Danh sách HS giỏi và GV có HS đạt HSG cấp tỉnh, năm học 2025 – 2026
Lượt xem:
| TT | Họ và tên HS | Lớp | Giải | Môn | GV dạy trên lớp | GV bồi dưỡng |
| 1 | Hoàng Trần Nguyên Hưng | 12A1 | Nhất | Sinh học | Nguyễn Mạnh Cường | Nguyễn Mạnh Cường |
| 2 | Đoàn Thị Huyền Trang | 11A4 | Nhì | GDKTPL | Trần Thị Nhi | Vũ Thị Sơn, Cao Thị Thuý Loan |
| 3 | Nguyễn Xuân Khôi Nguyên | 12A7 | Nhì | Vật lí | Trần Thị Thanh Tâm | Nguyễn Thị Thu Huyền, Trần Thị Thanh Tâm |
| 4 | Ayũn Phạm Gia Lâm | 11A11 | Ba | GDKTPL | Nguyễn Thị Phương Nhung | Vũ Thị Sơn, Cao Thị Thuý Loan |
| 5 | Nguyễn Phan Bảo Ngân | 11A3 | Ba | GDKTPL | Nguyễn Thị Phương Nhung | Vũ Thị Sơn, Cao Thị Thuý Loan |
| 6 | Đỗ Bảo Ngọc | 12A10 | Ba | Lịch sử | Nguyễn Văn Hải | Nguyễn Văn Hải |
| 7 | Đào Đức Thắng | 11A2 | Ba | Lịch sử | Trần Thị Kim Nhung | Trần Thị Kim Nhung |
| 8 | Tạ Quang Thắng | 11A11 | Ba | Lịch sử | Trần Thị Kim Nhung | Trần Thị Kim Nhung |
| 9 | Lê Quốc Khánh | 12A8 | Ba | Ngữ văn | Nguyễn Thị Nhân | Nguyễn Thị Nhân |
| 10 | Phạm Lê Quỳnh Phương | 12A10 | Ba | Ngữ văn | Phạm Thị Mai | Nguyễn Thị Nhân |
| 11 | Nguyễn Bảo Nguyên | 11A3 | Ba | Tiếng Anh | Võ Thị Hoàng Anh | Trần Thị Thảo Linh, Lê Thị Khánh Chi |
| 12 | Nguyễn Đình Quân | 11A4 | Ba | Tiếng Anh | Nguyễn Hải Nam Phong | Trần Thị Thảo Linh, Lê Thị Khánh Chi |
| 13 | Hồ Minh Quân | 11A3 | Ba | Vật lí | Nguyễn Thị Dên | Nguyễn Thị Thu Huyền, Trần Thị Thanh Tâm |
| 14 | Nguyễn Đức Ân Thiên | 12A7 | Ba | Vật lí | Trần Thị Thanh Tâm | Nguyễn Thị Thu Huyền, Trần Thị Thanh Tâm |
| 15 | Nguyễn Ngọc Bảo Thy | 12A8 | KK | Địa lí | Nguyễn Nguyên Thương | Bùi Văn Tiến |
| 16 | Nguyễn Thị Thúy Vy | 11A10 | KK | Lịch sử | Nguyễn Văn Hải | Trần Thị Kim Nhung |
| 17 | Nguyễn Thị Đông Anh | 11A10 | KK | Ngữ văn | Nguyễn Thị Quỳnh My | Nguyễn Thị Quỳnh My |
| 18 | Bùi Gia Bảo Hân | 11A12 | KK | Ngữ văn | Nguyễn Thị Kiều Minh | Nguyễn Thị Quỳnh My |
| 19 | Võ Trần Khang Nghi | 10A5 | KK | Ngữ văn | Trần Thị Minh Huệ | Lê Thị Linh Chi |
| 20 | Trần Minh Tuệ | 11A1 | KK | Sinh học | Đinh Thị Ngọc | Đinh Thị Ngọc |
| 21 | Bùi Hoàng Quốc Khánh | 12A8 | KK | Tiếng Anh | Võ Thị Hoàng Anh | Lê Thị Khánh Chi |
| 22 | Nguyễn Hoàng Bảo Ngân | 11A3 | KK | Tiếng Anh | Võ Thị Hoàng Anh | Trần Thị Thảo Linh, Lê Thị Khánh Chi |
| 23 | Lê Đình Tiến | 11A3 | KK | Tiếng Anh | Võ Thị Hoàng Anh | Trần Thị Thảo Linh, Lê Thị Khánh Chi |
| 24 | Phạm Quỳnh Như | 12A12 | KK | Tiếng Pháp | Nguyễn Thị Linh Giang | Nguyễn Thị Linh Giang |
| 25 | Nguyễn Hoàng Ân | 11A2 | KK | Toán | Huỳnh Ngọc Bảo Nhi | Dương Thị Lâm, Huỳnh Ngọc Bảo Nhi |
| 26 | Trương Bích Hậu | 11A3 | KK | Vật lí | Nguyễn Thị Dên | Nguyễn Thị Thu Huyền, Trần Thị Thanh Tâm |