ngọc Yến Nhi Nữ 17/08/2011 Kinh THCS Trần Hưng Đạo 8,1 48,0 Đỗ NV1
539 Nguyễn Ngọc Minh Anh Nữ 28/06/2011 Kinh THCS Phạm Hồng Thái 7,9 48,0 Đỗ NV1
540 Nguyễn Thị Ngọc Hương Nữ 25/05/2011 Kinh THCS Hùng Vương 8,9 48,0 Đỗ NV1
541 Nguyễn Phạm Trà My Nữ 22/09/2011 Kinh THCS Huỳnh Thúc Kháng 8,3 48,0 Đỗ NV1
542 Mạch Thiên Bảo Yến Nữ 29/12/2011 Kinh Tiểu học & THCS Nguyễn Khuyến 8,5 48,0 Đỗ NV1
543 Nguyễn Văn Anh Vũ Nam 26/03/2011 Kinh THCS Nguyễn Chí Thanh 8,4 48,0 Đỗ NV1
544 Nguyễn Hoàng Uyên Nhi Nữ 17/12/2011 Kinh THCS Nguyễn Trường Tộ 9,0 48,0 Đỗ NV1
545 Nguyễn Thị Huyền Ny Nữ 08/06/2011 Kinh THCS Trần Bình Trọng 8,0 48,0 Đỗ NV1
546 Trần Nguyễn Trâm Anh Nữ 16/09/2011 Kinh THCS Nguyễn Trường Tộ 8,5 48,0 Đỗ NV1
547 Lê Tùng Quân Nam 12/04/2011 Kinh THCS và THPT Tây Nguyên 8,3 48,0 Đỗ NV1
548 Dương Quỳnh Mai Nữ 16/01/2011 Kinh THCS Phan Chu Trinh 8,2 48,0 Đỗ NV1
549 Nguyễn Thiên Ân Nữ 07/04/2011 Kinh THCS Hùng Vương 8,5 48,0 Đỗ NV1
550 Vũ Trần Đan Hy Nam 08/04/2011 Kinh THCS Lương Thế Vinh 8,0 48,0 Đỗ NV1
551 Nguyễn Hà Phương Uyên Nữ 23/08/2011 Kinh THCS Thành Nhất 8,0 48,0 Đỗ NV1
552 Nguyễn Hải Yến Nữ 07/10/2011 Kinh THCS Đoàn Thị Điểm 8,5 48,0 Đỗ NV1
553 Hồ Sỹ Đạt Nam 05/06/2011 Kinh THCS Trần Bình Trọng 8,2 48,0 Đỗ NV1
554 Nguyễn Phúc Điền Nam 03/08/2011 Kinh TH, THCS và THPT Victory 8,0 48,0 Đỗ NV1
555 Nguyễn Lê Bá Tùng Nam 15/10/2011 Kinh THCS và THPT Đông Du 8,1 48,0 Đỗ NV1
556 Nguyễn Hoàng Khánh Linh Nữ 14/10/2011 Kinh THCS Hàm Nghi 8,9 48,0 Đỗ NV1
557 Đỗ Gia Hân Nữ 13/04/2011 Kinh THCS và THPT Đông Du 8,4 48,0 Đỗ NV1
558 Tạ Ngọc Bảo Quỳnh Nữ 01/03/2011 Kinh THCS Hùng Vương 8,6 48,0 Đỗ NV1
559 Lưu Phạm Việt Anh Nam 31/12/2011 Kinh THCS Nguyễn Văn Cừ 8,2 48,0 Đỗ NV1
560 Quản Gia Thịnh Nam 02/03/2011 Kinh THCS Đoàn Thị Điểm 8,6 48,0 Đỗ NV1
561 Nguyễn Đăng Khôi Nam 07/10/2011 Kinh THCS Trần Bình Trọng 8,5 48,0 Đỗ NV1
562 Nguyễn Ngọc Duy Nam 10/06/2011 Kinh THCS Phan Chu Trinh 8,1 48,0 Đỗ NV1
563 Giang Ngọc Bảo Như Nữ 11/03/2011 Kinh THCS Nguyễn Chí Thanh 8,5 48,0 Đỗ NV1
564 Lê Thảo Nguyên Nữ 21/04/2011 Kinh THCS Thành Nhất 8,2 48,0 Đỗ NV1
565 Ngô Bích Tuyền Nữ 14/10/2011 Kinh THCS Lạc Long Quân 8,3 48,0 Đỗ NV1
566 Hồ Thị Thanh Thảo Nữ 15/01/2011 Kinh THCS Đoàn Kết 8,2 48,0 Đỗ NV1
567 Hoàng Quốc Anh Nam 27/05/2011 Kinh THCS Hùng Vương 8,2 48,0 Đỗ NV1
568 Nguyễn Ngọc Thùy Dung Nữ 04/09/2011 Kinh THCS Trần Hưng Đạo 8,1 48,0 Đỗ NV1
569 Nguyễn Hoàng Việt Nam 15/04/2011 Kinh THCS Nguyễn Chí Thanh 8,4 48,0 Đỗ NV1
570 H- Mai Ly Knul Nữ 15/05/2011 Ê-đê THCS Trần Hưng Đạo 8,3 1,0 48,0 Đỗ NV1
571 Nguyễn Thái Hòa Nam 09/12/2011 Kinh THCS Trần Bình Trọng 8,2 48,0 Đỗ NV1
572 Trương Thị Quỳnh Anh Nữ 04/08/2011 Kinh THCS Trần Bình Trọng 8,5 48,0 Đỗ NV1
573 Nguyễn Trọng Hiếu Nam 17/12/2011 Kinh THCS Đoàn Thị Điểm 8,6 48,0 Đỗ NV1
574 Phạm Thái Bảo Nam 09/10/2011 Kinh TH, THCS và THPT Victory 8,6 48,0 Đỗ NV1
575 Nguyễn Tài Hưng Nam 04/12/2011 Kinh THCS Trần Bình Trọng 8,2 48,0 Đỗ NV1
576 Nguyễn Ngọc Thảo Ly Nữ 28/07/2011 Kinh TH, THCS và THPT Victory 8,4 48,0 Đỗ NV1
577 Nguyễn Anh Sơn Nam 06/01/2011 Kinh THCS Nguyễn Văn Cừ 8,5 48,0 Đỗ NV1
578 Phùng Mạnh Kiên Nam 02/12/2011 Kinh THCS Phan Chu Trinh 8,0 48,0 Đỗ NV1
579 Nguyễn Thị Trâm Anh Nữ 28/05/2011 Kinh THCS Nguyễn Văn Cừ 8,2 48,0 Đỗ NV1
580 Trần Thị Tuyết Nhi Nữ 27/10/2011 Kinh THCS Nguyễn Văn Cừ 8,5 48,0 Đỗ NV1
581 Hoàng Tuấn Bách Nam 14/11/2011 Tày THCS Trần Bình Trọng 8,3 1,0 48,0 Đỗ NV1
582 Lương Minh Khang Nam 17/11/2011 Kinh THCS Trần Bình Trọng 8,4 48,0 Đỗ NV1
583 Lê Tất Phụng Lam Nữ 10/09/2011 Kinh THCS và THPT Đông Du 8,1 48,0 Đỗ NV1
584 Nguyễn Đặng Gia Huy Nam 23/11/2011 Kinh THCS Hùng Vương 8,2 48,0 Đỗ NV1
585 Nguyễn Hoàng Huy Nam 14/11/2011 Kinh THCS Đoàn Thị Điểm 9,0 48,0 Đỗ NV1
586 Hoàng Thái Bảo Lộc Nam 07/11/2011 Sán Dìu THCS Lương Thế Vinh 7,8 1,0 48,0 Đỗ NV1
587 Hồ Thế Uy Nam 24/02/2011 Kinh THCS Nguyễn Chí Thanh 8,5 48,0 Đỗ NV1
588 Hồ Minh Anh Nam 29/07/2011 Kinh TH, THCS và THPT Victory 8,5 48,0 Đỗ NV1
589 Dương Cao Thục Quyên Nữ 24/01/2011 Kinh TH, THCS và THPT Victory 8,7 48,0 Đỗ NV1
590 Phạm Lê Linđa Trang Nữ 28/01/2011 Kinh THCS Nguyễn Chí Thanh 8,8 48,0 Đỗ NV1
591 Dương Nguyễn Kim Ngân Nữ 23/01/2011 Kinh THCS Phan Chu Trinh 8,2 48,0 Đỗ NV1
592 Nguyễn Hoàng Nhân Nam 11/07/2011 Kinh THCS Hùng Vương 8,3 48,0 Đỗ NV1
593 Nguyễn Ngọc Ánh Như Nữ 05/09/2011 Kinh TH, THCS và THPT Victory 8,5 1,0 48,0 Đỗ NV1
594 Nguyễn Như Hiếu Nam 03/05/2011 Kinh THCS Lương Thế Vinh 8,2 48,0 Đỗ NV1
595 Lê Thảo Nhi Nữ 18/10/2011 Kinh THCS Đoàn Thị Điểm 8,6 48,0 Đỗ NV1
596 Nguyễn Minh Khuê Nữ 06/10/2011 Kinh THCS Trần Bình Trọng 9,0 48,0 Đỗ NV1
597 Trần Đình Bảo Nam 12/02/2011 Kinh THCS Huỳnh Thúc Kháng 8,7 48,0 Đỗ NV1
598 Lê Bảo Ngọc Nữ 28/01/2011 Kinh THCS Phạm Hồng Thái 7,8 48,0 Đỗ NV1
599 Trương Lê Thiên Lâm Nam 14/05/2011 Kinh TH, THCS và THPT Victory 8,2 48,0 Đỗ NV1
600 Lâm Gia Hân Nữ 31/08/2011 Hoa THCS Hùng Vương 8,5 1,0 48,0 Đỗ NV1
601 Phạm Văn Minh Nam 08/05/2011 Kinh THCS Hùng Vương 8,7 48,0 Đỗ NV1
602 Võ Nhật Thảo Uyên Nữ 17/07/2011 Kinh THCS và THPT Đông Du 8,4 48,0 Đỗ NV1
603 Đào Nguyễn Thiên Ân Nam 18/10/2011 Kinh THCS Trần Hưng Đạo 8,7 48,0 Đỗ NV1
604 Trần Bảo Châu Nữ 06/11/2011 Kinh TH, THCS và THPT Victory 8,0 1,0 48,0 Đỗ NV1
605 Bùi Hoàng Phương Linh Nữ 02/05/2011 Kinh THCS Đoàn Thị Điểm 9,0 48,0 Đỗ NV1
606 Lê Bảo Minh Nam 16/08/2011 Kinh THCS Hòa Phú 8,4 48,0 Đỗ NV1
607 Đặng Khiết Trình Nam 24/02/2011 Kinh THCS Trần Hưng Đạo 8,4 48,0 Đỗ NV1
608 Nguyễn Phạm Bảo Trâm Nữ 12/07/2011 Kinh THCS Đoàn Thị Điểm 8,3 48,0 Đỗ NV1
609 Nguyễn Hồ Cát Phương Nữ 10/02/2011 Kinh TH, THCS và THPT Victory 8,1 48,0 Đỗ NV1
610 Trương Thị Như Ngọc Nữ 09/01/2011 Kinh THCS Hùng Vương 8,7 48,0 Đỗ NV1
611 Phan Khôi Nguyên Nam 18/08/2011 Kinh THCS Đoàn Thị Điểm 8,6 48,0 Đỗ NV1
612 Cấn Thị Thảo Phương Nữ 16/02/2011 Kinh THCS Phạm Hồng Thái 8,5 48,0 Đỗ NV1
613 Ngô Đa Phát Nam 01/09/2011 Hoa THCS Phạm Hồng Thái 8,2 1,0 48,0 Đỗ NV1
614 Văn Thị Kim Ngân Nữ 07/04/2011 Kinh THCS Đoàn Thị Điểm 8,3 48,0 Đỗ NV1
615 Hoàng Dương Thảo Ngân Nữ 09/12/2011 Kinh THCS Phạm Hồng Thái 8,2 48,0 Đỗ NV1
616 Trần Hà Bảo Châu Nữ 24/04/2011 Kinh THCS Hùng Vương 8,5 48,0 Đỗ NV1
617 Mai Ngọc Diệu Linh Nữ 29/07/2011 Kinh TH, THCS và THPT Victory 8,4 48,0 Đỗ NV1
618 Châu Bảo Trân Nữ 12/07/2011 Kinh TH, THCS và THPT Victory 8,6 48,0 Đỗ NV1
619 Lý Nhật Thủy Tiên Nữ 21/11/2011 Kinh THCS Đoàn Thị Điểm 8,4 48,0 Đỗ NV1
620 Nguyễn Trung Dũng Nam 01/11/2011 Kinh TH, THCS và THPT Victory 8,1 48,0 Đỗ NV1
621 Trần Huỳnh Kiên Nam 17/08/2011 Kinh THCS và THPT Đông Du 8,3 48,0 Đỗ NV1
622 Nguyễn Quỳnh Tâm Như Nữ 26/01/2011 Kinh THCS và THPT Đông Du 8,3 48,0 Đỗ NV1
623 Võ Duy Khoa Nam 27/11/2011 Kinh THCS Lương Thế Vinh 8,2 48,0 Đỗ NV1
624 Đỗ Tùng Lâm Nam 02/02/2010 Kinh TH, THCS và THPT Victory 8,4 48,0 Đỗ NV1
625 Hoàng Phương Anh Nữ 08/09/2011 Kinh THCS Trần Hưng Đạo 8,4 47,5 Đỗ NV1
626 Lê Xuân Cao Nam 29/06/2011 Kinh THCS Trần Hưng Đạo 8,6 47,5 Đỗ NV1
627 Phạm Tiến Đạt Nam 21/10/2011 Kinh THCS Nguyễn Chí Thanh 8,4 47,0 Đỗ NV1
628 Võ Phan Linh Đan Nữ 20/03/2011 Kinh THCS Hùng Vương 8,5 47,0 Đỗ NV1
629 Trần Thủy Tiên Nữ 28/03/2011 Kinh THCS Hùng Vương 8,4 47,0 Đỗ NV1
630 Phan Nhật Giáng Tiên Nữ 05/08/2011 Kinh THCS Đoàn Thị Điểm 8,6 47,0 Đỗ NV1
631 Nguyễn Thị Minh Thư Nữ 29/07/2011 Kinh THCS Hùng Vương 8,5 47,0 Đỗ NV1
632 Nguyễn Anh Khoa Nam 16/01/2011 Kinh THCS Tân Lợi 8,4 47,0 Đỗ NV1
633 Cù Thanh Thảo Nữ 15/09/2011 Kinh THCS Đoàn Thị Điểm 8,5 47,0 Đỗ NV1
634 Trần Ánh Dương Nữ 05/12/2011 Kinh THCS Hùng Vương 8,4 47,0 Đỗ NV1
635 Võ Đăng Khôi Nam 18/12/2011 Kinh THCS Hùng Vương 8,5 47,0 Đỗ NV1
636 Lê Thu Thảo Nữ 07/07/2011 Kinh THCS Trần Hưng Đạo 8,6 47,0 Đỗ NV1
637 Lê Như Quỳnh Nữ 26/07/2011 Kinh THCS Nguyễn Chí Thanh 8,5 47,0 Đỗ NV1
638 Trần Thanh Trúc Nữ 05/05/2011 Kinh THCS Nguyễn Chí Thanh 8,4 47,0 Đỗ NV1
639 Phạm Ngọc Diệu Tiên Nữ 06/02/2011 Kinh THCS Đoàn Thị Điểm 8,4 47,0 Đỗ NV1
640 Phạm Ngọc Anh Nữ 09/09/2011 Kinh TH, THCS và THPT Victory 8,3 47,0 Đỗ NV1
641 Nguyễn Võ Minh Triết Nam 12/09/2011 Kinh THCS Hùng Vương 8,3 47,0 Đỗ NV1
642 Nguyễn Huỳnh Sao Băng Nữ 20/04/2011 Kinh THCS Nguyễn Chí Thanh 8,4 47,0 Đỗ NV1
643 Vũ Phúc Nguyên Nữ 04/02/2011 Kinh THCS Phạm Hồng Thái 8,4 47,0 Đỗ NV1
644 Đào Nguyễn Thảo Nhi Nữ 05/04/2011 Kinh TH, THCS và THPT Victory 8,4 47,0 Đỗ NV1
645 Nguyễn Thành Luân Nam 09/02/2011 Kinh THCS Trần Bình Trọng 8,3 47,0 Đỗ NV1
646 Nguyễn Trọng Khang Nam 25/02/2011 Kinh THCS Nguyễn Chí Thanh 8,7 47,0 Đỗ NV1
647 Nguyễn Đức Toàn Nam 04/04/2011 Kinh THCS và THPT Đông Du 8,3 47,0 Đỗ NV1
648 Phạm Ngọc Hân Nữ 26/08/2011 Kinh TH, THCS và THPT Victory 8,4 47,0 Đỗ NV1
649 Nguyễn Phú Thịnh Nam 13/03/2011 Kinh THCS Đoàn Thị Điểm 8,5 47,0 Đỗ NV1
650 Nguyễn Lâm Hải Nam 01/01/2011 Kinh THCS Tân Lợi 8,4 47,0 Đỗ NV1
651 Nguyễn Trần An Tuệ Nam 16/08/2011 Kinh TH, THCS và THPT Victory 8,3 47,0 Đỗ NV1
652 Mai Nguyễn An Khôi Nam 16/09/2011 Kinh THCS Nguyễn Chí Thanh 8,4 47,0 Đỗ NV1
653 Nguyễn Thị Đoan Trang Nữ 14/05/2011 Kinh THCS Hùng Vương 8,4 47,0 Đỗ NV1
654 Phạm Khánh Phong Nam 16/07/2011 Kinh THCS Nguyễn Chí Thanh 8,5 47,0 Đỗ NV1
655 Bùi Đồng Thùy Dương Nữ 12/05/2011 Kinh THCS Tân Lợi 8,5 47,0 Đỗ NV1
656 Hoàng Nguyên Hào Nam 27/09/2011 Kinh THCS Tân Lợi 8,4 47,0 Đỗ NV1
657 Nguyễn Mai Hà Phương Nữ 06/11/2011 Kinh TH, THCS và THPT Victory 8,4 47,0 Đỗ NV1
658 Thái Ngọc Anh Nữ 04/04/2011 Kinh THCS Nguyễn Chí Thanh 8,4 47,0 Đỗ NV1
659 Huỳnh Nguyễn Thùy Dung Nữ 15/06/2011 Kinh THCS Nguyễn Chí Thanh 8,6 47,0 Đỗ NV1
660 Hoàng Ngọc Kim Khánh Nữ 08/08/2011 Kinh THCS Hùng Vương 8,6 47,0 Đỗ NV1
661 Võ Huỳnh Gia Hân Nữ 20/04/2011 Kinh THCS Hùng Vương 8,5 47,0 Đỗ NV1
662 Trần Anh Khoa Nam 12/02/2011 Kinh THCS Hùng Vương 8,5 47,0 Đỗ NV1
663 Nguyễn Ngọc Uyên Nghi Nữ 14/09/2011 Kinh Tiểu học & THCS Nguyễn Khuyến 8,4 47,0 Đỗ NV1
664 Lê Quốc Huy Nam 21/09/2011 Kinh THCS Trần Bình Trọng 8,3 47,0 Đỗ NV1
665 Hoàng Ngọc Phương Anh Nữ 27/04/2011 Kinh THCS Hùng Vương 8,7 47,0 Đỗ NV1
666 Lê Trần Quỳnh Anh Nữ 26/12/2011 Kinh THCS và THPT Đông Du 8,3 47,0 Đỗ NV1
667 Nguyễn Thị Thanh Bình Nữ 04/07/2011 Kinh THCS Hùng Vương 8,5 47,0 Đỗ NV1
668 Nguyễn Vân Anh Nữ 14/04/2011 Kinh THCS Hùng Vương 8,4 47,0 Đỗ NV1
669 Bùi Anh Tuấn Nam 06/07/2011 Kinh THCS Hùng Vương 8,4 47,0 Đỗ NV1
670 Lưu Quỳnh Anh Nữ 27/11/2011 Kinh TH, THCS và THPT Victory 8,3 47,0 Đỗ NV1
671 H Gieo Kêñ Nữ 22/10/2011 Ê-đê THCS Trần Quang Diệu 7,6 1,0 47,0 Đỗ NV1
672 Ngô Gia Bảo Nam 29/08/2011 Kinh THCS Hùng Vương 8,3 47,0 Đỗ NV1
673 Nguyễn Võ Thục Nhi Nữ 29/09/2011 Kinh THCS Hùng Vương 8,4 47,0 Đỗ NV1
674 Mai Quỳnh Thư Nữ 27/05/2011 Kinh THCS Nguyễn Chí Thanh 8,5 47,0 Đỗ NV1
675 Lê Ngọc Khánh Thy Nữ 09/09/2011 Kinh TH, THCS và THPT Victory 8,3 47,0 Đỗ NV1
676 Dương Đình Minh Nam 03/05/2011 Kinh THCS Huỳnh Thúc Kháng 8,5 47,0 Đỗ NV1
677 Vũ Tấn Phát Nam 24/12/2011 Kinh THCS Đoàn Thị Điểm 8,3 47,0 Đỗ NV1
678 Nguyễn Công Tùng Nam 24/06/2011 Kinh THCS Lương Thế Vinh 8,4 47,0 Đỗ NV1
679 Trần Anh Thư Nữ 09/04/2011 Kinh TH, THCS và THPT Victory 8,3 47,0 Đỗ NV1
680 Thân Thị Mỹ Ngân Nữ 22/11/2011 Kinh THCS Nguyễn Chí Thanh 8,4 47,0 Đỗ NV1
681 Phạm Gia Huy Nam 02/05/2011 Kinh THCS và THPT Đông Du 8,3 47,0 Đỗ NV1
682 Phan Đỗ Thành Trí Nam 12/09/2011 Kinh TH, THCS và THPT Victory 8,4 47,0 Đỗ NV1
683 Hồ Thị Xuân Diệu Nữ 29/05/2011 Kinh THCS Lạc Long Quân 8,6 47,0 Đỗ NV1
684 Lê Phạm Minh Hưng Nam 15/02/2011 Kinh THCS Phạm Hồng Thái 8,5 47,0 Đỗ NV1
685 Hồ Lưu Mạnh Hùng Nam 30/06/2011 Kinh THCS Nguyễn Chí Thanh 8,4 47,0 Đỗ NV1
686 Ngô Hoàng Yến Nữ 15/10/2011 Kinh THCS Đoàn Thị Điểm 8,4 47,0 Đỗ NV1
687 H’ Lan Êban Nữ 08/12/2011 Ê-đê THCS Nguyễn Văn Cừ 7,6 1,0 46,0 Đỗ NV1
688 Y Rômal Niê Nam 31/10/2011 Ê-đê THCS Tân Lợi 8,3 1,0 46,0 Đỗ NV1
689 Y Ang – Knul Nam 22/06/2011 Ê-đê THCS Đoàn Thị Điểm 8,0 1,0 46,0 Đỗ NV1
690 H’ Phượng Ayŭn Nữ 04/05/2011 Ê-đê THCS Nguyễn Văn Cừ 7,4 1,0 46,0 Đỗ NV1
691 H’ Suzin Niê Nữ 05/04/2011 Ê-đê THCS Hàm Nghi 7,9 1,0 46,0 Đỗ NV1
692 Ji Lina Mlô Nữ 03/05/2011 Ê-đê THCS Tân Lợi 7,8 1,0 46,0 Đỗ NV1
693 H’ Mên Ayŭn Nữ 30/12/2011 Ê-đê THCS Nguyễn Văn Cừ 8,0 1,0 46,0 Đỗ NV1
694 Y Ren Ny Ayŭn Nam 10/07/2011 Ê-đê THCS Nguyễn Văn Cừ 7,4 1,0 44,5 Đỗ NV1
695 H’ Tuệ Buôn Yă Nữ 29/06/2011 Ê-đê THCS Trần Hưng Đạo 7,1 1,0 43,0 Đỗ NV1
696 Y Rô Na Êñuôl Nam 14/04/2011 Ê-đê THCS Nguyễn Văn Cừ 7,0 1,0 43,0 Đỗ NV1
697 H Ân Êñuôl Nữ 17/09/2011 Ê-đê THCS Hàm Nghi 7,8 1,0 43,0 Đỗ NV1
698 H’ Thuyên Êban Nữ 27/12/2011 Ê-đê THCS Hàm Nghi 7,6 1,0 43,0 Đỗ NV1
699 H Ne Êban Nữ 31/01/2011 Ê-đê THCS Hàm Nghi 7,6 1,0 43,0 Đỗ NV1
700 H Quan Êñuôl Nữ 04/01/2011 Ê-đê THCS Tân Lợi 8,0 1,0 43,0 Đỗ NV1
701 H’ Nhi Ayŭn Nữ 14/02/2011 Ê-đê THCS Nguyễn Văn Cừ 6,9 1,0 43,0 Đỗ NV1
702 H’ Rona Niê Nữ 19/02/2011 Ê-đê THCS Nguyễn Văn Cừ 7,3 1,0 43,0 Đỗ NV1
703 H’ Mi Ly Êban Nữ 12/11/2011 Ê-đê THCS Nguyễn Văn Cừ 7,2 1,0 41,5 Đỗ NV1
704 H Chiêp Ayŭn Nữ 30/10/2011 Ê-đê THCS Nguyễn Văn Cừ 7,8 1,0 41,5 Đỗ NV1

                                                                                                             Đắk Lắk, ngày 30 tháng 6 năm 2026

                                                                                                               GIÁM ĐỐC SỞ GDĐT ĐẮK LẮK